Một hạng mục kết cấu vừa tháo cốp pha thì bộ phận giám sát của chủ đầu tư phát hiện bề mặt bê tông rỗ tổ ong trên diện rộng, có vị trí lộ cả cốt thép. Phần việc này do một đơn vị khác thi công — không phải nhà thầu đã ký hợp đồng với chủ đầu tư, mà là đơn vị được nhà thầu đó thuê lại. Cuộc họp hiện trường sau đó diễn ra theo kịch bản quen thuộc: nhà thầu chính nói “phần này do thầu phụ làm, đề nghị chủ đầu tư làm việc trực tiếp với họ”; thầu phụ nói “chúng tôi thi công theo biện pháp và tiến độ do nhà thầu chính ép”; còn chủ đầu tư chỉ có trong tay một hợp đồng duy nhất — hợp đồng với nhà thầu chính.
Tranh cãi này không cần giải quyết bằng cảm tính. Nghị định 207/2026/NĐ-CP đã xác lập rõ ba tuyến quan hệ: nhà thầu với pháp luật, nhà thầu với chủ đầu tư, và nhà thầu phụ với nhà thầu chính. Bài viết phân tích trách nhiệm nhà thầu chính đối với nhà thầu phụ theo Nghị định 207/2026/NĐ-CP: ai chịu trách nhiệm trước ai, ai kiểm tra phần việc của thầu phụ, ai ký nghiệm thu và ký bản vẽ hoàn công, ai lập và lưu hồ sơ, và cần đưa gì vào hợp đồng thầu phụ để kiểm soát rủi ro. Khung pháp lý tổng thể về quản lý thi công được trình bày tại bài Nghị định 207/2026 về quản lý chất lượng công trình xây dựng.
Ba tuyến trách nhiệm được xác lập tại khoản 3 Điều 4 Nghị định 207/2026/NĐ-CP
Khoản 3 Điều 4 Nghị định 207/2026/NĐ-CP quy định: các nhà thầu khi tham gia hoạt động xây dựng chịu trách nhiệm trực tiếp, toàn diện về chất lượng và an toàn trong thi công xây dựng công trình đối với các công việc do mình thực hiện trước pháp luật, trước chủ đầu tư và trước nhà thầu chính trong trường hợp là nhà thầu phụ. Nhà thầu chính phải chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về các công việc do nhà thầu phụ thực hiện. Việc nghiệm thu của chủ đầu tư không thay thế, không làm giảm trách nhiệm của nhà thầu tham gia xây dựng công trình đối với phần công việc do mình thực hiện.
Một khoản duy nhất nhưng chứa ba mệnh đề độc lập, và cả ba đều hay bị hiểu sai.
Nhà thầu phụ không được “ẩn” phía sau nhà thầu chính
Mệnh đề thứ nhất khẳng định nhà thầu phụ vẫn chịu trách nhiệm trực tiếp và toàn diện về chất lượng, an toàn đối với phần việc do mình thực hiện — trước pháp luật, trước chủ đầu tư và trước nhà thầu chính. Ba địa chỉ chịu trách nhiệm, không phải một.
Điều này bác bỏ quan niệm phổ biến rằng thầu phụ chỉ “làm thuê” cho thầu chính nên chỉ chịu trách nhiệm với thầu chính. Không có hợp đồng trực tiếp với chủ đầu tư là chuyện của quan hệ hợp đồng; còn trách nhiệm về chất lượng và an toàn của người trực tiếp thi công do pháp luật xây dựng đặt ra, không phụ thuộc ai ký hợp đồng với ai.
Hệ quả: thầu phụ vẫn phải bố trí nhân sự có năng lực phù hợp, có biện pháp thi công và hệ thống quản lý chất lượng cho phạm vi mình đảm nhận, chịu trách nhiệm về an toàn trong khu vực thi công của mình.
Nhà thầu chính chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về phần việc của thầu phụ
Mệnh đề thứ hai là trục chính của bài viết: nhà thầu chính phải chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về các công việc do nhà thầu phụ thực hiện.
Nói cách khác, đối với chủ đầu tư, ranh giới giữa “phần tôi tự làm” và “phần tôi thuê lại” của nhà thầu chính là không tồn tại. Nhà thầu chính trả lời trước chủ đầu tư cho toàn bộ phạm vi hợp đồng đã ký. Việc đã thuê ai, thuê với giá nào, thỏa thuận ra sao là quan hệ nội bộ giữa hai nhà thầu, không phải lý do giảm nghĩa vụ trước chủ đầu tư.
