Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (KHLCNT) là văn bản được phê duyệt cho toàn bộ dự án hoặc dự toán mua sắm, trong đó chia công việc thành các gói thầu và chốt cho từng gói: tên và phạm vi, giá gói thầu, nguồn vốn, hình thức và phương thức lựa chọn nhà thầu, thời gian tổ chức, loại hợp đồng, thời gian thực hiện gói thầu. Theo Luật Đấu thầu đã được sửa đổi, bổ sung năm 2025, chủ đầu tư tự tổ chức lập và phê duyệt kế hoạch này — một thay đổi phân cấp quan trọng so với cơ chế trình người có thẩm quyền trước đây. Bài viết giúp bạn nắm trọn: khái niệm, căn cứ, nội dung 8 thành phần, thẩm quyền, quy trình khái quát, việc điều chỉnh và đăng tải kế hoạch — kèm hệ thống bài hướng dẫn chuyên sâu cho từng công việc.
Nội dung chính của bài:
- Kế hoạch lựa chọn nhà thầu là gì?
- Vì sao phải lập kế hoạch?
- Căn cứ pháp lý hiện hành
- Ai lập, ai phê duyệt?
- Kế hoạch tổng thể và kế hoạch lựa chọn nhà thầu
- Tám nội dung của kế hoạch (Điều 39)
- Quy trình khái quát
- Điều chỉnh và đăng tải
- Checklist và lỗi thường gặp
- Hướng dẫn chuyên sâu theo từng công việc
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu là gì?
Một dự án hay một khoản dự toán mua sắm hiếm khi chỉ gồm một công việc: có phần tư vấn, phần xây lắp, phần mua sắm hàng hóa, phần phi tư vấn. KHLCNT chính là “bản thiết kế tổng thể” cho việc tổ chức mua sắm: dự án chia thành bao nhiêu gói thầu, mỗi gói trị giá bao nhiêu, chọn nhà thầu bằng hình thức nào, theo lịch nào và ký loại hợp đồng gì. Với bên mời thầu, kế hoạch là căn cứ để triển khai từng gói; với nhà thầu, đọc kế hoạch được đăng tải công khai là cách sớm nhất để biết gói nào sắp mở, mình có đủ điều kiện tham dự không và cần chuẩn bị hồ sơ ra sao.
Cần định vị đúng vị trí của kế hoạch trong chuỗi công việc: KHLCNT đứng sau quyết định phê duyệt dự án/dự toán mua sắm (trừ các ngoại lệ được lập sớm) và đứng trước toàn bộ quy trình lựa chọn nhà thầu của từng gói. Kế hoạch trả lời câu hỏi “tổ chức mua sắm như thế nào”; quy trình trả lời câu hỏi “từng bước thực hiện ra sao”. Sai ở tầng kế hoạch — chia gói thiếu cơ sở, ghi sai hình thức, giá gói lỗi thời — thì mọi bước phía sau đều phải làm lại.
Vì sao phải lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu?
- Là điều kiện pháp lý bắt buộc: hầu hết các hình thức lựa chọn nhà thầu chỉ được triển khai khi đã có KHLCNT được phê duyệt; với chỉ định thầu, đây là một trong các điều kiện áp dụng minh thị;
- Kiểm soát tổng thể: tổng giá trị các phần công việc trong kế hoạch không được vượt tổng mức đầu tư (với dự án) hoặc dự toán mua sắm — kế hoạch là “chốt chặn” ngân sách đầu tiên;
- Bảo đảm cạnh tranh, minh bạch: kế hoạch được đăng tải công khai trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, giúp thị trường nhà thầu biết trước và chuẩn bị — nền tảng của nguyên tắc cạnh tranh;
- Là căn cứ giải trình: khi bị kiểm tra, giám sát hoặc kiến nghị, câu hỏi đầu tiên luôn là “kế hoạch được lập trên căn cứ nào, hình thức chọn có đúng điều kiện không”.
