info@viendaotaocanbo.edu.vn 0904 889 859 – Ms Hoa Thứ 2 - Thứ 7: 07:30 - 17:30 --/--/---- · --:--:--

Nghị định 214/2025/NĐ-CP: điểm mới so với Nghị định 24/2024/NĐ-CP

Nghị định 214/2025/NĐ-CP là văn bản mà bất kỳ ai đang làm lựa chọn nhà thầu đều phải đặt lên bàn làm việc thay cho Nghị định 24/2024/NĐ-CP: được Chính phủ ban hành ngày 04/8/2025 và có hiệu lực ngay từ ngày ký, Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp...

Nghị định 214/2025/NĐ-CP: điểm mới so với Nghị định 24/2024/NĐ-CP
Minh họa nội dung bài viết và hoạt động đào tạo, tư vấn của Viện.
Mục lục bài viết

Nghị định 214/2025/NĐ-CP là văn bản mà bất kỳ ai đang làm lựa chọn nhà thầu đều phải đặt lên bàn làm việc thay cho Nghị định 24/2024/NĐ-CP: được Chính phủ ban hành ngày 04/8/2025 và có hiệu lực ngay từ ngày ký, Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu theo khung pháp lý đã được Luật số 90/2025/QH15 sửa đổi. Bài viết này trả lời bốn câu hỏi mà người làm thực tế quan tâm nhất: Nghị định 214/2025/NĐ-CP quy định những gì, thay đổi gì so với Nghị định 24/2024/NĐ-CP, áp dụng từ thời điểm nào, và các gói thầu chuyển tiếp xử lý ra sao.

Thông tin chung về Nghị định 214/2025/NĐ-CP

Nội dung Thông tin
Tên đầy đủ Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu
Số hiệu 214/2025/NĐ-CP
Cơ quan ban hành Chính phủ (theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
Ngày ban hành 04/8/2025
Hiệu lực thi hành Kể từ ngày ký ban hành — 04/8/2025 (khoản 1 Điều 145)
Quy mô 146 điều, 14 chương
Văn bản bị thay thế Nghị định 24/2024/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung theo Nghị định 115/2024/NĐ-CP và Nghị định 17/2025/NĐ-CP) — hết hiệu lực từ 04/8/2025 (khoản 2 Điều 145)
Căn cứ ban hành Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15 và Luật số 90/2025/QH15
Thông tư hướng dẫn kèm theo Thông tư 79/2025/TT-BTC (đăng tải thông tin, mẫu hồ sơ qua mạng); Thông tư 80/2025/TT-BTC (mẫu hồ sơ yêu cầu, báo cáo đánh giá, thẩm định, kiểm tra)

Về phạm vi, Điều 1 xác định Nghị định quy định chi tiết gần 30 điều, khoản của Luật Đấu thầu (sau sửa đổi) và bốn nhóm biện pháp thi hành: đăng ký trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu; công khai thông tin trong hoạt động đấu thầu; quản lý nhà thầu. Nghị định chỉ điều chỉnh lựa chọn nhà thầu; việc lựa chọn nhà đầu tư thực hiện theo nghị định riêng.

Bài viết không tóm tắt tuần tự 146 điều mà đi theo các mảng công việc người làm nghiệp vụ chạm vào hằng ngày. Trước khi đi sâu, bạn nên nắm khung luật ở tầng trên trong bài Luật 90/2025/QH15 sửa đổi Luật Đấu thầu: điểm mới và tác động thực tiễn.

Kế hoạch lựa chọn nhà thầu và giá gói thầu

Chương I của Nghị định dành các Điều 16, 17, 18 cho kế hoạch tổng thể và kế hoạch lựa chọn nhà thầu — mảng việc mở đầu mọi gói thầu; cách vận dụng vào việc lập kế hoạch được hướng dẫn tại bài kế hoạch lựa chọn nhà thầu, trong đó có hai công việc then chốt là chia gói thầuxác định giá gói thầu. Ba điểm đáng lưu ý nhất:

