Giá gói thầu là con số quan trọng bậc nhất trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu: nó quyết định gói thầu thuộc hạn mức nào, áp dụng hình thức lựa chọn nào và là “trần” mà giá trúng thầu không được vượt. Trả lời ngắn ba câu hỏi hay gặp: giá gói thầu là giá trị của gói được phê duyệt trong kế hoạch, gồm toàn bộ chi phí kể cả dự phòng, phí, lệ phí và thuế (khoản 2 Điều 39 Luật Đấu thầu); được xác định trên một hoặc một số trong bảy nhóm căn cứ tại khoản 2 Điều 18 Nghị định 214/2025/NĐ-CP; và được cập nhật trong 28 ngày trước ngày mở thầu nếu cần thiết. Bài viết phân biệt giá gói thầu với dự toán và giá dự thầu, phân tích căn cứ xác định, thành phần chi phí và cách xử lý khi giá thay đổi.
Giá gói thầu là gì?
Theo điểm a khoản 2 Điều 39 của Luật, giá gói thầu là giá trị của gói thầu được phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu, bao gồm toàn bộ chi phí để thực hiện gói thầu — kể cả chi phí dự phòng (dự phòng trượt giá, dự phòng phát sinh khối lượng), phí, lệ phí và thuế. Với gói chia phần, kế hoạch ghi rõ giá gói thầu và giá ước tính cho từng phần; với gói áp dụng tùy chọn mua thêm, giá gói thầu không bao gồm giá trị của tùy chọn mua thêm.
Phân biệt giá gói thầu với dự toán và giá dự thầu
| Khái niệm | Là gì | Do ai xác định | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Dự toán (gói thầu/mua sắm) | Dự kiến chi phí lập theo định mức, đơn giá của pháp luật ngành | Chủ đầu tư/cơ quan chuyên môn | Một trong các căn cứ để xác định giá gói thầu |
| Giá gói thầu | Giá trị gói được phê duyệt trong kế hoạch (đủ mọi chi phí, dự phòng, thuế) | Chủ đầu tư (phê duyệt trong kế hoạch) | “Trần” của gói; căn cứ xác định hạn mức, hình thức; giá trúng thầu không được vượt |
| Giá dự thầu | Giá do nhà thầu chào trong hồ sơ dự thầu | Nhà thầu | Cơ sở cạnh tranh, xét duyệt trúng thầu |
Ba khái niệm này thường bị dùng lẫn. Điểm phải nhớ: giá gói thầu là “trần” của gói; dự toán là một căn cứ để dựng “trần” đó; giá dự thầu là con số nhà thầu bỏ, phải nằm dưới “trần”. Nhầm dự toán với giá gói thầu, hoặc coi giá gói thầu là mức bắt buộc phải bỏ, đều là hiểu sai bản chất.
Căn cứ pháp lý
Nội dung giá gói thầu trong kế hoạch quy định tại khoản 2 Điều 39 Luật Đấu thầu (được sửa đổi, bổ sung; tra cứu theo Văn bản hợp nhất số 74/VBHN-VPQH); cách xác định chi tiết quy định tại Điều 18 Nghị định 214/2025/NĐ-CP. Đây là nguồn chính, thay thế các quy định tương ứng của Nghị định 24/2024/NĐ-CP đã hết hiệu lực.
Bảy nhóm căn cứ xác định giá gói thầu (khoản 2 Điều 18 NĐ 214/2025)
Giá gói thầu được lập trên cơ sở một hoặc một số căn cứ sau — không bắt buộc dùng đủ, tùy loại gói và dữ liệu sẵn có:
| # | Căn cứ | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| a | Dự toán gói thầu được duyệt (nếu có), hoặc — khi chưa đủ điều kiện lập dự toán — giá trung bình theo thống kê dự án/gói tương tự; tổng mức đầu tư hoặc ước tính theo suất vốn đầu tư; định mức lương chuyên gia và số ngày công | Gói có định mức, đơn giá ngành; gói tư vấn |
| b | Nội dung, phạm vi công việc, số lượng và mức lương chuyên gia, thời gian thực hiện | Gói dịch vụ tư vấn |
| c | Kết quả lựa chọn nhà thầu của hàng hóa, dịch vụ tương tự trong tối đa 12 tháng trước ngày trình kế hoạch (có thể điều chỉnh theo khối lượng, giá thị trường) | Hàng hóa, dịch vụ đã có tiền lệ đấu thầu |
| d | Tối thiểu 01 báo giá; nhiều hơn thì lấy trung bình. Riêng thuốc, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế: đăng yêu cầu báo giá trên Hệ thống tối thiểu 10 ngày, có thể chọn báo giá cao nhất phù hợp khả năng tài chính và yêu cầu chuyên môn | Hàng hóa phổ biến; mua sắm y tế |
| đ | Kết quả thẩm định giá của tổ chức/hội đồng thẩm định giá (nếu có) | Tài sản đặc thù cần thẩm định giá |
| e | Giá niêm yết của nhà sản xuất, nhập khẩu, đại lý, nhà phân phối | Hàng hóa có giá niêm yết công khai |
| g | Giá kê khai do cơ quan có thẩm quyền công bố hoặc cung cấp | Hàng hóa thuộc diện kê khai giá |
Bảng có tính chất hỗ trợ tra cứu; việc áp dụng cần căn cứ hồ sơ, tính chất gói thầu, nguồn vốn và quy định pháp luật tại thời điểm thực hiện.
