Ở nhiều công trường, quản lý chất lượng được làm theo từng khâu rời rạc: người lo vật liệu, người ghi nhật ký, người làm nghiệm thu, người gom hồ sơ. Đến khi chuẩn bị nghiệm thu hoàn thành, các lỗ hổng mới lộ ra vì không có sợi chỉ xuyên suốt nối các khâu lại. Quản lý chất lượng thi công thực chất là một quy trình liên tục chạy song song với tiến độ, chứ không phải việc gom giấy tờ ở cuối.
Bài viết này trình bày quy trình đó dưới góc nhìn nghiệp vụ tại dự án — từ vật liệu đầu vào đến nghiệm thu hoàn thành và bàn giao — theo Nghị định 207/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Nếu bạn cần bức tranh pháp lý tổng thể của nghị định, hãy đọc bài trụ cột Nghị định 207/2026/NĐ-CP: những thay đổi người làm xây dựng cần cập nhật; bài này đi vào cách tổ chức công việc.
Mục tiêu và nguyên tắc quản lý chất lượng
Mục tiêu của quản lý chất lượng thi công là bảo đảm hạng mục được thi công đúng thiết kế, đúng quy chuẩn — tiêu chuẩn áp dụng, an toàn và có đủ hồ sơ chứng minh. Điều 4 Nghị định 207/2026/NĐ-CP đặt ra các nguyên tắc chung, trong đó có ba điểm mà người làm hiện trường cần thuộc:
- Nhà thầu chịu trách nhiệm trực tiếp, toàn diện về chất lượng phần việc do mình thực hiện; nhà thầu phụ chịu trách nhiệm trước nhà thầu chính, nhà thầu chính chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về công việc của nhà thầu phụ.
- Việc nghiệm thu của chủ đầu tư không thay thế và không làm giảm trách nhiệm của nhà thầu đối với chất lượng công việc mình làm.
- Quản lý chất lượng phải gắn với quản lý an toàn trong thi công, không tách rời.
Phân định trách nhiệm các chủ thể
Trước khi bàn về quy trình, phải rõ ai làm gì. Điều 5 Nghị định 207/2026/NĐ-CP phân định trách nhiệm giữa chủ đầu tư, nhà thầu thi công, nhà thầu giám sát, nhà thầu thiết kế và các bên liên quan. Ranh giới trách nhiệm giữa chủ đầu tư, ban quản lý dự án và nhà thầu — nơi hay phát sinh tranh cãi nhất — được phân tích riêng trong bài ranh giới trách nhiệm giữa chủ đầu tư, ban quản lý dự án và nhà thầu.
Nguyên tắc thực hành: mỗi điểm kiểm soát trong quy trình phải chỉ được đích danh một chủ thể chịu trách nhiệm chính, tránh tình trạng “ai cũng nghĩ người khác làm”.
Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ
Nhà thầu thi công cần có hệ thống quản lý chất lượng nội bộ trước khi khởi công: sơ đồ tổ chức, phân công người phụ trách chất lượng, quy định điểm dừng kỹ thuật (điểm nghiệm thu bắt buộc trước khi chuyển bước), biểu mẫu kiểm tra và luồng phê duyệt. Đây là phần “khuyến nghị quản trị” — pháp luật không quy định mẫu cứng, nhưng thiếu nó thì các bước sau khó vận hành trơn tru.
Kiểm soát điều kiện trước khi thi công
Quy trình bắt đầu trước mũi khoan đầu tiên. Trước khi khởi công phải bảo đảm các điều kiện khởi công theo Điều 12 và điều kiện công trường theo Điều 13 Nghị định 207/2026/NĐ-CP: mặt bằng, thiết kế được duyệt, biện pháp thi công, biện pháp an toàn, bố trí nhân sự đủ điều kiện năng lực. Bỏ qua bước này thì mọi khâu sau đều đứng trên nền không chắc.
