Một cuộc họp xử lý khiếm khuyết ở công trường thường diễn ra theo kịch bản quen thuộc. Nhà thầu nói đã thi công đúng bản vẽ và đúng biện pháp đã được chấp thuận. Tư vấn giám sát nói đã nghiệm thu trên cơ sở hồ sơ nhà thầu trình. Ban quản lý dự án nói đã làm theo tham mưu của tư vấn. Chủ đầu tư nói mọi việc đã giao cho ban quản lý dự án. Bốn câu trả lời đều có căn cứ riêng, nhưng ghép lại thì phần trách nhiệm nằm giữa các câu trả lời đó không thuộc về ai. Gốc của tình trạng này hiếm khi là năng lực kỹ thuật; nó nằm ở chỗ ranh giới trách nhiệm chưa bao giờ được viết ra đủ rõ trước khi công việc bắt đầu.
Nghị định 207/2026/NĐ-CP ban hành ngày 15/6/2026, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, quy định chi tiết Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình, dành hẳn Điều 5 cho nội dung “Phân định trách nhiệm giữa các chủ thể trong quản lý xây dựng công trình”, đặt trên nền các nguyên tắc chung tại Điều 4. Bài viết này đọc lại hai điều đó bằng ngôn ngữ công việc: ai tổ chức, ai làm, ai kiểm tra, ai chịu trách nhiệm — và những chỗ nào trong hồ sơ dự án cần sửa để ranh giới đó đứng vững khi có tranh chấp. Bức tranh tổng thể của Nghị định được trình bày trong bài Nghị định 207/2026 về quản lý chất lượng công trình; bài viết hiện tại chỉ đi sâu vào phần phân vai giữa các chủ thể.
Vì sao vai trò chủ đầu tư, ban quản lý dự án, tư vấn và nhà thầu hay bị hiểu lệch
Nguyên nhân thứ nhất là thói quen gộp nhóm. Trên công trường, ban quản lý dự án, tư vấn quản lý dự án và tư vấn giám sát thường được gọi chung là “bên chủ đầu tư”. Cách gọi này tiện khi trao đổi hằng ngày nhưng xóa mất điều quan trọng nhất: cơ sở pháp lý để mỗi bên có mặt trong dự án hoàn toàn khác nhau. Ban quản lý dự án trực thuộc làm việc theo một văn bản giao nhiệm vụ nội bộ; tư vấn quản lý dự án và tư vấn giám sát làm việc theo hợp đồng xây dựng. Hai cơ sở khác nhau dẫn tới hai cơ chế chịu trách nhiệm khác nhau, không thể quy về một mối.
Nguyên nhân thứ hai là nhầm giữa “giao việc” và “chuyển trách nhiệm”. Nhiều chủ đầu tư hiểu rằng khi đã ký quyết định giao nhiệm vụ cho ban quản lý dự án hoặc đã ký hợp đồng với tư vấn quản lý dự án thì phần trách nhiệm tương ứng cũng chuyển sang bên nhận việc. Điều 5 Nghị định 207/2026/NĐ-CP không được viết theo hướng đó. Ở cả hai trường hợp, văn bản đều giữ lại cho chủ đầu tư một nghĩa vụ chủ động — chỉ đạo, kiểm tra hoặc giám sát việc thực hiện hợp đồng — chứ không cho phép rút hoàn toàn khỏi công việc đã giao.
Nguyên nhân thứ ba mang tính thời điểm. Rất nhiều quy chế phối hợp, quy trình nội bộ và mẫu quyết định giao nhiệm vụ đang lưu hành tại các đơn vị vẫn viện dẫn Nghị định 06/2021/NĐ-CP, trong khi văn bản này đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Hệ quả không chỉ là sai căn cứ trên giấy: khi văn bản nội bộ dẫn một quy định không còn hiệu lực, người thực hiện dễ giữ nguyên cách phân vai cũ mà không rà lại xem cách phân vai đó có còn khớp với quy định hiện hành hay không. Mỗi cơ quan, đơn vị có quy trình nội bộ riêng nên không thể áp dụng một khuôn chung cho mọi trường hợp; điều cần làm là rà từng văn bản của chính đơn vị mình.