Căn cứ pháp lý hiện hành
| Văn bản | Nội dung về kế hoạch lựa chọn nhà thầu |
|---|---|
| Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15 và Luật số 90/2025/QH15 (tra cứu theo Văn bản hợp nhất số 74/VBHN-VPQH) | Điều 36 (kế hoạch tổng thể); Điều 37 (nguyên tắc lập); Điều 38 (căn cứ lập); Điều 39 (nội dung); Điều 40–41 (hồ sơ trình duyệt, thẩm quyền phê duyệt); Điều 42 (đấu thầu trước) |
| Nghị định 214/2025/NĐ-CP ngày 04/8/2025 | Điều 16–17 (kế hoạch tổng thể: quy trình và nội dung); Điều 18 (giá gói thầu và thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu); Điều 144 (chuyển tiếp) |
| Thông tư 79/2025/TT-BTC | Mẫu 01A/01B (kế hoạch tổng thể), 02A/02B (tờ trình, quyết định phê duyệt KHLCNT); Điều 4 (quy tắc điều chỉnh); Điều 13 (đăng tải trên Hệ thống) |
Lưu ý về căn cứ cũ: Nghị định 24/2024/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ ngày 04/8/2025 và bị thay thế bởi Nghị định 214/2025/NĐ-CP. Các mẫu tờ trình, quy trình nội bộ soạn theo nghị định cũ (kể cả cơ chế “người có thẩm quyền phê duyệt kế hoạch”) cần được rà soát lại toàn diện — xem phân tích thay đổi tại bài Nghị định 214/2025/NĐ-CP: điểm mới so với Nghị định 24/2024/NĐ-CP và bức tranh chung trong bài hệ thống pháp lý nền tảng trong nghiệp vụ đấu thầu.
Đối tượng và trường hợp áp dụng
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu được lập trong hai nhóm trường hợp lớn: dự án (chương trình, dự án đầu tư xây dựng, mua sắm tài sản, cải tạo nâng cấp, quy hoạch, hỗ trợ kỹ thuật…) và dự toán mua sắm (mua sắm thường xuyên bằng dự toán được cấp có thẩm quyền phê duyệt). Hai nhóm này có bộ căn cứ lập khác nhau (Điều 38) và mẫu tờ trình khác nhau, nhưng cùng chung 8 nội dung của Điều 39 và cùng thẩm quyền phê duyệt là chủ đầu tư.
Cần lưu ý về phạm vi điều chỉnh sau khi Luật được sửa đổi năm 2025: gói thầu thuộc dự án đầu tư của doanh nghiệp nhà nước không sử dụng vốn ngân sách nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư (không dùng vốn ngân sách)… được tự quyết định việc mua sắm và không bắt buộc lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu theo Luật (khoản 7 Điều 3, sửa đổi 2025). Ngược lại, khi các chủ thể này sử dụng vốn ngân sách nhà nước thì vẫn thuộc phạm vi điều chỉnh và phải lập kế hoạch. Vì vậy, việc đầu tiên khi được giao lập kế hoạch là xác định gói thầu có thực sự thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật hay không — căn cứ phân định là nguồn vốn, không chỉ là loại chủ thể.
Ai lập, ai phê duyệt? Thay đổi lớn nhất từ năm 2025
Theo khoản 2 Điều 40 (áp dụng cho cả Điều 41) của Luật đã sửa đổi: chủ đầu tư tổ chức lập và phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu — cho cả dự án lẫn dự toán mua sắm. Hai ngoại lệ: gói thầu đấu thầu trước (Điều 42) và gói cần thực hiện trước khi có quyết định phê duyệt dự án mà chưa xác định được chủ đầu tư — khi đó người đứng đầu đơn vị được giao nhiệm vụ chuẩn bị dự án đảm nhận việc lập và phê duyệt. Bước thẩm định kế hoạch theo cơ chế cũ đã được bãi bỏ khỏi Luật (khoản 3 Điều 40, Điều 41 bị bãi bỏ).
Phân cấp đồng nghĩa trách nhiệm dồn về một đầu mối: chủ đầu tư chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc phê duyệt kế hoạch, về tiến độ – chất lượng – hiệu quả của gói thầu. Quyền quyết định nhanh hơn, nhưng “tấm khiên” tập thể của quy trình trình – thẩm – duyệt nhiều cấp không còn — chất lượng hồ sơ căn cứ vì thế càng quan trọng.