  • Chủ đầu tư là trung tâm. Đồng bộ với Luật sửa đổi, kế hoạch lựa chọn nhà thầu do chủ đầu tư tổ chức lập và phê duyệt; hồ sơ trình với dự toán mua sắm phải nêu rõ nguồn kinh phí, phần đã mua sắm trong năm, phần kinh phí không dùng để mua sắm — và chủ đầu tư không phải thẩm định, phê duyệt dự toán mua sắm riêng (khoản 5 Điều 18). Chủ đầu tư cũng được tổ chức lựa chọn nhà thầu trong năm nay để mua sắm cho các năm tiếp theo nhằm tránh gián đoạn cung ứng (khoản 6 Điều 18).
  • Căn cứ xác định giá gói thầu được liệt kê thành 7 nhóm (khoản 2 Điều 18): dự toán được duyệt; nội dung công việc và định mức lương chuyên gia; kết quả lựa chọn nhà thầu của hàng hóa, dịch vụ tương tự trong tối đa 12 tháng (được điều chỉnh theo khối lượng, giá thị trường); tối thiểu 01 báo giá (nhiều hơn thì lấy trung bình); kết quả thẩm định giá; giá niêm yết; giá kê khai. Giá gói thầu tính đủ chi phí, dự phòng, phí, lệ phí, thuế và được cập nhật trong 28 ngày trước ngày mở thầu nếu cần.
  • Riêng mua sắm y tế (thuốc, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế): chủ đầu tư phải đăng tải yêu cầu báo giá trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia tối thiểu 10 ngày; khi có từ 2 báo giá trở lên, được chọn báo giá cao nhất phù hợp với khả năng tài chính và yêu cầu chuyên môn — quy định kế thừa cơ chế tháo gỡ cho ngành y tế.

Hình thức lựa chọn nhà thầu: hạn mức và quy trình mới

Bối cảnh chung: danh mục các hình thức đã được Luật sửa đổi năm 2025 sắp xếp lại thành ba nhóm — xem bản đồ đầy đủ tại bài các hình thức lựa chọn nhà thầu theo quy định hiện hành; dưới đây là những hình thức mà Nghị định 214/2025/NĐ-CP thay đổi mạnh nhất về hạn mức và quy trình.

Chỉ định thầu (Điều 78–80)

Điều 78 chi tiết hóa chín nhóm trường hợp chỉ định thầu của Điều 23 Luật Đấu thầu (sửa đổi) thành danh mục cụ thể: nhóm cấp bách, khẩn cấp (quốc phòng an ninh, thiên tai, dịch bệnh, duy trì hoạt động cơ sở khám chữa bệnh, cấp cứu người bệnh…); nhóm cần đẩy nhanh tiến độ, bảo đảm chất lượng, hiệu quả (gói thầu thực hiện ngay theo nghị quyết, chỉ đạo của Quốc hội, Chính phủ; dự án đầu tư công đặc biệt; phục vụ sắp xếp đơn vị hành chính; gói thầu xây lắp tương tự — xem dưới); nhóm lĩnh vực chiến lược, khoa học công nghệ, chuyển đổi số; nhóm hạn mức; nhóm đặc thù chuyên môn, công nghệ, bản quyền; bí mật nhà nước; và trường hợp theo nghị quyết Quốc hội hoặc pháp luật ngành.

Hạn mức chỉ định thầu mới (khoản 4 Điều 78) — con số được hỏi nhiều nhất:

Loại gói thầu Hạn mức chỉ định thầu Trước đây (Luật 22/2023 bản gốc)
Thuộc dự toán mua sắm không hình thành dự án Không quá 500 triệu đồng Trên 50 đến 100 triệu đồng
Dịch vụ tư vấn thuộc dự án Không quá 800 triệu đồng Không quá 500 triệu đồng (phạm vi dự án hẹp hơn)
Phi tư vấn, hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp thuộc dự án Không quá 2 tỷ đồng Không quá 1 tỷ đồng (phạm vi dự án hẹp hơn)
Gói thầu, nội dung mua sắm không quá 50 triệu đồng Thủ trưởng cơ quan, đơn vị tự quyết định, tự chịu trách nhiệm; chỉ cần bảo đảm hóa đơn, chứng từ (khoản 4 Điều 80)

Một cơ chế mới rất đáng chú ý với ngành xây dựng là chỉ định thầu cho gói thầu xây lắp có quy mô, tính chất tương tự (điểm e khoản 2 Điều 78): nhà thầu đã thắng gói xây lắp qua đấu thầu rộng rãi hoặc hạn chế, thực hiện đạt tiến độ – chất lượng, thì trong 5 năm kể từ ngày ký hợp đồng trước đó có thể được chỉ định thực hiện gói tương tự — với điều kiện thương thảo giá bảo đảm tiết kiệm tối thiểu 5% giá gói thầu (điểm b khoản 3 Điều 80). Tiêu chí “tương tự” (cùng loại kết cấu, cấp công trình; giá gói thầu không vượt 200% giá hợp đồng đã ký) được quy định chi tiết tại khoản 7 Điều 2 Thông tư 80/2025/TT-BTC.