Nguyên tắc nền tại Điều 4: ai tổ chức, ai chịu trách nhiệm về sản phẩm
Trước khi đọc Điều 5, cần nắm hai khoản của Điều 4, vì mọi cách phân vai phía sau đều được đặt trên hai khoản này.
Khoản 2 Điều 4 — trách nhiệm tổ chức thuộc về chủ đầu tư và phải phù hợp với đặc điểm dự án
Theo khoản 2 Điều 4 Nghị định 207/2026/NĐ-CP, chủ đầu tư có trách nhiệm tổ chức quản lý xây dựng công trình phù hợp với hình thức đầu tư, hình thức quản lý dự án, hình thức giao thầu, quy mô và nguồn vốn đầu tư; tổ chức quản lý thi công xây dựng, giám sát thi công xây dựng, nghiệm thu công việc xây dựng, bộ phận, hạng mục công trình, giai đoạn và công trình xây dựng; tổ chức bàn giao đưa công trình vào khai thác, sử dụng.
Chữ “tổ chức” lặp lại nhiều lần trong khoản này rất đáng chú ý. Nó không nói chủ đầu tư phải tự tay làm mọi việc, mà nói chủ đầu tư phải là người thiết kế ra bộ máy và cơ chế để những việc đó được làm. Đây chính là điểm nối sang Điều 5: chủ đầu tư có quyền chọn cách tổ chức — lập ban quản lý dự án trực thuộc, thuê tư vấn quản lý dự án, thuê tư vấn giám sát, áp dụng hợp đồng EPC — nhưng dù chọn cách nào thì nghĩa vụ tổ chức vẫn là của chủ đầu tư.
Một hệ quả ít được để ý: vì cách tổ chức phải phù hợp với hình thức giao thầu, quy mô và nguồn vốn, mô hình quản lý của một gói thầu xây lắp nhỏ không đương nhiên dùng lại được cho một công trình lớn giao thầu EPC.
Khoản 3 Điều 4 — nhà thầu chịu trách nhiệm trực tiếp và toàn diện về phần việc của mình
Khoản 3 Điều 4 là khoản có sức nặng lớn nhất khi xảy ra tranh chấp, vì nó chốt ba điều cùng lúc.
Khoản 3 Điều 4 Nghị định 207/2026/NĐ-CP: “Các nhà thầu khi tham gia hoạt động xây dựng chịu trách nhiệm trực tiếp, toàn diện về chất lượng và an toàn trong thi công xây dựng công trình đối với các công việc do mình thực hiện trước pháp luật, trước chủ đầu tư và trước nhà thầu chính trong trường hợp là nhà thầu phụ. Nhà thầu chính phải chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về các công việc do nhà thầu phụ thực hiện. Việc nghiệm thu của chủ đầu tư không thay thế, không làm giảm trách nhiệm của nhà thầu tham gia xây dựng công trình đối với phần công việc do mình thực hiện.”
Điều thứ nhất: trách nhiệm của nhà thầu là trực tiếp và toàn diện, không phải trách nhiệm còn lại sau khi các bên khác đã kiểm tra. Điều thứ hai: quan hệ với nhà thầu phụ được đặt theo hai tầng — nhà thầu phụ chịu trách nhiệm trước pháp luật, trước chủ đầu tư và trước nhà thầu chính, còn nhà thầu chính chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về công việc do nhà thầu phụ thực hiện. Nội dung này được phân tích riêng trong bài trách nhiệm của nhà thầu chính đối với nhà thầu phụ. Điều thứ ba là câu quan trọng nhất và sẽ được bàn kỹ ở phần sau: nghiệm thu của chủ đầu tư không thay thế, không làm giảm trách nhiệm của nhà thầu.
Điều 5 — bốn cấu hình tổ chức, bốn cách phân vai khác nhau
Điều 5 Nghị định 207/2026/NĐ-CP không đưa ra một bảng phân vai duy nhất. Thay vào đó, điều luật đi theo từng cấu hình tổ chức mà chủ đầu tư có thể lựa chọn, và với mỗi cấu hình lại nói rõ ai chịu trách nhiệm trước ai. Đây là lý do vì sao không thể trả lời câu hỏi “ban quản lý dự án chịu trách nhiệm đến đâu” nếu chưa biết ban quản lý dự án đó là đơn vị trực thuộc chủ đầu tư hay là nhà thầu tư vấn được thuê theo hợp đồng.
