Mẫu báo cáo giám sát thi công hiện hành là Phụ lục IV Nghị định 207/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/7/2026), gồm hai mẫu: Phụ lục IVa — báo cáo định kỳ về công tác giám sát thi công xây dựng (9 mục, giám sát trưởng ký) và Phụ lục IVb — báo cáo hoàn thành công tác giám sát gói thầu, giai đoạn, hạng mục công trình, công trình xây dựng (13 mục, giám sát trưởng và người đại diện theo pháp luật của tổ chức giám sát ký, đóng dấu). Theo khoản 3 Điều 20 Nghị định 207, tổ chức, cá nhân giám sát lập báo cáo cho phần việc do mình giám sát, gửi chủ đầu tư và chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực, khách quan; kỳ báo cáo do chủ đầu tư quy định trong hợp đồng hoặc quyết định giao nhiệm vụ.
Báo cáo giám sát là văn bản tư vấn giám sát lập nhiều nhất nhưng ít được đọc kỹ nhất. Nhiều đơn vị vẫn dùng file chép từ dự án trước, đủ đầu mục nhưng nội dung chỉ là “thi công đúng thiết kế, chất lượng đạt yêu cầu”. Khi nghiệm thu hoàn thành, khi cơ quan chuyên môn kiểm tra công tác nghiệm thu hoặc khi tranh chấp khối lượng, những dòng chung chung đó không chứng minh được giám sát đã phát hiện gì, kiến nghị gì và chủ đầu tư được thông tin từ lúc nào.
Mẫu mới kèm Nghị định 207 có thêm mục đánh giá kết quả thí nghiệm, quan trắc, kiểm định so với thiết kế trong báo cáo định kỳ, tách riêng mục phòng cháy, chữa cháy trong báo cáo hoàn thành và gắn chặt với điều kiện nghiệm thu tại Điều 24. Điền theo thói quen cũ rất dễ thiếu nội dung — mà “lập báo cáo … không đầy đủ nội dung theo quy định” là hành vi bị xử phạt tại điểm i khoản 2 Điều 29 Nghị định 339/2026/NĐ-CP.
Bài viết này hướng dẫn đi lần lượt từng mục của mẫu báo cáo giám sát thi công theo bản gốc Phụ lục IVa và Phụ lục IVb, chỉ rõ mục nào mẫu yêu cầu, phần nào là khuyến nghị nghề nghiệp của Viện, kèm ví dụ điền mẫu minh họa và 16 tình huống thường gặp trên công trường. Căn cứ đối chiếu: Luật Xây dựng số 135/2025/QH15, Nghị định 207/2026/NĐ-CP và Phụ lục, Nghị định 212/2026/NĐ-CP, Nghị định 339/2026/NĐ-CP và Thông tư 32/2026/TT-BXD.
Mẫu báo cáo giám sát thi công theo Nghị định 207 gồm những gì?
Phụ lục IV có tên “Báo cáo về công tác giám sát thi công xây dựng công trình” và không phải một mẫu duy nhất. Ngay dưới tiêu đề, phụ lục liệt kê hai mẫu con: “Phụ lục IVa. Báo cáo định kỳ về công tác giám sát thi công xây dựng công trình” và “Phụ lục IVb. Báo cáo hoàn thành công tác giám sát thi công xây dựng gói thầu, giai đoạn, hạng mục công trình, công trình xây dựng”. Hai mẫu khác nhau về mục đích, số mục, người ký và cách trình bày thời gian.
| Tiêu chí | Phụ lục IVa — báo cáo định kỳ | Phụ lục IVb — báo cáo hoàn thành công tác giám sát |
|---|---|---|
| Tên trên mẫu | Báo cáo định kỳ về công tác giám sát thi công xây dựng công trình/hạng mục công trình | Báo cáo hoàn thành công tác giám sát thi công xây dựng gói thầu/giai đoạn/hạng mục công trình/công trình xây dựng |
| Căn cứ lập | Điểm a khoản 3 Điều 20 Nghị định 207 | Điểm b khoản 3 Điều 20 (khi nghiệm thu giai đoạn, nghiệm thu hoàn thành gói thầu, hạng mục, công trình) |
| Phạm vi thời gian | Có dòng “từ ngày … đến ngày …” — chỉ nói về kỳ báo cáo | Không có kỳ; đánh giá toàn bộ quá trình của gói thầu/giai đoạn/hạng mục/công trình |
| Số mục nội dung | 9 mục | 13 mục |
| Tính chất nội dung | Thống kê và đánh giá trong kỳ: khối lượng, tiến độ, thí nghiệm, nghiệm thu, thay đổi thiết kế, tồn tại, kiến nghị | Đánh giá tổng hợp và kết luận về các điều kiện nghiệm thu hoàn thành |
| Người ký | Giám sát trưởng (ký, ghi rõ họ tên) | Giám sát trưởng và người đại diện theo quy định pháp luật của tổ chức giám sát (ký, ghi rõ họ tên, chức vụ, đóng dấu) |
| Hồ sơ gửi kèm do mẫu nêu | Hồ sơ giải quyết sự cố công trình nếu trong kỳ có sự cố (ghi chú 4) | Mẫu không nêu hồ sơ gửi kèm |
| Nơi nhận | Chủ đầu tư (ô “Kính gửi”) | Chủ đầu tư (ô “Kính gửi”) |
Một câu dễ trích dẫn để nhớ: báo cáo IVa trả lời “trong kỳ này công trường đã diễn ra thế nào”, còn báo cáo IVb trả lời “phần việc này đã đủ điều kiện nghiệm thu hoàn thành chưa”.
