daotao@viendaotaocanbo.edu.vn 0904 889 859 – Ms Hoa Thứ 2 - Thứ 7: 07:30 - 17:30 --/--/---- · --:--:--

Hồ Sơ Mời Thầu Tư Vấn BIM: Phạm Vi, Yêu Cầu Năng Lực, Phương Pháp Luận Và Nhân Sự

Các cấu phần chuyên môn nên cân nhắc khi xây dựng phần BIM trong hồ sơ mời thầu tư vấn: phạm vi và BIM Uses, EIR, năng lực, nhân sự, phương pháp luận, dữ liệu và CDE, sản phẩm giao nộp, tiêu chí nghiệm thu — không phải mẫu hồ sơ pháp lý.

Hồ Sơ Mời Thầu Tư Vấn BIM: Phạm Vi, Yêu Cầu Năng Lực, Phương Pháp Luận Và Nhân Sự
Minh họa nội dung bài viết và hoạt động đào tạo, tư vấn của Viện.
Mục lục bài viết

Hồ sơ mời thầu tư vấn BIM tốt là hồ sơ mà nhà thầu đọc xong biết chính xác mình phải làm gì, giao nộp gì, theo mốc nào và được nghiệm thu bằng tiêu chí nào. Muốn vậy, phần BIM trong hồ sơ cần mô tả rõ phạm vi và mục tiêu, yêu cầu thông tin, năng lực và nhân sự cần đánh giá, phương pháp luận, yêu cầu dữ liệu và môi trường làm việc, sản phẩm giao nộp và cách nghiệm thu.

Bài viết này dành cho chủ đầu tư, Ban QLDA, bên mời thầu, tư vấn đấu thầu đang chuẩn bị gói tư vấn có nội dung BIM, và cho doanh nghiệp tư vấn BIM muốn hiểu bên mời thầu thường cần gì. Đây là bài phân tích các cấu phần chuyên môn nên cân nhắc khi xây dựng yêu cầu, không phải một mẫu hồ sơ mời thầu.

Phạm vi và giới hạn của bài: hồ sơ mời thầu được lập theo pháp luật về đấu thầu hiện hành — Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15 và Luật số 90/2025/QH15, Nghị định 214/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về lựa chọn nhà thầu — và các mẫu hồ sơ do cơ quan có thẩm quyền ban hành (trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, theo Thông tư 79/2025/TT-BTC). Bài không thay thế các mẫu đó, không đề xuất tiêu chí chấm điểm, ngưỡng năng lực, số năm kinh nghiệm hay số lượng nhân sự bắt buộc. Các nội dung dưới đây được phân loại rõ: yêu cầu pháp luật (có dẫn điều khoản), cấu phần chuyên môn nên xem xét, và ví dụ, checklist quản trị.

Nếu bạn cần trước hết hiểu phía chủ đầu tư phải quyết định những gì khi áp dụng BIM, hãy đọc bài BIM cho chủ đầu tư và Ban QLDA. Nếu cần phạm vi công trình phải áp dụng BIM theo quy định mới, xem bài công trình cấp II trở lên áp dụng BIM từ 01/07/2026.

Vì sao phạm vi tư vấn BIM phải được mô tả rõ ngay từ hồ sơ mời thầu?

Nghị định 217/2026/NĐ-CP quy định phạm vi, nội dung thực hiện và các yêu cầu thông tin cần thiết của BIM được thực hiện theo thỏa thuận tại hợp đồng của các bên ở từng giai đoạn dự án (khoản 2 Điều 8). Điều đó có nghĩa là những gì không được viết vào hồ sơ và hợp đồng thì không có căn cứ để yêu cầu nhà thầu thực hiện.

Hồ sơ mời thầu là điểm khởi đầu của chuỗi đó. Khi phần BIM trong hồ sơ chỉ ghi một dòng “tư vấn áp dụng BIM theo quy định”, ba vấn đề thường xảy ra:

  • Nhà thầu chào theo cách hiểu riêng. Một đơn vị hiểu là dựng mô hình ba bộ môn; đơn vị khác hiểu là quản lý thông tin trọn dự án. Giá dự thầu không so sánh được với nhau.
  • Đánh giá thiếu căn cứ. Tổ chuyên gia khó đánh giá phương án BIM khi không biết phương án đó cần đáp ứng điều gì.
  • Tranh chấp dồn về giai đoạn thực hiện. Chủ đầu tư yêu cầu thêm dữ liệu vận hành, nhà thầu cho rằng ngoài phạm vi; không bên nào sai, vì hồ sơ không nói gì.