Trường hợp 1 — chủ đầu tư thành lập ban quản lý dự án trực thuộc
Theo điểm a khoản 1 Điều 5, chủ đầu tư được giao nhiệm vụ cho ban quản lý dự án thực hiện một hoặc một số công việc thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư trong quản lý thi công xây dựng công trình theo quy định của Nghị định này, và việc giao nhiệm vụ phải được thể hiện bằng văn bản. Cũng tại điểm a này, chủ đầu tư phải chỉ đạo, kiểm tra và chịu trách nhiệm về các công việc đã giao nhiệm vụ cho ban quản lý dự án thực hiện.
Ba yêu cầu trong một điểm luật ngắn, và cả ba đều có hệ quả thực tế rõ ràng.
Phải bằng văn bản. Cách giao việc bằng lời trong giao ban, bằng tin nhắn hoặc bằng thói quen “việc này lâu nay ban vẫn làm” không đáp ứng yêu cầu của điểm a khoản 1 Điều 5. Khi có sự việc phải giải trình, câu hỏi đầu tiên luôn là văn bản giao nhiệm vụ quy định những gì. Nếu văn bản chỉ ghi chung chung “giao ban quản lý dự án tổ chức thực hiện dự án”, thì trên thực tế chưa có ranh giới nào được vạch ra.
Chỉ được giao công việc thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư trong quản lý thi công xây dựng. Phạm vi giao được giới hạn trong nhóm công việc mà Nghị định 207/2026/NĐ-CP đặt lên vai chủ đầu tư — chẳng hạn các nội dung tại Điều 16 về trách nhiệm của chủ đầu tư. Không thể dùng văn bản giao nhiệm vụ để chuyển sang ban quản lý dự án những việc vốn thuộc trách nhiệm của nhà thầu, ví dụ tự kiểm soát chất lượng nội bộ hay lập hồ sơ phần việc do nhà thầu thực hiện.
Chủ đầu tư vẫn chỉ đạo, kiểm tra và chịu trách nhiệm. Đây là điểm phá vỡ cách hiểu “giao xong là hết việc”. Giao nhiệm vụ làm thay đổi người trực tiếp thực hiện, không làm mất nghĩa vụ chỉ đạo và kiểm tra của chủ đầu tư đối với chính những việc đã giao. Trên thực tế, nghĩa vụ này chỉ chứng minh được bằng dấu vết: lịch giao ban có biên bản, các văn bản chỉ đạo, các đợt kiểm tra có kết luận và có theo dõi khắc phục.
Ở chiều ngược lại, điểm b khoản 1 Điều 5 quy định ban quản lý dự án chịu trách nhiệm trước pháp luật và trước chủ đầu tư về việc thực hiện các công việc được giao nêu tại điểm a. Cách viết này bác bỏ hai quan niệm cùng lúc: ban quản lý dự án không phải bộ phận “chỉ làm theo chỉ đạo” nên vô can, và cũng không phải chủ thể độc lập thay thế chủ đầu tư. Ban quản lý dự án chịu trách nhiệm trong phạm vi việc được giao, còn chủ đầu tư chịu trách nhiệm về việc đã giao.
Trường hợp 2 — chủ đầu tư thuê tư vấn quản lý dự án hoặc tư vấn giám sát
Khi chủ đầu tư không dùng bộ máy trực thuộc mà thuê bên ngoài, cơ chế phân vai đổi hẳn. Theo điểm a khoản 2 Điều 5, chủ đầu tư được quyền giao nhà thầu tư vấn quản lý dự án, nhà thầu giám sát thi công xây dựng công trình thực hiện một hoặc một số công việc thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư trong quản lý xây dựng công trình thông qua hợp đồng xây dựng. Không còn là quyết định giao nhiệm vụ nội bộ, mà là hợp đồng — nghĩa là phạm vi công việc, nghĩa vụ, tiến độ và chế tài đều phải được mô tả theo ngôn ngữ hợp đồng.
Cũng tại điểm a khoản 2, chủ đầu tư có trách nhiệm giám sát việc thực hiện hợp đồng xây dựng, xử lý các vấn đề liên quan giữa các nhà thầu tham gia xây dựng công trình và với chính quyền địa phương trong quá trình thực hiện dự án. Hai vế sau rất hay bị bỏ quên. Việc điều phối giữa các nhà thầu trên cùng một mặt bằng và việc làm việc với chính quyền địa phương được luật đặt vào phần trách nhiệm của chủ đầu tư, không mặc nhiên nằm trong gói dịch vụ của tư vấn trừ khi hợp đồng quy định rõ.
