Một ban quản lý dự án nhận quyết định đầu tư cho công trình trụ sở làm việc với hơn hai mươi gói thầu: khảo sát, thiết kế, thẩm tra, xây lắp, cơ điện, thang máy, nội thất, giám sát. Mỗi lần đến hạn triển khai, đơn vị lại trình duyệt kế hoạch cho vài gói. Đến giữa vòng đời dự án, không ai trả lời được câu hỏi tưởng chừng đơn giản: dự án có tất cả bao nhiêu gói, gói nào phụ thuộc gói nào, và nếu gói thiết bị chậm sáu tháng thì chuỗi hợp đồng phía sau vỡ ở đâu. Đó là khoảng trống mà kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu được sinh ra để lấp: một bản đồ nhìn từ trên cao cho toàn bộ hoạt động lựa chọn nhà thầu của dự án, thay cho nhiều mảnh ghép rời rạc theo từng đợt trình duyệt.
Khi dự án có nhiều gói thầu nhưng không có bức tranh chung
Với dự án quy mô nhỏ, một hoặc hai gói thầu là đủ. Nhưng khi dự án kéo dài nhiều năm, dùng nhiều nguồn vốn, có cả tư vấn, xây lắp, mua sắm thiết bị và dịch vụ phi tư vấn, cách làm “đến đâu trình đến đó” bộc lộ điểm yếu rất nhanh: gói xây lắp tổ chức lựa chọn khi vốn chưa bố trí đủ; gói thiết bị nhập khẩu thời gian sản xuất dài lại đưa ra thị trường sau cùng; gói giám sát ký hợp đồng muộn hơn ngày khởi công.
Mỗi quyết định riêng lẻ đều giải thích được, nhưng ghép lại thì tiến độ tổng thể không đứng vững. Gốc rễ nằm ở cấp độ tư duy: chủ đầu tư quản lý từng gói thầu như những sự kiện độc lập, thay vì quản lý dự án như một chuỗi hợp đồng có quan hệ nhân quả.
Kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu là gì?
Có thể hiểu đây là tài liệu định hướng, lập cho toàn bộ dự án, xác lập cách thức tổ chức lựa chọn nhà thầu cho tất cả gói thầu dự kiến trong vòng đời dự án. Nó trả lời nhóm câu hỏi chiến lược: dự án chia thành những nhóm công việc nào, trình tự đưa các gói ra thị trường ra sao, nguồn vốn đi kèm thế nào, rủi ro lớn nhất ở đâu.
Chế định này thuộc pháp luật đấu thầu hiện hành, nền là Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 ngày 23/6/2023 (hiệu lực từ 01/01/2024), đã sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15 ngày 29/11/2024 và Luật số 90/2025/QH15 ngày 25/6/2025; các lớp sửa đổi được hợp nhất kỹ thuật tại Văn bản hợp nhất 74/VBHN-VPQH — văn bản hợp nhất không phải đạo luật mới, không có hiệu lực độc lập. Ở cấp nghị định, căn cứ hiện hành là Nghị định 214/2025/NĐ-CP; trục văn bản đầy đủ xem bài hệ thống pháp lý nền tảng trong nghiệp vụ đấu thầu.
Cần nói rõ ngay để tránh hiểu sai: không thể khẳng định mọi dự án đều phải lập kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu. Đây không phải thủ tục áp dụng đại trà. Phạm vi, điều kiện áp dụng và thẩm quyền phê duyệt được xác định theo quy định pháp luật đấu thầu tại thời điểm triển khai, nhiều trường hợp phụ thuộc quyết định của người có thẩm quyền trên cơ sở quy mô, tính chất, mức độ phức tạp của dự án. Chủ đầu tư cần đối chiếu trực tiếp quy định hiện hành thay vì mặc định “dự án nào cũng phải có”.
Vai trò của kế hoạch tổng thể trong quản trị dự án
Thứ nhất, định hướng. Nó biến mục tiêu đầu tư trừu tượng thành lộ trình hợp đồng cụ thể. Từ quyết định đầu tư đến ngày công trình vận hành, dự án phải đi qua một chuỗi nhà thầu nối tiếp nhau; kế hoạch tổng thể vẽ chuỗi đó trước khi bắt đầu.