Kiểm soát vật liệu, cấu kiện và thiết bị đầu vào
Vật liệu là điểm kiểm soát dễ sai nhất vì diễn ra liên tục. Theo Điều 14 Nghị định 207/2026/NĐ-CP, vật liệu, cấu kiện, thiết bị đưa vào công trình phải được kiểm tra, thí nghiệm, nghiệm thu phù hợp với thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng trước khi sử dụng. Nguyên tắc tiếp nhận, lưu kho, truy xuất đúng lô và xử lý vật liệu không đạt được trình bày trong bài kiểm soát vật liệu đầu vào trong thi công xây dựng.
Kiểm soát phòng thí nghiệm và kế hoạch thí nghiệm
Phòng thí nghiệm sử dụng phải có đủ năng lực và phạm vi phù hợp. Việc lập và điều chỉnh kế hoạch tổ chức thí nghiệm thực hiện theo khoản 5 Điều 6 Nghị định 207/2026/NĐ-CP, cụ thể theo quy định của Bộ trưởng Bộ Xây dựng tại Điều 2 Thông tư 32/2026/TT-BXD. Kế hoạch thí nghiệm phải bám đúng khối lượng, chủng loại vật liệu và các điểm nghiệm thu, tránh tình trạng thí nghiệm không đủ mật độ hoặc lấy mẫu sai thời điểm.
Kiểm soát biện pháp thi công và biện pháp an toàn
Biện pháp thi công quyết định chất lượng và an toàn của từng công việc. Nhà thầu lập, chủ đầu tư (thông qua giám sát) kiểm tra. Biện pháp bảo đảm an toàn trong thi công lập theo Điều 15, Điều 16 và Phụ lục III Nghị định 207/2026/NĐ-CP — nội dung này được hướng dẫn chi tiết trong bài biện pháp bảo đảm an toàn trong thi công theo Phụ lục III. An toàn và chất lượng phải được kiểm soát đồng thời, không đánh đổi cái này lấy cái kia.
Nhật ký, giám sát hiện trường và kiểm soát công việc bị che khuất
Nhật ký thi công và bản vẽ hoàn công lập theo khoản 13 Điều 15 và Phụ lục II Nghị định 207/2026/NĐ-CP; cách ghi nhật ký đúng, ai ghi và lỗi cần tránh xem bài nhật ký thi công theo Nghị định 207. Giám sát thi công thực hiện theo Điều 20. Điểm dễ mất kiểm soát nhất là công việc bị che khuất (cốt thép trước khi đổ bê tông, đường ống trước khi lấp): phải nghiệm thu và ghi nhận đầy đủ trước khi che lấp, nếu không sẽ phải kiểm định lại rất tốn kém.
Xử lý sai khác thiết kế, công việc không phù hợp
Khi phát hiện sai khác so với thiết kế hoặc công việc không phù hợp, quy trình xử lý là: dừng đúng phạm vi, đánh giá, đề xuất phương án, xin chấp thuận của chủ đầu tư và chủ trì thiết kế, rồi mới thực hiện và ghi nhận. Trường hợp cần đánh giá lại chất lượng thì thực hiện thí nghiệm đối chứng, kiểm định hoặc thử nghiệm khả năng chịu lực theo Điều 8 Nghị định 207/2026/NĐ-CP. Không tự ý xử lý rồi hợp thức hóa hồ sơ về sau.
Nghiệm thu: công việc → giai đoạn/bộ phận → hoàn thành
Nghiệm thu là chuỗi ba cấp nối tiếp, không được bỏ cấp:
- Nghiệm thu công việc xây dựng theo Điều 22 — nghiệm thu ngay khi hoàn thành từng công việc, đặc biệt với công việc chuẩn bị bị che khuất. Nguyên tắc ký và hồ sơ liên quan xem bài nguyên tắc nghiệm thu công việc xây dựng và hồ sơ liên quan.
- Nghiệm thu giai đoạn thi công hoặc bộ phận công trình theo Điều 23 khi kết thúc một giai đoạn hoặc bộ phận quan trọng.
- Nghiệm thu hoàn thành hạng mục, công trình theo Điều 24 khi đủ điều kiện đưa vào sử dụng.
Cách phân biệt và điều kiện của từng cấp nghiệm thu được trình bày trong bài nghiệm thu công trình xây dựng: phân biệt nghiệm thu công việc, giai đoạn và hoàn thành.