Giáo trình ứng dụng BIM trong xây dựng cũng liệt kê việc cải thiện chất lượng công tác lựa chọn nhà thầu, giảm rủi ro do hồ sơ mời thầu có chất lượng tốt hơn, là một trong những lợi ích cơ bản khi xác định mục tiêu áp dụng BIM. Lợi ích đó chỉ có được khi phần BIM trong hồ sơ được viết cụ thể.

Xác định phạm vi và mục tiêu của gói tư vấn BIM

Trước khi viết hồ sơ, bên mời thầu cần trả lời: gói tư vấn này mua cái gì. “Tư vấn BIM” có thể là nhiều loại dịch vụ rất khác nhau:

  • Loại 01Tư vấn quản lý BIM phía chủ đầu tưHỗ trợ xây dựng chiến lược, yêu cầu thông tin, đánh giá năng lực nhà thầu, rà soát BEP, kiểm tra sản phẩm, tổ chức họp phối hợp.
  • Loại 02Tạo lập mô hình cho một giai đoạnDựng mô hình các bộ môn cho giai đoạn thiết kế, hoặc mô hình hiện trạng, mô hình hoàn công.
  • Loại 03Điều phối và kiểm tra mô hìnhTổng hợp mô hình liên hợp từ nhiều đơn vị, kiểm tra xung đột, kiểm tra chất lượng, quản lý vấn đề.
  • Loại 04Chuẩn bị dữ liệu bàn giao, vận hànhHoàn thiện mô hình hoàn công, chuẩn bị bộ dữ liệu phục vụ quản lý vận hành.

Một gói thầu có thể kết hợp nhiều loại, nhưng cần viết rõ. Sau khi xác định loại dịch vụ, phần phạm vi nên nêu ít nhất:

Nội dungCâu hỏi cần trả lời trong hồ sơ
Giai đoạnBIM được áp dụng từ giai đoạn nào đến giai đoạn nào (báo cáo nghiên cứu khả thi, thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thi công, thi công, hoàn công)?
BIM UsesMô hình được dùng cho mục đích gì: phối hợp 3D, đánh giá thiết kế, bóc tách khối lượng, mô phỏng tiến độ, mô hình hoàn công, quản lý tài sản?
Bộ môn, hạng mụcNhững bộ môn nào (kiến trúc, kết cấu, cơ điện, hạ tầng…), hạng mục nào, khu vực nào thuộc phạm vi?
Sản phẩm giao nộpMô hình, báo cáo, bảng dữ liệu nào được giao nộp, ở mốc nào?
Dữ liệu bàn giaoBộ dữ liệu cuối cùng gồm những gì, bàn giao cho ai, định dạng nào?
Quan hệ với các gói khácTư vấn BIM làm việc với tư vấn thiết kế, nhà thầu thi công, tư vấn giám sát thế nào; ai cung cấp mô hình đầu vào?

Dòng cuối thường bị bỏ sót nhưng quan trọng. Một tư vấn BIM được thuê để kiểm tra mô hình sẽ không làm được việc nếu hợp đồng của tư vấn thiết kế không buộc giao mô hình cho họ theo lịch.

Việc chọn mục tiêu và BIM Uses nên dựa trên phân tích lợi ích và năng lực thực hiện. Giáo trình ứng dụng BIM trong xây dựng gợi ý bảng phân tích theo từng nội dung áp dụng: lợi ích cho dự án, bên tham gia thực hiện, yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm và chi phí. Nội dung nào không có bên đủ năng lực thực hiện thì không nên đưa vào hồ sơ chỉ để “có”.

Yêu cầu thông tin và EIR trong hồ sơ lựa chọn tư vấn BIM

Nếu phạm vi trả lời “làm gì”, thì yêu cầu thông tin trả lời “cần nhận được thông tin gì”. Ở Việt Nam, yêu cầu trao đổi thông tin (EIR) thường được tích hợp vào nhiệm vụ thiết kế, hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ yêu cầu, hoặc ban hành riêng thành quy định áp dụng BIM của dự án, và là căn cứ để nhà thầu lập đề xuất kỹ thuật, sau đó lập kế hoạch thực hiện BIM chi tiết.