Kế hoạch tổng thể và kế hoạch lựa chọn nhà thầu khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Kế hoạch tổng thể LCNT (Điều 36) | Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (Điều 37–41) |
|---|---|---|
| Tính bắt buộc | Không bắt buộc — chủ đầu tư trình người có thẩm quyền xem xét chủ trương lập, tùy quy mô, tính chất dự án | Bắt buộc trước khi tổ chức lựa chọn nhà thầu |
| Người phê duyệt | Người có thẩm quyền (sau khi phê duyệt dự án) | Chủ đầu tư |
| Nội dung | Chiến lược: bối cảnh, năng lực chủ đầu tư, phân tích – tham vấn thị trường, quản lý rủi ro, nguyên tắc chia gói, định hướng hình thức – loại hợp đồng, tiến độ (Điều 17 NĐ 214/2025) | Tác nghiệp: 8 nội dung cụ thể cho từng gói thầu (Điều 39) |
| Quan hệ | Là “kim chỉ nam” — KHLCNT phải phù hợp; nếu khác thì chủ đầu tư báo cáo người có thẩm quyền, không phải phê duyệt lại kế hoạch tổng thể | Cụ thể hóa kế hoạch tổng thể (nếu có) |
Nguyên tắc lập kế hoạch (Điều 37)
- Lập cho toàn bộ dự án, dự toán mua sắm; với dự toán mua sắm có thể lập trên cơ sở dự toán năm ngân sách hiện tại và dự kiến các năm tiếp theo;
- Chưa đủ điều kiện lập cho toàn bộ → được lập cho một hoặc một số gói thầu để thực hiện trước;
- Gói thầu có thời gian thực hiện dài hơn 1 năm: nêu rõ thời gian thực hiện và giá gói thầu trên cơ sở toàn bộ thời gian thực hiện;
- Ghi rõ số lượng gói thầu và nội dung từng gói;
- Phê duyệt căn cứ tính chất kỹ thuật, trình tự thực hiện; bảo đảm tính đồng bộ và phù hợp kế hoạch tổng thể (nếu có);
- Thời điểm lập: sau khi có dự toán mua sắm/quyết định phê duyệt dự án, hoặc đồng thời với quá trình lập dự án, hoặc trước khi phê duyệt dự án với gói cần thực hiện trước.
Tám nội dung của kế hoạch lựa chọn nhà thầu (Điều 39)
| # | Nội dung | Điểm phải chú ý theo chính văn |
|---|---|---|
| 1 | Tên gói thầu | Thể hiện tính chất, nội dung, phạm vi công việc; gói nhiều phần riêng biệt phải nêu tên từng phần |
| 2 | Giá gói thầu | Gồm toàn bộ chi phí kể cả dự phòng, phí, lệ phí, thuế; cập nhật trong 28 ngày trước mở thầu nếu cần; gói chia phần ghi giá từng phần; không gồm giá trị tùy chọn mua thêm |
| 3 | Nguồn vốn | Ghi rõ nguồn đã xác định/phê duyệt; vốn ODA ghi tên nhà tài trợ và cơ cấu vốn |
| 4 | Hình thức và phương thức lựa chọn nhà thầu | Ghi cụ thể cả hai + trong nước/quốc tế + có/không qua mạng |
| 5 | Thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu | Nêu thời gian tổ chức và thời gian bắt đầu (tính từ phát hành hồ sơ mời thầu/hồ sơ yêu cầu, ghi theo tháng hoặc quý) |
| 6 | Loại hợp đồng | Xác định theo Điều 64 của Luật, làm căn cứ lập hồ sơ mời thầu và ký hợp đồng |
| 7 | Thời gian thực hiện gói thầu | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến nghiệm thu hoàn thành; không gồm thời gian bảo hành |
| 8 | Tùy chọn mua thêm (nếu có) | Ghi rõ khối lượng, giá trị ước tính; điều kiện: trúng qua đấu thầu rộng rãi/đàm phán giá, không vượt 30% khối lượng hạng mục tương ứng, trong hiệu lực hợp đồng |
Trong tám nội dung này, bốn “trục” quyết định chất lượng kế hoạch là: cách chia gói (phản ánh vào tên và phạm vi), giá gói thầu, cặp hình thức – phương thức và trục thời gian. Mỗi trục đều có bài hướng dẫn chuyên sâu riêng ở mục cuối bài.
Quy trình khái quát: từ căn cứ đến đăng tải
- Tập hợp căn cứ theo Điều 38: với dự án — quyết định phê duyệt dự án và tài liệu liên quan, kế hoạch tổng thể (nếu có), kế hoạch đầu tư công trung hạn, kế hoạch bố trí vốn, điều ước/thỏa thuận vay (nếu dùng vốn ODA); với dự toán mua sắm — tiêu chuẩn định mức tài sản công, dự toán mua sắm, văn bản pháp lý liên quan;
- Chia gói thầu theo tính chất kỹ thuật, trình tự thực hiện, bảo đảm đồng bộ và quy mô hợp lý;
- Xác định 8 nội dung cho từng gói (bảng trên);
- Lập hồ sơ trình duyệt theo Điều 40/41: phần công việc đã thực hiện; phần không áp dụng được hình thức lựa chọn nhà thầu; phần thuộc kế hoạch; phần chưa đủ điều kiện lập (nếu có); bảng tổng hợp giá trị — tổng không vượt tổng mức đầu tư/dự toán mua sắm;
- Chủ đầu tư phê duyệt (tờ trình và quyết định theo Mẫu 02A, 02B Thông tư 79/2025/TT-BTC);
- Đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia chậm nhất 5 ngày làm việc kể từ ngày văn bản được ban hành (khoản 4 Điều 8 của Luật), đính kèm quyết định phê duyệt.