Trở lại tình huống mở đầu: chủ đầu tư không có nghĩa vụ phải “làm việc trực tiếp với thầu phụ”. Chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu chính khắc phục khuyết tật, nhà thầu chính phải tổ chức khắc phục — sau đó mới quy trách nhiệm lại cho thầu phụ theo hợp đồng thầu phụ. Hai lớp quan hệ này nối tiếp nhau chứ không thay thế nhau.
Điều này không đồng nghĩa thầu phụ “vô can” — mệnh đề thứ nhất đã nói thầu phụ vẫn chịu trách nhiệm trực tiếp. Nhưng đầu mối trả lời trước chủ đầu tư là nhà thầu chính. Cách phân định trách nhiệm giữa các chủ thể trên công trường được phân tích thêm tại bài ranh giới trách nhiệm giữa chủ đầu tư, ban quản lý dự án và nhà thầu.
Nghiệm thu của chủ đầu tư không làm giảm trách nhiệm của nhà thầu
Mệnh đề thứ ba bị viện dẫn sai nhiều nhất khi tranh chấp: “chủ đầu tư đã nghiệm thu rồi thì nhà thầu hết trách nhiệm”. Khoản 3 Điều 4 Nghị định 207/2026/NĐ-CP nói ngược lại: việc nghiệm thu của chủ đầu tư không thay thế, không làm giảm trách nhiệm của nhà thầu đối với phần công việc do mình thực hiện. Biên bản nghiệm thu ghi nhận rằng tại thời điểm kiểm tra, công việc đủ điều kiện chuyển bước; nó không phải văn bản miễn trừ trách nhiệm về chất lượng cho người đã thi công.
Nguyên tắc này áp dụng cho cả thầu chính lẫn thầu phụ và có ý nghĩa rất thực tế trong giai đoạn bảo hành: khi khuyết tật ẩn giấu xuất hiện sau khi công trình đã nghiệm thu, việc trước đó đã có biên bản nghiệm thu không phải là căn cứ để nhà thầu từ chối khắc phục. Ở chiều ngược lại, chủ đầu tư cũng không vì thế mà được buông lỏng, vì trách nhiệm tổ chức quản lý thi công của chủ đầu tư là trách nhiệm độc lập theo khoản 2 Điều 4 Nghị định 207/2026/NĐ-CP.
Nhà thầu chính phải kiểm tra công tác thi công của nhà thầu phụ
Khoản 3 Điều 4 đặt ra hệ quả; khoản 11 Điều 15 Nghị định 207/2026/NĐ-CP đặt ra nghĩa vụ hành động đi kèm: nhà thầu chính có trách nhiệm kiểm tra công tác thi công xây dựng đối với phần việc do nhà thầu phụ thực hiện.
Đây là điểm nhiều nhà thầu chính làm chưa tới: sau khi ký hợp đồng thầu phụ, họ chỉ còn điều phối mặt bằng và thanh toán khối lượng, coi kiểm soát kỹ thuật là việc của tư vấn giám sát. Cách làm đó không phù hợp với khoản 11 Điều 15 — kiểm tra phần việc của thầu phụ là trách nhiệm của chính nhà thầu chính, song song và độc lập với hoạt động giám sát của chủ đầu tư.
Theo ngôn ngữ công việc, nhà thầu chính cần duy trì một lớp kiểm soát nội bộ đối với thầu phụ: xem xét biện pháp thi công và nhân sự trước khi cho triển khai; kiểm tra vật liệu, cấu kiện do thầu phụ đưa vào công trình; kiểm tra hiện trường trước khi mời tư vấn giám sát nghiệm thu; theo dõi việc khắc phục tồn tại. Nhà thầu chính phải là “bộ lọc thứ nhất”, không phải người đứng ngoài chờ kết quả nghiệm thu.
