Nếu hình thức lựa chọn nhà thầu trả lời câu hỏi “chọn nhà thầu bằng con đường nào” thì phương thức lựa chọn nhà thầu trả lời câu hỏi kỹ thuật hơn: hồ sơ dự thầu được nộp mấy túi, mở mấy lần, đánh giá theo trình tự nào. Theo Luật Đấu thầu hiện hành có bốn phương thức: một giai đoạn một túi hồ sơ (Điều 30), một giai đoạn hai túi hồ sơ (Điều 31), hai giai đoạn một túi hồ sơ (Điều 32) và hai giai đoạn hai túi hồ sơ (Điều 33). Chọn sai phương thức không “chết” ở khâu kế hoạch mà chết ở khâu vận hành: nộp sai cấu trúc hồ sơ, mở nhầm thời điểm, đánh giá không tách bạch — đều là những lỗi khiến cả gói thầu phải xử lý tình huống. Bài viết giải thích từng phương thức, cách ghép với hình thức và các bẫy thường gặp.
Phương thức lựa chọn nhà thầu là gì?
Phương thức lựa chọn nhà thầu là cách tổ chức việc nộp, mở và đánh giá hồ sơ của một gói thầu, được định danh bằng hai tham số: số giai đoạn (một hay hai lần tổ chức nộp hồ sơ) và số túi hồ sơ (đề xuất kỹ thuật và đề xuất tài chính nộp chung một túi hay tách hai túi riêng biệt). Bốn tổ hợp của hai tham số này tạo thành bốn phương thức tại các điều 30–33 của Luật.
Hình thức và phương thức khác nhau thế nào?
Đây là cặp phạm trù độc lập nhưng luôn đi cùng nhau trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu:
- Hình thức — con đường chọn nhà thầu: đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh, chỉ định thầu… (Điều 20–29b của Luật); xem bản đồ đầy đủ tại bài các hình thức lựa chọn nhà thầu theo quy định hiện hành;
- Phương thức — cơ chế nộp và đánh giá hồ sơ: một/hai giai đoạn, một/hai túi hồ sơ (Điều 30–33).
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu của mỗi gói phải ghi cả cặp, ví dụ “đấu thầu rộng rãi trong nước, qua mạng, một giai đoạn một túi hồ sơ” — cách ghi và giải trình cặp này trong kế hoạch được hướng dẫn tại bài cách xác định hình thức và phương thức trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu. Ghi “hình thức: một giai đoạn hai túi hồ sơ” là sai phạm trù — lỗi có thật và không hiếm trong các tờ trình. Người lập kế hoạch nên đọc kèm bài kế hoạch lựa chọn nhà thầu là gì để đặt hai trường thông tin này đúng chỗ.
Bản đồ bốn phương thức
| Phương thức | Căn cứ | Nộp hồ sơ | Mở thầu | Dùng khi |
|---|---|---|---|---|
| Một giai đoạn một túi hồ sơ (1GĐ1T) | Điều 30 | Kỹ thuật + tài chính chung một bộ | Một lần, toàn bộ hồ sơ | Gói phi tư vấn, hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp thông thường; chào hàng cạnh tranh; chỉ định thầu; mua sắm trực tiếp |
| Một giai đoạn hai túi hồ sơ (1GĐ2T) | Điều 31 | Hai túi riêng, nộp đồng thời | Hai lần: kỹ thuật trước, đạt mới mở tài chính | Dịch vụ tư vấn; đấu thầu hạn chế gói kỹ thuật đặc thù; gói hỗn hợp quốc tế; được chọn cho gói y tế, công nghệ cao |
| Hai giai đoạn một túi hồ sơ (2GĐ1T) | Điều 32 | GĐ1: đề xuất kỹ thuật (chưa có giá); GĐ2: hồ sơ đầy đủ kỹ thuật + tài chính | GĐ2 mở một lần toàn bộ | Hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp chưa xác định chính xác yêu cầu kỹ thuật |
| Hai giai đoạn hai túi hồ sơ (2GĐ2T) | Điều 33 | GĐ1: đề xuất kỹ thuật; GĐ2: hai túi riêng | GĐ2 mở hai lần: kỹ thuật trước, tài chính sau | Như 2GĐ1T nhưng kỹ thuật, công nghệ mới, phức tạp, đặc thù |
Một giai đoạn một túi hồ sơ: phương thức “mặc định”
Khái niệm. Nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu (hoặc hồ sơ đề xuất) gồm đề xuất kỹ thuật và đề xuất tài chính trong một bộ; việc mở thầu tiến hành một lần với toàn bộ hồ sơ (khoản 2, 3 Điều 30).