Về mặt pháp lý, Điều 17 Nghị định 217/2026/NĐ-CP quy định nội dung chính của nhiệm vụ thiết kế xây dựng có “các yêu cầu về mức độ, nhu cầu thông tin trong mô hình BIM của dự án” (điểm g khoản 3). Vì vậy, yêu cầu thông tin trong hồ sơ lựa chọn tư vấn BIM nên thống nhất với nhiệm vụ thiết kế, không mâu thuẫn với nó.

Theo giáo trình, nội dung chính của EIR thường gồm: mục tiêu áp dụng BIM; phạm vi và giai đoạn áp dụng; yêu cầu mức độ thông tin theo giai đoạn; yêu cầu định dạng dữ liệu; yêu cầu về môi trường dữ liệu chung, quy trình trao đổi và phê duyệt; yêu cầu về các báo cáo BIM. Cách nhận diện các lớp yêu cầu nằm phía trên EIR được phân tích tại bài phân biệt OIR, PIR, AIR và EIR; cách viết một EIR kiểm tra được xem tại bài xây dựng và kiểm soát EIR.

Một lưu ý thực tế: nếu EIR được đính kèm hồ sơ mời thầu, nên đánh số phiên bản và nói rõ nó là một phần của hồ sơ. Khi làm rõ hoặc sửa đổi hồ sơ, EIR cũng cần được quản lý như các tài liệu khác.

Nhóm yêu cầu về năng lực tổ chức

Phần này nêu các khía cạnh năng lực nên được xem xét, không phải ngưỡng bắt buộc. Việc đặt ngưỡng, cách chấm và trọng số phải tuân theo pháp luật đấu thầu và mẫu hồ sơ áp dụng cho gói thầu.

Giáo trình ứng dụng BIM trong xây dựng gợi ý đánh giá năng lực của bộ phận thực hiện BIM qua ba khía cạnh: năng lực quản lý thông tin (kinh nghiệm, nhân lực); năng lực tạo lập mô hình (kinh nghiệm xây dựng phương pháp, quy trình tạo lập mô hình; số lượng, trình độ nhân lực); hệ thống phần cứng, phần mềm và công cụ hỗ trợ. Tài liệu Quản lý BIM dùng trong đào tạo của Viện, khi minh họa một hồ sơ mời thầu tư vấn áp dụng BIM, cũng nhóm yêu cầu thành ba nhóm lớn: năng lực, giải pháp và phương pháp luận, nhân sự.

Dựa trên các khung đó, bên mời thầu có thể cân nhắc những khía cạnh sau khi xây dựng yêu cầu:

  • Kinh nghiệm phù hợp: công việc tương tự về loại công trình, quy mô, giai đoạn và BIM Uses — tương tự về bản chất, không chỉ “có chữ BIM trong tên hợp đồng”.
  • Quy trình: đơn vị có quy trình quản lý thông tin, kiểm tra chất lượng, phối hợp được mô tả thành văn bản hay không.
  • Quản lý thông tin: kinh nghiệm làm việc với yêu cầu thông tin, kế hoạch thực hiện BIM, môi trường dữ liệu chung.
  • Khả năng phối hợp: kinh nghiệm làm việc với nhiều đơn vị, nhiều bộ môn trên cùng mô hình liên hợp.
  • Hạ tầng và công cụ: khả năng tạo, kiểm tra, trao đổi dữ liệu ở các định dạng mà dự án yêu cầu.

Cần tránh đặt yêu cầu năng lực theo cách thu hẹp cạnh tranh không có căn cứ, ví dụ chỉ định một phần mềm thương mại cụ thể khi mục tiêu thật sự là trao đổi được dữ liệu ở định dạng mở.

Nhóm yêu cầu về nhân sự

Nhân sự chủ chốt của gói tư vấn BIM nên được mô tả theo vai trò và trách nhiệm trong dự án, thay vì theo chức danh chung chung. Các vai trò thường gặp:

