Thông tư 02/2024/TT-BKHĐT của Bộ Kế hoạch và Đầu tư là văn bản đặt nền cho toàn bộ hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, cập nhật kiến thức và thi, cấp, thu hồi chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu. Đến ngày 31/10/2025, Bộ Tài chính ban hành Thông tư 105/2025/TT-BTC sửa đổi, bổ sung Thông tư 02/2024. Kết quả là từ cuối năm 2025 và trong suốt năm 2026, quy định áp dụng cho người làm công tác đấu thầu đã thay đổi ở nhiều điểm quan trọng: đổi cơ quan quản lý, đổi địa chỉ Hệ thống, thống nhất khái niệm cấp chứng chỉ, và đặc biệt là gia hạn hiệu lực của các chứng chỉ cũ đến hết ngày 31/12/2026.
Bài viết này tổng hợp toàn bộ nội dung Thông tư 02/2024/TT-BKHĐT sau khi được sửa đổi bởi Thông tư 105/2025/TT-BTC, đặt các quy định cạnh nhau ở dạng bảng trước–sau, và hướng dẫn từng nhóm người đọc cần làm gì trong năm 2026. Để tiện tra cứu, bạn có thể dùng mục lục dưới đây.
- Trả lời nhanh
- Thông tư 02/2024 quy định vấn đề gì
- Thông tư 105/2025 sửa những nhóm nội dung nào
- Bảng tổng hợp quy định trước và sau sửa đổi
- Chứng chỉ điện tử là gì
- Đối tượng phải có chứng chỉ
- Điều kiện và các trường hợp cấp chứng chỉ
- Thời hạn của chứng chỉ
- Quy định với chứng chỉ cũ (mốc 31/12/2026)
- Đăng ký thi và cấp chứng chỉ
- Hình thức, nội dung và xếp loại kỳ thi
- Chi phí thi và cấp chứng chỉ
- Các mốc thời gian trước kỳ thi
- Kỳ thi riêng cho cơ quan, doanh nghiệp
- Phân biệt khóa đào tạo, khóa ôn thi và kỳ thi cấp chứng chỉ
- Người đọc cần làm gì theo từng trường hợp
- Căn cứ pháp lý
Trả lời nhanh
- Hai văn bản: Thông tư 02/2024/TT-BKHĐT (hiệu lực 06/3/2024, riêng Điều 37 chuyển tiếp từ 01/01/2024) là văn bản gốc; Thông tư 105/2025/TT-BTC (hiệu lực 31/10/2025, riêng khoản 1 Điều 15 hiệu lực 01/01/2026) sửa đổi, bổ sung.
- Đổi cơ quan quản lý: quản lý nhà nước về đấu thầu chuyển từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư sang Bộ Tài chính; địa chỉ Hệ thống đổi thành https://chungchidauthau.mof.gov.vn.
- Chứng chỉ điện tử: chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu là chứng chỉ điện tử; bỏ khái niệm “cấp lần đầu / cấp lại / cấp gia hạn”, thống nhất còn “cấp”.
- Điểm mấu chốt năm 2026: các chứng chỉ, chứng chỉ đào tạo về đấu thầu cấp trước 01/01/2024 được gia hạn giá trị đến hết ngày 31/12/2026; từ 01/01/2027, ai có nhu cầu cấp chứng chỉ phải tham dự kỳ thi.
- Thời hạn chứng chỉ: 05 năm với trường hợp thi đạt và trường hợp đăng ký lại khi hết hiệu lực.
- Chi phí thi: mức thu tối đa 800.000 đồng/thí sinh/kỳ thi (chưa gồm thuế GTGT); phí cấp chứng chỉ cho một số trường hợp là 100.000 đồng/lần.
- Ranh giới quan trọng: kỳ thi và việc cấp chứng chỉ do đơn vị sự nghiệp công lập có thẩm quyền thực hiện, không phải do cơ sở đào tạo tư nhân. Viện chỉ đào tạo, bồi dưỡng, ôn thi.