Thứ hai, kiểm soát rủi ro sớm. Phần lớn rủi ro đấu thầu nghiêm trọng không phát sinh ở khâu mở thầu hay đánh giá hồ sơ dự thầu, mà đã được “cài” từ lúc phân chia gói và sắp xếp trình tự; các sai lệch này chỉ lộ ra khi đã ký hợp đồng.
Thứ ba, phối hợp. Dự án lớn luôn có nhiều bên: chủ đầu tư, ban quản lý dự án, tư vấn, cơ quan bố trí vốn, đơn vị sử dụng công trình. Không có tài liệu chung mô tả toàn cảnh, mỗi bên sẽ làm việc trên giả định riêng.
Phân biệt kế hoạch tổng thể với kế hoạch lựa chọn nhà thầu của từng gói
Hai loại kế hoạch cùng có cụm từ “lựa chọn nhà thầu” nhưng đứng ở hai tầng khác nhau của cùng một dự án. Kế hoạch lựa chọn nhà thầu là tài liệu ở cấp gói thầu: xác định tên gói, giá gói thầu, nguồn vốn, hình thức và phương thức lựa chọn, loại hợp đồng, thời gian tổ chức. Các trường dữ liệu này đã được phân tích chi tiết trong bài kế hoạch lựa chọn nhà thầu là gì; bài viết này tập trung vào tầng phía trên — tầng toàn dự án.
| Tiêu chí | Kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu | Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (từng gói/đợt) |
|---|---|---|
| Phạm vi | Toàn dự án; mọi gói dự kiến, kể cả gói chưa đủ điều kiện triển khai ngay | Một hoặc một nhóm gói đã đủ điều kiện trình duyệt |
| Thời điểm | Giai đoạn đầu, trước các đợt tổ chức lựa chọn | Trước mỗi đợt, khi căn cứ của gói đã đầy đủ |
| Mức độ chi tiết | Định hướng: nhóm gói, trình tự, mốc thời gian, định hướng hình thức và loại hợp đồng | Chi tiết, ràng buộc: giá gói thầu, nguồn vốn, hình thức, phương thức, thời gian |
| Mục tiêu | Bảo đảm tính khả thi, đồng bộ, hiệu quả của chiến lược trên toàn dự án | Tạo căn cứ pháp lý trực tiếp để tổ chức lựa chọn gói cụ thể |
| Người sử dụng | Người có thẩm quyền, chủ đầu tư, ban quản lý dự án, bộ phận kế hoạch | Bên mời thầu, tổ chuyên gia, tổ thẩm định, nhà thầu |
| Hệ quả khi sai | Sai chiến lược: gói chồng chéo, tiến độ lệch, vốn không theo kịp | Sai kỹ thuật hồ sơ: phải điều chỉnh, phê duyệt lại, kéo dài đợt lựa chọn |
Cách ghi nhớ: kế hoạch tổng thể trả lời “dự án này sẽ thuê và mua sắm theo chiến lược nào”; kế hoạch lựa chọn nhà thầu trả lời “gói thầu này được tổ chức lựa chọn ra sao”. Hiểu đúng ranh giới giúp tránh hai thái cực: quá chi tiết đến mức trùng lặp, hoặc quá sơ sài đến mức không còn giá trị định hướng.
Kế hoạch tổng thể kiểm soát những gì?
Nếu chỉ liệt kê tên các gói thì tài liệu chưa phải kế hoạch tổng thể. Giá trị thực nằm ở bảy nhóm nội dung dưới đây.
1. Cách phân chia gói thầu trên toàn dự án
Đây là quyết định ảnh hưởng lớn nhất: nó xác định số lượng hợp đồng phải quản lý, quy mô từng hợp đồng và mức độ cạnh tranh có thể huy động. Cần trả lời: gộp hay tách các hạng mục tương đồng, ranh giới kỹ thuật đặt ở đâu, ai chịu trách nhiệm phần giao diện giữa hai gói liền kề. Nguyên tắc bắt buộc: phân chia phải xuất phát từ tính chất kỹ thuật, tiến độ và hiệu quả quản lý — không được chia nhỏ gói thầu nhằm né tránh hình thức lựa chọn nhà thầu hoặc hạn mức áp dụng. Tiêu chí kỹ thuật xem bài cách chia gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu.