Vai tròTrách nhiệm trong gói tư vấnĐiều nên yêu cầu mô tả
Quản lý BIM / trưởng nhóm BIMChịu trách nhiệm kế hoạch thực hiện BIM, làm việc với chủ đầu tư, bảo đảm yêu cầu thông tin được đáp ứngKinh nghiệm ở vai trò tương tự; cách tổ chức công việc đề xuất cho dự án
Điều phối BIMTổng hợp mô hình liên hợp, kiểm tra xung đột, quản lý vấn đề, kiểm soát phiên bảnKinh nghiệm điều phối đa bộ môn; cách vận hành vòng phối hợp
Người tạo lập mô hình, chuyên gia bộ môn (nếu phạm vi có dựng hình)Tạo lập mô hình theo bộ môn, quy ước dự ánBộ môn phụ trách; kinh nghiệm với loại công trình
Kiểm tra chất lượngKiểm tra mô hình trước khi phát hành, lập báo cáoCách tổ chức kiểm tra độc lập với người dựng hình

Hai điểm cần lưu ý. Thứ nhất, Nghị định 217/2026/NĐ-CP không ấn định số lượng nhân sự BIM tối thiểu và không yêu cầu cá nhân phải có chứng chỉ hay chứng nhận BIM. Vì vậy không nên đưa vào hồ sơ yêu cầu “chứng chỉ BIM” như một điều kiện bắt buộc khi không có căn cứ pháp luật. Chứng nhận hoàn thành các khóa đào tạo có thể là một thông tin tham khảo về quá trình học tập, nhưng không thay thế đánh giá kinh nghiệm thực tế. Thứ hai, số lượng người nên do nhà thầu đề xuất dựa trên phạm vi và tiến độ, kèm lý giải; bên mời thầu đánh giá tính hợp lý của đề xuất đó.

Cách phân vai giữa các vị trí và ma trận trách nhiệm tham khảo được trình bày tại bài cơ cấu nhân sự BIM trong dự án.

Yêu cầu về giải pháp và phương pháp luận

Đây là phần cho thấy nhà thầu hiểu dự án đến đâu. Bên mời thầu nên yêu cầu nhà thầu trình bày cách họ sẽ tổ chức công việc, thay vì mô tả lợi ích chung chung của BIM. Các nội dung nên yêu cầu trình bày:

  1. Quy trình làm việc tổng thểCác bước từ tiếp nhận đầu vào đến giao nộp sản phẩm, gắn với mốc của dự án.
  2. Kế hoạch thực hiện BIM sơ bộPhiên bản sơ bộ của BEP nộp cùng hồ sơ dự thầu; sau khi ký hợp đồng, được hoàn thiện thành bản chi tiết. Hai giai đoạn này được phân tích tại bài Pre-BEP và BEP.
  3. Môi trường dữ liệu chungNhà thầu làm việc trên môi trường của chủ đầu tư hay đề xuất môi trường riêng; cấu trúc, trạng thái, phân quyền, phiên bản.
  4. Tổng hợp mô hình liên hợpCách tiếp nhận mô hình từ các đơn vị, kiểm tra đầu vào, tần suất tổng hợp.
  5. Kiểm tra xung đột và quản lý vấn đềPhạm vi kiểm tra, cách phân loại, giao việc, theo dõi đến khi đóng, cách trao đổi vấn đề giữa các phần mềm.
  6. Kiểm tra chất lượngNội dung kiểm tra, thời điểm, bằng chứng kiểm tra đi kèm sản phẩm.
  7. Tiến độ giao nộpLịch giao nộp gắn với mốc dự án, thời gian chủ đầu tư xem xét.
  8. Báo cáoLoại báo cáo, tần suất, người nhận.

Phần phương pháp luận nên được yêu cầu bám vào EIR của dự án. Một đề xuất phương pháp luận không nhắc đến yêu cầu cụ thể nào trong EIR thường là đề xuất được viết sẵn cho mọi dự án. Toàn bộ chuỗi công việc điều phối từ mô hình bộ môn đến sản phẩm bàn giao được mô tả tại bài quy trình điều phối BIM.

Đội ngũ chủ đầu tư, Ban QLDA cần đọc được EIR, BEP, phương pháp luận BIM?Viện Nghiên Cứu Đào Tạo Bồi Dưỡng Cán Bộ tổ chức đào tạo BIM tại đơn vị, giúp đội ngũ phía chủ đầu tư nắm chắc yêu cầu thông tin, kế hoạch thực hiện BIM và cách kiểm tra sản phẩm — nội dung điều chỉnh theo dự án của đơn vị.