Thông tư 02/2024 quy định vấn đề gì
Thông tư 02/2024/TT-BKHĐT được Bộ Kế hoạch và Đầu tư ban hành ngày 06/3/2024, có hiệu lực từ ngày ký; riêng Điều 37 về quy định chuyển tiếp có hiệu lực từ 01/01/2024. Thông tư này thay thế Thông tư 04/2019/TT-BKHĐT (hết hiệu lực từ 01/01/2024). Phạm vi điều chỉnh gồm hai mảng: (1) đào tạo, bồi dưỡng, cập nhật kiến thức về đấu thầu; và (2) thi, cấp, thu hồi chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu.
Nói cách khác, đây là văn bản khép kín một vòng đời: từ học và cập nhật kiến thức, đến dự thi để được cấp chứng chỉ, cho đến các trường hợp bị thu hồi. Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu chỉ là một mắt xích trong hệ thống pháp lý nền tảng trong nghiệp vụ đấu thầu. Cần nắm ngay để tránh nhầm lẫn: loại chứng chỉ này khác với chứng nhận hoàn thành khóa học do cơ sở đào tạo cấp, và cũng khác với chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu từng cấp trước đây — xem thêm phần phân biệt các loại chứng chỉ đấu thầu để không dùng nhầm giấy tờ khi làm hồ sơ.
Thông tư 105/2025 sửa những nhóm nội dung nào
Thông tư 105/2025/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 31/10/2025 và có hiệu lực ngay từ 31/10/2025, riêng khoản 1 Điều 15 (kế hoạch tổ chức thi hàng năm) có hiệu lực từ 01/01/2026. Đây là văn bản sửa đổi, bổ sung Thông tư 02/2024, dựa trên Luật Đấu thầu 22/2023 (được sửa bởi Luật 57/2024 và Luật 90/2025) cùng các nghị định hướng dẫn như Nghị định 214/2025, Nghị định 115/2024 (sửa bởi Nghị định 225/2025), Nghị định 23/2024 và Nghị định 243/2025.
Các nhóm nội dung được sửa có thể gom lại như sau:
- Đổi cơ quan quản lý: do quản lý nhà nước về đấu thầu chuyển từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư sang Bộ Tài chính, mọi chỗ ghi “Bộ Kế hoạch và Đầu tư” được thay bằng “Bộ Tài chính”.
- Đổi địa chỉ Hệ thống: Hệ thống quản lý cấp chứng chỉ đổi địa chỉ từ tên miền cũ thuộc .mpi.gov.vn sang https://chungchidauthau.mof.gov.vn.
- Thống nhất khái niệm cấp: bỏ cách gọi “cấp lần đầu / cấp lại / cấp gia hạn”, chỉ còn một khái niệm “cấp” chứng chỉ.
- Bản chất chứng chỉ: khẳng định là chứng chỉ điện tử, cấp trong các trường hợp luật định.
- Bổ sung đối tượng: mở rộng rõ ràng sang nhóm lựa chọn nhà đầu tư (dự án đầu tư kinh doanh, dự án có sử dụng đất) và dự án PPP.
- Điều chỉnh chi phí, thời hạn, các mốc và quy định chuyển tiếp: trong đó có việc gia hạn hiệu lực chứng chỉ cũ thêm một năm — thay đổi lớn nhất của lần sửa đổi này.
Bảng tổng hợp quy định trước và sau sửa đổi
Bảng dưới đây đặt cạnh nhau các quy định trước và sau khi Thông tư 105/2025 sửa đổi, giúp bạn thấy nhanh những gì đã thay đổi. Các con số và mốc thời gian đều lấy đúng theo văn bản.