2. Tiến độ và trình tự đưa gói ra thị trường
Các gói được sắp theo trục thời gian của dự án, không theo trục thời gian của phòng nghiệp vụ. Gói có thời gian chuẩn bị, sản xuất – vận chuyển dài hoặc phụ thuộc mùa vụ thi công phải đặt sớm hơn dù giá trị không lớn: một gói thiết bị chuyên dụng nhập khẩu vẫn có thể là nút thắt tiến độ lớn hơn gói xây lắp giá trị cao.
3. Nguồn vốn và khả năng bố trí vốn theo thời gian
Chiến lược chỉ khả thi khi khớp dòng vốn. Chủ đầu tư đối chiếu tiến độ các gói với kế hoạch vốn từng năm, xác định gói nào rơi vào năm eo hẹp, rồi điều chỉnh trình tự. Bỏ qua bước này là nguyên nhân điển hình của tình trạng hợp đồng đã ký nhưng thanh toán kéo dài.
4. Quan hệ phụ thuộc giữa các gói
Đây là phần kế hoạch từng gói không thể nhìn thấy. Ba loại phụ thuộc cần chỉ rõ: đầu vào (xây lắp cần thiết kế đã thẩm tra), mặt bằng (hai gói không thể thi công đồng thời trên cùng khu vực), và giao diện kỹ thuật (thiết bị phải tương thích hạ tầng do gói khác lắp đặt).
5. Đánh giá thị trường nhà thầu
Với cách chia gói dự kiến, thị trường có đủ nhà thầu đáp ứng không, có hạng mục nào chỉ vài đơn vị làm được không? Gói quá lớn hoặc quá đặc thù làm số nhà thầu tiềm năng giảm mạnh, kéo theo rủi ro về giá; ngược lại chia quá vụn khiến chủ đầu tư phải quản lý hàng chục hợp đồng nhỏ.
6. Định hướng loại hợp đồng
Chưa cần chốt cứng loại hợp đồng cho từng gói, nhưng cần định hướng nhất quán: nhóm nào phù hợp hợp đồng trọn gói, nhóm nào có khối lượng khó xác định từ đầu, nhóm nào kéo dài nhiều năm nên cần cơ chế xử lý biến động. Với dự án có cấu phần xây dựng, việc xác định dự toán và quản lý chi phí còn bám theo pháp luật xây dựng, trong đó có Luật Xây dựng số 135/2025/QH15.
7. Nhận diện rủi ro ở cấp dự án
Rủi ro cần liệt kê là rủi ro liên gói: chậm bàn giao mặt bằng gây ảnh hưởng dây chuyền, biến động giá vật liệu trong hợp đồng dài hạn, không lựa chọn được nhà thầu ở gói đặc thù, thay đổi thiết kế làm đảo lộn danh mục gói.
Các nhóm thông tin chính trong một kế hoạch tổng thể
Cấu trúc cụ thể phụ thuộc quy định pháp luật áp dụng và yêu cầu của người có thẩm quyền. Về nội dung quản trị, tài liệu thường xoay quanh các nhóm sau; cột bên phải là bộ câu hỏi tự kiểm tra — nhiều bản kế hoạch có đủ đề mục nhưng trả lời “không” ở phần lớn câu hỏi này.