Phân biệt nhà thầu phụ, thành viên liên danh và nhà thầu EPC
Ba hình thức tham gia này hay bị gọi chung là “nhà thầu”, dẫn đến áp dụng sai nguyên tắc trách nhiệm và sai cả thành phần ký hồ sơ. Nghị định 207/2026/NĐ-CP xử lý chúng ở ba chỗ khác nhau: nhà thầu phụ tại khoản 3 Điều 4 và khoản 11 Điều 15; nhà thầu EPC, chìa khóa trao tay tại khoản 4 và khoản 5 Điều 5; liên danh tại khoản 6 Điều 5.
| Tiêu chí | Nhà thầu phụ | Thành viên liên danh | Nhà thầu EPC / chìa khóa trao tay |
|---|---|---|---|
| Cơ sở pháp lý của quan hệ | Hợp đồng thầu phụ ký với nhà thầu chính; không ký với chủ đầu tư | Thỏa thuận liên danh; liên danh cùng ký hợp đồng với chủ đầu tư | Hợp đồng EPC hoặc chìa khóa trao tay ký trực tiếp với chủ đầu tư |
| Ai trả lời trước chủ đầu tư | Nhà thầu chính, về phần việc của thầu phụ (khoản 3 Điều 4) | Từng thành viên về phần việc được phân định, kèm trách nhiệm chung và của thành viên đứng đầu (khoản 6 Điều 5) | Nhà thầu EPC, chìa khóa trao tay, về phần việc do mình và nhà thầu phụ (nếu có) thực hiện (điểm b khoản 4 Điều 5) |
| Phạm vi công việc | Một phần công việc thuộc hợp đồng của nhà thầu chính | Phạm vi, khối lượng từng thành viên phải xác định rõ trong thỏa thuận liên danh | Trọn gói thiết kế – cung cấp vật tư, thiết bị – thi công cho toàn bộ công trình |
| Hồ sơ thể hiện việc phân định | Hợp đồng thầu phụ; quyền, nghĩa vụ và phân định trách nhiệm phải thể hiện trong hợp đồng xây dựng (khoản 7 Điều 5) | Thỏa thuận liên danh, và phải được quy định trong hợp đồng xây dựng với chủ đầu tư | Hợp đồng EPC, chìa khóa trao tay, nêu rõ nội dung giám sát được chủ đầu tư giao lại |
Về hình thức EPC và chìa khóa trao tay, điểm a khoản 4 Điều 5 Nghị định 207/2026/NĐ-CP cho phép chủ đầu tư và nhà thầu thỏa thuận trong hợp đồng việc giao nhà thầu thực hiện một hoặc một số hoặc các nội dung giám sát thi công thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư quy định tại các điểm b, c, d, đ, e, g, h, i và l khoản 1 Điều 20. Đây là quyền thỏa thuận, không phải mặc định.
Kể cả khi đã giao lại, khoản 5 Điều 5 vẫn buộc chủ đầu tư giữ hai nhóm trách nhiệm: kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện các nội dung quản lý xây dựng công trình đã thỏa thuận trong hợp đồng; và tổ chức nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình, công trình xây dựng, tổ chức bàn giao đưa công trình vào khai thác, sử dụng.
Ai ký nghiệm thu và ai ký bản vẽ hoàn công khi có nhà thầu phụ
Đây là chỗ việc hiểu sai quan hệ thầu chính — thầu phụ để lại hậu quả rõ nhất, vì nó nằm ngay trên hồ sơ.
Bản vẽ hoàn công: Phụ lục IIb có hai mẫu dấu khác nhau
Phụ lục IIb Nghị định 207/2026/NĐ-CP quy định hai mẫu dấu bản vẽ hoàn công, ghi chú của từng mẫu chỉ rõ phạm vi áp dụng:
- Mẫu thứ nhất — ghi chú “không áp dụng cho hình thức hợp đồng thầu chính, thầu phụ, hợp đồng EPC, hợp đồng chìa khóa trao tay”. Phần xác nhận gồm chỉ huy trưởng công trình hoặc giám đốc dự án của nhà thầu thi công và tư vấn giám sát trưởng.
- Mẫu thứ hai — ghi chú “áp dụng hình thức hợp đồng thầu chính, thầu phụ, hợp đồng EPC, hợp đồng chìa khóa trao tay”, có ba chữ ký: chỉ huy trưởng hoặc giám đốc dự án của nhà thầu phụ, chỉ huy trưởng hoặc giám đốc dự án của nhà thầu chính, và tư vấn giám sát trưởng.