Với gói mua sắm hàng hóa, dịch vụ khác (ngoài y tế), chủ đầu tư được đăng yêu cầu báo giá trên Hệ thống hoặc lấy báo giá theo cách khác; nhà thầu gửi báo giá trong thời hạn tối thiểu 5 ngày kể từ ngày đăng. Chủ đầu tư chịu trách nhiệm thu thập báo giá bảo đảm công khai, minh bạch; đơn vị cung cấp báo giá chịu trách nhiệm về tính phù hợp và không vi phạm pháp luật cạnh tranh, bán phá giá, nâng khống giá.
Thành phần chi phí trong giá gói thầu
Theo khoản 1 Điều 18 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, giá gói thầu tính đúng, tính đủ toàn bộ chi phí thực hiện, kể cả:
- Chi phí dự phòng: dự phòng trượt giá và dự phòng phát sinh khối lượng. Với gói xây lắp hợp đồng theo đơn giá cố định/điều chỉnh, dự phòng gồm cả các khoản tạm tính (nếu có) và chỉ dùng khi có phát sinh. Gói thời gian ngắn, ít rủi ro trượt giá thì dự phòng trượt giá có thể bằng không;
- Phí, lệ phí và thuế — trừ trường hợp pháp luật quy định hàng hóa được miễn thuế, miễn phí thì giá gói không gồm khoản được miễn;
- Chi phí dự phòng do chủ đầu tư xác định theo tính chất từng gói, không vượt mức tối đa theo quy định của pháp luật (nếu có).
Trường hợp gói thầu gồm nhiều phần riêng biệt thì nêu rõ giá trị ước tính của từng phần (khoản 1, khoản 3 Điều 18).
Thu thập báo giá đúng cách
Báo giá (căn cứ điểm d) là cách phổ biến nhất để định giá gói mua sắm hàng hóa, nhưng cũng dễ làm sai. Điều 18 Nghị định 214/2025/NĐ-CP đặt ra quy tắc rõ:
- Hàng hóa, dịch vụ thông thường: tối thiểu 1 báo giá; khuyến khích thu nhiều hơn; có từ 2 báo giá trở lên thì lấy trung bình. Chủ đầu tư được đăng yêu cầu báo giá trên Hệ thống hoặc lấy báo giá theo cách khác; nhà thầu gửi báo giá trong thời hạn tối thiểu 5 ngày kể từ ngày đăng yêu cầu trên Hệ thống;
- Thuốc, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế: chủ đầu tư phải đăng yêu cầu báo giá trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; nhà thầu gửi báo giá trong thời hạn tối thiểu 10 ngày. Khi có từ 2 báo giá trở lên, chủ đầu tư được lựa chọn báo giá cao nhất phù hợp với khả năng tài chính và yêu cầu chuyên môn — quy định “mở” riêng cho ngành y tế nhằm bảo đảm chất lượng.
Trách nhiệm hai chiều: chủ đầu tư chịu trách nhiệm thu thập báo giá bảo đảm công khai, minh bạch; đơn vị cung cấp báo giá chịu trách nhiệm về tính phù hợp của giá và không được vi phạm pháp luật về cạnh tranh, bán phá giá hoặc nâng khống giá (khoản 2 Điều 18). Vì vậy, lưu lại toàn bộ báo giá đã nhận (kể cả báo giá không dùng) là việc cần thiết khi giải trình.