| Nhóm thông tin | Nội dung cần làm rõ | Câu hỏi kiểm tra |
|---|---|---|
| Bối cảnh, mục tiêu dự án | Quy mô, địa điểm, mục tiêu đầu tư, các mốc chính | Người ngoài dự án có hình dung được không? |
| Điều kiện triển khai | Mặt bằng, hạ tầng kỹ thuật, năng lực chủ đầu tư | Điều kiện nào chưa sẵn sàng? |
| Phân tích thị trường | Khả năng đáp ứng của nhà thầu theo nhóm hạng mục | Hạng mục nào thị trường quá hẹp? |
| Danh mục, phân chia gói thầu | Nhóm gói, tên gói dự kiến, phạm vi và ranh giới giữa các gói | Có vùng công việc nào không thuộc gói nào? |
| Định hướng hình thức lựa chọn | Định hướng chung cho từng nhóm gói và lý do | Lý do dựa trên tính chất gói hay thói quen? |
| Tiến độ tổng thể | Trình tự và mốc thời gian dự kiến tổ chức lựa chọn | Trình tự có phản ánh đúng phụ thuộc không? |
| Nguồn vốn, dòng tiền | Nguồn vốn từng nhóm gói, khả năng bố trí theo năm | Gói nào tổ chức trước khi vốn khả thi? |
| Định hướng hợp đồng | Loại hợp đồng dự kiến, cơ chế xử lý biến động | Hợp đồng dài đã tính biến động giá chưa? |
| Quản lý rủi ro | Danh mục rủi ro liên gói và phương án dự phòng | Rủi ro gắn dự án cụ thể hay mẫu chung? |
| Tổ chức thực hiện | Phân công trách nhiệm, cơ chế rà soát và cập nhật | Ai cập nhật khi dự án thay đổi? |
Quan hệ với quyết định đầu tư
Kế hoạch tổng thể không thay thế và không đứng trên quyết định đầu tư. Quan hệ giữa hai văn bản mang tính kế thừa: quyết định đầu tư xác lập phạm vi, quy mô, tổng mức đầu tư; kế hoạch tổng thể nhận các thông số đó làm đầu vào và chuyển hóa thành chiến lược lựa chọn nhà thầu.
Ba hệ quả thực tiễn: mọi nội dung trong kế hoạch tổng thể phải nằm trong phạm vi quyết định đầu tư đã xác lập; tổng giá trị dự kiến của các gói phải phù hợp tổng mức đầu tư được duyệt; và khi quyết định đầu tư được điều chỉnh, kế hoạch tổng thể cần rà soát lại vì cấu trúc gói thầu, trình tự triển khai gần như chắc chắn bị ảnh hưởng.
Chiều ngược lại cũng có giá trị: đặt tất cả gói thầu lên cùng một trục thời gian giúp phát hiện điểm bất hợp lý trong giả định ban đầu, chẳng hạn tiến độ hoàn thành quá ngắn so với chuỗi hợp đồng cần thực hiện.
Quan hệ với kế hoạch lựa chọn nhà thầu từng đợt
Rất ít dự án lớn phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu cho toàn bộ gói trong một lần; cách phổ biến là phê duyệt theo từng đợt. Kế hoạch tổng thể là sợi dây giữ cho các đợt này không rời rạc, vận hành theo bốn bước lặp:
- Đối chiếu: rà soát vị trí các gói của đợt trên bản đồ tổng thể — gói này phụ thuộc gói nào, gói nào phụ thuộc nó.
- Chi tiết hóa: chuyển định hướng tầng tổng thể thành các trường dữ liệu cụ thể của kế hoạch lựa chọn nhà thầu.
- Giải trình sai lệch: nếu đợt trình duyệt khác định hướng tổng thể (tách gói, gộp gói, đổi trình tự), phải nêu rõ lý do.
- Cập nhật ngược: ghi nhận thay đổi vào kế hoạch tổng thể để tài liệu luôn phản ánh đúng thực trạng dự án.
Bước cuối thường bị bỏ qua nhất. Sau vài đợt, kế hoạch tổng thể trở thành tài liệu chết, mô tả một dự án không còn tồn tại.