Mẫu thứ hai chính là hình ảnh cụ thể của nguyên tắc tại khoản 3 Điều 4: người trực tiếp thi công ký xác nhận phần việc mình làm, nhà thầu chính ký xác nhận trách nhiệm trước chủ đầu tư, tư vấn giám sát ký với vai trò kiểm soát. Thiếu chữ ký của chỉ huy trưởng nhà thầu phụ, hoặc dùng mẫu thứ nhất cho công trình có thầu phụ, đều là sai mẫu. Cách tổ chức bộ hồ sơ xem tại bài hồ sơ hoàn công công trình xây dựng gồm những gì.
Với liên danh, điểm d khoản 1 Phụ lục IIb quy định: khi nhà thầu giám sát thi công hoặc nhà thầu thi công là liên danh thì từng thành viên có trách nhiệm lập, ký xác nhận bản vẽ hoàn công phần việc do mình thực hiện, không được ủy quyền cho thành viên khác trong liên danh. Nhiều liên danh vẫn để thành viên đứng đầu ký thay toàn bộ — đây là lỗi hồ sơ.
Biên bản nghiệm thu
Thành phần ký biên bản nghiệm thu công việc xây dựng, nghiệm thu giai đoạn, bộ phận và nghiệm thu hoàn thành được quy định tại các Điều 22, 23, 24 Nghị định 207/2026/NĐ-CP; với mỗi công trình cần đối chiếu trực tiếp điều tương ứng thay vì làm theo thói quen cũ. Về nguyên tắc: người trực tiếp thi công — tức nhà thầu phụ trong phạm vi của mình — không biến mất khỏi hồ sơ nghiệm thu, còn nhà thầu chính vẫn là đầu mối chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư. Thành phần ký phải phản ánh đúng ai thi công, không phải ai thuận tiện có mặt.
Ai lập và lưu hồ sơ quản lý thi công
Khoản 17 Điều 15 Nghị định 207/2026/NĐ-CP quy định nhà thầu tổ chức lập và lưu trữ hồ sơ quản lý thi công xây dựng đối với phần việc do mình thực hiện. Áp vào quan hệ thầu chính — thầu phụ có hai hệ quả.
Thứ nhất, nhà thầu phụ phải lập và lưu hồ sơ quản lý thi công cho phần việc của mình, không được coi là “đã có thầu chính lo”. Thứ hai, vì chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về phần việc đó, nhà thầu chính phải thu nhận, kiểm tra và tích hợp hồ sơ của thầu phụ vào bộ hồ sơ chung theo tiến độ thi công, không dồn đến giai đoạn nghiệm thu hoàn thành.
Nhật ký thi công: phải thỏa thuận trước với nhà thầu phụ
Mục 1 Phụ lục IIa Nghị định 207/2026/NĐ-CP xử lý trực tiếp câu hỏi “ai ghi nhật ký cho phần việc của thầu phụ”: trường hợp có nhà thầu phụ tham gia thi công xây dựng thì nhà thầu chính thỏa thuận với nhà thầu phụ về trách nhiệm lập nhật ký thi công xây dựng đối với các phần việc do nhà thầu phụ thực hiện.
Quy định này giao quyền chủ động cho hai bên, nhưng buộc phải có thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản trước khi triển khai, chứ không để đến khi tranh cãi mới xác định. Nên đưa thẳng vào hợp đồng thầu phụ: ai ghi, ghi vào sổ chung hay sổ riêng cho hạng mục, ai kiểm tra và ký xác nhận hằng ngày, bàn giao nhật ký cho nhà thầu chính khi nào. Bỏ trống nội dung này là nguyên nhân thường gặp của tình trạng nhật ký bị ghi bù cho cả một giai đoạn dài — lỗi hồ sơ khó sửa và dễ bị phát hiện khi kiểm tra công tác nghiệm thu.
Tình huống: nhà thầu phụ thi công sai thì xử lý thế nào
Quay lại hạng mục bê tông rỗ tổ ong ở đầu bài, lần này theo trình tự xử lý.
Diễn biến. Tư vấn giám sát ghi nhận khuyết tật ngay sau khi tháo cốp pha, chụp ảnh hiện trạng, ghi vào nhật ký thi công và ra văn bản yêu cầu dừng công việc tiếp theo tại vị trí liên quan. Nếu khuyết tật không được ghi nhận đúng thời điểm, việc quy trách nhiệm sau này gần như không có căn cứ.
Ai là đầu mối. Chủ đầu tư gửi yêu cầu khắc phục tới nhà thầu chính, không phải tới thầu phụ — đúng theo khoản 3 Điều 4 Nghị định 207/2026/NĐ-CP. Nhà thầu chính không được viện dẫn hợp đồng thầu phụ để từ chối, vì hợp đồng đó không có hiệu lực đối kháng với chủ đầu tư.
