daotao@viendaotaocanbo.edu.vn 0904 889 859 – Ms Hoa Thứ 2 - Thứ 7: 07:30 - 17:30 --/--/---- · --:--:--

Kế hoạch tổ chức thí nghiệm trong thi công xây dựng: Nội dung, phê duyệt và điều chỉnh

Nội dung bắt buộc của kế hoạch tổ chức thí nghiệm theo Điều 2 Thông tư 32/2026/TT-BXD, trách nhiệm lập, cơ chế giám sát lấy mẫu và trình tự điều chỉnh khi hiện trường thay đổi.

Kế hoạch tổ chức thí nghiệm trong thi công xây dựng: Nội dung, phê duyệt và điều chỉnh
Minh họa nội dung bài viết và hoạt động đào tạo, tư vấn của Viện.
Mục lục bài viết

Trên công trường, câu hỏi “cấu kiện này đã có kết quả thí nghiệm chưa” thường xuất hiện muộn — lúc tư vấn giám sát chuẩn bị ký biên bản nghiệm thu. Nếu kế hoạch tổ chức thí nghiệm được lập đúng từ đầu, phần lớn tình huống đó không xảy ra.

Từ ngày 01/7/2026, kế hoạch tổ chức thí nghiệm được điều chỉnh bởi Điều 6 Nghị định số 207/2026/NĐ-CP và Điều 2 Thông tư số 32/2026/TT-BXD. Bài viết này tách bạch phần pháp luật quy định và phần khuyến nghị quản trị để người lập hồ sơ không nhầm hai loại với nhau.

Kế hoạch tổ chức thí nghiệm là gì và nằm ở đâu trong Nghị định 207

Điều 6 Nghị định 207 đặt tên là “Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng” và gồm 5 khoản. Kế hoạch tổ chức thí nghiệm xuất hiện ở ba khoản:

  • Khoản 3: nhà thầu thi công xây dựng có trách nhiệm tổ chức thực hiện các hoạt động thí nghiệm chuyên ngành xây dựng trong quá trình thi công theo quy định của hợp đồng xây dựng, kế hoạch tổ chức thí nghiệm đã được chấp thuận và các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật có liên quan.
  • Khoản 4: việc lấy mẫu, thực hiện thí nghiệm trong quá trình thi công phải được giám sát trong quá trình thực hiện theo kế hoạch tổ chức thí nghiệm đã được chấp thuận.
  • Khoản 5: việc lập và điều chỉnh kế hoạch tổ chức thí nghiệm theo quy định của Bộ trưởng Bộ Xây dựng — đây là điểm dẫn sang Điều 2 Thông tư 32.

Như vậy kế hoạch tổ chức thí nghiệm không phải là tài liệu hình thức. Nó là căn cứ để tổ chức thí nghiệm và là căn cứ để giám sát việc lấy mẫu.

Ai lập và ai chấp thuận

Khoản 1 Điều 2 Thông tư 32 quy định nhà thầu thi công xây dựng có trách nhiệm lập kế hoạch tổ chức thí nghiệm. Đồng thời, trong quá trình lập, nhà thầu thi công có quyền yêu cầu chủ đầu tư và nhà thầu thiết kế xây dựng cung cấp thông tin, tài liệu và làm rõ các nội dung liên quan. Đây là quyền được ghi nhận trong văn bản, không phải thông lệ.

Về chấp thuận, cần đọc chính xác: Nghị định 207 dùng cụm “kế hoạch tổ chức thí nghiệm đã được chấp thuận” ở khoản 3 và khoản 4 Điều 6. Khoản 3 Điều 2 Thông tư 32 quy định rõ đối với việc điều chỉnh: trường hợp điều chỉnh kế hoạch tổ chức thí nghiệm thì phải được chủ đầu tư chấp thuận trước khi tổ chức thực hiện.

Căn cứ lập kế hoạch

Khoản 1 Điều 2 Thông tư 32 liệt kê các tài liệu nhà thầu thi công phải nghiên cứu để lập kế hoạch:

  • Hồ sơ thiết kế;
  • Các quy chuẩn kỹ thuật áp dụng cho dự án;
  • Các tiêu chuẩn áp dụng cho dự án;
  • Chỉ dẫn kỹ thuật;
  • Quy định của hợp đồng xây dựng.