Hồ sơ hoàn thành, điều kiện đưa vào sử dụng và bàn giao
Ba bước cuối khép lại vòng đời thi công:
- Hồ sơ hoàn thành công trình lập theo Điều 28 và Phụ lục VII Nghị định 207/2026/NĐ-CP; danh mục và cách tổ chức xem bài hồ sơ quản lý chất lượng công trình xây dựng.
- Điều kiện đưa công trình vào khai thác, sử dụng theo Điều 29 — chi tiết tại bài điều kiện đưa công trình vào khai thác, sử dụng.
- Bàn giao theo Điều 30 và Điều 58 Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 — hồ sơ, trách nhiệm các bên xem bài bàn giao công trình xây dựng: điều kiện, hồ sơ và trách nhiệm.
Với công trình thuộc diện kiểm tra của cơ quan nhà nước, còn phải có văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu trước khi đưa vào sử dụng — xem bài kiểm tra công tác nghiệm thu công trình theo Nghị định 207.
Ma trận trách nhiệm theo giai đoạn
| Giai đoạn | Chủ đầu tư/BQLDA | Tư vấn giám sát | Nhà thầu thi công |
|---|---|---|---|
| Trước thi công | Bảo đảm điều kiện khởi công, mặt bằng, thiết kế duyệt | Kiểm tra điều kiện năng lực, biện pháp | Chuẩn bị biện pháp thi công, an toàn, hệ thống QLCL nội bộ |
| Vật liệu đầu vào | Phê duyệt nguồn, giám sát nghiệm thu vật liệu | Kiểm tra chứng chỉ, chứng kiến lấy mẫu | Kiểm tra, thí nghiệm, nghiệm thu vật liệu trước khi dùng |
| Trong thi công | Tổ chức giám sát, xử lý phát sinh | Giám sát hiện trường, nghiệm thu công việc | Thi công, ghi nhật ký, lập bản vẽ hoàn công, nghiệm thu nội bộ |
| Nghiệm thu hoàn thành | Tổ chức và chủ trì nghiệm thu (Điều 24) | Tham gia, xác nhận điều kiện nghiệm thu | Hoàn thiện hồ sơ, khắc phục tồn tại |
| Hồ sơ, bàn giao | Lập hồ sơ hoàn thành, tổ chức bàn giao | Kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ | Bàn giao bản vẽ hoàn công, quy trình vận hành, bảo trì |
Checklist kiểm soát chất lượng theo vòng đời thi công
- Đã đủ điều kiện khởi công (Điều 12) và điều kiện công trường (Điều 13).
- Hệ thống QLCL nội bộ, điểm dừng kỹ thuật đã thiết lập.
- Vật liệu, cấu kiện, thiết bị được kiểm tra, thí nghiệm, nghiệm thu trước khi dùng (Điều 14).
- Kế hoạch tổ chức thí nghiệm lập theo khoản 5 Điều 6 và Điều 2 Thông tư 32/2026/TT-BXD.
- Biện pháp thi công, biện pháp an toàn (Phụ lục III) được kiểm tra, chấp thuận.
- Nhật ký thi công, bản vẽ hoàn công cập nhật liên tục; công việc che khuất nghiệm thu trước khi lấp.
- Nghiệm thu đủ ba cấp: công việc (Điều 22) → giai đoạn/bộ phận (Điều 23) → hoàn thành (Điều 24).
- Hồ sơ hoàn thành lập theo Điều 28 và Phụ lục VII; đủ điều kiện đưa vào sử dụng (Điều 29); bàn giao theo Điều 30.
Những lỗi thường gặp trong quản lý chất lượng thi công
Cùng một quy trình, nhưng dự án làm tốt và dự án gặp rắc rối khác nhau ở chỗ kiểm soát các điểm dễ trượt. Dưới đây là những lỗi lặp lại nhiều nhất:
- Quản lý chất lượng dồn về cuối. Cả quá trình ghi chép sơ sài, đến khi chuẩn bị nghiệm thu hoàn thành mới gom hồ sơ — dẫn tới thiếu biên bản, thiếu thí nghiệm, phải bổ sung hồi tố.
- Nghiệm thu vật liệu chỉ trên giấy. Chứng chỉ có nhưng không gắn được với đúng lô đưa vào công trình; khi cần truy xuất thì không chứng minh được.