Giá gói thầu cho gói chia phần và tùy chọn mua thêm
Hai tình huống đặc biệt cần xử lý đúng khi ghi giá:
- Gói chia phần: ngoài giá gói thầu tổng, kế hoạch phải ghi giá ước tính cho từng phần (điểm b khoản 2 Điều 39; khoản 3 Điều 18). Điều này giúp nhà thầu dự một hoặc một số phần biết được “trần” của phần mình quan tâm;
- Tùy chọn mua thêm: giá gói thầu không bao gồm giá trị của tùy chọn mua thêm (điểm c khoản 2 Điều 39). Nếu gói áp dụng tùy chọn mua thêm, kế hoạch ghi riêng khối lượng, số lượng, giá trị ước tính của phần tùy chọn. Điều kiện thực hiện tùy chọn mua thêm: nhà thầu đã trúng qua đấu thầu rộng rãi hoặc đàm phán giá; khối lượng mua thêm không vượt 30% khối lượng hạng mục tương ứng; có dự toán được duyệt cho phần mua thêm; đơn giá không vượt đơn giá tương ứng trong hợp đồng; chỉ trong thời gian hiệu lực hợp đồng (khoản 8 Điều 39).
Cập nhật giá gói thầu gần thời điểm lựa chọn
Giá gói thầu được cập nhật trong thời hạn 28 ngày trước ngày mở thầu nếu cần thiết (khoản 1 Điều 18 và điểm a khoản 2 Điều 39). Đây là “van điều chỉnh” quan trọng với các gói mà giá thị trường biến động — đặc biệt hàng hóa, vật liệu xây dựng, thiết bị. Không cập nhật khi thị trường đã biến động mạnh dẫn tới hai rủi ro: giá gói thầu quá thấp làm không có nhà thầu tham dự (phải xử lý tình huống), hoặc quá cao gây lãng phí và khó giải trình. Việc cập nhật phải có căn cứ (báo giá mới, kết quả tương tự cập nhật) và được ghi nhận đúng thẩm quyền.
Xử lý khi giá thay đổi hoặc chưa có dự toán
- Gói chưa có dự toán được duyệt tại thời điểm phê duyệt kế hoạch: theo khoản 2 Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, có thể phê duyệt kế hoạch trước, dự toán được duyệt sau — nhưng dự toán phải đăng tải trên Hệ thống tối thiểu 5 ngày trước thời điểm đóng thầu (hoặc 3 ngày với hàng hóa biến động giá liên tục — Điều 13 Thông tư 79/2025/TT-BTC);
- Giá thị trường tăng/giảm mạnh trước mở thầu: cập nhật giá gói trong 28 ngày trước mở thầu; nếu việc cập nhật làm thay đổi nội dung đã duyệt thì thực hiện điều chỉnh kế hoạch phần liên quan;
- Tất cả hồ sơ dự thầu vượt giá gói thầu: đây không phải việc “sửa giá gói” mà là xử lý tình huống theo Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP trong quá trình lựa chọn.
Quan hệ với nguồn vốn và hạn mức
Giá gói thầu phải nằm trong khả năng của nguồn vốn đã xác định cho gói và tổng các giá gói không vượt tổng mức đầu tư/dự toán mua sắm. Đồng thời, giá gói quyết định hình thức lựa chọn: dưới ngưỡng chỉ định thầu (500 triệu/800 triệu/2 tỷ) hay chào hàng cạnh tranh (10 tỷ) hay phải đấu thầu rộng rãi — chi tiết tại bài các hình thức lựa chọn nhà thầu. Lưu ý: phải xác định giá gói theo căn cứ hợp lệ trước, rồi mới đối chiếu hạn mức; định giá thấp đi để “lọt” hạn mức là rủi ro pháp lý.
Ví dụ giả định
Một đơn vị mua 40 máy điều hòa cho trụ sở, dự toán mua sắm. Cách xác định giá gói: đăng yêu cầu báo giá trên Hệ thống, thu về 3 báo giá cho model tương đương → lấy trung bình 3 báo giá làm cơ sở (căn cứ điểm d); đồng thời đối chiếu kết quả đấu thầu mua điều hòa tương tự của đơn vị khác trong 10 tháng gần đây (căn cứ điểm c) để kiểm tra tính hợp lý. Giá gói tính đủ giá thiết bị + lắp đặt + vận chuyển + thuế VAT + dự phòng (ở mức thấp vì gói ngắn, ít rủi ro trượt giá). Giả sử ra 1,9 tỷ đồng → gói thuộc diện chào hàng cạnh tranh (hàng hóa thông dụng ≤10 tỷ) hoặc chào giá trực tuyến rút gọn (≤2 tỷ dự toán mua sắm). Nếu sát ngày mở thầu giá thị trường tăng 8%, đơn vị cập nhật giá gói trong 28 ngày trước mở thầu trên cơ sở báo giá mới, tránh tình trạng không nhà thầu nào chào được trong “trần” cũ.
Checklist xác định giá gói thầu
- Đã chọn (một hoặc một số) căn cứ phù hợp trong 7 nhóm của Điều 18?
- Giá tính đủ mọi chi phí: dự phòng, phí, lệ phí, thuế?
- Dự phòng xác định theo tính chất gói, không vượt mức tối đa (nếu có)?