Điểm b khoản 2 Điều 5 quy định nhà thầu tư vấn quản lý dự án, nhà thầu giám sát thi công xây dựng công trình chịu trách nhiệm trước pháp luật và chủ đầu tư về những công việc được giao theo quy định của hợp đồng xây dựng và pháp luật có liên quan. Chữ “theo quy định của hợp đồng xây dựng” là then chốt: hợp đồng mô tả phạm vi đến đâu thì trách nhiệm của tư vấn được xác định đến đó. Một hợp đồng giám sát viết phạm vi công việc bằng vài dòng chung chung sẽ tạo ra đúng khoảng trống mà sau này không bên nào nhận. Cách vận hành thực tế của công tác giám sát được mô tả trong bài vai trò của tư vấn giám sát trong kiểm soát chất lượng công trình.
Cần nói thêm một điểm thường gây tranh luận: thuê tư vấn không có nghĩa chủ đầu tư hết việc. Khoản 19 Điều 16 Nghị định 207/2026/NĐ-CP cho phép chủ đầu tư tự thực hiện hoặc thuê tổ chức tư vấn thực hiện một, một số hoặc toàn bộ các nội dung quy định từ khoản 3 đến khoản 8 Điều 16, nhưng đồng thời buộc chủ đầu tư có trách nhiệm kiểm tra việc thực hiện của nhà thầu này theo yêu cầu của hợp đồng xây dựng và quy định của pháp luật có liên quan. Mô hình luôn là giao việc kèm kiểm tra, không phải giao việc thay cho kiểm tra.
Trường hợp 3 — dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư
Theo điểm a khoản 3 Điều 5, đối với dự án PPP, doanh nghiệp dự án PPP thực hiện trách nhiệm của chủ đầu tư về quản lý xây dựng công trình theo quy định của Nghị định 207/2026/NĐ-CP. Đây là câu trả lời cho một câu hỏi rất hay gặp ở dự án PPP: ai là người tổ chức nghiệm thu, ai lập hồ sơ hoàn thành, ai chịu trách nhiệm tổ chức quản lý chất lượng — câu trả lời là doanh nghiệp dự án, với đầy đủ nội dung trách nhiệm mà Nghị định đặt cho chủ đầu tư.
Điểm b khoản 3 Điều 5 giao cơ quan ký kết hợp đồng tổ chức thực hiện các quy định tại khoản 6 Điều 20 Nghị định này. Nếu cơ quan có thẩm quyền ủy quyền cho cơ quan, đơn vị trực thuộc làm cơ quan ký kết hợp đồng thì cơ quan có thẩm quyền vẫn phải chỉ đạo, kiểm tra và chịu trách nhiệm về nội dung công việc đã ủy quyền, còn cơ quan ký kết hợp đồng chịu trách nhiệm trước cơ quan có thẩm quyền và trước pháp luật. Cùng một logic lặp lại: ủy quyền luôn đi kèm nghĩa vụ chỉ đạo, kiểm tra của bên ủy quyền.
Trường hợp 4 — hợp đồng EPC và hợp đồng chìa khóa trao tay
Khoản 4 Điều 5 xử lý tình huống mà ranh giới dễ bị hiểu rộng nhất. Theo điểm a khoản 4, khi áp dụng hợp đồng EPC cho toàn bộ công trình xây dựng hoặc hợp đồng chìa khóa trao tay, chủ đầu tư và nhà thầu EPC, chìa khóa trao tay có thể thỏa thuận và quy định trong hợp đồng về việc giao nhà thầu này thực hiện một, một số hoặc các nội dung giám sát thi công xây dựng công trình thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư quy định tại các điểm b, c, d, đ, e, g, h, i và l khoản 1 Điều 20 Nghị định này.