Trường hợp áp dụng (khoản 1 Điều 30): đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế với gói dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp; chào hàng cạnh tranh (cùng bốn nhóm gói); chỉ định thầu (mọi loại gói kể cả tư vấn); mua sắm trực tiếp với gói hàng hóa. Với gói thuộc diện “được chọn” (mua thuốc, vật tư, thiết bị y tế; gói công nghệ cao — điểm b, c khoản 1 và khoản 1a Điều 31), chủ đầu tư quyết định dùng 1GĐ1T hay 1GĐ2T.
Cách nộp và đánh giá. Vì mọi thứ mở cùng lúc, giá dự thầu công khai ngay từ biên bản mở thầu; tổ chuyên gia đánh giá theo trình tự tính hợp lệ → năng lực, kinh nghiệm → kỹ thuật → tài chính (Điều 24 và Điều 30 Nghị định 214/2025/NĐ-CP). Riêng gói hàng hóa, phi tư vấn qua mạng dùng phương pháp giá thấp nhất, không ưu đãi, Hệ thống tự xếp hạng theo giá và tổ chuyên gia được phép chỉ đánh giá nhà thầu xếp thứ nhất (“quy trình 02” — đánh giá ngược). Ưu điểm: nhanh, ít thao tác. Giới hạn: yếu tố giá “phủ bóng” ngay từ đầu nên không phù hợp với gói cần thẩm định chất lượng chuyên môn độc lập như dịch vụ tư vấn.
Một giai đoạn hai túi hồ sơ: chấm kỹ thuật trước, mở giá sau
Khái niệm. Nhà thầu nộp đồng thời hai túi riêng biệt: hồ sơ đề xuất về kỹ thuật và hồ sơ đề xuất về tài chính. Mở thầu hai lần: túi kỹ thuật mở ngay sau thời điểm đóng thầu; chỉ nhà thầu đạt yêu cầu kỹ thuật mới được mở túi tài chính để đánh giá (khoản 2, 3 Điều 31).
Trường hợp áp dụng (khoản 1, 1a Điều 31): bắt buộc với đấu thầu rộng rãi, hạn chế gói dịch vụ tư vấn; đấu thầu rộng rãi gói hỗn hợp tổ chức quốc tế (điểm b khoản 1 Điều 11) và đấu thầu hạn chế với gói kỹ thuật đặc thù (khoản 1 Điều 22); được chọn áp dụng cho gói mua thuốc, vật tư y tế, thiết bị y tế và gói đấu thầu rộng rãi có yêu cầu công nghệ thuộc danh mục công nghệ cao, công nghệ chiến lược.
Trình tự mở hồ sơ qua mạng (Điều 29 Thông tư 79/2025/TT-BTC): mở E-HSĐXKT và công khai biên bản trong 2 giờ kể từ đóng thầu → đánh giá kỹ thuật → phê duyệt, đăng tải danh sách nhà thầu đạt kỹ thuật (Hệ thống tự thông báo cho các nhà thầu) → mở E-HSĐXTC của các nhà thầu trong danh sách và công khai biên bản. Giá của nhà thầu không đạt kỹ thuật không bao giờ bị lộ — đó chính là giá trị của phương thức này: đánh giá chuyên môn không bị “neo” bởi giá.
