Chỉ định thầu là hình thức lựa chọn nhà thầu được hỏi nhiều nhất và cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Trả lời nhanh các câu hỏi cốt lõi: chỉ định thầu được áp dụng khi gói thầu thuộc một trong chín nhóm trường hợp tại Điều 23 Luật Đấu thầu (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2025); hạn mức hiện hành theo khoản 4 Điều 78 Nghị định 214/2025/NĐ-CP là 500 triệu đồng (dự toán mua sắm không hình thành dự án), 800 triệu đồng (tư vấn thuộc dự án) và 2 tỷ đồng (phi tư vấn, hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp thuộc dự án); và có hai quy trình — thông thường (lập hồ sơ yêu cầu) và rút gọn (đi thẳng từ dự thảo hợp đồng) — áp dụng cho các nhóm trường hợp khác nhau. Bài viết phân tích đầy đủ điều kiện, hạn mức, hồ sơ, trình tự từng quy trình và những lỗi khiến hồ sơ chỉ định thầu bị “tuýt còi” khi kiểm tra.
Chỉ định thầu là gì?
Theo khoản 1 Điều 23 Luật Đấu thầu (sửa đổi, bổ sung năm 2025), chỉ định thầu là hình thức giao cho một nhà thầu thực hiện gói thầu thuộc dự án, dự toán mua sắm khi gói thầu đáp ứng một trong các yêu cầu luật định. Trong bản đồ các hình thức lựa chọn nhà thầu, chỉ định thầu thuộc nhóm a — nhóm chỉ được dùng khi chứng minh được trường hợp và điều kiện áp dụng.
Chỉ định thầu không có nghĩa là được tự do chọn nhà thầu
Đây là ngộ nhận nguy hiểm nhất. Chỉ định thầu chỉ bỏ đi yếu tố cạnh tranh giữa nhiều nhà thầu, còn lại vẫn là một thủ tục pháp lý đầy đủ: vẫn phải có căn cứ áp dụng ghi trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu; nhà thầu được chỉ định vẫn phải có tư cách hợp lệ và (với quy trình thông thường) được đánh giá theo hồ sơ yêu cầu; vẫn thương thảo về giá để bảo đảm tiết kiệm, hiệu quả kinh tế; vẫn phê duyệt và công khai kết quả trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Người ký phê duyệt chịu trách nhiệm giải trình trước cơ quan kiểm tra, giám sát — và các cuộc kiểm tra hoạt động đấu thầu theo Chương X Nghị định 214/2025/NĐ-CP luôn soi kỹ nhất vào các gói chỉ định thầu.
Căn cứ pháp lý hiện hành
| Văn bản | Nội dung |
|---|---|
| Điều 23 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 90/2025/QH15) | 9 nhóm trường hợp áp dụng chỉ định thầu; giao Chính phủ quy định chi tiết |
| Điều 78 Nghị định 214/2025/NĐ-CP | Danh mục chi tiết các trường hợp; hạn mức tại khoản 4 |
| Điều 79 Nghị định 214/2025/NĐ-CP | Quy trình chỉ định thầu thông thường + điều kiện áp dụng |
| Điều 80 Nghị định 214/2025/NĐ-CP | Quy trình chỉ định thầu rút gọn; mua sắm không quá 50 triệu đồng |
| Thông tư 80/2025/TT-BTC | Mẫu hồ sơ yêu cầu 1A–1D cho quy trình thông thường; chuẩn “gói xây lắp tương tự” (khoản 7 Điều 2) |
Lưu ý: Nghị định 24/2024/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ 04/8/2025 — mọi dẫn chiếu điều khoản và hạn mức theo nghị định này cần được thay bằng Nghị định 214/2025/NĐ-CP (chi tiết thay đổi xem bài Nghị định 214/2025/NĐ-CP: điểm mới so với Nghị định 24/2024/NĐ-CP).