Hai chi tiết cần đọc kỹ. Thứ nhất, đây là quyền thỏa thuận chứ không phải mặc định: nếu hợp đồng EPC không nói gì, phần giám sát vẫn thuộc trách nhiệm chủ đầu tư. Thứ hai, phạm vi có thể giao được liệt kê bằng các điểm cụ thể, không phải toàn bộ khoản 1 Điều 20 — nghĩa là có những nội dung giám sát luật không đặt trong danh mục được chuyển giao. Điểm b khoản 4 xác định nhà thầu EPC, chìa khóa trao tay có trách nhiệm tổ chức quản lý chất lượng, an toàn trong thi công xây dựng công trình và chịu trách nhiệm đối với phần việc do mình và nhà thầu phụ (nếu có) thực hiện.
Quan trọng không kém là khoản 5 Điều 5: ngay cả khi đã giao như trên, chủ đầu tư vẫn có trách nhiệm kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện các nội dung quản lý xây dựng công trình đã thỏa thuận trong hợp đồng xây dựng; tổ chức nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình, công trình xây dựng; tổ chức bàn giao đưa công trình vào khai thác, sử dụng. Nói cách khác, nghiệm thu hoàn thành và bàn giao là hai việc luật giữ lại cho chủ đầu tư trong mô hình EPC.
Trường hợp 5 — nhà thầu liên danh
Khoản 6 Điều 5 yêu cầu từng nhà thầu trong liên danh phải thiết lập hệ thống quản lý thi công xây dựng và chịu trách nhiệm về chất lượng, an toàn trong thi công xây dựng công trình đối với công việc do mình thực hiện được phân định trong văn bản thỏa thuận liên danh. Văn bản này phải xác định rõ trách nhiệm của thành viên đứng đầu liên danh, trách nhiệm chung và trách nhiệm riêng của từng thành viên, đồng thời xác định rõ phạm vi, khối lượng công việc thực hiện của từng thành viên; các nội dung này phải được quy định trong hợp đồng xây dựng với chủ đầu tư.
Trong thực tế, thỏa thuận liên danh nhiều khi chỉ được lập để đủ điều kiện dự thầu, mô tả phân chia công việc theo tỷ lệ phần trăm giá trị mà không gắn với phạm vi kỹ thuật cụ thể. Cách viết đó không đáp ứng yêu cầu “xác định rõ phạm vi, khối lượng công việc” của khoản 6 Điều 5, và khi phát sinh khiếm khuyết ở phần giáp ranh giữa hai thành viên thì không có cơ sở để phân định.
Cuối cùng, khoản 7 Điều 5 đóng khung toàn bộ điều luật: quyền, nghĩa vụ và việc phân định trách nhiệm của các chủ thể quy định tại Điều này phải được thể hiện trong hợp đồng xây dựng và theo quy định của pháp luật. Đây là căn cứ để nói rằng phân định trách nhiệm không phải việc làm trên slide họp nội bộ, mà là việc phải hiện diện trong hồ sơ hợp đồng của dự án.
Ma trận trách nhiệm: ai tổ chức, ai thực hiện, ai kiểm tra, ai chịu trách nhiệm
Cách nhanh nhất để phát hiện vùng xám là tách một hoạt động thành bốn câu hỏi thay vì một. Người tổ chức là bên phải thiết lập cơ chế và bố trí nguồn lực để việc đó diễn ra. Người thực hiện là bên trực tiếp làm ra sản phẩm hoặc hồ sơ. Người kiểm tra là bên soát lại kết quả trước khi nó được chấp nhận. Người chịu trách nhiệm là bên phải trả lời trước pháp luật và trước bên giao việc khi kết quả có vấn đề. Bốn vai này không nhất thiết thuộc về bốn chủ thể khác nhau, nhưng khi một vai bị bỏ trống thì rủi ro xuất hiện ngay tại đó.
Bảng dưới đây áp dụng cách tách đó cho mô hình phổ biến nhất: chủ đầu tư có ban quản lý dự án và có thuê tư vấn giám sát. Viết tắt: CĐT — chủ đầu tư; BQLDA — ban quản lý dự án được giao nhiệm vụ; TVGS — nhà thầu giám sát thi công; NT — nhà thầu thi công.