Hai giai đoạn một túi hồ sơ: khi chưa chốt được yêu cầu kỹ thuật
Trường hợp áp dụng (khoản 1 Điều 32): đấu thầu rộng rãi, hạn chế gói mua sắm hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp mà chưa xác định được chính xác các yêu cầu kỹ thuật cụ thể, đầy đủ tại thời điểm tổ chức đấu thầu.
Vận hành. Giai đoạn một: nhà thầu nộp đề xuất kỹ thuật không kèm giá dự thầu, căn cứ thiết kế cơ sở hoặc thông số kỹ thuật; được đề xuất phương án thay thế thành phương án riêng. Nhà thầu đạt yêu cầu giai đoạn một được mời sang giai đoạn hai — tại đây diễn ra bước rất đặc trưng: chủ đầu tư làm rõ, yêu cầu điều chỉnh đề xuất kỹ thuật với từng nhà thầu, nhà thầu được góp ý hồ sơ mời thầu; trên cơ sở đó hồ sơ mời thầu được điều chỉnh, bổ sung thành hồ sơ mời thầu giai đoạn hai (kể cả các sai lệch kỹ thuật, phương án thay thế đã được chấp nhận). Giai đoạn hai: nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu đầy đủ (kỹ thuật + tài chính, có giá dự thầu và bảo đảm dự thầu) — mở một lần toàn bộ.
Bản chất của phương thức: dùng chính thị trường để “hoàn thiện đề bài” trước khi chấm điểm cuối cùng — đổi lại là quy trình dài và phải quản trị chặt việc trao đổi với từng nhà thầu để không phá vỡ công bằng.
Hai giai đoạn hai túi hồ sơ: phiên bản cho công nghệ phức tạp nhất
Trường hợp áp dụng (khoản 1 Điều 33): như 2GĐ1T nhưng dành cho gói có kỹ thuật, công nghệ mới, phức tạp, có tính đặc thù. Giai đoạn một giống hệt 2GĐ1T (đề xuất kỹ thuật, không giá). Khác biệt ở giai đoạn hai: nhà thầu nộp đề xuất kỹ thuật và đề xuất tài chính riêng biệt; mở hai lần — kỹ thuật trước, đạt mới mở tài chính; nếu nhà thầu chào phương án kỹ thuật thay thế thì phải kèm phần đề xuất tài chính riêng cho phương án đó. Đây là phương thức “nặng” nhất của hệ thống, chỉ xứng đáng với các gói mà cả yêu cầu kỹ thuật lẫn giải pháp đều cần hai vòng sàng lọc.
Bảng so sánh bốn phương thức
| Tiêu chí | 1GĐ1T | 1GĐ2T | 2GĐ1T | 2GĐ2T |
|---|---|---|---|---|
| Số giai đoạn / số túi | 1 / 1 | 1 / 2 | 2 / 1 (GĐ2) | 2 / 2 (GĐ2) |
| Giá lộ khi nào | Ngay khi mở thầu | Sau khi đạt kỹ thuật | Giai đoạn hai, mở cùng kỹ thuật | Giai đoạn hai, sau khi đạt kỹ thuật |
| Độ phức tạp tổ chức | Thấp nhất | Trung bình | Cao | Cao nhất |
| Khả năng hoàn thiện yêu cầu kỹ thuật qua đối thoại | Không | Không | Có (làm rõ, điều chỉnh giữa hai giai đoạn) | Có |
| Trình tự đánh giá | Hợp lệ → năng lực → kỹ thuật → tài chính (hoặc quy trình 02 qua mạng) | Kỹ thuật xong mới mở tài chính | GĐ1 kỹ thuật sơ bộ; GĐ2 đánh giá đầy đủ | GĐ1 kỹ thuật sơ bộ; GĐ2 kỹ thuật rồi tài chính |
| Loại gói thường gặp | Hàng hóa, xây lắp, phi tư vấn thông thường | Tư vấn; y tế; công nghệ cao; hạn chế kỹ thuật đặc thù | EPC, dây chuyền thiết bị chưa chốt cấu hình | Công nghệ mới, phức tạp, đặc thù |
| Qua mạng | Bắt buộc với ĐTRR/hạn chế/CHCT trong nước | Bắt buộc với ĐTRR/hạn chế trong nước | Không tổ chức trên Hệ thống (khoản 11 Điều 98 NĐ 214/2025) | |
Bảng có tính chất định hướng tra cứu; việc áp dụng cần căn cứ đầy đủ tính chất, giá trị, nguồn vốn, điều kiện của gói thầu và quy định pháp luật tại thời điểm thực hiện.
