Trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu, các mốc thời gian rất dễ bị ghi nhầm lẫn nhau — và nhầm một mốc có thể kéo lệch cả tiến độ gói thầu. Bài này làm rõ thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu được xác định thế nào, phân biệt với “thời gian bắt đầu tổ chức” và “thời gian thực hiện gói thầu”. Trả lời ngắn theo khoản 5, khoản 7 Điều 39 Luật Đấu thầu: kế hoạch phải ghi thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu và thời gian bắt đầu tổ chức (tính từ khi phát hành hồ sơ mời thầu/hồ sơ yêu cầu, ghi theo tháng hoặc quý trong năm); còn thời gian thực hiện gói thầu là một trường riêng, tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến khi nghiệm thu hoàn thành.
Ba mốc thời gian dễ nhầm
| Mốc | Định nghĩa | Ghi trong kế hoạch thế nào |
|---|---|---|
| Thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà thầu | Thời điểm phát hành hồ sơ mời thầu/hồ sơ yêu cầu (gói có sơ tuyển/mời quan tâm: tính từ phát hành hồ sơ mời sơ tuyển/mời quan tâm) | Ghi theo tháng hoặc quý trong năm |
| Thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu | Khoảng thời gian từ khi phát hành hồ sơ mời thầu/hồ sơ yêu cầu đến khi có kết quả lựa chọn nhà thầu (gồm cả thời gian thẩm định) | Số ngày do chủ đầu tư quyết định theo tiến độ (khoản 7 Điều 18 NĐ 214/2025) |
| Thời gian thực hiện gói thầu | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày nghiệm thu hoàn thành công trình, hàng hóa, dịch vụ; không gồm bảo hành | Số ngày/tuần/tháng/năm |
Cách nhớ: mốc thứ nhất là “khi nào bắt đầu”, mốc thứ hai là “mất bao lâu để chọn xong nhà thầu”, mốc thứ ba là “mất bao lâu để làm xong gói thầu sau khi ký hợp đồng”. Ba mốc thuộc hai giai đoạn khác nhau — lựa chọn nhà thầu và thực hiện hợp đồng — và không được gộp.
Căn cứ pháp lý
Thời gian tổ chức và thời gian thực hiện gói thầu quy định tại khoản 5, khoản 7 Điều 39 Luật Đấu thầu (được sửa đổi, bổ sung; tra cứu theo Văn bản hợp nhất số 74/VBHN-VPQH); cách xác định tổng thời gian tổ chức quy định tại khoản 7 Điều 18 Nghị định 214/2025/NĐ-CP. Riêng thời gian của từng bước cụ thể trong quá trình lựa chọn (chuẩn bị hồ sơ dự thầu, làm rõ, đánh giá…) do Chính phủ quy định chi tiết theo từng hình thức, phương thức — không tự đặt ra trong kế hoạch.
Thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà thầu
Theo khoản 5 Điều 39, thời gian bắt đầu được tính từ khi phát hành hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, và ghi theo tháng hoặc quý trong năm (ví dụ “Quý III/2026”). Trường hợp đấu thầu rộng rãi có áp dụng thủ tục lựa chọn danh sách ngắn (sơ tuyển, mời quan tâm), thời gian bắt đầu được tính từ khi phát hành hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời quan tâm — sớm hơn mốc phát hành hồ sơ mời thầu. Ghi mốc này giúp thị trường nhà thầu biết trước gói sẽ mở khi nào và chuẩn bị; ghi sai mốc (ví dụ tính từ khi phê duyệt kế hoạch) làm lệch cả kỳ vọng của nhà thầu.
Thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu
Đây là tổng thời gian từ khi phát hành hồ sơ mời thầu/hồ sơ yêu cầu đến khi có kết quả lựa chọn nhà thầu, bao gồm cả thời gian thẩm định. Theo khoản 7 Điều 18 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, chủ đầu tư căn cứ quy mô, tính chất, tiến độ của dự án, gói thầu để quyết định tổng thời gian này (tính bằng số ngày); trường hợp gói có áp dụng lựa chọn danh sách ngắn thì tính từ khi phát hành hồ sơ mời sơ tuyển, mời quan tâm. Chủ đầu tư có thể ghi rõ thêm thời gian đánh giá hồ sơ, thời gian thẩm định nếu cần.
Điểm quan trọng: chủ đầu tư quyết định tổng thời gian tổ chức trên cơ sở bảo đảm tiến độ — không có một con số ngày cố định áp cho mọi gói. Tuy nhiên, một số thời hạn tối thiểu của các bước cụ thể là bắt buộc theo pháp luật (ví dụ thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu tối thiểu với chào hàng cạnh tranh là 7 ngày làm việc; sơ tuyển tối thiểu 9 ngày trong nước) — khi tính tổng thời gian tổ chức phải bảo đảm đủ các thời hạn tối thiểu này. Không tự “rút ngắn” xuống dưới thời hạn tối thiểu luật định để ghi vào kế hoạch.