| Nội dung | Trước sửa đổi (theo TT02/2024) | Sau sửa đổi (theo TT105/2025) |
|---|---|---|
| Bản chất và cách gọi việc cấp | Có khái niệm cấp lần đầu / cấp lại / cấp gia hạn | Chứng chỉ điện tử; thống nhất một khái niệm “cấp” |
| Cơ quan quản lý nhà nước | Bộ Kế hoạch và Đầu tư | Bộ Tài chính |
| Địa chỉ Hệ thống quản lý cấp chứng chỉ | Tên miền cũ thuộc .mpi.gov.vn | https://chungchidauthau.mof.gov.vn |
| Đối tượng được cấp | Tập trung ở nhóm lựa chọn nhà thầu | Bổ sung rõ nhóm lựa chọn nhà đầu tư (dự án đầu tư kinh doanh, dự án có sử dụng đất) và dự án PPP |
| Các trường hợp cấp | Theo nhóm lần đầu/lại/gia hạn | Đáp ứng điều kiện chung (điểm a) và thuộc một trong các trường hợp b, c, d, đ |
| Thời hạn chứng chỉ | 05 năm | 05 năm với trường hợp thi đạt và đăng ký lại khi hết hiệu lực; trường hợp thay đổi thông tin hoặc chứng chỉ hành nghề mất/hỏng thì giữ theo mốc cũ |
| Mốc đăng ký để không gián đoạn hiệu lực | — | Đăng ký trên Hệ thống tối thiểu 15 ngày trước ngày hết hiệu lực; quá hạn phải dự thi lại |
| Chi phí thi để cấp chứng chỉ | Theo quy định cũ | Tối đa 800.000 đồng/thí sinh/kỳ thi, chưa bao gồm thuế GTGT |
| Chi phí cấp chứng chỉ (trường hợp c, d, đ) | Theo quy định cũ | 100.000 đồng/lần; không thu khi thay đổi thông tin do chứng chỉ bị sai/không thống nhất |
| Thời hạn cấp chứng chỉ sau kỳ thi | Theo quy định cũ | 07 ngày làm việc ra quyết định cấp; công khai trong 05 ngày làm việc; gửi chứng chỉ điện tử tối đa 15 ngày làm việc |
| Mức xếp loại xuất sắc | Đạt “lớn hơn” 90% tổng số điểm | Đạt “từ” 90% tổng số điểm trở lên |
| Chứng chỉ, chứng chỉ đào tạo cũ trước 01/01/2024 | Tiếp tục có hiệu lực đến hết 31/12/2025; phải thi từ 01/01/2026 | Gia hạn đến hết 31/12/2026; phải thi từ 01/01/2027 |
| Kế hoạch tổ chức thi hàng năm | — | Mở trên Hệ thống; đơn vị tổ chức thi chọn và tạo kỳ thi (hiệu lực từ 01/01/2026) |
Chứng chỉ điện tử là gì
Theo khoản 1 Điều 3 (sửa bởi Thông tư 105/2025), chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu là chứng chỉ điện tử, được cấp trong các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 7, mẫu tại Phụ lục 2. Chứng chỉ điện tử được gửi về tài khoản cá nhân của người được cấp trên Hệ thống, thay cho hình thức chứng chỉ giấy trước đây.
Hệ thống quản lý cấp chứng chỉ (gọi tắt là “Hệ thống”) có địa chỉ https://chungchidauthau.mof.gov.vn. Đây là nơi đăng tải thông tin thi, cấp, thu hồi; tiếp nhận và phản hồi hồ sơ; tổ chức thi trực tuyến; quản lý cơ sở dữ liệu cá nhân được cấp hoặc bị thu hồi chứng chỉ; và quản lý cơ sở dữ liệu các đơn vị tổ chức thi. Cùng với việc chuyển sang chứng chỉ điện tử, Thông tư 105/2025 cũng bỏ cách phân loại cấp lần đầu, cấp lại, cấp gia hạn, chỉ giữ một khái niệm “cấp” thống nhất. Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về đặc điểm và cách sử dụng của chứng chỉ điện tử nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu trong bài viết chuyên sâu.
Đối tượng phải có chứng chỉ
Người “làm công tác đấu thầu” nói chung có trách nhiệm tự cập nhật kiến thức hoặc tham gia đào tạo theo Điều 5. Tuy nhiên, nhóm bắt buộc phải có chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu là thành viên tổ chuyên gia và tổ thẩm định. Theo khoản 1 Điều 7 (sửa bởi Thông tư 105/2025), đối tượng được cấp gồm ba nhóm:
- Lựa chọn nhà thầu: cá nhân tham gia tổ chuyên gia, tổ thẩm định lựa chọn nhà thầu (Điều 19 Luật Đấu thầu; Điều 21 Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
- Lựa chọn nhà đầu tư — dự án đầu tư kinh doanh: cá nhân tham gia tổ chuyên gia, tổ thẩm định lựa chọn nhà đầu tư đối với dự án đầu tư kinh doanh, dự án có sử dụng đất (Nghị định 23/2024, Nghị định 115/2024).