Trình tự chuẩn của phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ
Để hình dung phương thức “chạy” thế nào trong thực tế, hãy nhìn quy trình chi tiết tại Điều 24 Nghị định 214/2025/NĐ-CP cho gói đấu thầu rộng rãi, hạn chế một giai đoạn một túi hồ sơ:
- Chuẩn bị lựa chọn nhà thầu: lựa chọn danh sách ngắn nếu cần (sơ tuyển với rộng rãi, xác định danh sách với hạn chế); lập hồ sơ mời thầu; thẩm định (nếu có) và phê duyệt hồ sơ mời thầu;
- Tổ chức lựa chọn nhà thầu: mời thầu; phát hành, sửa đổi, làm rõ hồ sơ mời thầu; nhà thầu chuẩn bị, nộp, sửa đổi, rút hồ sơ dự thầu; mở thầu;
- Đánh giá hồ sơ dự thầu: kiểm tra tính hợp lệ; đánh giá chi tiết và xếp hạng nhà thầu (nếu có nhiều hơn một nhà thầu); trình kết quả đánh giá;
- Thương thảo hợp đồng (nếu có): chỉ với một số trường hợp — gói áp dụng đấu thầu quốc tế, gói hỗn hợp, gói đấu thầu hạn chế theo khoản 1 Điều 22 của Luật;
- Thẩm định, phê duyệt, công khai kết quả và giải thích lý do nhà thầu không trúng thầu khi có yêu cầu;
- Hoàn thiện, ký kết và quản lý thực hiện hợp đồng.
Với hoạt động đấu thầu trước theo Điều 42 của Luật (tổ chức trước khi dự án được phê duyệt), các bước 1–5 vẫn thực hiện bình thường; riêng việc ký kết hợp đồng chỉ tiến hành sau khi dự án được phê duyệt đầu tư (khoản 7 Điều 24 Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Khi tổ chức qua mạng, phương thức này còn có “làn nhanh” đáng chú ý: với gói mua sắm hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn dùng phương pháp giá thấp nhất và không có ưu đãi, Hệ thống tự động xếp hạng theo giá ngay từ biên bản mở thầu, và tổ chuyên gia được chọn “quy trình 02” — chỉ đánh giá tính hợp lệ, năng lực, kỹ thuật của nhà thầu xếp thứ nhất; không đạt mới xét nhà thầu kế tiếp (Điều 30 Thông tư 79/2025/TT-BTC). Cơ chế đánh giá ngược này rút ngắn đáng kể thời gian chấm thầu các gói phổ thông.
Một giai đoạn hai túi hồ sơ vận hành thế nào trên Hệ thống
Quy trình khung của 1GĐ2T (Điều 36 Nghị định 214/2025/NĐ-CP) song hành với 1GĐ1T ở các bước chuẩn bị, tổ chức — điểm khác nằm trọn ở khâu mở và đánh giá:
- Nhà thầu hoàn thiện hai bộ hồ sơ độc lập trên Hệ thống: E-HSĐXKT (đề xuất kỹ thuật) và E-HSĐXTC (đề xuất tài chính), nộp đồng thời trước thời điểm đóng thầu;
- Chủ đầu tư mở E-HSĐXKT và công khai biên bản trong 2 giờ kể từ thời điểm đóng thầu; E-HSĐXTC của mọi nhà thầu vẫn “niêm phong” trên Hệ thống;
- Tổ chuyên gia đánh giá kỹ thuật (thường theo phương pháp chấm điểm với ngưỡng tối thiểu, hoặc đạt/không đạt); danh sách nhà thầu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được phê duyệt và đăng tải kèm bản scan văn bản phê duyệt — Hệ thống tự gửi thông báo đến các nhà thầu tham dự;
- Chỉ E-HSĐXTC của nhà thầu trong danh sách đạt kỹ thuật được mở, kèm biên bản công khai; hồ sơ tài chính của nhà thầu không đạt kỹ thuật không bao giờ được mở;
- Đánh giá tài chính, xếp hạng, đối chiếu tài liệu, thương thảo (nếu có) rồi trình, phê duyệt kết quả.