Yêu cầu về dữ liệu, định dạng và môi trường làm việc

Với công trình thuộc diện áp dụng BIM theo điểm a khoản 1 Điều 8 Nghị định 217/2026/NĐ-CP, chủ đầu tư, cơ quan chuẩn bị dự án có trách nhiệm nộp dữ liệu BIM cho cơ quan chuyên môn về xây dựng, ngoài hồ sơ trình thẩm định (khoản 3 Điều 8). Dữ liệu được nộp theo định dạng chuẩn mở IFC hoặc định dạng mở khác phù hợp với đặc thù công trình; cơ quan có thẩm quyền được yêu cầu nộp định dạng gốc để đối chiếu, và định dạng gốc phải giữ nguyên tham số, cấu trúc đối tượng, thuộc tính của mô hình. Nếu gói tư vấn BIM có phần chuẩn bị dữ liệu cho thủ tục này, hồ sơ nên nêu rõ yêu cầu định dạng tương ứng.

Ngoài yêu cầu pháp lý, các nội dung chuyên môn nên xem xét trong phần này gồm:

  • Môi trường dữ liệu chung: nhà thầu làm việc trên môi trường nào, ai quản trị; với công trình cấp I trở lên thuộc dự án đầu tư công áp dụng BIM, chủ đầu tư có trách nhiệm thiết lập, quản lý và vận hành môi trường dữ liệu chung (khoản 4 Điều 8). Xem thêm bài môi trường dữ liệu chung (CDE).
  • Phiên bản và trạng thái: cách đánh số phiên bản, trạng thái thông tin (đang thực hiện, chia sẻ, phát hành, lưu trữ).
  • Quy ước đặt tên: cho file, mô hình, bản vẽ — nên thống nhất với quy ước của chủ đầu tư nếu đã có.
  • Quyền truy cập: ai được xem, sửa, phê duyệt; thu hồi quyền khi kết thúc hợp đồng.
  • Bảo mật và quyền đối với dữ liệu: khoản 6 Điều 8 yêu cầu việc quản lý, khai thác, chia sẻ, lưu trữ dữ liệu BIM và thông tin trên môi trường dữ liệu chung tuân thủ pháp luật về an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu, lưu trữ, sở hữu trí tuệ; quyền và trách nhiệm đối với dữ liệu BIM được xác định trong hợp đồng. Điều này nên được phản ánh trong điều khoản hợp đồng dự kiến.

Một khuyến nghị từ giáo trình ứng dụng BIM trong xây dựng: hợp đồng nên làm rõ quyền sở hữu mô hình và dữ liệu BIM của chủ đầu tư, bao gồm cả bản ở định dạng mở, tránh tình trạng dữ liệu chỉ tồn tại trên nền tảng đám mây riêng của một nhà cung cấp.

Deliverables và tiêu chí nghiệm thu cần làm rõ

Sản phẩm giao nộp là phần dễ gây tranh chấp nhất nếu viết mơ hồ. Mỗi loại sản phẩm nên có mô tả nội dung, mốc giao nộp và tiêu chí để chủ đầu tư chấp thuận. Danh sách dưới đây là các loại sản phẩm thường gặp; việc có đưa vào hay không tùy phạm vi gói thầu.

Sản phẩmNên mô tảTiêu chí nghiệm thu gợi ý
Mô hình theo mốcBộ môn, khu vực, giai đoạn, mức độ thông tin, định dạngĐạt mức độ thông tin đã yêu cầu; đúng quy ước; kèm báo cáo tự kiểm tra
Kế hoạch thực hiện BIMBản sơ bộ (khi dự thầu), bản chi tiết (sau ký hợp đồng), các lần cập nhậtĐáp ứng từng yêu cầu trong EIR; có tên người chịu trách nhiệm và mốc
Báo cáo xung đột, nhật ký vấn đềTần suất, nội dung tối thiểu, trạng thái vấn đềVấn đề có người phụ trách, trạng thái, hạn xử lý; vấn đề đã đóng có bằng chứng
Báo cáo kiểm tra chất lượngNội dung kiểm tra, thời điểmNộp kèm mỗi lần giao mô hình
Bảng dữ liệu, khối lượng trích xuấtLoại bảng, cấu trúc, đơn vịKhớp với mô hình ở cùng phiên bản
Dữ liệu nộp cơ quan chuyên môn (nếu thuộc phạm vi)Định dạng mở, định dạng gốc khi được yêu cầu, nội dung tối thiểuTheo khoản 3 Điều 8 Nghị định 217/2026/NĐ-CP và hướng dẫn của Bộ Xây dựng
Mô hình hoàn công, dữ liệu vận hành (nếu thuộc phạm vi)Phạm vi thông tin, định dạng, người nhậnĐược đối chiếu với hiện trạng; đáp ứng yêu cầu của đơn vị vận hành