- Lựa chọn nhà đầu tư — dự án PPP: cá nhân tham gia tổ chuyên gia, đơn vị thẩm định lựa chọn nhà đầu tư đối với dự án PPP (Điều 32 và khoản 3, 4 Điều 33 Nghị định 243/2025/NĐ-CP).
Cả ba nhóm dùng chung một loại chứng chỉ “nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu”, nhưng phạm vi kiến thức cần học khác nhau theo vai trò và nhóm dự án. Đây là lý do bạn nên nắm rõ phân biệt lựa chọn nhà thầu và lựa chọn nhà đầu tư trước khi lên kế hoạch ôn tập. Nếu chưa chắc mình có thuộc diện bắt buộc hay không, hãy đối chiếu vai trò công việc của mình với danh mục ai thuộc diện phải có chứng chỉ để tránh cả hai thái cực: thiếu chứng chỉ khi làm nhiệm vụ, hoặc đi thi khi chưa cần thiết.
Điều kiện và các trường hợp cấp chứng chỉ
Theo khoản 2 Điều 7 (sửa bởi Thông tư 105/2025), cá nhân được cấp chứng chỉ phải đáp ứng điều kiện chung tại điểm a, đồng thời thuộc một trong các trường hợp b, c, d, đ.
Điều kiện chung (điểm a): có đầy đủ năng lực hành vi dân sự; không đang trong thời gian bị truy cứu trách nhiệm hình sự; và không đang trong thời gian bị thu hồi chứng chỉ (theo khoản 3 Điều 10).
Các trường hợp cấp:
- Điểm b: đạt kỳ thi nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu.
- Điểm c: chứng chỉ đã cấp còn thời hạn nhưng cấp do thay đổi thông tin trên chứng chỉ.
- Điểm d: chứng chỉ hết hiệu lực (khoản 1 Điều 8) — phải đăng ký cấp trên Hệ thống tối thiểu 15 ngày trước ngày hết hiệu lực; nếu quá hạn thì không được cấp và phải dự thi lại theo điểm b nếu có nhu cầu.
- Điểm đ: chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu đã cấp còn thời hạn nhưng bị mất hoặc hư hỏng.
Riêng trường hợp bị thu hồi chứng chỉ do vi phạm, người bị thu hồi chỉ được thi để cấp chứng chỉ mới sau ít nhất 02 năm kể từ ngày bị thu hồi (khoản 3 Điều 10). Chi tiết từng trường hợp, hồ sơ và kết quả tương ứng được trình bày trong bài điều kiện và các trường hợp cấp chứng chỉ.
Thời hạn của chứng chỉ
Theo khoản 1 Điều 8 (sửa bởi Thông tư 105/2025), thời hạn chứng chỉ được xác định theo trường hợp cấp:
- Cấp theo điểm b (thi đạt) và điểm d (hết hiệu lực, đăng ký lại): thời hạn 05 năm kể từ ngày quyết định cấp chứng chỉ có hiệu lực.
- Cấp theo điểm c (thay đổi thông tin) và điểm đ (chứng chỉ hành nghề mất/hỏng): ghi thời hạn theo chứng chỉ hoặc chứng chỉ hành nghề được cấp trước đó, tức giữ nguyên mốc cũ.
Điểm cần ghi nhớ để không mất quyền lợi: nếu muốn duy trì hiệu lực liên tục, cá nhân phải đăng ký trên Hệ thống tối thiểu 15 ngày trước ngày hết hiệu lực (điểm d khoản 2 Điều 7). Quá thời điểm này, chứng chỉ hết hiệu lực và người có nhu cầu phải dự thi lại. Cách tính mốc, ví dụ theo dõi và cách sắp lịch đăng ký được phân tích kỹ trong bài thời hạn của chứng chỉ nghiệp vụ đấu thầu.