| Hoạt động | Tổ chức | Thực hiện | Kiểm tra | Chịu trách nhiệm |
|---|---|---|---|---|
| Thiết lập hệ thống quản lý thi công | CĐT | BQLDA | CĐT | CĐT về việc đã giao; BQLDA về việc thực hiện |
| Biện pháp thi công | NT | NT | TVGS, BQLDA | NT |
| Chất lượng vật liệu do nhà thầu cung cấp | NT | NT | TVGS | NT |
| Giám sát thi công | CĐT | TVGS | CĐT/BQLDA giám sát hợp đồng | TVGS theo hợp đồng; CĐT về tổ chức giám sát |
| Nghiệm thu công việc xây dựng | CĐT/BQLDA | NT trình, TVGS nghiệm thu | CĐT/BQLDA | NT về chất lượng phần việc |
| Phần việc của nhà thầu phụ | NT chính | Thầu phụ | NT chính, TVGS | Thầu phụ; NT chính trước CĐT |
| Nghiệm thu hoàn thành, bàn giao | CĐT | Các bên theo trình tự | Cơ quan có thẩm quyền kiểm tra công tác nghiệm thu | CĐT về tổ chức; NT về phần việc |
Bảng trên là khung nguyên tắc theo Điều 4, Điều 5 và Điều 16 Nghị định 207/2026/NĐ-CP, không thay thế việc đối chiếu văn bản giao nhiệm vụ và hợp đồng của từng dự án. Với dự án áp dụng hợp đồng EPC hoặc chìa khóa trao tay, một phần cột “thực hiện” và “kiểm tra” ở các dòng giám sát sẽ chuyển sang nhà thầu EPC theo thỏa thuận tại điểm a khoản 4 Điều 5, nhưng hai dòng cuối vẫn giữ nguyên vai tổ chức của chủ đầu tư theo khoản 5 Điều 5.
Sự khác nhau giữa hai cách giao việc phổ biến nhất có thể tóm lại như sau:
| Tiêu chí | BQLDA trực thuộc | Tư vấn QLDA / TVGS |
|---|---|---|
| Căn cứ giao việc | Văn bản giao nhiệm vụ | Hợp đồng xây dựng |
| Chịu trách nhiệm trước | Pháp luật và chủ đầu tư | Pháp luật và chủ đầu tư, theo hợp đồng |
| Nghĩa vụ giữ lại của CĐT | Chỉ đạo, kiểm tra | Giám sát thực hiện hợp đồng, xử lý vấn đề giữa các nhà thầu và với chính quyền địa phương |
| Điều khoản dẫn chiếu | Khoản 1 Điều 5 | Khoản 2 Điều 5 |
Nghiệm thu của chủ đầu tư không làm giảm trách nhiệm của nhà thầu
Câu cuối khoản 3 Điều 4 nên được in ra và dán ở phòng làm việc của cả hai phía. Việc nghiệm thu của chủ đầu tư không thay thế, không làm giảm trách nhiệm của nhà thầu đối với phần công việc do mình thực hiện. Nguyên tắc này giải quyết dứt điểm một lập luận rất hay được viện dẫn khi phát sinh khiếm khuyết: “biên bản nghiệm thu đã có đủ chữ ký của giám sát và ban quản lý dự án, nhà thầu đã hết trách nhiệm”.
Hiểu đúng thì biên bản nghiệm thu là bằng chứng cho thấy một công việc đã được kiểm tra và chấp nhận tại một thời điểm, với những nội dung kiểm tra được ghi trong biên bản. Nó không phải giấy miễn trừ. Nếu sau đó phát hiện khuyết tật thuộc phần việc nhà thầu thực hiện, trách nhiệm về chất lượng phần việc đó vẫn thuộc nhà thầu, kể cả khi hồ sơ nghiệm thu đã đầy đủ chữ ký.
Nguyên tắc này có hai mặt. Với nhà thầu, nó có nghĩa là công tác tự kiểm soát chất lượng nội bộ không thể trông chờ vào giám sát phát hiện hộ. Với chủ đầu tư và tư vấn giám sát, nó không phải lý do để nghiệm thu qua loa — bởi Điều 16 vẫn đặt lên chủ đầu tư trách nhiệm tổ chức giám sát, kiểm tra khối lượng đã nghiệm thu và tổ chức nghiệm thu theo quy định. Nói cách khác, khoản 3 Điều 4 không chuyển trách nhiệm từ bên này sang bên kia; nó khẳng định các lớp trách nhiệm tồn tại song song. Việc xác định các điểm dừng kỹ thuật cần kiểm tra trước khi chuyển bước được bàn kỹ hơn trong bài các điểm kiểm soát quan trọng trong quản lý chất lượng thi công.