Thời gian thực hiện gói thầu
Theo khoản 7 Điều 39, thời gian thực hiện gói thầu tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày nghiệm thu hoàn thành công trình, hàng hóa (kể cả dịch vụ liên quan nếu có), dịch vụ phi tư vấn, tư vấn; tính theo số ngày, tuần, tháng hoặc năm. Quan trọng: không bao gồm thời gian hoàn thành nghĩa vụ bảo hành và thời gian giám sát tác giả đối với gói tư vấn (nếu có). Với gói thầu có thời gian thực hiện dài hơn 1 năm, kế hoạch phải nêu rõ thời gian thực hiện và giá gói thầu trên cơ sở toàn bộ thời gian thực hiện (khoản 2 Điều 37).
Quan hệ với tiến độ dự án
Trục thời gian của các gói phải “khớp” tiến độ tổng thể của dự án: gói khảo sát – thiết kế xong mới đến gói thi công; các gói song song không được xếp chồng vượt năng lực tổ chức của chính chủ đầu tư (một tổ chuyên gia không thể chấm 5 gói cùng một tuần). Nếu đã lập kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu, tiến độ các gói phải phù hợp với kế hoạch tiến độ tại khoản 6 Điều 17 Nghị định 214/2025/NĐ-CP. Sắp xếp thời gian thực chất là bài toán điều phối nguồn lực, không chỉ là điền một ô trong bảng.
Cách ghi trong kế hoạch — ví dụ
| Trường | Ví dụ ghi đúng |
|---|---|
| Thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà thầu | Quý III/2026 |
| Thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu | 45 ngày (bao gồm thời gian thẩm định) |
| Thời gian thực hiện gói thầu | 120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bảng có tính chất hỗ trợ tra cứu; việc áp dụng cần căn cứ hồ sơ, tính chất gói thầu, nguồn vốn và quy định pháp luật tại thời điểm thực hiện. Số ngày nêu trong ví dụ chỉ minh họa, không phải mức áp dụng chung.
Các thời hạn tối thiểu cần “gói” vào thời gian tổ chức
Chủ đầu tư quyết định tổng thời gian tổ chức, nhưng con số đó phải “chứa” đủ các thời hạn tối thiểu luật định của từng bước. Một số mốc tối thiểu hay dùng (theo Nghị định 214/2025/NĐ-CP và Thông tư 79/2025/TT-BTC) để tham chiếu khi ước lượng:
| Bước | Thời hạn tối thiểu (tham chiếu) |
|---|---|
| Chuẩn bị hồ sơ dự sơ tuyển (sơ tuyển, trong nước) | 9 ngày (18 ngày với quốc tế) |
| Chuẩn bị hồ sơ dự thầu — chào hàng cạnh tranh | 7 ngày làm việc |
| Sửa đổi hồ sơ mời thầu trước đóng thầu | Tối thiểu 3 ngày làm việc trước đóng thầu |
| Nhà thầu gửi yêu cầu làm rõ hồ sơ mời thầu | Tối thiểu 3 ngày làm việc (trong nước) trước đóng thầu |
| Chủ đầu tư trả lời làm rõ | Tối thiểu 2 ngày làm việc trước đóng thầu |
Bảng có tính chất hỗ trợ tra cứu; các thời hạn tối thiểu áp dụng theo từng hình thức, phương thức và có thể khác nhau — cần đối chiếu quy định cụ thể tại thời điểm thực hiện.
Ý nghĩa thực hành: khi ước tính tổng thời gian tổ chức cho một gói đấu thầu rộng rãi qua mạng, cần cộng đủ thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu (theo quy định của hình thức), thời gian đánh giá, thời gian thẩm định (nếu có) và phê duyệt. “Nén” tổng thời gian xuống dưới tổng các thời hạn tối thiểu là không khả thi về pháp lý — và cũng là lý do không nên hứa tiến độ khởi công quá sát.
Điều chỉnh khi tiến độ thay đổi
Nếu trong quá trình thực hiện hợp đồng, thời gian thực hiện gói thầu thay đổi so với kế hoạch, theo khoản 2 Điều 4 Thông tư 79/2025/TT-BTC thì không phải điều chỉnh kế hoạch lựa chọn nhà thầu. Ngược lại, nếu thay đổi thời gian bắt đầu tổ chức hoặc thời gian tổ chức tới mức ảnh hưởng nội dung đã duyệt, thực hiện điều chỉnh kế hoạch phần liên quan. Phân biệt hai trường hợp này giúp tránh việc “điều chỉnh thừa” một cách không cần thiết.
Ví dụ giả định
Một ban quản lý dự án có gói xây lắp cần khởi công vào đầu mùa khô. Làm ngược từ mốc khởi công: hợp đồng phải có hiệu lực trước đó khoảng 2 tuần; muốn vậy, thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu (≈45–60 ngày cho gói đấu thầu rộng rãi qua mạng, gồm chuẩn bị hồ sơ dự thầu tối thiểu, đánh giá, thẩm định, phê duyệt) phải kết thúc trước đó; suy ngược ra thời gian bắt đầu tổ chức (phát hành hồ sơ mời thầu) rơi vào khoảng Quý II. Ban ghi: bắt đầu tổ chức Quý II/2026; thời gian tổ chức 50 ngày; thời gian thực hiện gói thầu 8 tháng. Nếu ghi ngược — bắt đầu tổ chức sát ngày khởi công — thì không kịp hoàn tất lựa chọn nhà thầu, buộc phải lùi khởi công hoặc “nén” thời hạn xuống dưới mức tối thiểu luật định (không được phép).