Quy định với chứng chỉ cũ (mốc 31/12/2026)
Đây là thay đổi lớn nhất của Thông tư 105/2025 và là nội dung nhiều người quan tâm nhất trong năm 2026. Theo Điều 37 khoản 1 (sửa bởi Thông tư 105/2025):
- Chứng chỉ tham gia khóa học, chứng chỉ đào tạo về đấu thầu cấp theo Luật Đấu thầu 61/2005/QH11 và 43/2013/QH13, cấp đến trước ngày 01/01/2024, có giá trị như chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn và tiếp tục có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026.
- Từ ngày 01/01/2027, cá nhân có nhu cầu cấp chứng chỉ phải tham dự kỳ thi.
So với quy định trước đó (chỉ có hiệu lực đến hết 31/12/2025 và phải thi từ 01/01/2026), Thông tư 105/2025 đã gia hạn thêm một năm. Đây chính là điểm mấu chốt: những ai đang giữ chứng chỉ, chứng chỉ đào tạo cũ có thêm thời gian để sắp xếp việc ôn tập và dự thi, nhưng không nên chủ quan vì mốc 31/12/2026 vẫn là hạn cuối.
Với chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu cấp theo Luật 43/2013 còn hiệu lực, Điều 37 khoản 2 quy định vẫn có giá trị như chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn và tiếp tục hiệu lực theo thời hạn ghi tại chứng chỉ; sau thời hạn thì gia hạn theo điểm d khoản 2 Điều 7 và điểm c khoản 1 Điều 17, gửi Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu. Vì mỗi loại giấy tờ cũ có cách xử lý khác nhau, bạn nên tra cứu theo tình huống cụ thể của mình để biết chứng chỉ đấu thầu cũ còn hiệu lực đến khi nào và thủ tục tiếp theo là gì.
Đăng ký thi và cấp chứng chỉ
Theo Điều 17 (sửa bởi Thông tư 105/2025), cá nhân gửi hồ sơ đăng ký thi trên Hệ thống đến đơn vị tổ chức thi thuộc danh sách công khai (Điều 9). Cá nhân được đưa vào danh sách đủ điều kiện dự thi khi đăng ký thành công và nộp đủ chi phí dự thi (khoản 1 Điều 28).
Về nền tảng, cần phân biệt: hồ sơ đăng ký thi hoặc đề nghị cấp được nộp trên Cổng Dịch vụ công quốc gia, còn hồ sơ được số hóa dưới dạng webform trên Hệ thống chungchidauthau.mof.gov.vn — nơi đăng ký thi, thi trực tuyến và nhận chứng chỉ điện tử. Thí sinh chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin kê khai và có thể tự chỉnh sửa trước khi hết hạn đăng ký. Sau hạn, có thể đính chính theo Hướng dẫn sử dụng; nếu việc đính chính làm thay đổi cơ bản thông tin người đăng ký ban đầu thì hồ sơ không hợp lệ và bị từ chối.
Hồ sơ dự thi gồm Đơn đăng ký thi (Mẫu 03 Phụ lục 3) và 01 ảnh màu 3×4 chụp trong vòng 6 tháng. Toàn bộ trình tự và điểm cần lưu ý khi điền webform được trình bày trong bài hướng dẫn đăng ký thi và cấp chứng chỉ trên Hệ thống.
Hình thức, nội dung và xếp loại kỳ thi
Theo Điều 18 (không bị Thông tư 105/2025 sửa), kỳ thi được tổ chức dưới hình thức trắc nghiệm, thời gian tối đa 90 phút, thi trực tuyến trên máy tính. Nội dung đề thi gồm bốn nhóm: câu hỏi kiến thức từng lĩnh vực đấu thầu cụ thể; kiến thức pháp luật liên quan đến hoạt động đấu thầu; kiến thức chuyên sâu quy định pháp luật đấu thầu; và bài tập xử lý tình huống trong đấu thầu. Đề thi được hoán vị tự động từ ngân hàng câu hỏi và gửi ngẫu nhiên đến máy từng thí sinh (Điều 11).