Cột tiêu chí nghiệm thu ở trên là gợi ý quản trị, không phải tiêu chí do pháp luật quy định. Mỗi dự án cần cụ thể hóa thành điều khoản hợp đồng. Theo giáo trình, chủ đầu tư xem xét và nghiệm thu sản phẩm do đơn vị thực hiện bàn giao theo các mốc đã thống nhất trong BEP, và khi cần có thể thuê đơn vị có chuyên môn tham gia đánh giá chất lượng sản phẩm trước khi nghiệm thu.

Checklist rà soát hồ sơ mời thầu tư vấn BIM

Checklist dưới đây dùng để rà soát phần BIM trong hồ sơ trước khi phát hành. Đây là công cụ quản trị tham khảo, không phải danh mục nội dung bắt buộc theo pháp luật đấu thầu. Hồ sơ vẫn phải tuân thủ mẫu và quy định áp dụng cho gói thầu.

NhómNội dung rà soát
Phạm viĐã nêu loại dịch vụ tư vấn BIM (quản lý, tạo lập, điều phối, bàn giao hay kết hợp)
Đã nêu giai đoạn, bộ môn, hạng mục, BIM Uses thuộc phạm vi
Đã làm rõ quan hệ với tư vấn thiết kế, nhà thầu thi công, bên cung cấp mô hình đầu vào
Yêu cầu thông tinCó EIR hoặc nội dung tương đương, được đánh số phiên bản
Yêu cầu thông tin thống nhất với nhiệm vụ thiết kế
Yêu cầu dữ liệu vận hành (nếu có) đã được nêu từ đầu
Nhân sựVai trò chủ chốt được mô tả theo trách nhiệm trong dự án
Không có yêu cầu chứng chỉ BIM không có căn cứ pháp luật
Số lượng nhân sự để nhà thầu đề xuất, kèm lý giải
Phương pháp luậnYêu cầu trình bày quy trình gắn với mốc dự án
Yêu cầu nộp kế hoạch thực hiện BIM sơ bộ
Yêu cầu trình bày cách phối hợp, quản lý vấn đề, kiểm tra chất lượng
CDE, dữ liệuĐã nêu môi trường dữ liệu chung, bên quản trị
Đã nêu định dạng dữ liệu, bao gồm yêu cầu định dạng mở khi cần nộp cơ quan chuyên môn
Đã nêu quy ước đặt tên, phiên bản, phân quyền, bảo mật
QA/QCYêu cầu báo cáo kiểm tra chất lượng kèm mỗi lần giao nộp
Đã nêu khả năng chủ đầu tư thuê bên thứ ba kiểm tra (nếu dự kiến)
DeliverablesMỗi sản phẩm có mô tả nội dung, mốc, định dạng
Lịch giao nộp gắn với tiến độ dự án và thời gian xem xét của chủ đầu tư
Nghiệm thu, bàn giaoTiêu chí nghiệm thu từng loại sản phẩm được viết trước
Quyền sở hữu, quyền sử dụng mô hình và dữ liệu được làm rõ trong hợp đồng dự kiến
Bộ dữ liệu bàn giao cuối cùng và người nhận đã được xác định

Các lỗi thường gặp khi xây dựng yêu cầu tư vấn BIM

Sao chép yêu cầu BIM từ dự án khác. Yêu cầu của một dự án cao tầng dân dụng đặt vào dự án hạ tầng sẽ vừa thừa vừa thiếu. Mỗi dự án cần bắt đầu từ mục tiêu của chính nó.

Chỉ định phần mềm thay vì định dạng. Khi mục tiêu là trao đổi và lưu trữ dữ liệu lâu dài, yêu cầu về định dạng mở thường phù hợp hơn yêu cầu dùng một phần mềm thương mại cụ thể.

Yêu cầu “chứng chỉ BIM” cho nhân sự. Không có căn cứ pháp luật và không phản ánh năng lực thực hiện; điều cần đánh giá là kinh nghiệm và phương án thực hiện.