Về quy trình: chỉ định thầu thông thường (Điều 79) áp dụng cho nhóm đặc thù chuyên môn – công nghệ – bản quyền và bí mật nhà nước, dùng hồ sơ yêu cầu theo mẫu của Thông tư 80/2025/TT-BTC; chủ đầu tư không bắt buộc thẩm định hồ sơ yêu cầu và kết quả lựa chọn nhà thầu, đồng thời được quy định ngay trong hồ sơ yêu cầu mức tỷ lệ tiết kiệm để thương thảo giá. Chỉ định thầu rút gọn (Điều 80) áp dụng cho nhóm cấp bách (giao thực hiện ngay, hoàn thiện thủ tục trong 15 ngày) và các nhóm tiến độ, chiến lược, hạn mức — theo trình tự gửi dự thảo hợp đồng, hoàn thiện, phê duyệt và công khai kết quả. Điều kiện, hồ sơ và các bẫy thường gặp của hình thức này được phân tích riêng tại bài chỉ định thầu: điều kiện, hạn mức và quy trình thực hiện.

Chào hàng cạnh tranh (Điều 81)

Chào hàng cạnh tranh áp dụng cho gói thầu quy định tại khoản 1 Điều 24 Luật Đấu thầu (sửa đổi) với giá gói thầu không quá 10 tỷ đồng — gấp đôi mức 5 tỷ trước đây. Toàn bộ quy trình chạy trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia: đăng thông báo kèm hồ sơ mời thầu (không phải thẩm định hồ sơ mời thầu); thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu tối thiểu 7 ngày làm việc; mở thầu trong vòng 2 giờ kể từ thời điểm đóng thầu, biên bản mở thầu đăng tải trong 24 giờ; đánh giá theo giá thấp nhất hoặc giá đánh giá; phê duyệt kết quả không phải thẩm định. Với gói dịch vụ phi tư vấn, hồ sơ mời thầu không yêu cầu tiêu chuẩn năng lực, kinh nghiệm; với hàng hóa, xây lắp có thể yêu cầu hoặc chỉ cần nhà thầu cam kết đủ năng lực thực hiện. Trình tự từng bước và các tình huống áp dụng xem bài chào hàng cạnh tranh: điều kiện, hạn mức và quy trình.

Mua sắm trực tiếp, tự thực hiện và đặt hàng

Mua sắm trực tiếp (Điều 82) giữ nguyên tắc chỉ áp dụng một lần đối với các hàng hóa thuộc gói thầu trong thời gian thực hiện dự án hoặc trong năm ngân sách; nhà thầu được đề nghị trúng thầu phải có cùng hãng sản xuất, xuất xứ, ký mã hiệu với hàng hóa đã trúng trước đó. Tự thực hiện (Điều 83) tiếp tục theo cơ chế thỏa thuận giao việc. Điểm hoàn toàn mới là Chương VIII — Đặt hàng, giao nhiệm vụ cung cấp hàng hóa, dịch vụ (Điều 106–112), cụ thể hóa hình thức đặt hàng vừa được bổ sung tại Điều 29a Luật Đấu thầu: danh mục hàng hóa, dịch vụ được đặt hàng; điều kiện của nhà cung cấp nhận đặt hàng; quy trình, giá đặt hàng và hợp đồng đặt hàng. Đi kèm, Điều 143 sửa đổi Nghị định 32/2019/NĐ-CP về giao nhiệm vụ, đặt hàng, đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công để hai hệ thống quy định ăn khớp với nhau.