Các nhóm trường hợp được áp dụng chỉ định thầu
Khoản 1 Điều 23 của Luật nêu 9 nhóm yêu cầu; Điều 78 Nghị định 214/2025/NĐ-CP chi tiết hóa thành danh mục cụ thể:
- Cấp bách, khẩn cấp (khoản 1 Điều 78): quốc phòng, an ninh, đối ngoại, chủ quyền quốc gia; khắc phục ngay hậu quả thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh, sự cố; tránh nguy hại tính mạng, tài sản cộng đồng; duy trì hoạt động và cấp cứu tại cơ sở khám chữa bệnh; phòng chống dịch; dự án đầu tư công khẩn cấp;
- Cần đẩy nhanh tiến độ, bảo đảm chất lượng, hiệu quả (khoản 2): gói thầu thực hiện ngay theo nghị quyết, chỉ đạo của Quốc hội, Chính phủ, lãnh đạo Chính phủ; dự án đầu tư công đặc biệt; hội nghị – sự kiện gấp; hàng dự trữ quốc gia tình huống đột xuất; sửa chữa trụ sở phục vụ sắp xếp đơn vị hành chính; gói thầu xây lắp có quy mô, tính chất tương tự gói đã đấu thầu rộng rãi/hạn chế mà nhà thầu thực hiện tốt trong 5 năm (điểm e — xem mục riêng dưới đây); và “các trường hợp khác cần áp dụng để đáp ứng tiến độ, chất lượng, hiệu quả” (điểm g);
- Lĩnh vực chiến lược, khoa học công nghệ, chuyển đổi số (khoản 3): nhiệm vụ khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đặc biệt; công nghệ chiến lược; sản phẩm dịch vụ công nghệ số cho nhiệm vụ trọng điểm; xây dựng, nâng cấp cơ sở dữ liệu quốc gia, nền tảng số, hệ thống giải quyết thủ tục hành chính;
- Trong hạn mức (khoản 4): xem bảng hạn mức dưới đây;
- Đặc thù chuyên môn, công nghệ, thị trường cung ứng (khoản 5): chỉ một cơ sở sản xuất/cung cấp; in ấn tem, biên lai, tài liệu bầu cử; di dời hạ tầng kỹ thuật giải phóng mặt bằng, rà phá bom mìn; phải mua từ nhà thầu cũ hoặc hãng sản xuất để bảo đảm tương thích công nghệ, bản quyền, bảo hành; nghiên cứu thử nghiệm, bản quyền sở hữu trí tuệ; tư vấn lập quy hoạch chuyên ngành; tư vấn thiết kế cho tác giả phương án kiến trúc trúng tuyển; tu bổ di tích quốc gia, di sản thế giới…;
- Bảo vệ bí mật nhà nước (khoản 6);
- Theo nghị quyết Quốc hội hoặc pháp luật ngành (khoản 7).
Điểm cần lưu ý về kỹ thuật viện dẫn: kế hoạch lựa chọn nhà thầu phải chỉ đến điểm cụ thể của Điều 78 (ví dụ “điểm d khoản 5 Điều 78”), không viện dẫn chung chung “thuộc trường hợp chỉ định thầu”.
Bảng hạn mức chỉ định thầu hiện hành
| Loại gói thầu | Hạn mức (khoản 4 Điều 78 NĐ 214/2025/NĐ-CP) |
|---|---|
| Gói thầu thuộc dự toán mua sắm không hình thành dự án (mọi loại) | Không quá 500 triệu đồng |
| Gói thầu dịch vụ tư vấn thuộc dự án | Không quá 800 triệu đồng |
| Gói thầu dịch vụ phi tư vấn thuộc dự án | Không quá 2 tỷ đồng |
| Gói thầu mua sắm hàng hóa thuộc dự án | |
| Gói thầu xây lắp thuộc dự án | |
| Gói thầu hỗn hợp thuộc dự án |
So với mặt bằng cũ (trên 50–100 triệu đồng với dự toán mua sắm; 500 triệu/1 tỷ với gói thuộc một số loại dự án), hạn mức mới cao hơn đáng kể — nhưng hạn mức chỉ là một trong chín nhóm trường hợp, không phải “giấy phép vạn năng”: gói trong hạn mức vẫn phải đáp ứng các điều kiện tại khoản 2 Điều 79 (kế hoạch được duyệt, bố trí vốn, dự toán được duyệt nếu pháp luật ngành yêu cầu) và vẫn có thể chọn hình thức cạnh tranh hơn nếu muốn.