Không nêu quan hệ với các gói thầu khác. Tư vấn BIM phụ thuộc vào mô hình do đơn vị khác cung cấp. Không ràng buộc nghĩa vụ giao mô hình ở các hợp đồng liên quan thì tư vấn BIM không có đầu vào.

Deliverables không có tiêu chí nghiệm thu. Kết quả là hoặc ký cho qua, hoặc tranh cãi kéo dài.

Bỏ quên dữ liệu vận hành. Nếu chủ đầu tư cần dữ liệu thiết bị cho bảo trì mà không nêu từ hồ sơ mời thầu, việc bổ sung về sau thường tốn kém hơn nhiều.

Tách rời phần BIM khỏi hợp đồng. Yêu cầu BIM nằm trong hồ sơ mời thầu nhưng không chuyển thành điều khoản hợp đồng thì không có giá trị ràng buộc — trong khi khoản 2 Điều 8 Nghị định 217/2026/NĐ-CP dẫn chiếu chính thỏa thuận hợp đồng.

Các nguyên tắc chung để hạn chế sai sót khi lập hồ sơ mời thầu, không riêng BIM, được tổng hợp tại bài nguyên tắc lập hồ sơ mời thầu hạn chế sai sót.

Mối liên hệ giữa HSMT – EIR – Pre-BEP/BEP – hợp đồng – nghiệm thu

Các tài liệu BIM trong một dự án nối với nhau thành một chuỗi. Hiểu chuỗi này giúp bên mời thầu biết mỗi tài liệu cần viết gì và để làm gì.

  1. Nhiệm vụ thiết kế và EIRChủ đầu tư nêu mức độ, nhu cầu thông tin trong mô hình (điểm g khoản 3 Điều 17 Nghị định 217/2026/NĐ-CP) và yêu cầu trao đổi thông tin chi tiết.
  2. Hồ sơ mời thầuĐưa EIR, phạm vi, yêu cầu năng lực, nhân sự, phương pháp luận, sản phẩm giao nộp vào hồ sơ theo mẫu áp dụng.
  3. Hồ sơ dự thầu và kế hoạch thực hiện BIM sơ bộNhà thầu trả lời EIR bằng đề xuất kỹ thuật và BEP sơ bộ.
  4. Hợp đồngPhạm vi, nội dung, yêu cầu thông tin BIM được chốt thành thỏa thuận (khoản 2 Điều 8); quyền và trách nhiệm đối với dữ liệu BIM được xác định (khoản 6 Điều 8).
  5. Kế hoạch thực hiện BIM chi tiếtNhà thầu hoàn thiện BEP sau khi ký hợp đồng; chủ đầu tư chấp thuận và dùng để giám sát.
  6. Nghiệm thu theo mốc và bàn giaoSản phẩm được kiểm tra theo tiêu chí trong hợp đồng và BEP; bộ dữ liệu cuối cùng được bàn giao.

Nếu một mắt xích bị bỏ trống, các mắt xích sau mất căn cứ. EIR không có trong hồ sơ thì BEP không có gì để đối chiếu; hợp đồng không chốt yêu cầu thì nghiệm thu không có tiêu chí. Cách một BEP đáp lại EIR được phân tích tại bài kế hoạch thực hiện BIM (BEP).

Ví dụ minh họa (tình huống giả định)Một Ban QLDA chuẩn bị gói tư vấn quản lý BIM cho dự án công trình công cộng thuộc diện áp dụng. Thay vì ghi “tư vấn áp dụng BIM”, hồ sơ nêu: tư vấn hỗ trợ Ban QLDA hoàn thiện EIR, rà soát BEP của tư vấn thiết kế và nhà thầu thi công, kiểm tra mô hình theo bốn mốc, tổ chức họp phối hợp hàng tháng, chuẩn bị dữ liệu BIM nộp cơ quan chuyên môn theo định dạng mở. Nhân sự được mô tả theo vai trò; số lượng để nhà thầu đề xuất. Mỗi sản phẩm có tiêu chí nghiệm thu. Ví dụ này minh họa cách mô tả phạm vi, không phải dự án có thật và không phải mẫu hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Có mẫu hồ sơ mời thầu riêng cho tư vấn BIM không?

Hồ sơ mời thầu được lập theo mẫu do cơ quan có thẩm quyền ban hành áp dụng cho loại gói thầu tương ứng. Nội dung BIM được thể hiện trong phần yêu cầu kỹ thuật, phạm vi công việc và điều khoản hợp đồng của mẫu đó; bài viết này không thay thế các mẫu.