Đấu thầu qua mạng: mặc định 100%

Khoản 10 Điều 98 chốt nguyên tắc: từ ngày Nghị định có hiệu lực, tổ chức lựa chọn nhà thầu qua mạng đối với toàn bộ (100%) gói thầu áp dụng đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh trong nước thuộc mọi lĩnh vực (hàng hóa, xây lắp, phi tư vấn, tư vấn, hỗn hợp) — chỉ trừ gói thầu theo phương thức hai giai đoạn và đấu thầu quốc tế. Các trường hợp không đấu thầu trên Hệ thống (khoản 11) gồm: gói hai giai đoạn, đấu thầu quốc tế; gói áp dụng chỉ định thầu, đặt hàng, giao nhiệm vụ, mua sắm trực tiếp, tự thực hiện, đàm phán giá, trường hợp đặc biệt, gói có sự tham gia của cộng đồng, tư vấn cá nhân rút gọn; gói có nội dung bảo mật; gói vượt khả năng hạ tầng của Hệ thống.

Hai cơ chế điện tử tiếp tục được hoàn thiện:

  • Chào giá trực tuyến (Điều 99–102): quy trình thông thường dùng cho hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn thông dụng, được tổ chức tại bước đánh giá tài chính, thời gian chào tối thiểu 3 giờ, giá chào không cao hơn giá thấp nhất trong biên bản mở thầu; quy trình rút gọn dùng cho gói hàng hóa, phi tư vấn, xây lắp không quá 2 tỷ đồng (dự toán mua sắm) hoặc 5 tỷ đồng (dự án) — không yêu cầu bảo đảm dự thầu, thời gian chào tối thiểu 24 giờ, từ lượt chào thứ hai giá chào không thấp hơn 90% giá thấp nhất đang hiển thị. Nhà thầu xếp thứ nhất phải xác nhận chấp thuận trao hợp đồng trong 3 ngày làm việc; từ chối hoặc im lặng sẽ bị công khai tên và khóa chức năng chào giá 6 tháng.
  • Mua sắm trực tuyến (Điều 103–105): mua ngay trên Hệ thống từ nhà thầu đã trúng mua sắm tập trung, áp dụng cho gói không quá 500 triệu đồng (dự toán mua sắm) hoặc 1 tỷ đồng (dự án); nhà thầu xác nhận hoặc từ chối đơn hàng trong 3 ngày làm việc.

Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia cũng được kết nối dữ liệu với Hệ thống đăng ký doanh nghiệp, quản lý thuế, ngân sách – kho bạc và bảo hiểm xã hội (Điều 97) — nghĩa là thông tin về tình trạng pháp lý, nghĩa vụ thuế, báo cáo tài chính của nhà thầu ngày càng được đối chiếu tự động thay vì nộp giấy. Chi tiết về biểu mẫu điện tử và trách nhiệm đăng tải thông tin nằm ở bài Thông tư 79/2025/TT-BTC: đăng tải thông tin và mẫu hồ sơ đấu thầu qua mạng; kiến thức nền về hình thức này xem thêm đấu thầu qua mạng là gì.

Đánh giá, thẩm định và quản lý uy tín nhà thầu

Tổ chuyên gia, tổ thẩm định (Điều 21)

Thành viên tổ chuyên gia, tổ thẩm định phải đồng thời đáp ứng: có chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu; tốt nghiệp đại học trở lên; năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự; và tối thiểu 3 năm công tác trong lĩnh vực liên quan đến pháp lý, kỹ thuật hoặc tài chính của gói thầu. Nghị định giữ các ngoại lệ có mục tiêu: gói thầu thuộc dự án khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, công nghệ cao — chủ đầu tư được chọn nhân sự đủ năng lực mà không bắt buộc chứng chỉ và 3 năm kinh nghiệm; lĩnh vực y tế thiếu nhân sự — được huy động cán bộ thuộc quyền quản lý, mời chuyên gia của Sở Y tế, Bộ Y tế hoặc thuê tư vấn. Ai thuộc diện phải có chứng chỉ, điều kiện dự thi thế nào — xem chuyên sâu tại bài ai phải có chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu.

Cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà thầu và cơ chế “uy tín” (Điều 19–20)

Nghị định xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà thầu gồm tình trạng pháp lý, năng lực – kinh nghiệm, thông tin vi phạm, uy tín trong tham dự thầu và kết quả thực hiện hợp đồng, chất lượng hàng hóa đã sử dụng. Khoản 1 Điều 20 liệt kê 9 hành vi khiến nhà thầu bị ghi nhận về uy tín, trong đó có: rút hồ sơ dự thầu sau thời điểm đóng thầu; không đối chiếu tài liệu, không thương thảo, không hoàn thiện, không ký hợp đồng khi trúng thầu; không nộp bảo đảm dự thầu bản gốc; không thực hiện bảo đảm thực hiện hợp đồng; không bố trí nhân sự chủ chốt, thiết bị thi công như cam kết. Hệ quả rất cụ thể: trong 2 năm, khi tham dự thầu, nhà thầu có tên trong danh sách này phải thực hiện bảo đảm dự thầu gấp 3 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác. Chủ đầu tư có nghĩa vụ công khai kết quả thực hiện hợp đồng của nhà thầu trên Hệ thống trong thời hạn không muộn hơn 6 tháng kể từ khi kết thúc gói thầu; nhà thầu có 20 ngày để phản hồi nếu thông tin chưa đúng.

Thẩm định và kiến nghị

Chương XI (Điều 134–136) quy định trách nhiệm đơn vị thẩm định và nội dung thẩm định hồ sơ mời thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu — lưu ý ở nhiều thủ tục, Nghị định chuyển thẩm định thành “nếu có” theo quyết định của chủ đầu tư (ví dụ hồ sơ yêu cầu chỉ định thầu, kết quả chào hàng cạnh tranh). Chương XII (Điều 137–139) là nơi “tiếp quản” các Điều 90–93 của Luật Đấu thầu đã bị bãi bỏ: điều kiện xem xét kiến nghị, quy trình giải quyết và thành phần, hoạt động của Hội đồng giải quyết kiến nghị. Nhà thầu cần lưu quy chiếu mới này khi soạn đơn kiến nghị từ 04/8/2025.

Hợp đồng và quản lý thực hiện

Chương IX (Điều 113–121) hệ thống lại toàn bộ khâu hợp đồng: hồ sơ hợp đồng; sửa đổi hợp đồng (Điều 114) với ranh giới chủ đầu tư được tự xem xét, quyết định khi không vượt tổng mức đầu tư, dự toán mua sắm — đồng bộ khoản 4 Điều 70 Luật (sửa đổi); điều chỉnh giá hợp đồng do lạm phát, giảm phát (Điều 115); quản lý chất lượng; đồng tiền, tạm ứng, thanh toán và nguyên tắc thanh toán theo từng loại hợp đồng (trọn gói, đơn giá cố định, đơn giá điều chỉnh…); thanh lý hợp đồng. Điều 141 bổ sung khung quản lý nhà thầu — mắt xích gắn kết quả thực hiện hợp đồng với dữ liệu uy tín nói trên; Điều 140 tập hợp các tình huống phát sinh trong đấu thầu qua mạng và không qua mạng cùng cách xử lý.

Với hoạt động quản lý nhà nước, Chương X (Điều 122–133) quy định kiểm tra (hình thức định kỳ, đột xuất; phương thức trực tiếp, qua báo cáo; quy trình, thời gian) và giám sát hoạt động đấu thầu của người có thẩm quyền, cơ quan quản lý về đấu thầu; Điều 133 quy định thẩm quyền, thủ tục cấm tham gia hoạt động đấu thầu. Biểu mẫu phục vụ kiểm tra, báo cáo tình hình đấu thầu hằng năm được ban hành tại Thông tư 80/2025/TT-BTC.

Bảng so sánh nhanh với Nghị định 24/2024/NĐ-CP

Nội dung Nghị định 24/2024/NĐ-CP Nghị định 214/2025/NĐ-CP
Vai trò tổ chức đấu thầu Chủ đầu tư + bên mời thầu Chủ đầu tư (bên mời thầu chỉ còn trong lựa chọn nhà đầu tư theo Luật sửa đổi)
Phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu Người có thẩm quyền Chủ đầu tư lập và phê duyệt
Hạn mức chỉ định thầu Theo Luật: 50–100 triệu / 500 triệu / 1 tỷ 500 triệu / 800 triệu / 2 tỷ (khoản 4 Điều 78); dưới 50 triệu thủ trưởng tự quyết
Chỉ định thầu xây lắp “gói tương tự” Không có cơ chế riêng Điểm e khoản 2 Điều 78: trong 5 năm, tiết kiệm tối thiểu 5% giá gói thầu
Chào hàng cạnh tranh ≤5 tỷ đồng ≤10 tỷ đồng; phi tư vấn không yêu cầu năng lực, kinh nghiệm
Đặt hàng, giao nhiệm vụ Không thuộc phạm vi Chương VIII (Điều 106–112) + sửa Nghị định 32/2019/NĐ-CP
Tỷ lệ đấu thầu qua mạng Theo lộ trình 100% gói ĐTRR, hạn chế, CHCT trong nước (trừ hai giai đoạn, quốc tế)
Chào giá trực tuyến rút gọn Hạn mức thấp hơn ≤2 tỷ (dự toán mua sắm) / ≤5 tỷ (dự án); lượt chào sau ≥90% giá thấp nhất
Giải quyết kiến nghị Theo Điều 89–93 của Luật Điều 137–139 của Nghị định (Luật đã bãi bỏ Điều 90–93)
Cơ quan chủ trì quản lý Bộ Kế hoạch và Đầu tư Bộ Tài chính (Điều 146)