Mua sắm không quá 50 triệu đồng: cơ chế riêng cho gói rất nhỏ
Theo khoản 4 Điều 80 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, với gói thầu hoặc nội dung mua sắm có giá không quá 50 triệu đồng, thủ trưởng cơ quan, đơn vị quyết định việc mua sắm, tự chịu trách nhiệm, không phải đáp ứng các điều kiện tại khoản 2 Điều 79, không phải thực hiện quy trình rút gọn — chỉ cần bảo đảm chế độ hóa đơn, chứng từ đầy đủ (hoặc có thể chọn làm theo quy trình rút gọn nếu muốn chặt chẽ hơn). Đây là “van xả” cho mua sắm hành chính lặt vặt, nhưng vẫn nằm trong phạm vi kiểm tra tài chính – kế toán thông thường.
Điều kiện cần đáp ứng trước khi áp dụng
Với các gói áp dụng quy trình thông thường (và các nhóm 2, 3, 4, điểm a-b khoản 5 khi dùng quy trình rút gọn), khoản 2 Điều 79 yêu cầu đủ ba điều kiện:
- Có kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt — trong đó ghi rõ hình thức chỉ định thầu, căn cứ áp dụng, quy trình dự kiến; đọc thêm bài kế hoạch lựa chọn nhà thầu là gì để đặt đúng các trường thông tin này;
- Có kế hoạch bố trí vốn để thực hiện gói thầu (trừ trường hợp đấu thầu trước theo Điều 42 của Luật);
- Có dự toán gói thầu được phê duyệt nếu pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực quy định phải lập dự toán.
Riêng nhóm cấp bách – khẩn cấp (khoản 1 Điều 78) được thực hiện ngay không cần đáp ứng ba điều kiện trên, nhưng phải hoàn thiện thủ tục trong 15 ngày kể từ ngày bắt đầu thực hiện gói thầu.
Quy trình chỉ định thầu thông thường (Điều 79)
Áp dụng cho các gói thuộc điểm c, d, đ, e, g, h khoản 5 và khoản 6 Điều 78 (nhóm đặc thù chuyên môn – công nghệ – bản quyền và bí mật nhà nước). Trình tự bốn bước:
- Lập, thẩm định (nếu có), phê duyệt hồ sơ yêu cầu. Hồ sơ yêu cầu lập theo Mẫu 1A (xây lắp), 1B (hàng hóa), 1C (phi tư vấn), 1D (tư vấn) ban hành kèm Thông tư 80/2025/TT-BTC; nội dung gồm thông tin gói thầu, chỉ dẫn chuẩn bị hồ sơ đề xuất, tiêu chuẩn đánh giá năng lực – kinh nghiệm (nếu có) và kỹ thuật, cách xác định giá chỉ định thầu, điều kiện hợp đồng. Hồ sơ yêu cầu được phép nêu ký mã hiệu, nhãn hiệu, xuất xứ cụ thể của hàng hóa. Chủ đầu tư quy định ngay trong hồ sơ yêu cầu mức tỷ lệ tiết kiệm của giá đề nghị trúng thầu; không bắt buộc thẩm định hồ sơ yêu cầu.
- Xác định nhà thầu dự kiến được mời nhận hồ sơ yêu cầu. Chủ đầu tư chọn một nhà thầu dựa trên quy mô, tính chất gói thầu và thông tin sơ bộ — chưa phải đánh giá năng lực ở bước này; nhà thầu phải có tư cách hợp lệ theo các điểm tương ứng khoản 1 Điều 5 của Luật.