Hệ thống tự động chấm điểm (Điều 20 khoản 1). Về xếp loại, khoản 3 Điều 20 (Thông tư 105/2025 đổi “lớn hơn” thành “từ” tại mức cao nhất) quy định:
| Xếp loại | Tỷ lệ điểm đạt |
|---|---|
| Xuất sắc | Từ 90% tổng số điểm trở lên |
| Giỏi | Từ 80% đến dưới 90% |
| Khá | Từ 60% đến dưới 80% |
| Trung bình | Từ 50% đến dưới 60% |
| Không đạt yêu cầu | Dưới 50% |
Như vậy, mức đạt tối thiểu để được xét cấp chứng chỉ là loại Trung bình, tức đạt từ 50% tổng số điểm. Phân tích sâu về cấu trúc đề, cách phân bổ thời gian và định hướng ôn tập theo bốn nhóm nội dung có trong bài hình thức, nội dung và xếp loại kỳ thi.
Chi phí thi và cấp chứng chỉ
Theo Điều 28 (sửa bởi Thông tư 105/2025), chi phí thi để cấp chứng chỉ (trường hợp điểm b) có mức thu tối đa 800.000 đồng/thí sinh/kỳ thi. Cần hiểu đúng: đây là mức thu tối đa theo quy định và chưa bao gồm thuế GTGT, không phải mức phí cố định áp dụng đồng loạt cho mọi đơn vị. Với các trường hợp cấp c, d, đ, chi phí cấp chứng chỉ là 100.000 đồng/lần. Không thu chi phí cấp khi thay đổi thông tin do thông tin trên chứng chỉ bị sai hoặc không thống nhất với thông tin đã đăng ký. Khi cần điều chỉnh mức thu, Cục Quản lý đấu thầu trình Bộ trưởng Bộ Tài chính.
Về thời hạn cấp, theo Điều 22 (sửa bởi Thông tư 105/2025): với trường hợp thi đạt, trong 07 ngày làm việc kể từ ngày ban hành quyết định công nhận kết quả thi sẽ ban hành quyết định cấp chứng chỉ; quyết định cấp được công khai trên Hệ thống trong 05 ngày làm việc; chứng chỉ điện tử gửi về tài khoản trong tối đa 15 ngày làm việc kể từ ngày ban hành quyết định cấp. Với các trường hợp c, d, đ, cá nhân nhận chứng chỉ điện tử trong tối đa 07 ngày làm việc kể từ ngày ban hành quyết định cấp.
Một lưu ý để tránh nhầm lẫn về chi phí: khoản chi phí dự thi nêu trên hoàn toàn khác với học phí của các khóa ôn thi tại cơ sở đào tạo. Bạn có thể xem cách bóc tách hai khoản này và mốc thời gian từ khi thi đến khi nhận chứng chỉ trong bài chi phí thi và thời hạn cấp chứng chỉ.
Các mốc thời gian trước kỳ thi
Từ 01/01/2026, khoản 1 Điều 15 (sửa bởi Thông tư 105/2025) có hiệu lực: kế hoạch tổ chức thi hàng năm (ngày thi, ca thi) được mở trên Hệ thống; đơn vị tổ chức thi chọn và tạo kỳ thi theo nhu cầu, kèm thông tin chính như kỳ thi, ca thi, địa điểm (tỉnh/thành phố), số lượng thí sinh tối đa mỗi địa điểm, chi phí dự thi, thời hạn đăng ký và thời hạn nộp chi phí. Thời hạn bắt đầu mở đăng ký trên Hệ thống là ít nhất 20 ngày trước ngày thi; với kỳ thi riêng cho cơ quan, doanh nghiệp có thể ít nhất 10 ngày (khoản 2 Điều 15).