Checklist rà soát bốn nhóm hồ sơ cần cập nhật
Phân định trách nhiệm chỉ có giá trị khi nằm trong hồ sơ. Danh mục dưới đây gợi ý những nội dung nên rà soát; mỗi cơ quan, đơn vị có quy trình nội bộ và mẫu văn bản riêng nên cần điều chỉnh cho phù hợp thực tế của mình.
Quyết định giao nhiệm vụ cho ban quản lý dự án trực thuộc
- Liệt kê cụ thể từng công việc được giao, dẫn chiếu đúng khoản của Điều 16 Nghị định 207/2026/NĐ-CP thay vì ghi chung “tổ chức thực hiện dự án”.
- Ghi rõ việc gì ban quản lý dự án được quyết, việc gì phải trình chủ đầu tư quyết định.
- Nêu cơ chế chủ đầu tư chỉ đạo, kiểm tra: định kỳ báo cáo, hình thức kiểm tra, cách xử lý kết quả kiểm tra.
- Rà bỏ các căn cứ đã hết hiệu lực, trong đó có Nghị định 06/2021/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Hợp đồng tư vấn quản lý dự án và hợp đồng giám sát thi công
- Mô tả phạm vi công việc đủ chi tiết để xác định được trách nhiệm theo điểm b khoản 2 Điều 5, tránh mô tả bằng vài dòng khái quát.
- Nêu rõ những nội dung chủ đầu tư giữ lại: giám sát thực hiện hợp đồng, xử lý vấn đề giữa các nhà thầu và với chính quyền địa phương.
- Quy định nhân sự huy động và cơ chế kiểm tra việc bố trí nhân lực của nhà thầu giám sát so với yêu cầu hợp đồng.
- Xác định đầu ra kiểm soát được: loại hồ sơ tư vấn phải lập, thời điểm nộp, cách xử lý khi không đạt.
Quy chế phối hợp trên công trường
- Thông báo nhiệm vụ, quyền hạn của các cá nhân trong hệ thống quản lý thi công của chủ đầu tư hoặc của nhà thầu giám sát cho các nhà thầu có liên quan, theo khoản 3 Điều 16.
- Quy định ai có quyền yêu cầu nhà thầu, bằng hình thức nào và lưu vết ra sao — chỉ đạo miệng tại hiện trường là nguồn tranh chấp thường gặp.
- Ghi rõ cơ chế tạm dừng hoặc đình chỉ thi công khi phát hiện dấu hiệu mất an toàn hoặc chất lượng không bảo đảm, theo khoản 12 và khoản 20 Điều 16.
- Xác định đầu mối chủ trì giải quyết vướng mắc, phát sinh trong thi công theo khoản 13 Điều 16.
Hồ sơ dự án và hồ sơ hợp đồng xây dựng
- Bảo đảm nội dung phân định trách nhiệm đã được thể hiện trong hợp đồng xây dựng theo khoản 7 Điều 5, không chỉ nằm trong văn bản nội bộ.
- Với nhà thầu liên danh: đối chiếu thỏa thuận liên danh với yêu cầu tại khoản 6 Điều 5 về trách nhiệm thành viên đứng đầu, trách nhiệm chung, trách nhiệm riêng và phạm vi, khối lượng của từng thành viên.
- Với hợp đồng EPC, chìa khóa trao tay: ghi rõ những nội dung giám sát nào được giao cho nhà thầu theo điểm a khoản 4 Điều 5, và giữ nguyên vai tổ chức nghiệm thu hoàn thành, bàn giao của chủ đầu tư theo khoản 5 Điều 5.
- Với dự án PPP: xác định rõ doanh nghiệp dự án thực hiện trách nhiệm của chủ đầu tư và phạm vi công việc của cơ quan ký kết hợp đồng.
Những lỗi thường gặp khi phân định trách nhiệm
- Giao nhiệm vụ bằng thói quen, không bằng văn bản. Trái với yêu cầu tại điểm a khoản 1 Điều 5 và làm mất cơ sở xác định phạm vi khi có sự việc.
- Coi việc thuê tư vấn là chuyển hết trách nhiệm. Chủ đầu tư vẫn phải giám sát việc thực hiện hợp đồng và kiểm tra việc thực hiện của nhà thầu tư vấn.