- Gói chia phần: đã ghi giá từng phần? Có tùy chọn mua thêm: đã loại giá trị này khỏi giá gói?
- Có tài liệu chứng minh giá (báo giá, kết quả tương tự, thẩm định giá…) lưu kèm hồ sơ?
- Giá gói nằm trong nguồn vốn và không làm tổng vượt tổng mức đầu tư/dự toán?
- Kế hoạch cập nhật giá trong 28 ngày trước mở thầu nếu thị trường biến động?
- Xác định giá trước rồi mới đối chiếu hạn mức (không làm ngược)?
Lỗi thường gặp về giá gói thầu
- Nhầm dự toán/giá dự thầu với giá gói thầu: dẫn tới ghi sai “trần” hoặc hiểu sai vai trò con số;
- Định giá thấp để lọt hạn mức chỉ định thầu/chào hàng cạnh tranh — rủi ro pháp lý và dễ dẫn tới không có nhà thầu tham dự;
- Thiếu thành phần chi phí: quên dự phòng, thuế, phí — giá gói “hụt” so với thực tế;
- Chỉ ghi con số, không lưu căn cứ: không xuất trình được tài liệu chứng minh khi kiểm tra;
- Không cập nhật giá khi thị trường biến động mạnh trước mở thầu;
- Tự tạo công thức áp dụng chung cho mọi loại gói — mỗi loại gói có căn cứ phù hợp riêng.
Câu hỏi thường gặp
Giá gói thầu có bao gồm chi phí dự phòng không?
Có. Theo khoản 1 Điều 18 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, giá gói thầu tính đủ toàn bộ chi phí, kể cả chi phí dự phòng (dự phòng trượt giá, dự phòng phát sinh khối lượng), phí, lệ phí và thuế. Với gói thời gian ngắn, ít rủi ro trượt giá, dự phòng trượt giá có thể tính bằng không; mức dự phòng do chủ đầu tư xác định theo tính chất gói nhưng không vượt mức tối đa theo quy định (nếu có).
Chỉ có một báo giá thì có xác định được giá gói thầu không?
Được. Điểm d khoản 2 Điều 18 quy định tối thiểu 1 báo giá; khuyến khích thu nhiều hơn, khi có từ 2 báo giá trở lên thì lấy trung bình. Riêng thuốc, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế phải đăng yêu cầu báo giá trên Hệ thống tối thiểu 10 ngày và có thể chọn báo giá cao nhất phù hợp khả năng tài chính, yêu cầu chuyên môn.
Giá dự thầu của nhà thầu có được vượt giá gói thầu không?
Không. Giá gói thầu là “trần”; điều kiện xét duyệt trúng thầu là giá đề nghị trúng thầu không vượt giá gói thầu được duyệt. Nếu tất cả hồ sơ dự thầu đều vượt giá gói thầu, chủ đầu tư xử lý tình huống theo Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, không tự ý “nâng” giá gói sau đóng thầu.
Nội dung liên quan
- Kế hoạch lựa chọn nhà thầu là gì? Nội dung, căn cứ và cách lập — bài tổng quan;
- Hướng dẫn lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu từng bước — định giá là Bước 3;
- Cách chia gói thầu — giá gói gắn chặt với cách chia;
- Điều chỉnh kế hoạch lựa chọn nhà thầu — khi giá gói thay đổi;
- Nghị định 214/2025/NĐ-CP — nguồn của Điều 18 về giá gói thầu.
Ngày kiểm tra pháp lý: 17/7/2026. Bài viết đối chiếu trực tiếp Điều 39 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15 — tra cứu theo Văn bản hợp nhất số 74/VBHN-VPQH), Điều 18, 140 Nghị định số 214/2025/NĐ-CP và Điều 13 Thông tư số 79/2025/TT-BTC. Nội dung mang tính tham khảo; việc áp dụng cần căn cứ hồ sơ, tính chất gói thầu, nguồn vốn và quy định pháp luật tại thời điểm thực hiện. Viện tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và ôn thi; chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu do cơ quan, kỳ thi có thẩm quyền cấp theo quy định.
Xác định giá gói thầu đúng và có căn cứ
Định giá đúng vừa bảo đảm cạnh tranh vừa tránh lãng phí và rủi ro giải trình. Nếu bạn muốn thành thạo cách chọn căn cứ, tính đủ chi phí và cập nhật giá gói đúng thời điểm, tham khảo khóa học bồi dưỡng nghiệp vụ đấu thầu, xem lịch khai giảng hoặc liên hệ để được tư vấn.
VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO BỒI DƯỠNG CÁN BỘ
Hotline: 0904 889 859
Email: info@viendaotaocanbo.edu.vn
Website: https://viendaotaocanbo.edu.vn