Với gói dịch vụ tư vấn, tiêu chuẩn đánh giá tổng hợp (kết hợp kỹ thuật và giá) được quy định riêng tại Điều 38 Nghị định 214/2025/NĐ-CP — đặc thù của loại gói mà chất lượng chuyên môn có trọng số lớn.
Quan hệ với hình thức và với đấu thầu qua mạng
Không phải cặp hình thức – phương thức nào cũng hợp lệ: bốn phương thức chỉ “ghép” với đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế theo đúng các trường hợp tại Điều 30–33; chào hàng cạnh tranh luôn đi với 1GĐ1T; chỉ định thầu, mua sắm trực tiếp dùng cơ chế hồ sơ riêng trong khuôn 1GĐ1T. Phân tích sâu về hai hình thức cạnh tranh xem bài đấu thầu rộng rãi và đấu thầu hạn chế khác nhau thế nào.
Về kênh tổ chức: gói một giai đoạn (cả 1 túi lẫn 2 túi) của đấu thầu rộng rãi, hạn chế, chào hàng cạnh tranh trong nước tổ chức 100% qua mạng; gói hai giai đoạn và gói quốc tế thuộc ngoại lệ không tổ chức trên Hệ thống (khoản 10, 11 Điều 98 Nghị định 214/2025/NĐ-CP) — hồ sơ lập bằng cách chỉnh các mẫu E-HSMT theo khoản 5 Điều 35 Thông tư 79/2025/TT-BTC. Nhà thầu tham dự gói hai túi qua mạng cần nắm cấu trúc E-HSĐXKT/E-HSĐXTC — đọc bài nền E-HSMT và E-HSDT là gì.
Cây quyết định bốn câu hỏi khi đề xuất phương thức
Trước khi ghi phương thức vào kế hoạch lựa chọn nhà thầu, tự trả lời lần lượt:
- “Gói của tôi là dịch vụ tư vấn?” — Có → một giai đoạn hai túi hồ sơ (điểm a khoản 1 Điều 31), dừng tại đây. Không → câu 2;
- “Yêu cầu kỹ thuật đã mô tả được chính xác, đầy đủ trong hồ sơ mời thầu?” — Chưa, và đây là gói hàng hóa/xây lắp/hỗn hợp → nhóm hai giai đoạn: công nghệ mới, phức tạp, đặc thù thì 2GĐ2T (Điều 33), còn lại 2GĐ1T (Điều 32). Rồi → câu 3;
- “Gói có thuộc diện được chọn hai túi?” — mua thuốc, vật tư y tế, thiết bị y tế; gói công nghệ cao, công nghệ chiến lược; đấu thầu hạn chế kỹ thuật đặc thù → cân nhắc 1GĐ2T nếu muốn chấm kỹ thuật độc lập với giá. Không thuộc hoặc không cần → câu 4;
- “Còn lại” → một giai đoạn một túi hồ sơ — phương thức của tuyệt đại đa số gói phi tư vấn, hàng hóa, xây lắp thông thường.
Bảng và cây quyết định có tính chất định hướng tra cứu; việc áp dụng cần căn cứ đầy đủ tính chất, giá trị, nguồn vốn, điều kiện của gói thầu và quy định pháp luật tại thời điểm thực hiện.