- Đánh giá hồ sơ đề xuất và thương thảo. Nhà thầu nộp hồ sơ đề xuất theo hồ sơ yêu cầu; việc đánh giá theo đúng tiêu chuẩn đã duyệt. Trong quá trình đánh giá, chủ đầu tư mời thương thảo về giá bảo đảm đạt tỷ lệ tiết kiệm, đồng thời làm rõ năng lực, tiến độ, giải pháp kỹ thuật. Nhà thầu được đề nghị trúng khi: hồ sơ đề xuất hợp lệ; đáp ứng năng lực, kỹ thuật; giá đề nghị trúng thầu không vượt giá gói thầu được duyệt.
- Thẩm định (nếu có), phê duyệt, công khai kết quả; hoàn thiện, ký kết hợp đồng. Không bắt buộc thẩm định kết quả; công khai theo Điều 33 Nghị định 214/2025/NĐ-CP.
Quy trình chỉ định thầu rút gọn (Điều 80)
Áp dụng cho: nhóm cấp bách – khẩn cấp (khoản 1 Điều 78) — giao thực hiện ngay, hoàn thiện thủ tục trong 15 ngày; và các nhóm khoản 2, khoản 3, khoản 4, điểm a – b khoản 5 Điều 78 (phải đủ điều kiện khoản 2 Điều 79). Trình tự ba bước:
- Chuẩn bị và gửi dự thảo hợp đồng cho nhà thầu dự kiến: nêu phạm vi, nội dung công việc, thời gian, chất lượng, giá trị tương ứng;
- Hoàn thiện hợp đồng, phê duyệt và công khai kết quả: hai bên thương thảo về giá bảo đảm tiết kiệm, hiệu quả kinh tế — riêng gói xây lắp “tương tự” theo điểm e khoản 2 Điều 78 phải bảo đảm tiết kiệm tối thiểu 5% giá gói thầu;
- Ký kết và quản lý thực hiện hợp đồng.
Bảng so sánh hai quy trình
| Tiêu chí | Thông thường (Điều 79) | Rút gọn (Điều 80) |
|---|---|---|
| Nhóm trường hợp áp dụng | Đặc thù chuyên môn – công nghệ – bản quyền (điểm c→h khoản 5); bí mật nhà nước (khoản 6) | Cấp bách (khoản 1); tiến độ – chiến lược – hạn mức (khoản 2, 3, 4); điểm a, b khoản 5 |
| Tài liệu trung tâm | Hồ sơ yêu cầu (Mẫu 1A–1D TT 80/2025) + hồ sơ đề xuất | Dự thảo hợp đồng |
| Đánh giá nhà thầu | Theo tiêu chuẩn trong hồ sơ yêu cầu | Không lập hồ sơ yêu cầu; xác định nhà thầu đủ năng lực, tư cách hợp lệ |
| Thương thảo giá | Theo tỷ lệ tiết kiệm quy định trong hồ sơ yêu cầu | Bảo đảm tiết kiệm, hiệu quả; xây lắp “gói tương tự”: tiết kiệm ≥5% |
| Điều kiện khoản 2 Điều 79 | Bắt buộc | Bắt buộc, trừ nhóm cấp bách khoản 1 |
| Thẩm định | Không bắt buộc (hồ sơ yêu cầu và kết quả) | Không có bước thẩm định riêng |
Hồ sơ yêu cầu và việc đánh giá trong chỉ định thầu thông thường
Hồ sơ yêu cầu là “trục xương sống” của quy trình thông thường, và bốn mẫu 1A–1D của Thông tư 80/2025/TT-BTC là điểm xuất phát bắt buộc. Vài quy tắc thực hành đáng nhớ:
- Tiêu chí đánh giá theo loại gói: gói xây lắp, hàng hóa, phi tư vấn, hỗn hợp — năng lực, kinh nghiệm và kỹ thuật đánh giá theo đạt/không đạt; gói tư vấn — kỹ thuật đánh giá bằng chấm điểm;