Có nên yêu cầu nhà thầu tư vấn BIM có chứng chỉ BIM?

Nghị định 217/2026/NĐ-CP không yêu cầu cá nhân phải có chứng chỉ hay chứng nhận BIM. Đánh giá năng lực nên dựa trên kinh nghiệm thực hiện công việc tương tự, phương pháp luận và nhân sự đề xuất phù hợp phạm vi.

EIR có phải là một phần của hồ sơ mời thầu?

Thường là có: EIR được tích hợp vào hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu hoặc nhiệm vụ thiết kế, hoặc ban hành riêng rồi đính kèm. Điều quan trọng là EIR được đánh số phiên bản và chuyển thành thỏa thuận trong hợp đồng.

Ai nên tham gia soạn phần BIM trong hồ sơ mời thầu?

Thường là Ban QLDA phối hợp với tư vấn BIM (nếu có), tư vấn đấu thầu và bộ phận sẽ sử dụng dữ liệu (thiết kế, dự toán, vận hành). Người soạn cần hiểu cả yêu cầu thông tin BIM lẫn quy định đấu thầu áp dụng cho gói thầu.

Viết đầu bài rõ để nhận được đề xuất so sánh được

Chất lượng của gói tư vấn BIM được quyết định phần lớn ngay từ lúc viết hồ sơ mời thầu. Phạm vi rõ, yêu cầu thông tin cụ thể, nhân sự mô tả theo vai trò, phương pháp luận bám EIR, sản phẩm có tiêu chí nghiệm thu — đó là những gì giúp bên mời thầu nhận được các đề xuất so sánh được với nhau và quản lý được hợp đồng sau này.

Việc nên làm trước khi phát hành hồ sơ: chạy checklist ở trên cùng các bên sẽ dùng dữ liệu, và kiểm tra lại từng yêu cầu BIM đã có chỗ tương ứng trong điều khoản hợp đồng dự kiến chưa.

Cần tư vấn đào tạo BIM cho đội ngũ chủ đầu tư, Ban QLDA? Viện Nghiên Cứu Đào Tạo Bồi Dưỡng Cán Bộ hỗ trợ học trực tiếp, học online và tổ chức đào tạo tại đơn vị với nội dung Quản lý BIM và Điều phối BIM. Nếu đội ngũ cần củng cố thêm nghiệp vụ lựa chọn nhà thầu, có thể tham khảo khóa học đấu thầu cơ bản của Viện.

VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO BỒI DƯỠNG CÁN BỘ

  • Hotline / Zalo: 0904 889 859 (Ms. Hoa)
  • Email: daotao@viendaotaocanbo.edu.vn
  • Địa chỉ: BT164 Central St, Khu Sunrise L, KDT The Manor Central Park, Phường Định Công, TP. Hà Nội
  • Website: https://viendaotaocanbo.edu.vn

Nguồn tham khảo

  • Nghị định 217/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng — khoản 2, 3, 4, 6 Điều 8; điểm g khoản 3 Điều 17.
  • Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15); Nghị định 214/2025/NĐ-CP; Thông tư 79/2025/TT-BTC — dẫn ở mức khung pháp lý, không trích tiêu chí cụ thể.
  • Giáo trình Ứng dụng BIM trong xây dựng (Trường Đại học Thủy lợi, 2025) — mục 3.3.3 (vai trò các bên, năng lực bộ phận thực hiện BIM), mục 3.6 (lựa chọn nội dung áp dụng), mục 3.9–3.10 (định dạng dữ liệu, EIR, BEP).
  • Tài liệu Quản lý BIM dùng trong đào tạo của Viện — phần hồ sơ mời thầu tư vấn áp dụng BIM (nhóm yêu cầu năng lực, giải pháp và phương pháp luận, nhân sự).

Nội dung được biên soạn bởi Ban Đào tạo – Viện Nghiên Cứu Đào Tạo Bồi Dưỡng Cán Bộ trên cơ sở các quy định pháp luật hiện hành và tài liệu chuyên môn về BIM. Nghiêm cấm sao chép nội dung khi chưa được phép.

4,7/5 (5.913 đánh giá)

Bài viết liên quan

Các bài viết cùng nhóm chủ đề để anh/chị tham khảo thêm trước khi lựa chọn khóa học hoặc dịch vụ phù hợp.