Lưu ý: bảng trên chọn những khác biệt tác động rộng nhất, không phải danh mục đầy đủ. Khi xử lý một gói thầu cụ thể, cần tra trực tiếp điều khoản tương ứng của Nghị định 214/2025/NĐ-CP.

Hiệu lực và quy định chuyển tiếp: xử lý gói thầu dở dang

Điều 144 dành 8 khoản cho chuyển tiếp. Các tình huống chính với gói thầu lựa chọn nhà thầu:

Tình huống Cách xử lý theo Điều 144
Đã duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu, chưa phát hành hồ sơ mời thầu/hồ sơ yêu cầu tại ngày 04/8/2025 Chủ đầu tư được điều chỉnh kế hoạch đã duyệt để thực hiện theo Luật 90/2025 và Nghị định này (khoản 1)
Gói chỉ định thầu rút gọn, mua sắm trực tiếp, tự thực hiện, trường hợp đặc biệt, cộng đồng: đã duyệt kế hoạch, chưa phê duyệt kết quả Được điều chỉnh kế hoạch để thực hiện theo quy định mới (khoản 1, đoạn 2)
Phát hành hồ sơ trước 01/7/2025 và đã mở thầu trước 04/8/2025 Tiếp tục theo Luật 22/2023 (sđ,bs Luật 57/2024) + văn bản hướng dẫn cũ (khoản 2)
Phát hành hồ sơ trước 01/7/2025, chưa đóng thầu tại 04/8/2025 Chọn một trong hai: tiếp tục mở thầu theo quy định cũ; hoặc hủy thông báo mời thầu, sửa kế hoạch và hồ sơ để tổ chức lại theo quy định mới (khoản 3)
Lựa chọn nhà thầu trong giai đoạn 01/7/2025 – 04/8/2025 (Luật mới đã hiệu lực, Nghị định chưa ban hành) Thực hiện theo Luật (đã sđ,bs) và các quy định của Nghị định 24/2024/NĐ-CP (sđ,bs Nghị định 17/2025/NĐ-CP) còn phù hợp với Luật (khoản 4); riêng thao tác trên Hệ thống thực hiện theo khoản 5

Điều 144 còn xử lý các tình huống tổ chức – hành chính: sản phẩm, dịch vụ công đã có quyết định đặt hàng theo Nghị định 32/2019/NĐ-CP; mua sắm tập trung cấp địa phương sau sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh (dùng thỏa thuận khung có số lượng nhiều nhất hoặc hiệu lực dài nhất cho đến khi có kết quả mới); hiệu lực của quyết định cấm tham gia hoạt động đấu thầu ban hành trước 01/7/2025 trên địa bàn sau sáp nhập (khoản 7, khoản 8).