Căn cứ pháp lý hiện hành của báo cáo giám sát thi công
Khung pháp lý của báo cáo giám sát nằm ở ba tầng. Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 đặt nguyên tắc: khoản 1 Điều 56 yêu cầu công trình phải được giám sát về chất lượng, khối lượng, tiến độ, an toàn lao động và bảo vệ môi trường; điểm c khoản 2 Điều 56 yêu cầu việc giám sát phải “trung thực, khách quan, không vụ lợi”. Nghị định 207/2026/NĐ-CP (ban hành 15/6/2026, hiệu lực 01/7/2026) quy định nghĩa vụ lập báo cáo tại khoản 3 Điều 20 và ban hành mẫu tại Phụ lục IV. Nghị định 339/2026/NĐ-CP (hiệu lực 26/8/2026) quy định chế tài khi không lập hoặc lập thiếu nội dung.
Khoản 3 Điều 20 Nghị định 207: đọc từng vế
Khoản 3 Điều 20 chỉ có một đoạn dẫn và hai điểm, nhưng mỗi vế đều có hệ quả trong cách lập báo cáo:
- “Tổ chức, cá nhân thực hiện giám sát thi công xây dựng công trình” — người có nghĩa vụ lập báo cáo là bên thực hiện giám sát, không phải chủ đầu tư hay nhà thầu thi công. Khi chủ đầu tư tự giám sát, bộ phận giám sát của chủ đầu tư là bên lập (xem tình huống 14).
- “đối với các nội dung do mình giám sát thi công xây dựng” — báo cáo chỉ bao trùm phạm vi giám sát được giao. Nếu dự án có nhiều nhà thầu giám sát theo gói thầu, hoặc một phần nội dung giám sát giao cho nhà thầu EPC theo điểm a khoản 4 Điều 5, mỗi bên báo cáo phần của mình.
- “theo nội dung quy định tại Phụ lục IV” — mẫu là khung nội dung tối thiểu. Có thể bổ sung, nhưng không được bỏ mục.
- “gửi chủ đầu tư” — người nhận là chủ đầu tư (hoặc ban quản lý dự án được giao nhiệm vụ bằng văn bản theo khoản 1 Điều 5). Mẫu ghi chú (2) “Tên của chủ đầu tư”.
- “chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực, khách quan đối với những nội dung trong báo cáo này” — đây là cam kết pháp lý, nối thẳng với điểm c khoản 2 Điều 56 và điểm đ khoản 2 Điều 63 Luật Xây dựng.
- Điểm a — báo cáo định kỳ hoặc báo cáo theo giai đoạn thi công theo Phụ lục IVa; chủ đầu tư quy định trong hợp đồng xây dựng hoặc quyết định giao nhiệm vụ về việc lập báo cáo định kỳ hay theo giai đoạn và thời điểm lập.
- Điểm b — báo cáo khi tổ chức nghiệm thu giai đoạn, nghiệm thu hoàn thành gói thầu, hạng mục công trình, công trình xây dựng.
Lưu ý câu chữ: điểm b khoản 3 Điều 20 không gọi tên “Phụ lục IVb”, khác với điểm a gọi rõ “Phụ lục IVa”. Tuy nhiên đoạn dẫn của khoản 3 yêu cầu lập “theo nội dung quy định tại Phụ lục IV”, và Phụ lục IV tự định danh IVb là báo cáo hoàn thành công tác giám sát “gói thầu, giai đoạn, hạng mục công trình, công trình xây dựng” — trùng khớp với bốn đối tượng ở điểm b. Theo cách hiểu của chúng tôi, báo cáo theo điểm b được lập theo mẫu Phụ lục IVb.
Báo cáo giám sát đứng ở đâu trong 12 nội dung giám sát?
Khoản 1 Điều 20 liệt kê 12 nội dung giám sát, từ kiểm tra năng lực nhà thầu (điểm a), chấp thuận hồ sơ trước thi công (điểm b), kiểm tra vật liệu (điểm d), giám sát an toàn (điểm e), thí nghiệm (điểm i) đến nghiệm thu và xác nhận khối lượng, bản vẽ hoàn công (điểm l). Báo cáo giám sát không phải nội dung thứ 13 mà là nơi tổng hợp kết quả của 12 nội dung đó theo kỳ hoặc khi kết thúc. Phân tích từng nội dung, hồ sơ đi kèm và điểm kiểm soát đã có trong bài tư vấn giám sát thi công phải kiểm tra những gì theo Nghị định 207; bài này không nhắc lại mà tập trung vào cách đưa các kết quả đó vào từng mục của mẫu.