Ví dụ xuyên suốt: dự án xây dựng trụ sở làm việc
Một dự án giả định: xây dựng trụ sở làm việc của đơn vị sự nghiệp, gồm một khối nhà và hạ tầng kỹ thuật đi kèm, thực hiện trong khoảng ba năm, có bốn nhóm gói thầu chính là tư vấn, xây lắp, mua sắm thiết bị và giám sát. Bước đầu tiên không phải viết tên gói, mà vẽ sơ đồ toàn dự án theo dòng chảy công việc:
| Giai đoạn | Nhóm gói | Gói thầu dự kiến | Phụ thuộc đầu vào | Ảnh hưởng tới gói phía sau |
|---|---|---|---|---|
| 1 — Chuẩn bị | Tư vấn | Khảo sát địa hình, địa chất | Quyết định đầu tư; mặt bằng tiếp cận được | Đầu vào bắt buộc của thiết kế |
| Lập thiết kế, dự toán | Kết quả khảo sát | Quyết định ranh giới gói xây lắp và thiết bị | ||
| Thẩm tra thiết kế, dự toán | Hồ sơ thiết kế | Điều kiện tổ chức lựa chọn nhà thầu xây lắp | ||
| Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu | Kế hoạch lựa chọn nhà thầu được duyệt | Chất lượng hồ sơ mời thầu các gói lớn | ||
| 2 — Thi công | Xây lắp | Xây lắp phần ngầm và kết cấu | Thiết kế đã thẩm tra; mặt bằng sạch; vốn năm thứ nhất | Nằm trên đường găng; chậm là toàn dự án chậm |
| Xây lắp hoàn thiện, hạ tầng kỹ thuật | Tiến độ phần kết cấu | Tạo mặt bằng cho lắp đặt thiết bị | ||
| Giám sát | Giám sát thi công xây dựng | Phải có nhà thầu giám sát trước ngày khởi công | Không có giám sát thì không nghiệm thu hợp lệ | |
| 3 — Thiết bị, bàn giao | Thiết bị | Mua sắm, lắp đặt cơ điện, thang máy | Không gian kỹ thuật do gói xây lắp bàn giao | Điều kiện vận hành thử công trình |
| Mua sắm nội thất, thiết bị văn phòng | Hoàn thiện xây dựng | Điều kiện đưa công trình vào sử dụng |
Đọc theo chiều dọc là danh mục gói thầu; đọc theo chiều ngang là điều kế hoạch từng gói không cho thấy: chuỗi phụ thuộc. Từ đó, bốn quyết định chiến lược trở nên hiển nhiên.
Một, gói giám sát tuy giá trị nhỏ nhưng phải tổ chức lựa chọn sớm, hoàn tất trước ngày khởi công. Nhiều dự án đặt gói này cuối danh sách vì giá trị thấp, dẫn tới công trường đã triển khai mà hợp đồng giám sát chưa ký.
Hai, gói thang máy và cơ điện có thời gian sản xuất, nhập khẩu, lắp đặt dài. Chờ hoàn thiện xây dựng mới tổ chức lựa chọn thì thiết bị về sau khi công trình đã sẵn sàng. Bản đồ tổng thể cho phép đẩy thời điểm tổ chức lựa chọn lên sớm, dù việc lắp đặt vẫn ở giai đoạn cuối.
Ba, ranh giới giữa gói xây lắp hoàn thiện và gói cơ điện phải xác định rõ ngay từ khi lập kế hoạch tổng thể: ai làm phần ống chờ, ai đấu nối, ai thử nghiệm liên động. Để mờ thì tranh chấp giao diện giữa hai nhà thầu gần như chắc chắn xảy ra.
Bốn, gói xây lắp kết cấu rơi vào năm thứ nhất và thứ hai, gói thiết bị rơi vào năm thứ ba. Nếu kế hoạch vốn năm thứ ba hạn chế, cần cân nhắc lại trình tự ngay từ đầu thay vì xử lý khi đã ký hợp đồng.
Lỗi thường gặp: kế hoạch tổng thể lập cho có
Rủi ro lớn nhất không phải là không lập, mà là lập một cách hình thức: tài liệu dài, đủ đề mục, đủ chữ ký nhưng không chứa quyết định chiến lược nào.
| Biểu hiện hình thức | Vì sao là vấn đề | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Sao chép mẫu dự án khác, chỉ đổi tên | Cấu trúc gói thầu phản ánh đặc thù kỹ thuật; sao chép làm mất giá trị phân tích | Bắt đầu từ sơ đồ dòng chảy công việc của chính dự án |
| Chỉ liệt kê danh mục gói, không nêu phụ thuộc | Thiếu đúng thông tin mà kế hoạch từng gói không có; tài liệu thành bảng kê | Bổ sung cột phụ thuộc đầu vào và ảnh hưởng tới gói sau |
| Tiến độ ghi theo quý một cách ước lệ | Mốc không kiểm chứng được thì không kiểm soát được | Gắn mỗi mốc với điều kiện tiền đề: hồ sơ nào duyệt, vốn nào bố trí |
| Thị trường viết chung chung “nhiều nhà thầu đáp ứng” | Không phát hiện hạng mục thị trường hẹp — nơi rủi ro cao nhất | Phân tích riêng cho hạng mục đặc thù, nêu cơ sở nhận định |
| Rủi ro liệt kê theo mẫu | Không dẫn tới hành động phòng ngừa nào | Mỗi rủi ro gắn tình huống cụ thể và phương án dự phòng |
| Lập xong để đó, không cập nhật | Mô tả một dự án không còn tồn tại, gây hiểu nhầm cho các đợt sau | Giao trách nhiệm rà soát sau mỗi lần điều chỉnh dự án |
| Chi tiết quá mức, trùng lặp kế hoạch từng gói | Mất thời gian và tạo mâu thuẫn số liệu giữa hai tài liệu | Giữ tầng tổng thể ở mức định hướng |
Phép thử nhanh: đưa bản kế hoạch cho cán bộ chưa từng tham gia dự án và hỏi “gói nào làm trước, gói nào chờ gói nào, điểm nghẽn lớn nhất ở đâu?”. Không trả lời được nghĩa là tài liệu cần làm lại về chất, bất kể độ dài.