Ai xử lý kỹ thuật. Nhà thầu chính tổ chức đánh giá nguyên nhân và mức độ khuyết tật. Phương án xử lý có thể chỉ là sửa chữa bề mặt, nhưng cũng có thể phải kiểm định để đánh giá khả năng chịu lực và thiết kế biện pháp gia cường; việc kiểm định thực hiện theo Điều 8 Nghị định 207/2026/NĐ-CP và quy định của Bộ trưởng Bộ Xây dựng tại Thông tư 32/2026/TT-BXD. Phương án phải được thiết kế chấp thuận và chủ đầu tư đồng ý trước khi thi công.
Ai chịu chi phí. Điểm này cần nói thận trọng. Nghị định 207/2026/NĐ-CP xác lập trách nhiệm về chất lượng và an toàn, nhưng không quy định trực tiếp cách phân bổ chi phí khắc phục giữa thầu chính và thầu phụ; việc đó thuộc phạm vi hợp đồng và pháp luật về hợp đồng xây dựng. Trật tự thường thấy: nhà thầu chính chịu chi phí khắc phục trước chủ đầu tư theo hợp đồng đã ký, sau đó thu hồi lại từ thầu phụ — nếu hợp đồng thầu phụ có điều khoản đủ rõ. Hợp đồng bỏ trống nội dung khuyết tật, chi phí khắc phục và bảo hành thì thiệt hại thường rơi về phía nhà thầu chính. Từng vụ việc cần xem xét hồ sơ và điều khoản hợp đồng thực tế.
Hệ quả về hồ sơ. Biên bản hiện trường, văn bản yêu cầu khắc phục, phương án xử lý được chấp thuận, kết quả kiểm định (nếu có) và biên bản nghiệm thu lại đều phải lưu trong hồ sơ quản lý thi công của phần việc đó theo khoản 17 Điều 15. Bản vẽ hoàn công phải phản ánh hiện trạng sau khắc phục.
Những điều khoản cần có trong hợp đồng thầu phụ
Khoản 7 Điều 5 Nghị định 207/2026/NĐ-CP quy định quyền, nghĩa vụ và việc phân định trách nhiệm của các chủ thể phải được thể hiện trong hợp đồng xây dựng và theo quy định của pháp luật. Vì vậy, hợp đồng thầu phụ chỉ có phạm vi công việc, đơn giá và tiến độ thì chưa đủ để kiểm soát rủi ro chất lượng. Những nội dung nên quy định rõ:
- Phạm vi và ranh giới công việc đủ chi tiết để xác định được phần việc của thầu phụ khi khuyết tật phát sinh ở vùng giáp ranh.
- Yêu cầu về nhân sự: chỉ huy trưởng hoặc người phụ trách kỹ thuật, điều kiện năng lực tương ứng, nghĩa vụ thông báo khi thay đổi nhân sự chủ chốt.
- Quyền kiểm tra của nhà thầu chính theo khoản 11 Điều 15: nội dung, tần suất, quyền yêu cầu dừng thi công khi phát hiện vi phạm.
- Quản lý vật liệu, sản phẩm, cấu kiện: bên nào cung cấp, ai kiểm tra đầu vào, hồ sơ chất lượng nộp kèm, xử lý khi không đạt.
- Trách nhiệm lập nhật ký thi công cho phần việc của thầu phụ theo mục 1 Phụ lục IIa.
- Lập, ký bản vẽ hoàn công theo mẫu dấu áp dụng cho hợp đồng thầu chính – thầu phụ tại Phụ lục IIb.
- Lập, bàn giao hồ sơ quản lý thi công theo khoản 17 Điều 15: danh mục, thời điểm bàn giao, ràng buộc với thanh toán.
- Trách nhiệm về an toàn và cơ chế phối hợp khi nhiều nhà thầu cùng làm việc trên một mặt bằng.
- Khuyết tật, khắc phục và bảo hành: nghĩa vụ khắc phục, thời hạn, chi phí, tiền bảo hành tương ứng phần việc.
- Xử lý khi thầu phụ vi phạm: cảnh báo, thay nhân sự, thuê đơn vị khác làm thay và khấu trừ, chấm dứt phần việc.