Hình dung một kế hoạch hoàn chỉnh qua ví dụ
Để tám nội dung trên “sống động” hơn, hãy hình dung một dự toán mua sắm của một đơn vị hành chính, tổng dự toán 5 tỷ đồng, gồm ba gói. Bảng kế hoạch (rút gọn) sẽ có dạng:
| Gói | Tên gói (phạm vi) | Giá gói thầu | Nguồn vốn | Hình thức + phương thức | Thời gian tổ chức | Loại hợp đồng | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mua sắm 45 bộ máy tính văn phòng | 1,4 tỷ | Dự toán mua sắm 2026 | Chào hàng cạnh tranh, một giai đoạn một túi hồ sơ, trong nước, qua mạng | Quý II/2026 | Trọn gói | 30 ngày |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa | 2,3 tỷ | Dự toán mua sắm 2026 | Chào hàng cạnh tranh, một giai đoạn một túi hồ sơ, trong nước, qua mạng | Quý II/2026 | Trọn gói | 45 ngày |
| 3 | Dịch vụ bảo trì thiết bị năm 2026 | 400 triệu | Dự toán mua sắm 2026 | Chỉ định thầu (điểm khoản 4 Điều 78 — dự toán mua sắm ≤500 triệu), một giai đoạn một túi hồ sơ, không qua mạng | Quý I/2026 | Theo đơn giá cố định | 12 tháng |
Kèm bảng là hồ sơ trình duyệt: phần công việc đã thực hiện (nếu có), phần thuộc kế hoạch (ba gói trên), và phần tổng hợp giá trị = 4,1 tỷ + phần đã thực hiện, bảo đảm không vượt dự toán 5 tỷ. Ví dụ này minh họa cách mọi nội dung của Điều 39 hội tụ thành một bảng có thể phê duyệt và đăng tải — nhưng con số, hình thức trong ví dụ chỉ mang tính minh họa, không phải mức áp dụng chung.
Điều chỉnh kế hoạch: khi nào và thế nào?
Kế hoạch không phải văn bản “đóng băng”. Khi cần điều chỉnh nội dung đã duyệt (giá gói thầu thay đổi do cập nhật, đổi hình thức – phương thức, bổ sung phần công việc đã đủ điều kiện…), nguyên tắc theo khoản 2 Điều 4 Thông tư 79/2025/TT-BTC: chỉ lập, trình, phê duyệt đối với nội dung có thay đổi, không làm lại toàn bộ; phần công việc chưa đủ điều kiện nay đã đủ thì chỉ lập bổ sung cho phần đó. Đáng chú ý: trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu thời gian thực hiện gói thầu thay đổi so với kế hoạch thì không phải điều chỉnh kế hoạch. Trường hợp và cách làm chi tiết — xem bài chuyên sâu về điều chỉnh kế hoạch ở mục cuối.
Đăng tải kế hoạch trên Hệ thống
Trách nhiệm đăng tải thông tin về kế hoạch thuộc chủ đầu tư (điểm a khoản 1 Điều 8 của Luật), thời hạn chậm nhất 5 ngày làm việc kể từ ngày ban hành quyết định phê duyệt; khi đăng phải đính kèm quyết định phê duyệt, và thông tin cơ bản về dự án được đăng đồng thời (Điều 13 Thông tư 79/2025/TT-BTC). Người chịu trách nhiệm ký số đăng tải cũng là người chịu trách nhiệm về tính thống nhất giữa dữ liệu trên Hệ thống và văn bản đã phê duyệt. Thao tác và lỗi thường gặp khi đăng tải — xem bài hướng dẫn riêng ở mục cuối.