Về căn cứ pháp lý khi soạn thảo, chỉ viện dẫn văn bản còn hiệu lực. Nghị định 24/2024/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ ngày 04/8/2025 và được thay bằng Nghị định 214/2025/NĐ-CP, nên chỉ nhắc tới nghị định cũ khi trình bày lịch sử hoặc chuyển tiếp. Cũng phải phân biệt pháp luật về lựa chọn nhà thầu với pháp luật về lựa chọn nhà đầu tư — hai lĩnh vực khác nhau, không viện dẫn chéo. Mẫu hồ sơ và nghĩa vụ đăng tải thông tin trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia theo Thông tư 79/2025/TT-BTC ngày 04/8/2025 và Thông tư 80/2025/TT-BTC ngày 08/8/2025.
Nâng năng lực hoạch định chiến lược lựa chọn nhà thầu
Lập được một kế hoạch tổng thể có giá trị đòi hỏi năng lực khác với năng lực soạn hồ sơ: đọc dự án như một chuỗi hợp đồng, ước lượng thời gian thực tế của từng khâu, đánh giá thị trường nhà thầu và nhìn ra điểm nghẽn trước khi nó xảy ra.
Chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ đấu thầu tại Viện được thiết kế theo hướng đó: đi từ khung pháp lý hiện hành đến bài tập tình huống về phân chia gói thầu, sắp xếp tiến độ và nhận diện rủi ro liên gói. Chứng nhận hoàn thành khóa học do Viện cấp xác nhận kết quả tham gia chương trình đào tạo, bồi dưỡng; không thay thế chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu do đơn vị có thẩm quyền cấp theo quy định. Để được tư vấn lộ trình học phù hợp vị trí công việc, vui lòng liên hệ hotline 0904.889.859 — Ms Hoa.
Kết luận
Kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu là tấm bản đồ ở cấp độ toàn dự án: nó cho biết dự án sẽ hình thành những nhóm gói thầu nào, theo trình tự nào, gắn với nguồn vốn nào và chịu những rủi ro liên gói nào. Khác với kế hoạch lựa chọn nhà thầu của từng gói, nó giữ vai trò định hướng và giữ cho các đợt trình duyệt về sau không rời rạc.
Ba điểm nên ghi nhớ: phạm vi và điều kiện áp dụng phải đối chiếu quy định pháp luật hiện hành cùng quyết định của người có thẩm quyền cho từng dự án, không mặc định áp dụng đại trà; giá trị của tài liệu nằm ở phần phân tích quan hệ phụ thuộc, tiến độ và thị trường nhà thầu; và kế hoạch tổng thể chỉ sống nếu được cập nhật khi dự án thay đổi.
Thứ tự công việc hợp lý cho chủ đầu tư: xác định phạm vi từ quyết định đầu tư, vẽ sơ đồ dòng chảy công việc toàn dự án, nhóm thành các gói theo tính chất kỹ thuật, sắp xếp trình tự theo quan hệ phụ thuộc và dòng vốn, rồi chi tiết hóa từng đợt theo hướng dẫn tại bài kế hoạch lựa chọn nhà thầu là gì.
Bài viết có mục đích cung cấp thông tin tham khảo và hỗ trợ người đọc hiểu quy định về kế hoạch lựa chọn nhà thầu; không thay thế văn bản pháp luật, hướng dẫn chính thức của cơ quan có thẩm quyền hoặc ý kiến tư vấn pháp lý đối với một hồ sơ cụ thể.