Các mốc trước kỳ thi thường (Điều 16 khoản 1–3, sửa bởi Thông tư 105/2025) như sau:
| Mốc (kỳ thi thường) | Nội dung | Kỳ thi riêng cơ quan/DN |
|---|---|---|
| Ít nhất 20 ngày | Thông báo thời gian dự kiến thi và chi phí dự thi trên Hệ thống | Ít nhất 10 ngày |
| Ít nhất 07 ngày | Đăng danh sách thí sinh đủ điều kiện và thông báo triệu tập; Hệ thống tự gửi email | Ít nhất 04 ngày |
| Ít nhất 03 ngày | Đăng danh sách chia phòng thi (họ tên, số báo danh, địa điểm, phòng) | Ít nhất 02 ngày |
Trước ít nhất 01 ngày, đơn vị tổ chức thi niêm yết danh sách tại địa điểm thi và hoàn tất chuẩn bị (Điều 16 khoản 4, 5). Vì các thông báo đều đăng trên Hệ thống và Hệ thống tự gửi email, thí sinh nên theo dõi sát tài khoản và hộp thư. Cách sắp lịch theo dõi từng mốc được trình bày trong bài các mốc thời gian trước kỳ thi.
Kỳ thi riêng cho cơ quan, doanh nghiệp
Ngoài kỳ thi thường, Điều 17 khoản 2 (sửa bởi Thông tư 105/2025) cho phép tổ chức kỳ thi riêng: cơ quan, doanh nghiệp tổ chức thi tập trung cho công chức, viên chức, người lao động thuộc đơn vị với số lượng từ 300 thí sinh trở lên mỗi ca thi thì gửi văn bản đề nghị kèm danh sách đến đơn vị tổ chức thi thuộc danh sách công khai; hồ sơ từng cá nhân vẫn theo khoản 1 Điều 17. Kỳ thi riêng áp dụng các mốc thời gian rút gọn 10/4/2 ngày như bảng ở mục trên.
Cần phân biệt rõ hai việc khác nhau: đơn vị tổ chức thi (đơn vị sự nghiệp công lập có thẩm quyền theo Điều 9) là bên tổ chức kỳ thi riêng; còn cơ sở đào tạo chỉ có thể tổ chức đào tạo, bồi dưỡng tại đơn vị chứ không tổ chức kỳ thi cấp chứng chỉ. Điều kiện, thủ tục và ranh giới vai trò được làm rõ trong bài về kỳ thi riêng cho cơ quan, doanh nghiệp.
Phân biệt khóa đào tạo, khóa ôn thi và kỳ thi cấp chứng chỉ
Đây là ranh giới quan trọng cần nắm để không hiểu sai vai trò của các bên. Có ba loại giấy tờ và ba chủ thể khác nhau:
- Chứng nhận hoàn thành khóa học: do cơ sở đào tạo cấp cho học viên sau khi hoàn thành khóa học. Đây không phải chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn.
- Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu: do đơn vị sự nghiệp công lập có thẩm quyền (Điều 9) tổ chức thi và cấp thông qua Hệ thống.
- Chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu: loại giấy tờ cấp trước đây theo Luật 43/2013, nay được xử lý theo quy định chuyển tiếp.
Nói cách khác, kỳ thi và việc cấp chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn do đơn vị có thẩm quyền thực hiện theo quy định, không phải do cơ sở đào tạo tư nhân. Vai trò của Viện Nghiên Cứu Đào Tạo Bồi Dưỡng Cán Bộ là tổ chức đào tạo, bồi dưỡng và ôn thi, giúp học viên hệ thống hóa kiến thức và luyện tập phục vụ kỳ thi; sau khi hoàn thành khóa học, học viên được Viện cấp chứng nhận hoàn thành khóa học. Nếu bạn cần một lộ trình ôn tập bài bản cho bốn nhóm nội dung của đề thi, có thể tham khảo khóa ôn thi chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu để chuẩn bị chủ động trước hạn 31/12/2026.
Lưu ý: đây là khóa ôn thi, hỗ trợ hệ thống hóa kiến thức và luyện tập, không phải hình thức đăng ký kỳ thi. Việc đăng ký dự thi và cấp chứng chỉ được thực hiện trên Hệ thống quản lý cấp chứng chỉ theo quy trình do đơn vị tổ chức thi có thẩm quyền công bố.
Người đọc cần làm gì theo từng trường hợp
Tùy vào tình huống của mình, bạn có thể tham khảo các bước sau:
Nếu bạn đang giữ chứng chỉ, chứng chỉ đào tạo cũ cấp trước 01/01/2024
- Giấy tờ của bạn còn giá trị đến hết 31/12/2026; lên kế hoạch ôn tập và dự thi trước mốc 01/01/2027 nếu có nhu cầu cấp chứng chỉ.