- Dùng lại quy chế của dự án trước. Khoản 2 Điều 4 gắn cách tổ chức quản lý với hình thức đầu tư, hình thức quản lý dự án, hình thức giao thầu, quy mô và nguồn vốn — những yếu tố thay đổi theo từng dự án.
- Bên quản lý can thiệp sâu vào biện pháp thi công. Khi mệnh lệnh kỹ thuật đến từ bên không chịu trách nhiệm về biện pháp, ranh giới trách nhiệm bị xóa nhòa và việc quy trách nhiệm về sau trở nên rất khó.
- Tư vấn giám sát lập hộ hồ sơ của nhà thầu. Người kiểm tra không nên đồng thời là người tạo ra đối tượng bị kiểm tra; cách làm này phá vỡ chức năng kiểm soát độc lập.
- Xem biên bản nghiệm thu là điểm kết thúc trách nhiệm nhà thầu. Trái với câu cuối khoản 3 Điều 4.
- Thỏa thuận liên danh chỉ chia theo tỷ lệ giá trị. Không đáp ứng yêu cầu xác định rõ phạm vi, khối lượng công việc của từng thành viên tại khoản 6 Điều 5.
- Văn bản nội bộ vẫn dẫn Nghị định 06/2021/NĐ-CP, trong khi văn bản này đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Khi đã xảy ra sự cố hoặc tranh chấp, việc kết luận trách nhiệm pháp lý của từng bên thuộc thẩm quyền của cơ quan chức năng, dựa trên hồ sơ, hợp đồng và kết quả giám định của vụ việc cụ thể. Nội dung ở đây chỉ trình bày nguyên tắc phân định để phòng ngừa từ khâu tổ chức.
Kết luận
Điều 4 và Điều 5 Nghị định 207/2026/NĐ-CP không tạo ra một bảng phân vai cứng cho mọi dự án. Hai điều này đưa ra một cách làm: chủ đầu tư chọn mô hình tổ chức phù hợp với đặc điểm dự án, giao việc bằng văn bản hoặc bằng hợp đồng tùy theo mô hình, giữ lại nghĩa vụ chỉ đạo, kiểm tra hoặc giám sát thực hiện hợp đồng, và thể hiện toàn bộ phân định đó trong hợp đồng xây dựng. Song song, nhà thầu chịu trách nhiệm trực tiếp và toàn diện về phần việc của mình, không phụ thuộc vào việc chủ đầu tư đã nghiệm thu hay chưa. Một dự án phân vai tốt là dự án mà với bất kỳ hoạt động nào, cả bốn câu hỏi — ai tổ chức, ai thực hiện, ai kiểm tra, ai chịu trách nhiệm — đều có câu trả lời nằm trong hồ sơ chứ không nằm trong trí nhớ của người tham gia.
Văn bản sử dụng trong bài
- Luật Xây dựng số 135/2025/QH15.
- Nghị định 207/2026/NĐ-CP ngày 15/6/2026 quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng, hiệu lực từ ngày 01/7/2026: khoản 2 và khoản 3 Điều 4; Điều 5 (khoản 1, khoản 2, khoản 3, khoản 4, khoản 5, khoản 6, khoản 7); Điều 16 (khoản 3, khoản 12, khoản 13, khoản 19, khoản 20).
- Nghị định 06/2021/NĐ-CP — chỉ nhắc đến với tính chất lịch sử, đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Nội dung bài viết mang tính tham khảo, giúp người đọc hệ thống hóa kiến thức nghiệp vụ trong hoạt động xây dựng. Quy định pháp luật, hồ sơ, biểu mẫu và cách phân định trách nhiệm giữa các chủ thể có thể thay đổi theo thời điểm và phụ thuộc vào hồ sơ cụ thể của từng dự án; người đọc cần đối chiếu văn bản hiện hành, nội dung hợp đồng đã ký và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm thực hiện nghiệp vụ. Chứng nhận hoàn thành khóa học không đồng nghĩa với chứng chỉ hành nghề hoặc chứng chỉ năng lực do cơ quan có thẩm quyền cấp.
VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO BỒI DƯỠNG CÁN BỘ
Hotline: 0904 889 859
Email: daotao@viendaotaocanbo.edu.vn
Website: https://viendaotaocanbo.edu.vn