- Được nêu đích danh: hồ sơ yêu cầu được phép nêu ký mã hiệu, nhãn hiệu, xuất xứ cụ thể của hàng hóa — điểm khác biệt căn bản so với hồ sơ mời thầu của các hình thức cạnh tranh;
- Chỉnh sửa mẫu phải minh bạch: khi cần điều chỉnh nội dung trong mẫu hồ sơ yêu cầu, tờ trình phê duyệt phải nêu rõ nội dung chỉnh sửa và lý do (khoản 8 Điều 2 Thông tư 80/2025/TT-BTC) — người thẩm định, kiểm tra sẽ đối chiếu đúng chỗ này;
- Đánh giá và thương thảo diễn ra song song: trong quá trình đánh giá hồ sơ đề xuất, chủ đầu tư mời nhà thầu thương thảo về giá theo tỷ lệ tiết kiệm đã ấn định, đồng thời làm rõ hoặc bổ sung nội dung chứng minh năng lực, tiến độ, giải pháp kỹ thuật;
- Ba điều kiện trúng thầu: hồ sơ đề xuất hợp lệ; đáp ứng năng lực, kinh nghiệm, kỹ thuật; giá đề nghị trúng thầu không vượt giá gói thầu được duyệt.
Trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu, gói chỉ định thầu phải thể hiện đủ: căn cứ áp dụng (điểm, khoản của Điều 78), giá gói thầu và nguồn vốn, quy trình dự kiến (thông thường/rút gọn), thời gian tổ chức — thiếu một trường là thiếu cơ sở phê duyệt.
Chỉ định thầu gói xây lắp “quy mô, tính chất tương tự”: cơ chế mới đáng chú ý
Điểm e khoản 2 Điều 78 mở cơ chế: nhà thầu đã trúng gói xây lắp qua đấu thầu rộng rãi hoặc hạn chế, thực hiện đạt tiến độ – chất lượng – hiệu quả, thì trong 5 năm kể từ ngày ký hợp đồng trước có thể được chỉ định thực hiện gói xây lắp tương tự (của cùng hoặc khác chủ đầu tư). Khoản 7 Điều 2 Thông tư 80/2025/TT-BTC định chuẩn “tương tự”: cùng loại kết cấu và cấp công trình (hợp đồng cũ cấp cao hơn thì đạt); giá gói thầu không vượt 200% giá hợp đồng đã ký (với thành viên liên danh: so với phần công việc xây dựng đảm nhận); nhà thầu đã hoàn thành, được nghiệm thu toàn bộ công việc của hợp đồng cũ. Khi hoàn thiện hợp đồng phải thương thảo giá đạt tiết kiệm tối thiểu 5%. Đây là công cụ đẩy tiến độ hợp pháp — nhưng bộ hồ sơ chứng minh (hợp đồng cũ, biên bản nghiệm thu, xác định cấp công trình) phải chuẩn bị đầy đủ ngay từ khâu kế hoạch.
Chỉ định thầu qua mạng hay không qua mạng?
Theo khoản 11 Điều 98 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, gói thầu áp dụng chỉ định thầu không thuộc diện tổ chức đấu thầu trên Hệ thống (nghĩa vụ 100% qua mạng chỉ áp cho đấu thầu rộng rãi, hạn chế, chào hàng cạnh tranh trong nước). Tuy nhiên vẫn có hai điểm chạm với Hệ thống: công khai kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống theo quy định; và hợp đồng điện tử được khuyến khích áp dụng cho gói chỉ định thầu (Điều 32 Thông tư 79/2025/TT-BTC). Trình tự các bước còn lại thực hiện ngoài Hệ thống theo Điều 79–80.