- Theo dõi kế hoạch tổ chức thi và thông báo kỳ thi trên Hệ thống.
Nếu chứng chỉ của bạn sắp hết hiệu lực
- Kiểm tra ngày hết hiệu lực và đăng ký cấp trên Hệ thống tối thiểu 15 ngày trước ngày đó để không bị gián đoạn.
- Nếu đã quá mốc này, chuẩn bị dự thi lại theo điểm b khoản 2 Điều 7.
Nếu bạn mới thuộc diện phải có chứng chỉ (thành viên tổ chuyên gia, tổ thẩm định)
- Xác định vai trò thuộc nhóm lựa chọn nhà thầu hay nhà đầu tư để chọn đúng phạm vi kiến thức.
- Đối chiếu điều kiện chung: năng lực hành vi dân sự, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không đang bị thu hồi chứng chỉ.
- Chuẩn bị hồ sơ (Đơn Mẫu 03, ảnh 3×4), chọn đơn vị tổ chức thi thuộc danh sách công khai và nộp đủ chi phí dự thi để được đưa vào danh sách đủ điều kiện.
Nếu bạn cần thay đổi thông tin hoặc chứng chỉ hành nghề bị mất/hỏng
- Thay đổi thông tin (điểm c): làm thủ tục cấp, giữ nguyên mốc thời hạn cũ; không thu phí nếu do thông tin bị sai hoặc không thống nhất.
- Chứng chỉ hành nghề mất/hư hỏng còn thời hạn (điểm đ): cấp lại theo điểm c khoản 1 Điều 17, gửi Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu.
Nếu bạn là cơ quan, doanh nghiệp muốn thi tập trung
- Đối chiếu điều kiện từ 300 thí sinh/ca thi; nếu đủ, gửi văn bản đề nghị kèm danh sách đến đơn vị tổ chức thi thuộc danh sách công khai (hồ sơ từng cá nhân theo khoản 1 Điều 17).
- Nếu chưa đủ điều kiện thi riêng, cân nhắc tổ chức đào tạo, bồi dưỡng tại đơn vị trước, rồi để nhân sự dự kỳ thi thường.
Trong mọi trường hợp, khi làm thủ tục bạn cần theo dõi thông báo chính thức trên Hệ thống quản lý cấp chứng chỉ, không dựa vào lịch hay lệ phí của các thư mời cũ.
Căn cứ pháp lý
- Thông tư 02/2024/TT-BKHĐT ngày 06/3/2024 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư — Điều 3, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 28, 37.
- Thông tư 105/2025/TT-BTC ngày 31/10/2025 của Bộ Tài chính (hiệu lực 31/10/2025, riêng khoản 1 Điều 15 hiệu lực 01/01/2026) — Điều 1 các khoản sửa đổi Điều 3, 7, 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 22, 28, 37.
- Luật Đấu thầu 22/2023/QH15 (sửa đổi bởi Luật 57/2024 và Luật 90/2025) — Điều 16, Điều 19.
- Nghị định 214/2025/NĐ-CP — Điều 21; khoản 9 Điều 133.
- Nghị định 23/2024/NĐ-CP; Nghị định 115/2024/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 225/2025/NĐ-CP); Nghị định 243/2025/NĐ-CP — Điều 32 và khoản 3, 4 Điều 33.
- Luật Đấu thầu 61/2005/QH11 và 43/2013/QH13 — áp dụng cho chứng chỉ, chứng chỉ đào tạo, chứng chỉ hành nghề cấp trước 01/01/2024 (quy định chuyển tiếp).
Bài viết do Bộ phận nội dung chuyên môn — Viện Nghiên Cứu Đào Tạo Bồi Dưỡng Cán Bộ biên soạn trên cơ sở Thông tư 02/2024/TT-BKHĐT và Thông tư 105/2025/TT-BTC. Cập nhật ngày 14/07/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản quy phạm pháp luật; khi thực hiện thủ tục, người đọc cần theo dõi thông báo chính thức trên Hệ thống quản lý cấp chứng chỉ tại chungchidauthau.mof.gov.vn.