Checklist về trục thời gian
- Đã ghi đủ ba trường: thời gian bắt đầu tổ chức, thời gian tổ chức, thời gian thực hiện gói thầu?
- Thời gian bắt đầu tính từ phát hành hồ sơ mời thầu/hồ sơ yêu cầu (hoặc mời sơ tuyển/mời quan tâm), ghi theo tháng/quý?
- Thời gian tổ chức đã gồm thời gian thẩm định và bảo đảm đủ các thời hạn tối thiểu của từng bước?
- Thời gian thực hiện gói thầu không gồm bảo hành, giám sát tác giả?
- Gói dài hơn 1 năm: đã nêu thời gian và giá trên toàn bộ thời gian thực hiện?
- Trục thời gian các gói khớp tiến độ dự án và năng lực tổ chức của chủ đầu tư?
Lỗi thường gặp
- Nhầm ba mốc: ghi thời gian thực hiện gói thầu vào ô thời gian tổ chức, hoặc ngược lại;
- Tính sai thời gian bắt đầu: tính từ ngày phê duyệt kế hoạch thay vì từ phát hành hồ sơ mời thầu;
- Gộp bảo hành vào thời gian thực hiện gói thầu;
- “Nén” thời gian tổ chức xuống dưới thời hạn tối thiểu luật định để cho kịp tiến độ;
- Xếp chồng nhiều gói cùng thời điểm vượt năng lực nhân sự tổ chức;
- Tự đặt số ngày cố định cho các bước mà pháp luật không quy định cho trường hợp đó.
Danh mục lỗi đầy đủ của cả khâu lập và phê duyệt — xem bài các lỗi thường gặp khi lập và phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà thầu tính từ mốc nào?
Từ khi phát hành hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, ghi theo tháng hoặc quý trong năm (khoản 5 Điều 39). Trường hợp đấu thầu rộng rãi có áp dụng thủ tục lựa chọn danh sách ngắn, tính từ khi phát hành hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời quan tâm — sớm hơn mốc phát hành hồ sơ mời thầu.
Thời gian thực hiện gói thầu có gồm thời gian bảo hành không?
Không. Theo khoản 7 Điều 39, thời gian thực hiện gói thầu tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày nghiệm thu hoàn thành, không bao gồm thời gian hoàn thành nghĩa vụ bảo hành và thời gian giám sát tác giả đối với gói tư vấn (nếu có).
Thay đổi thời gian thực hiện gói thầu khi đang thực hiện hợp đồng có phải điều chỉnh kế hoạch không?
Không. Theo khoản 2 Điều 4 Thông tư 79/2025/TT-BTC, trong quá trình thực hiện hợp đồng nếu thời gian thực hiện gói thầu thay đổi so với kế hoạch thì không phải điều chỉnh kế hoạch lựa chọn nhà thầu.
Nội dung liên quan
- Kế hoạch lựa chọn nhà thầu là gì? Nội dung, căn cứ và cách lập — bài tổng quan;
- Hướng dẫn lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu từng bước — xác định thời gian là Bước 8;
- Điều chỉnh kế hoạch lựa chọn nhà thầu — khi tiến độ thay đổi;
- Quy trình lựa chọn nhà thầu — các bước diễn ra trong “thời gian tổ chức”.
Ngày kiểm tra pháp lý: 17/7/2026. Bài viết đối chiếu trực tiếp Điều 37, 39 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15 — tra cứu theo Văn bản hợp nhất số 74/VBHN-VPQH), Điều 17, 18 Nghị định số 214/2025/NĐ-CP và Điều 4 Thông tư số 79/2025/TT-BTC. Nội dung mang tính tham khảo; việc áp dụng cần căn cứ hồ sơ, tính chất gói thầu, nguồn vốn và quy định pháp luật tại thời điểm thực hiện. Viện tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và ôn thi; chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu do cơ quan, kỳ thi có thẩm quyền cấp theo quy định.
Sắp xếp trục thời gian sát tiến độ thực tế
Ghi đúng ba mốc thời gian và điều phối chúng khớp tiến độ dự án là kỹ năng quản trị, không chỉ là điền biểu mẫu. Nếu bạn muốn luyện qua tình huống thực tế, tham khảo khóa học bồi dưỡng nghiệp vụ đấu thầu, xem lịch khai giảng hoặc liên hệ để được tư vấn.
VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO BỒI DƯỠNG CÁN BỘ
Hotline: 0904 889 859
Email: info@viendaotaocanbo.edu.vn
Website: https://viendaotaocanbo.edu.vn