Checklist rà soát khi chuyển sang Nghị định 214/2025/NĐ-CP

  1. Thay toàn bộ căn cứ “Nghị định 24/2024/NĐ-CP” trong mẫu tờ trình, quyết định, hồ sơ mời thầu đang soạn bằng “Nghị định 214/2025/NĐ-CP” — nhưng không thay tên máy móc: số điều, nội dung điều đã thay đổi, phải tra lại từng dẫn chiếu.
  2. Phân loại lại các gói thầu đang dở dang theo bảng chuyển tiếp trên trước khi quyết định tiếp tục hay tổ chức lại.
  3. Cập nhật hạn mức mới khi lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu; kiểm tra điều kiện nếu định dùng cơ chế chỉ định thầu gói xây lắp tương tự (5 năm, tiết kiệm ≥5%).
  4. Rà soát nhân sự tổ chuyên gia, tổ thẩm định theo Điều 21: chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu, bằng đại học, 3 năm kinh nghiệm.
  5. Chuẩn bị vận hành 100% qua mạng: tài khoản, chứng thư số, quy trình nội bộ cho chào giá trực tuyến và mua sắm trực tuyến.
  6. Với nhà thầu: tự kiểm tra thông tin của mình trên Hệ thống (kết quả thực hiện hợp đồng, danh sách uy tín); tránh 9 hành vi tại khoản 1 Điều 20 vì chi phí bảo đảm dự thầu gấp 3 lần trong 2 năm là đáng kể.
  7. Dùng đúng bộ mẫu mới: mẫu qua mạng theo Thông tư 79/2025/TT-BTC; mẫu hồ sơ yêu cầu, báo cáo đánh giá, thẩm định theo Thông tư 80/2025/TT-BTC.

Những điểm thường bị hiểu sai

  • “Nghị định 214 có hiệu lực từ 01/7/2025” — sai. Luật 90/2025 hiệu lực 01/7/2025, còn Nghị định 214/2025/NĐ-CP hiệu lực từ ngày ký 04/8/2025; giai đoạn giữa hai mốc xử lý theo khoản 4, khoản 5 Điều 144.
  • “Mọi gói thầu sau 04/8/2025 phải làm lại từ đầu theo nghị định mới” — sai. Gói đã mở thầu tiếp tục theo quy định cũ; gói chưa đóng thầu được quyền lựa chọn (khoản 2, khoản 3 Điều 144).
  • “Hạn mức chỉ định thầu 2 tỷ áp dụng cho mọi gói thầu” — không chính xác. Mức 2 tỷ áp dụng cho gói phi tư vấn, hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp thuộc dự án; gói thuộc dự toán mua sắm không hình thành dự án là 500 triệu; tư vấn thuộc dự án là 800 triệu.
  • “Chào hàng cạnh tranh không cần năng lực, kinh nghiệm” — chỉ đúng mặc định với gói dịch vụ phi tư vấn; với hàng hóa, xây lắp, chủ đầu tư vẫn có quyền đưa tiêu chuẩn này vào hồ sơ mời thầu tùy quy mô, tính chất gói thầu.
  • “Không còn thẩm định gì nữa” — sai. Nghị định chỉ chuyển một số khâu thành “thẩm định nếu có” (hồ sơ yêu cầu chỉ định thầu, kết quả chào hàng cạnh tranh…); thẩm định hồ sơ mời thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu của đấu thầu rộng rãi vẫn thực hiện theo Điều 27, Điều 33 và Chương XI.

Đọc tiếp trong cụm văn bản đấu thầu mới

Ngày kiểm tra pháp lý: 17/7/2026. Bài viết phân tích trực tiếp theo Nghị định số 214/2025/NĐ-CP ngày 04/8/2025 của Chính phủ; đối chiếu Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15), Thông tư 79/2025/TT-BTC và Thông tư 80/2025/TT-BTC. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật; người đọc cần đối chiếu văn bản hiện hành tại thời điểm áp dụng. Viện tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và ôn thi; chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu do cơ quan, kỳ thi có thẩm quyền cấp theo quy định.

Nắm vững nghiệp vụ theo khung pháp lý mới

Nghị định 214/2025/NĐ-CP thay đổi từ hạn mức, quy trình đến vai trò các bên — tự đọc 146 điều là việc không dễ với người mới. Để được dẫn dắt có hệ thống từ khung pháp lý đến thực hành hồ sơ, bạn có thể tham khảo khóa học bồi dưỡng nghiệp vụ đấu thầu, xem lịch khai giảng hoặc liên hệ để được tư vấn.

VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO BỒI DƯỠNG CÁN BỘ
Hotline: 0904 889 859
Email: info@viendaotaocanbo.edu.vn
Website: https://viendaotaocanbo.edu.vn

Cần tư vấn khóa học hoặc hồ sơ chuyên môn?

Gửi nhu cầu để bộ phận tư vấn hỗ trợ chọn chương trình học hoặc hướng rà soát hồ sơ phù hợp.

Chia sẻ bài viết

Facebook LinkedIn X Telegram

Bài viết liên quan

Các bài viết cùng nhóm chủ đề để anh/chị tham khảo thêm trước khi lựa chọn khóa học hoặc dịch vụ phù hợp.