Danh sách này là đóng theo câu chữ của Thông tư. Nếu hồ sơ nội bộ của đơn vị bổ sung thêm căn cứ khác (ví dụ biện pháp thi công đã được chấp thuận), đó là lựa chọn quản trị hợp lý nhưng không nên trình bày như yêu cầu bắt buộc của Thông tư 32.

Nội dung bắt buộc của kế hoạch: đúng bốn thành phần

Đây là điểm hay bị viết thừa. Khoản 2 Điều 2 Thông tư 32 quy định nội dung chủ yếu của kế hoạch tổ chức thí nghiệm bao gồm:

Thành phầnNội dung theo Thông tư 32
Đối tượng thí nghiệmVật liệu, cấu kiện, kết cấu công trình, thiết bị công trình
Phép thửCác phép thử tương ứng với từng đối tượng
Thời điểmThời điểm thí nghiệm dự kiến
Phòng thí nghiệmPhòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng được sử dụng

Ngoài bốn thành phần trên, Thông tư 32 không quy định thêm nội dung nào khác cho kế hoạch tổ chức thí nghiệm.

Những nội dung KHÔNG do Thông tư 32 quy định

Phần này quan trọng với người lập hồ sơ và người thẩm tra hồ sơ. Các nội dung dưới đây thường xuất hiện trong kế hoạch thí nghiệm thực tế nhưng không phải là yêu cầu của Thông tư 32:

  • Số lượng mẫu cho từng phép thử;
  • Tần suất lấy mẫu;
  • Vị trí lấy mẫu cụ thể;
  • Quy trình lấy mẫu, niêm phong, giao nhận và lưu mẫu;
  • Biểu mẫu theo dõi tiến độ thí nghiệm;
  • Phân công nhân sự chứng kiến lấy mẫu.

Điều đó không có nghĩa là các nội dung này không có căn cứ. Số lượng mẫu và tần suất lấy mẫu thường được quy định trong tiêu chuẩn áp dụng và chỉ dẫn kỹ thuật của dự án — tức là căn cứ nằm ở tài liệu kỹ thuật, không nằm ở Thông tư 32. Khi viết phần căn cứ của kế hoạch, cần dẫn đúng nguồn: dẫn tiêu chuẩn cho tần suất lấy mẫu, dẫn Thông tư 32 cho cấu trúc kế hoạch.

Các nội dung còn lại — biểu mẫu theo dõi, phân công nhân sự, quy trình giao nhận mẫu nội bộ — là khuyến nghị quản trị. Nên có, vì chúng giúp kiểm soát thực tế, nhưng không được trình bày trong hồ sơ như nghĩa vụ pháp lý.

Giám sát việc lấy mẫu và thực hiện thí nghiệm

Khoản 4 Điều 6 Nghị định 207 quy định việc lấy mẫu và thực hiện thí nghiệm trong quá trình thi công phải được giám sát theo kế hoạch tổ chức thí nghiệm đã được chấp thuận. Đây là điểm nối trực tiếp sang công tác giám sát thi công — xem thêm nguyên tắc nghiệm thu công việc xây dựng và hồ sơ liên quan.

Khoản 2 Điều 6 Nghị định 207 bổ sung một nghĩa vụ về chất lượng số liệu: các tổ chức, cá nhân thực hiện công tác thí nghiệm chuyên ngành xây dựng, quan trắc, trắc đạc công trình có trách nhiệm cung cấp số liệu một cách trung thực, khách quan và chịu trách nhiệm về tính chính xác đối với các số liệu mà mình cung cấp.

Khi nào phải điều chỉnh kế hoạch

Thông tư 32 quy định thủ tục điều chỉnh (phải được chủ đầu tư chấp thuận trước khi thực hiện) nhưng không liệt kê các trường hợp bắt buộc phải điều chỉnh. Vì vậy phần dưới đây được trình bày theo logic của chính kế hoạch — khi một trong bốn thành phần tại khoản 2 Điều 2 thay đổi thì kế hoạch không còn phản ánh đúng thực tế:

  • Đối tượng thí nghiệm thay đổi: thay đổi chủng loại vật liệu, thay đổi nguồn cung, bổ sung cấu kiện hoặc thiết bị chưa có trong kế hoạch.
  • Phép thử thay đổi: thay đổi tiêu chuẩn áp dụng dẫn tới thay đổi phép thử tương ứng.
  • Thời điểm thay đổi: điều chỉnh tiến độ hoặc biện pháp thi công làm dịch chuyển thời điểm thí nghiệm dự kiến.
  • Phòng thí nghiệm thay đổi: thay đổi phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng được sử dụng.