Kế hoạch trong bối cảnh chuyển tiếp 2025
Vì khung pháp lý về kế hoạch lựa chọn nhà thầu vừa thay đổi lớn năm 2025, người lập kế hoạch cần đặc biệt lưu ý ba điểm chuyển tiếp: thứ nhất, thẩm quyền phê duyệt đã chuyển về chủ đầu tư — mọi mẫu tờ trình, quy chế nội bộ theo cơ chế cũ phải sửa; thứ hai, hạn mức và một số quy định chi tiết theo Nghị định 214/2025/NĐ-CP đã thay Nghị định 24/2024/NĐ-CP — không dò lại con số cũ; thứ ba, với gói thầu đang dở dang tại thời điểm chuyển giao pháp lý (01/7/2025 và 04/8/2025), việc kế hoạch đã duyệt có được điều chỉnh để áp dụng quy định mới hay không thực hiện theo Điều 144 Nghị định 214/2025/NĐ-CP. Nắm ba điểm này giúp kế hoạch mới đứng vững trên nền pháp lý hiện hành và xử lý đúng các gói “gối đầu” giữa hai khung quy định.
Checklist rà soát trước khi phê duyệt
- Đủ căn cứ theo Điều 38 cho loại kế hoạch đang lập (dự án/dự toán mua sắm)?
- Mỗi gói thầu đủ 8 nội dung; tên gói phản ánh đúng phạm vi?
- Giá từng gói xác định theo Điều 18 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, có tài liệu chứng minh kèm hồ sơ?
- Cặp hình thức – phương thức hợp lệ và có căn cứ điều khoản cụ thể (đặc biệt với chỉ định thầu, chào hàng cạnh tranh, đấu thầu hạn chế)?
- Tổng giá trị các phần công việc không vượt tổng mức đầu tư/dự toán mua sắm?
- Phần công việc chưa đủ điều kiện (nếu có) đã nêu rõ nội dung và giá trị?
- Thời gian tổ chức từng gói khớp tiến độ tổng thể của dự án?
- Kế hoạch phù hợp kế hoạch tổng thể (nếu có)?
- Đầu mối đăng tải trong 5 ngày làm việc đã được phân công?
Những lỗi thường gặp
- Dùng khung pháp lý cũ: lập kế hoạch theo mẫu và cơ chế “trình người có thẩm quyền phê duyệt” của giai đoạn Nghị định 24/2024/NĐ-CP — sai thẩm quyền ngay từ tờ trình;
- Ghi thiếu cặp hình thức – phương thức hoặc ghép cặp không hợp lệ (ví dụ gói tư vấn nhưng ghi một giai đoạn một túi hồ sơ);
- Giá gói thầu lỗi thời: lấy số liệu cũ, không cập nhật trong 28 ngày trước mở thầu khi thị trường biến động;
- Chia nhỏ gói thầu nhằm chỉ định thầu hoặc hạn chế nhà thầu — hành vi bị cấm tại điểm l khoản 6 Điều 16 của Luật;
- Quên phần “chưa đủ điều kiện”: ép mọi công việc vào kế hoạch dù chưa đủ căn cứ, thay vì tách riêng phần d theo Điều 40/41;
- Đăng tải chậm hoặc dữ liệu lệch với quyết định đã phê duyệt.
Danh mục lỗi đầy đủ theo từng nhóm — kèm biểu hiện, rủi ro, cách kiểm tra và khắc phục — được tổng hợp trong bài chuyên đề về lỗi khi lập và phê duyệt kế hoạch ở mục cuối bài.
Góc nhà thầu: đọc kế hoạch được công khai như thế nào?
Với doanh nghiệp dự thầu, mỗi kế hoạch đăng trên Hệ thống là “bản đồ cơ hội”: xác định gói phù hợp năng lực; đọc giá gói thầu để cân nhắc; nhìn cặp hình thức – phương thức để biết cách tham dự và cấu trúc hồ sơ (một túi hay hai túi — xem thêm các phương thức lựa chọn nhà thầu); bám thời gian bắt đầu tổ chức để chuẩn bị trước tài khoản, chứng thư số nếu gói tổ chức qua mạng; và để ý loại hợp đồng — trọn gói đòi hỏi tính đủ rủi ro vào giá, theo đơn giá đòi hỏi quản lý khối lượng chặt. Nhầm lẫn ở khâu đọc kế hoạch là nguồn gốc của phần lớn hồ sơ dự thầu sai cấu trúc.
Câu hỏi thường gặp
Chủ đầu tư có bắt buộc lập kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu trước khi lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu không?