- Kế hoạch thí nghiệm không đủ mật độ hoặc sai thời điểm lấy mẫu. Kết quả không phản ánh đúng chất lượng khối đổ, phải thí nghiệm đối chứng về sau.
- Bỏ nghiệm thu công việc che khuất. Đây là nguyên nhân số một khiến hồ sơ hoàn công phải quay lại kiểm định.
- Nhật ký thi công ghi lùi, ghi gộp. Không khớp tiến độ và biên bản nghiệm thu, làm mất tính tin cậy của toàn bộ hồ sơ.
- Xử lý sai khác thiết kế trước, xin phép sau. Thay đổi đã thi công nhưng chưa có văn bản chấp thuận, khiến bản vẽ hoàn công ghi nhận một thay đổi chưa được duyệt.
- Nhầm vai trò trách nhiệm. Coi việc nghiệm thu của chủ đầu tư là “chốt chặn” giải phóng trách nhiệm nhà thầu — trong khi khoản 3 Điều 4 quy định ngược lại.
Tình huống minh họa: kiểm soát chất lượng một hạng mục kết cấu
Một hạng mục khung bê tông cốt thép được kiểm soát chất lượng theo trục thời gian như sau, để thấy quy trình chạy song song với thi công chứ không nằm ở cuối:
- Đầu vào: thép và xi măng nhập về được kiểm tra chứng chỉ, lấy mẫu thí nghiệm theo kế hoạch; mỗi lô gắn mã để truy xuất; vật liệu chưa có kết quả đạt thì khoanh vùng, chưa đưa vào sử dụng.
- Cốt thép: sau khi lắp dựng, nghiệm thu công việc lắp đặt cốt thép (Điều 22) — chụp ảnh, ghi nhật ký, lập biên bản — trước khi lắp cốp pha và đổ bê tông. Đây là công việc sẽ bị che khuất nên không được bỏ.
- Đổ bê tông: lấy mẫu bê tông đúng thời điểm đổ, ghi rõ vị trí kết cấu tương ứng; nhật ký ghi ngày đổ khớp với ngày lấy mẫu.
- Sau tháo cốp pha: kiểm tra kích thước, khuyết tật bề mặt; nếu có sai khác so với thiết kế thì lập hồ sơ xử lý và xin chấp thuận trước khi ghi lên bản vẽ hoàn công.
- Kết thúc bộ phận: nghiệm thu bộ phận/giai đoạn theo Điều 23; toàn bộ hồ sơ (nhật ký, biên bản, thí nghiệm, bản vẽ hoàn công) được đối chiếu chéo cho khớp.
Khi mỗi công việc được đóng gói đầy đủ hồ sơ ngay tại thời điểm hoàn thành, bước nghiệm thu hoàn thành và lập hồ sơ hoàn thành công trình chỉ còn là việc tập hợp — không phải đi “vá” hồ sơ. Đó là khác biệt giữa một quy trình quản lý chất lượng vận hành đúng và một tập hồ sơ chắp vá.
Văn bản sử dụng trong bài
- Nghị định 207/2026/NĐ-CP: Điều 4; Điều 5; khoản 5 Điều 6; Điều 8; Điều 12; Điều 13; Điều 14; khoản 13 Điều 15; Điều 16; Điều 20; Điều 22; Điều 23; Điều 24; Điều 28; Điều 29; Điều 30; Phụ lục III; Phụ lục VII.
- Thông tư 32/2026/TT-BXD: Điều 2 (kế hoạch tổ chức thí nghiệm).
- Luật Xây dựng số 135/2025/QH15: Điều 58 (bàn giao).
- Nghị định 06/2021/NĐ-CP: đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026 theo Điều 52 Nghị định 207/2026/NĐ-CP; chỉ nhắc để đối chiếu với quy trình lập theo hệ thống cũ.
Nội dung mang tính hệ thống hóa và hướng dẫn tham khảo; việc áp dụng cần căn cứ hồ sơ, loại công trình, nguồn vốn và quy định chuyên ngành của từng trường hợp. Hotline hỗ trợ nghiệp vụ: 0904 889 859.