Ngoài ra, khi thiết kế xây dựng được điều chỉnh làm thay đổi vật liệu, cấu kiện hoặc kết cấu, kế hoạch tổ chức thí nghiệm cần được rà soát tương ứng.

Trình tự điều chỉnh

  1. Nhà thầu thi công xác định nội dung cần điều chỉnh và lý do.
  2. Nhà thầu thi công lập nội dung điều chỉnh, đối chiếu lại với hồ sơ thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng và hợp đồng.
  3. Trình chủ đầu tư xem xét.
  4. Chủ đầu tư chấp thuận trước khi tổ chức thực hiện — đây là yêu cầu bắt buộc tại khoản 3 Điều 2 Thông tư 32.
  5. Tổ chức thực hiện theo kế hoạch đã điều chỉnh; công tác giám sát lấy mẫu bám theo bản đã chấp thuận.

Điểm cần nhớ: thực hiện trước rồi hợp thức hóa sau là làm ngược trình tự mà khoản 3 Điều 2 quy định.

Quan hệ với thí nghiệm đối chứng và kiểm định

Kế hoạch tổ chức thí nghiệm không bao trùm hai công cụ sau, dù cả ba đều liên quan tới chất lượng:

  • Thí nghiệm đối chứng — theo khoản 1 Điều 8 Nghị định 207, thực hiện khi được quy định trong chỉ dẫn kỹ thuật, hồ sơ thiết kế được phê duyệt, hợp đồng xây dựng; hoặc khi vật liệu, sản phẩm xây dựng, thiết bị lắp đặt vào công trình hoặc công trình được thi công có dấu hiệu không bảo đảm chất lượng theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế.
  • Kiểm định xây dựng — theo điểm b khoản 2 Điều 8 Nghị định 207, thực hiện khi công trình, bộ phận công trình đã thi công có dấu hiệu không bảo đảm chất lượng theo yêu cầu của thiết kế, hoặc không đủ các căn cứ để đánh giá chất lượng, nghiệm thu, hoặc xảy ra sự cố công trình.

Vế “không đủ các căn cứ để đánh giá chất lượng, nghiệm thu” chính là hệ quả pháp lý của việc kế hoạch thí nghiệm bị bỏ sót hoặc không được thực hiện đúng. Xử lý tình huống cụ thể tại bài Thiếu kết quả thí nghiệm có được nghiệm thu công việc xây dựng không?.

Lỗi thường gặp

  1. Lập kế hoạch sau khi đã thi công. Kế hoạch mất chức năng làm căn cứ giám sát lấy mẫu theo khoản 4 Điều 6 Nghị định 207.
  2. Ghi tần suất lấy mẫu nhưng dẫn căn cứ là Thông tư 32. Thông tư 32 không quy định tần suất; căn cứ đúng nằm ở tiêu chuẩn áp dụng và chỉ dẫn kỹ thuật.
  3. Không ghi phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng được sử dụng — thiếu một trong bốn thành phần của khoản 2 Điều 2.
  4. Đổi phòng thí nghiệm giữa chừng mà không trình chấp thuận điều chỉnh.
  5. Đổi nguồn vật liệu nhưng giữ nguyên kế hoạch cũ — liên quan trực tiếp tới công tác kiểm soát vật liệu đầu vào trong thi công xây dựng.
  6. Coi kế hoạch thí nghiệm là tài liệu nội bộ của nhà thầu — trong khi Nghị định 207 gắn nó với nghĩa vụ giám sát của các bên.

Checklist trước khi bắt đầu thi công

  • Kế hoạch tổ chức thí nghiệm đã được lập trước khi triển khai hạng mục liên quan.
  • Có đủ bốn thành phần theo khoản 2 Điều 2 Thông tư 32.
  • Phần căn cứ dẫn đúng nguồn: Thông tư 32 cho cấu trúc; tiêu chuẩn và chỉ dẫn kỹ thuật cho tần suất, số lượng mẫu.
  • Đã yêu cầu chủ đầu tư và nhà thầu thiết kế làm rõ các nội dung chưa đủ thông tin.
  • Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng được ghi rõ.
  • Cơ chế giám sát lấy mẫu đã được thống nhất với tư vấn giám sát.
  • Có quy ước xử lý khi kết quả không đạt, gắn với khoản 1 Điều 8 Nghị định 207 về thí nghiệm đối chứng.
  • Mọi điều chỉnh đều được chủ đầu tư chấp thuận trước khi thực hiện.