Không bắt buộc. Kế hoạch tổng thể (Điều 36 của Luật) chỉ được lập khi chủ đầu tư trình và người có thẩm quyền đồng ý chủ trương, tùy quy mô, tính chất dự án. Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mới là văn bản bắt buộc trước khi tổ chức lựa chọn. Nếu đã có kế hoạch tổng thể thì kế hoạch lựa chọn nhà thầu phải phù hợp với nó.
Sau khi Luật sửa đổi 2025, người có thẩm quyền còn phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu không?
Với lựa chọn nhà thầu, thẩm quyền phê duyệt kế hoạch đã chuyển hoàn toàn về chủ đầu tư (khoản 2 Điều 40, áp dụng cho cả Điều 41). Người có thẩm quyền chỉ còn phê duyệt kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu (nếu có). Các mẫu tờ trình theo cơ chế “trình người có thẩm quyền phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu” của giai đoạn trước cần được sửa lại.
Kế hoạch đã phê duyệt có phải đăng tải công khai không?
Có. Chủ đầu tư phải đăng tải kế hoạch trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia chậm nhất 5 ngày làm việc kể từ ngày ban hành quyết định phê duyệt, đính kèm quyết định và đăng đồng thời thông tin cơ bản về dự án. Xem chi tiết tại bài đăng tải kế hoạch trong mục hướng dẫn chuyên sâu.
Hướng dẫn chuyên sâu theo từng công việc
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu gồm nhiều mảng công việc, mỗi mảng có bài hướng dẫn riêng đi sâu hơn phần tổng quan ở trên. Bảng dưới đây là “bản đồ” của cả cụm — chọn đúng bài theo việc bạn đang cần làm:
| Bạn đang cần | Đọc bài |
|---|---|
| Một lộ trình làm việc đầy đủ từ đầu đến cuối | Hướng dẫn lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu từng bước (11 bước) |
| Biết phải có tài liệu, quyết định gì trước khi lập | Căn cứ lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu gồm những gì? |
| Phân chia dự án thành các gói thầu cho đúng | Cách chia gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu |
| Xác định “trần” giá của gói thầu | Giá gói thầu là gì? Cách xác định giá gói thầu |
| Ghi đúng hình thức và phương thức vào kế hoạch | Cách xác định hình thức và phương thức trong kế hoạch |
| Ghi đúng các mốc thời gian | Thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu được xác định thế nào? |
| Sửa kế hoạch đã duyệt khi có phát sinh | Điều chỉnh kế hoạch lựa chọn nhà thầu |
| Đưa kế hoạch lên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia | Cách đăng tải kế hoạch lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống |
| Rà soát kế hoạch trước khi trình, phê duyệt | Các lỗi thường gặp khi lập và phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu |
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cũng là “cửa ngõ” nối vào ba cụm kiến thức nền của nghiệp vụ đấu thầu: hệ thống văn bản pháp lý (bài hệ thống pháp lý nền tảng), cách phân loại hình thức và phương thức (bài các hình thức lựa chọn nhà thầu và các phương thức lựa chọn nhà thầu), và trình tự triển khai từng gói sau khi kế hoạch được duyệt (bài quy trình lựa chọn nhà thầu).
Ngày kiểm tra pháp lý: 17/7/2026. Bài viết đối chiếu trực tiếp các Điều 7, 8, 16, 36–42 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15 — tra cứu theo Văn bản hợp nhất số 74/VBHN-VPQH), Điều 16–18, 144 Nghị định số 214/2025/NĐ-CP và Điều 4, 13 Thông tư số 79/2025/TT-BTC. Nội dung mang tính tham khảo; việc áp dụng cần đối chiếu hồ sơ, tính chất gói thầu và quy định hiện hành tại thời điểm thực hiện. Viện tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và ôn thi; chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu do cơ quan, kỳ thi có thẩm quyền cấp theo quy định.
Học cách lập và đọc kế hoạch lựa chọn nhà thầu bài bản
KHLCNT là kỹ năng nền của cả người tổ chức lẫn người dự thầu. Nếu bạn muốn thực hành lập kế hoạch trọn vẹn — từ chia gói, định giá đến trình phê duyệt và đăng tải — cùng giảng viên qua tình huống thực tế, tham khảo khóa học bồi dưỡng nghiệp vụ đấu thầu, xem lịch khai giảng hoặc liên hệ để được tư vấn lộ trình.
VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO BỒI DƯỠNG CÁN BỘ
Hotline: 0904 889 859
Email: info@viendaotaocanbo.edu.vn
Website: https://viendaotaocanbo.edu.vn