Checklist kiểm soát nhà thầu phụ dành cho nhà thầu chính
Danh mục dưới đây dùng để rà soát trước và trong khi thầu phụ triển khai; nội dung cụ thể cần điều chỉnh theo loại, cấp công trình và yêu cầu của hợp đồng với chủ đầu tư.
- Hợp đồng thầu phụ đã ký, đủ các nhóm điều khoản nêu trên; phạm vi không chồng lấn với nhà thầu khác.
- Đã kiểm tra điều kiện năng lực của thầu phụ và nhân sự chủ chốt cho phần việc đảm nhận.
- Biện pháp thi công và biện pháp bảo đảm an toàn của thầu phụ đã được xem xét, chấp thuận trước khi triển khai.
- Đã thỏa thuận bằng văn bản về trách nhiệm lập nhật ký thi công cho phần việc của thầu phụ.
- Có quy trình kiểm tra vật liệu, sản phẩm, cấu kiện đầu vào của thầu phụ.
- Có người của nhà thầu chính được phân công kiểm tra hiện trường và ghi chép kết quả kiểm tra.
- Công việc của thầu phụ được kiểm tra nội bộ trước khi mời tư vấn giám sát nghiệm thu.
- Thành phần ký nghiệm thu phản ánh đúng đơn vị trực tiếp thi công; bản vẽ hoàn công dùng đúng mẫu dấu.
- Hồ sơ quản lý thi công của thầu phụ được thu nhận theo tiến độ, không dồn đến khi nghiệm thu hoàn thành.
- Mọi tồn tại đã ghi nhận đều có văn bản yêu cầu khắc phục và hồ sơ xác nhận đã khắc phục xong.
Bộ điểm kiểm soát rộng hơn cho cả quá trình thi công xem tại bài các điểm kiểm soát quan trọng trong quản lý chất lượng thi công.
Kết luận
Quan hệ thầu chính — thầu phụ theo Nghị định 207/2026/NĐ-CP gói trong ba câu. Nhà thầu phụ chịu trách nhiệm trực tiếp, toàn diện về phần việc mình thi công, trước pháp luật, trước chủ đầu tư và trước nhà thầu chính. Nhà thầu chính chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về toàn bộ phần việc do thầu phụ thực hiện, và vì vậy có nghĩa vụ kiểm tra công tác thi công của thầu phụ theo khoản 11 Điều 15. Việc nghiệm thu của chủ đầu tư không thay thế và không làm giảm trách nhiệm của bất kỳ nhà thầu nào.
Từ đó, phần việc cần làm rất cụ thể: viết hợp đồng thầu phụ đủ điều khoản theo khoản 7 Điều 5, bố trí lực lượng kiểm tra nội bộ thay vì trông cậy hoàn toàn vào tư vấn giám sát, dùng đúng mẫu dấu bản vẽ hoàn công của Phụ lục IIb, và thỏa thuận từ đầu ai ghi nhật ký thi công theo Phụ lục IIa. Bốn việc này không tốn kém, nhưng là khác biệt giữa một bộ hồ sơ đứng vững khi kiểm tra và một cuộc tranh cãi không căn cứ. Với từng dự án, vẫn cần đối chiếu hồ sơ, hợp đồng và loại, cấp công trình thực tế.
Văn bản sử dụng trong bài
- Nghị định 207/2026/NĐ-CP ngày 15/6/2026, hiệu lực từ 01/7/2026 — khoản 2, khoản 3 Điều 4; khoản 4, 5, 6, 7 Điều 5; Điều 8; khoản 11, khoản 17 Điều 15; điểm b, c, d, đ, e, g, h, i, l khoản 1 Điều 20 (dẫn chiếu từ điểm a khoản 4 Điều 5); Điều 22, Điều 23, Điều 24.
- Phụ lục IIa Nghị định 207/2026/NĐ-CP — nhật ký thi công xây dựng, mục 1 về thỏa thuận trách nhiệm lập nhật ký khi có nhà thầu phụ.
- Phụ lục IIb Nghị định 207/2026/NĐ-CP — bản vẽ hoàn công; điểm d khoản 1 về liên danh; hai mẫu dấu bản vẽ hoàn công tại mục 2.
- Luật Xây dựng số 135/2025/QH15.
- Thông tư 32/2026/TT-BXD ngày 22/6/2026, hiệu lực từ 01/7/2026 — dẫn chiếu trong phạm vi kiểm định xây dựng.