Tình huống minh họa

Tình huống. Kế hoạch tổ chức thí nghiệm của gói thầu ghi nguồn xi măng từ nhà máy A. Sau hai tháng, do gián đoạn cung ứng, nhà thầu chuyển sang nhà máy B cùng chủng loại và tiếp tục thi công, dự kiến bổ sung hồ sơ vào đợt nghiệm thu giai đoạn.

Vấn đề. Đối tượng thí nghiệm là một trong bốn thành phần tại khoản 2 Điều 2 Thông tư 32; đổi nguồn cung làm kế hoạch không còn phản ánh đúng thực tế. Khoản 3 Điều 2 yêu cầu việc điều chỉnh phải được chủ đầu tư chấp thuận trước khi tổ chức thực hiện. Thi công trước rồi bổ sung hồ sơ sau là làm ngược trình tự.

Hệ quả nếu không xử lý. Khoản 4 Điều 6 Nghị định 207 yêu cầu việc lấy mẫu và thực hiện thí nghiệm phải được giám sát theo kế hoạch đã được chấp thuận. Khi kế hoạch không bao gồm nguồn vật liệu thực tế, phần giám sát lấy mẫu mất căn cứ, và hồ sơ có nguy cơ rơi vào tình trạng “không đủ các căn cứ để đánh giá chất lượng, nghiệm thu” theo điểm b khoản 2 Điều 8 — trường hợp phải thực hiện kiểm định xây dựng.

Cách xử lý đúng trình tự. Ngay khi xác định phải đổi nguồn: lập nội dung điều chỉnh kế hoạch, đối chiếu lại chỉ dẫn kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng để xác nhận phép thử tương ứng còn phù hợp, trình chủ đầu tư chấp thuận, rồi mới đưa vật liệu từ nhà máy B vào sử dụng. Song song, cập nhật quy trình kiểm soát vật liệu đầu vào cho lô hàng mới.

Kết luận

Kế hoạch tổ chức thí nghiệm là tài liệu ngắn nhưng có vị trí pháp lý rõ: nó là căn cứ để tổ chức thí nghiệm và là căn cứ để giám sát việc lấy mẫu. Hai việc quyết định chất lượng hồ sơ: ghi đủ bốn thành phần theo khoản 2 Điều 2 Thông tư 32 và dẫn đúng nguồn cho từng loại thông tin — Thông tư 32 cho cấu trúc kế hoạch, tiêu chuẩn và chỉ dẫn kỹ thuật cho tần suất, số lượng mẫu. Mọi điều chỉnh phải được chủ đầu tư chấp thuận trước khi thực hiện.

Văn bản sử dụng trong bài

  • Luật Xây dựng số 135/2025/QH15.
  • Nghị định số 207/2026/NĐ-CP — Điều 6 (khoản 2, 3, 4, 5); Điều 8 (khoản 1; điểm b khoản 2).
  • Thông tư số 32/2026/TT-BXD ngày 22/6/2026 — Điều 1 (điểm a khoản 1); Điều 2 (khoản 1, 2, 3).

Toàn cảnh ba thông tư hướng dẫn Nghị định 207 xem tại bài Thông tư 32, 33, 34/2026/TT-BXD hướng dẫn Nghị định 207 như thế nào?; bối cảnh thay đổi tổng thể xem tại Nghị định 207/2026/NĐ-CP: Những thay đổi người làm xây dựng cần cập nhật.

Nội dung mang tính hệ thống hóa và hướng dẫn tham khảo; việc áp dụng cần căn cứ hồ sơ, loại và cấp công trình, bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành và quy định liên quan của từng trường hợp.

4,8/5 (6.595 đánh giá)

Bài viết liên quan

Các bài viết cùng nhóm chủ đề để anh/chị tham khảo thêm trước khi lựa chọn khóa học hoặc dịch vụ phù hợp.