Trường hợp chuyển tiếp cần biết
- Gói chỉ định thầu rút gọn đã duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu nhưng đến 04/8/2025 chưa phê duyệt kết quả: chủ đầu tư được điều chỉnh kế hoạch để thực hiện theo Luật 90/2025 và Nghị định 214/2025 (khoản 1 Điều 144);
- Hồ sơ yêu cầu phát hành và đã hết hạn nộp hồ sơ đề xuất trước 08/8/2025: tiếp tục theo hồ sơ yêu cầu đã phát hành; ký kết, quản lý hợp đồng theo quy định mới (khoản 2 Điều 5 Thông tư 80/2025/TT-BTC);
- Hồ sơ yêu cầu phát hành nhưng chưa hết hạn nộp: được chọn tiếp tục hoặc sửa hồ sơ yêu cầu theo mẫu mới (khoản 3 Điều 5 Thông tư 80/2025/TT-BTC).
Tình huống giả định
Tình huống 1 — gói cấp bách y tế. Giữa đợt bùng phát dịch, một bệnh viện tuyến tỉnh cần ngay vật tư xét nghiệm để duy trì hoạt động khám chữa bệnh. Đây là trường hợp điển hình của điểm d khoản 1 Điều 78 (gói cấp bách duy trì hoạt động cơ sở khám chữa bệnh): bệnh viện được giao nhà thầu đủ năng lực thực hiện ngay theo quy trình rút gọn dành cho nhóm khoản 1 — không phải chờ đủ ba điều kiện thông thường — nhưng trong 15 ngày kể từ ngày bắt đầu thực hiện phải hoàn thiện trọn bộ thủ tục: dự thảo và hoàn thiện hợp đồng, phê duyệt, công khai kết quả. Sai lầm hay gặp ở tình huống này không phải là “làm nhanh” mà là làm nhanh xong… quên hoàn thiện hồ sơ trong hạn 15 ngày, khiến một quyết định đúng lúc cấp bách trở thành điểm trừ khi kiểm tra.
Tình huống 2 — gói tư vấn trong hạn mức. Một ban quản lý dự án cấp huyện có gói thầu tư vấn giám sát trị giá 720 triệu đồng thuộc dự án đầu tư công. Cán bộ phụ trách lập luận: “gói dưới 800 triệu, đủ điều kiện chỉ định thầu theo hạn mức” và đề xuất chỉ định cho đơn vị tư vấn quen. Đề xuất này không sai về hạn mức (điểm khoản 4 Điều 78 cho tư vấn thuộc dự án là 800 triệu), nhưng còn thiếu ba việc: kiểm tra đủ điều kiện khoản 2 Điều 79 (kế hoạch, vốn, dự toán); cân nhắc phương án cạnh tranh hơn (Điều 29b cho phép “nâng” lên chào hàng cạnh tranh/đấu thầu rộng rãi — với dịch vụ tư vấn thông thường, tổ chức đấu thầu qua mạng hiện rất nhanh); và chuẩn bị giải trình vì sao chỉ định là phương án hiệu quả nhất. Nếu chọn chỉ định, quy trình đúng là rút gọn (thuộc khoản 4 Điều 78 — nhóm hạn mức): gửi dự thảo hợp đồng, thương thảo giá có tiết kiệm, phê duyệt và công khai kết quả — kèm hồ sơ chứng minh năng lực của đơn vị tư vấn được đề nghị.
Những lỗi thường gặp
- Dùng hạn mức cũ: viện dẫn mức 100 triệu/500 triệu/1 tỷ của khung pháp lý trước — mọi hạn mức phải theo khoản 4 Điều 78 Nghị định 214/2025/NĐ-CP;
- Chọn sai quy trình: gói thuộc nhóm hạn mức nhưng lại lập hồ sơ yêu cầu kiểu “thông thường” không đúng phân luồng, hoặc ngược lại gói đặc thù công nghệ lại đi rút gọn;
- Không chứng minh căn cứ áp dụng: kế hoạch chỉ ghi “chỉ định thầu” mà không chỉ rõ điểm, khoản của Điều 78 và tài liệu chứng minh kèm theo;
- Chia nhỏ gói thầu để lọt hạn mức: hành vi bị cấm (khoản 6 Điều 16 Luật Đấu thầu) — kiểm tra rất dễ phát hiện chuỗi gói cùng tính chất, cùng thời điểm, cùng nhà thầu;
- Bỏ qua công khai kết quả: quên đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu lên Hệ thống làm hồ sơ “mất dấu” khi giải trình;
- Mô tả yêu cầu mang tính hợp thức hóa: “đo ni đóng giày” thông số cho nhà thầu định chỉ định ở các gói lẽ ra phải cạnh tranh — dấu hiệu vi phạm bảo đảm cạnh tranh, minh bạch.