Một tham số nữa nên đưa vào cân nhắc: thời gian. Mỗi lần thêm “túi” hay thêm “giai đoạn” là thêm ít nhất một vòng mở – đánh giá – phê duyệt – công khai. Gói một giai đoạn một túi qua mạng có thể xong trong vài tuần; gói hai giai đoạn thường tính bằng nhiều tháng vì giữa hai giai đoạn còn bước làm rõ, điều chỉnh hồ sơ mời thầu với từng nhà thầu. Chọn phương thức nặng hơn mức cần thiết đồng nghĩa tự cắt vào tiến độ của chính dự án — trong khi chọn nhẹ hơn mức cho phép (ví dụ ép gói tư vấn vào một túi) là sai quy định, không phải nhanh gọn.
Ví dụ giả định
Tình huống 1 — góc nhìn người lập kế hoạch. Một sở chuyên ngành có ba gói thầu trong cùng dự án: (1) gói tư vấn khảo sát – lập thiết kế 3 tỷ đồng; (2) gói xây lắp trụ sở 45 tỷ đồng, thiết kế bản vẽ thi công đã duyệt; (3) gói cung cấp và tích hợp hệ thống điều hành thông minh áp dụng công nghệ mới, chưa thể mô tả trọn yêu cầu kỹ thuật. Cấu hình đúng: gói (1) — đấu thầu rộng rãi qua mạng, 1GĐ2T (tư vấn bắt buộc hai túi); gói (2) — đấu thầu rộng rãi qua mạng, 1GĐ1T (xây lắp thông thường, yêu cầu đã rõ); gói (3) — đấu thầu rộng rãi, hai giai đoạn (2GĐ2T nếu chứng minh được tính “mới, phức tạp, đặc thù” của công nghệ), tổ chức không qua mạng theo ngoại lệ. Nếu cán bộ lập kế hoạch “cho đồng bộ” ghi cả ba gói là 1GĐ1T, gói (1) sẽ sai quy định bắt buộc, còn gói (3) sẽ bế tắc ở khâu lập hồ sơ mời thầu vì chưa thể viết yêu cầu kỹ thuật hoàn chỉnh.
Tình huống 2 — góc nhìn nhà thầu. Một công ty tư vấn lần đầu dự gói 1GĐ2T qua mạng. Do quen nếp gói một túi, nhân viên đính kèm bảng chào giá chi tiết ngay trong E-HSĐXKT “cho đầy đủ”. Hệ quả: đề xuất tài chính bị bộc lộ ở vòng chấm kỹ thuật — phá vỡ nguyên tắc tách bạch mà phương thức hai túi được thiết kế để bảo vệ; tùy quy định của hồ sơ mời thầu, hồ sơ có thể bị xử lý bất lợi, và ngay cả khi không bị loại, nhà thầu cũng tự đánh mất lợi thế bảo mật giá trước các đối thủ. Bài học cho nhà thầu: trước khi lập hồ sơ, đọc kỹ bảng dữ liệu của E-HSMT để biết gói áp dụng phương thức nào, cấu trúc mấy túi, tài liệu nào thuộc túi nào — và tuyệt đối không để bất kỳ con số giá nào “đi lạc” sang túi kỹ thuật.
Những lỗi thường gặp
- Nhầm hình thức với phương thức: ghi “hình thức: một giai đoạn hai túi hồ sơ” trong kế hoạch — sai phạm trù, bị trả hồ sơ từ vòng thẩm định;
- Chọn hai túi nhưng đánh giá không tách bạch: để thông tin giá “rò” sang tổ đánh giá kỹ thuật, hoặc mở túi tài chính của nhà thầu chưa được duyệt đạt kỹ thuật — phá vỡ chính mục đích của phương thức;
- Mở hồ sơ tài chính sai thời điểm: với 1GĐ2T qua mạng, chỉ mở E-HSĐXTC sau khi danh sách đạt kỹ thuật được phê duyệt và đăng tải;
- Dùng phương thức phức tạp không cần thiết: gói hàng hóa thông dụng nhưng “chơi” hai giai đoạn cho chắc — kéo dài thời gian, tăng chi phí tổ chức mà không thêm giá trị; hai giai đoạn chỉ dành cho gói chưa xác định được yêu cầu kỹ thuật;
- Quên điều kiện của trường hợp “được chọn”: gói y tế, công nghệ cao được chọn 1GĐ2T là quyền, không phải nghĩa vụ — nhưng khi đã chọn thì phải nhất quán từ kế hoạch đến hồ sơ mời thầu;
- Áp phương thức hai giai đoạn lên Hệ thống: gói hai giai đoạn không tổ chức qua mạng — lập kế hoạch “qua mạng, 2GĐ2T” là tự mâu thuẫn.
Checklist đề xuất phương thức trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu
- Gói thầu loại gì (tư vấn/phi tư vấn/hàng hóa/xây lắp/hỗn hợp)? Tư vấn → 1GĐ2T, không bàn thêm.
- Yêu cầu kỹ thuật đã xác định chính xác, đầy đủ chưa? Chưa → cân nhắc hai giai đoạn (kèm chứng minh); rồi → một giai đoạn.
- Gói có thuộc diện “được chọn” hai túi (y tế, công nghệ cao) không? Nếu chọn — ghi rõ căn cứ điểm b, c khoản 1 hoặc khoản 1a Điều 31.
- Cặp hình thức – phương thức có hợp lệ theo Điều 30–33?
- Kênh tổ chức: một giai đoạn trong nước → qua mạng; hai giai đoạn/quốc tế → không qua mạng, chỉnh mẫu theo Thông tư 79/2025/TT-BTC.
- Với hai túi: quy chế làm việc của tổ chuyên gia đã bảo đảm tách bạch kỹ thuật – tài chính?
- Thời gian tổng thể của phương thức đã tính vào tiến độ gói thầu trong quy trình lựa chọn nhà thầu?
Nội dung liên quan
- Các hình thức lựa chọn nhà thầu theo quy định hiện hành — nửa còn lại của cặp khái niệm;
- Đấu thầu rộng rãi và đấu thầu hạn chế khác nhau thế nào? — hai hình thức gắn với cả bốn phương thức;
- Quy trình lựa chọn nhà thầu — các bước cụ thể sau khi chốt hình thức, phương thức;
- Kế hoạch lựa chọn nhà thầu là gì — nơi cặp hình thức – phương thức được ghi và phê duyệt;
- E-HSMT và E-HSDT là gì — cấu trúc hồ sơ điện tử cho các phương thức qua mạng.
Ngày kiểm tra pháp lý: 17/7/2026. Bài viết đối chiếu trực tiếp Điều 30, 31, 32, 33 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15 — tra cứu theo Văn bản hợp nhất số 74/VBHN-VPQH), Điều 24, 36, 47–60, 98 Nghị định số 214/2025/NĐ-CP và Điều 29, 30, 35 Thông tư số 79/2025/TT-BTC. Nội dung mang tính tham khảo; việc áp dụng cần đối chiếu đầy đủ tính chất, điều kiện của gói thầu và quy định hiện hành tại thời điểm thực hiện. Viện tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và ôn thi; chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu do cơ quan, kỳ thi có thẩm quyền cấp theo quy định.
Thành thạo cách ghép hình thức và phương thức
Chọn phương thức là bài toán “may đo” theo từng gói thầu — và là nội dung được hỏi nhiều trong cả công việc lẫn kỳ thi nghiệp vụ. Nếu bạn muốn luyện qua tình huống thật từ lập kế hoạch đến mở thầu hai túi, tham khảo khóa học bồi dưỡng nghiệp vụ đấu thầu, xem lịch khai giảng hoặc liên hệ để được tư vấn.
VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO BỒI DƯỠNG CÁN BỘ
Hotline: 0904 889 859
Email: info@viendaotaocanbo.edu.vn
Website: https://viendaotaocanbo.edu.vn