Checklist trước khi trình phê duyệt
- Gói thầu thuộc đúng điểm, khoản nào của Điều 78? Tài liệu chứng minh đã đủ?
- Giá gói thầu xác định theo Điều 18 Nghị định 214/2025/NĐ-CP; nếu dùng căn cứ hạn mức — đối chiếu đúng cột trong bảng hạn mức?
- Đủ ba điều kiện khoản 2 Điều 79 (trừ nhóm cấp bách)?
- Đã cân nhắc và ghi nhận lý do không dùng hình thức cạnh tranh hơn?
- Quy trình (thông thường/rút gọn) chọn đúng phân luồng của Điều 79–80?
- Nhà thầu dự kiến: tư cách hợp lệ, không vi phạm bảo đảm cạnh tranh (Điều 6 của Luật), không trong thời gian bị cấm thầu?
- Kế hoạch thương thảo giá: tỷ lệ tiết kiệm dự kiến (và mốc ≥5% nếu là gói xây lắp tương tự)?
- Đầu mối đăng tải công khai kết quả trên Hệ thống đã phân công?
Nội dung liên quan
- Các hình thức lựa chọn nhà thầu theo quy định hiện hành — bản đồ 10 hình thức và nguyên tắc áp dụng;
- Chào hàng cạnh tranh: điều kiện, hạn mức và quy trình — phương án cạnh tranh rút gọn thay cho chỉ định thầu với gói đơn giản;
- Nghị định 214/2025/NĐ-CP — toàn cảnh nghị định nguồn của các quy định trên;
- Quy trình lựa chọn nhà thầu — trình tự chung để đối chiếu;
- Thông tư 80/2025/TT-BTC — mẫu hồ sơ yêu cầu 1A–1D và chuẩn gói xây lắp tương tự.
Ngày kiểm tra pháp lý: 17/7/2026. Bài viết đối chiếu trực tiếp Điều 23 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15 — tra cứu theo Văn bản hợp nhất số 74/VBHN-VPQH), các Điều 78, 79, 80, 98, 144 Nghị định số 214/2025/NĐ-CP và Điều 2, Điều 5 Thông tư số 80/2025/TT-BTC. Nội dung mang tính tham khảo; việc áp dụng cho gói thầu cụ thể cần đối chiếu đầy đủ điều kiện và quy định hiện hành tại thời điểm thực hiện. Viện tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và ôn thi; chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu do cơ quan, kỳ thi có thẩm quyền cấp theo quy định.
Làm đúng chỉ định thầu ngay từ khâu kế hoạch
Chỉ định thầu là hình thức “dễ làm nhanh, khó làm đúng” — sai một bước viện dẫn có thể kéo theo cả chuỗi hệ quả khi kiểm tra. Nếu bạn muốn luyện kỹ năng lập kế hoạch, chọn quy trình và chuẩn bị hồ sơ chỉ định thầu qua tình huống thực tế, tham khảo khóa học bồi dưỡng nghiệp vụ đấu thầu, xem lịch khai giảng hoặc liên hệ để được tư vấn.
VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO BỒI DƯỠNG CÁN BỘ
Hotline: 0904 889 859
Email: info@viendaotaocanbo.edu.vn
Website: https://viendaotaocanbo.edu.vn