Ai ký: giám sát trưởng và người đại diện theo pháp luật
Khoản 5 Điều 3 Nghị định 212/2026/NĐ-CP định nghĩa giám sát trưởng là “chức danh của cá nhân được tổ chức giám sát thi công xây dựng công trình giao nhiệm vụ quản lý, điều hành hoạt động giám sát thi công xây dựng đối với công trình hoặc gói thầu cụ thể”. Khoản 2 Điều 20 Nghị định 207 cho phép cơ cấu nhân sự giám sát gồm giám sát trưởng và các giám sát viên, tùy quy mô, tính chất công trình.
Từ đó, phần ký của hai mẫu khác nhau có chủ đích:
- Mẫu IVa: chỉ có “GIÁM SÁT TRƯỞNG (Ký, ghi rõ họ tên)”. Báo cáo định kỳ là văn bản nghiệp vụ của người điều hành giám sát tại công trình.
- Mẫu IVb: có hai chữ ký — “GIÁM SÁT TRƯỞNG (Ký, ghi rõ họ tên)” và “NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT CỦA … (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu)”. Báo cáo hoàn thành là ý kiến chính thức của pháp nhân giám sát, tương ứng với việc người đại diện theo pháp luật (hoặc người được ủy quyền) của nhà thầu giám sát cùng giám sát trưởng ký biên bản nghiệm thu hoàn thành theo điểm b khoản 6 Điều 24.
Giám sát viên không ký thay giám sát trưởng trên mẫu. Khuyến nghị (không phải yêu cầu của mẫu): giám sát viên lập phần chuyên ngành và ký xác nhận trên bản tổng hợp nội bộ để giám sát trưởng có căn cứ ký.
Khi nào dùng mẫu IVa, khi nào dùng mẫu IVb?
Nhầm mẫu là lỗi phổ biến nhất: lập báo cáo IVa cho lần nghiệm thu giai đoạn, hoặc lập IVb cho mỗi tháng. Bảng dưới gắn từng sự kiện trên công trường với mẫu phải dùng.
| Sự kiện | Mẫu | Ai quyết định thời điểm | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Hết kỳ báo cáo (tuần, tháng, quý… theo hợp đồng) | IVa | Chủ đầu tư quy định trong hợp đồng hoặc quyết định giao nhiệm vụ | Điểm a khoản 3 Điều 20 |
| Kết thúc một giai đoạn thi công mà chủ đầu tư chọn hình thức “báo cáo theo giai đoạn” thay cho báo cáo định kỳ | IVa | Chủ đầu tư | Điểm a khoản 3 Điều 20 |
| Tổ chức nghiệm thu giai đoạn thi công hoặc bộ phận công trình | IVb (ghi “giai đoạn”) | Chủ đầu tư và các nhà thầu thỏa thuận thời điểm nghiệm thu | Điểm b khoản 3 Điều 20; Điều 23 |
| Nghiệm thu khi kết thúc một gói thầu xây dựng | IVb (ghi “gói thầu”) | Theo thỏa thuận | Điểm b khoản 3 Điều 20; điểm b khoản 1 Điều 23 |
| Nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình, công trình | IVb (ghi “hạng mục công trình”/”công trình xây dựng”) | Chủ đầu tư tổ chức | Điểm b khoản 3 Điều 20; Điều 24 |
| Nghiệm thu một phần công trình để đưa vào khai thác | IVb, ghi rõ phần công trình (theo cách hiểu) | Chủ đầu tư quyết định | Khoản 2 Điều 24 |
| Trong kỳ xảy ra sự cố công trình | IVa của kỳ đó, gửi kèm hồ sơ giải quyết sự cố | — | Ghi chú (4) Phụ lục IVa; Điều 48 |
Một kỳ có thể phát sinh cả hai loại: tháng 5 kết thúc phần móng, có nghiệm thu giai đoạn ngày 20/5 → báo cáo IVb cho giai đoạn phần móng lập trước buổi nghiệm thu, và báo cáo IVa tháng 5 vẫn lập vào cuối tháng, trong đó mục 6 thống kê “công tác nghiệm thu giai đoạn (nếu có)”.
Báo cáo định kỳ hay theo giai đoạn — chủ đầu tư chọn
Nghị định 207 không ấn định chu kỳ tuần, tháng hay quý. Điểm a khoản 3 Điều 20 trao cho chủ đầu tư quyền quy định “việc lập báo cáo định kỳ hoặc báo cáo theo giai đoạn thi công xây dựng và thời điểm lập báo cáo”, và nơi thể hiện là hợp đồng xây dựng (khi thuê tư vấn) hoặc quyết định giao nhiệm vụ (khi chủ đầu tư tự giám sát hoặc giao ban quản lý dự án). Đây là điểm mới về câu chữ so với quy định cũ, vốn chỉ nói “chủ đầu tư quy định” mà không nêu văn bản thể hiện.
Hệ quả thực tế: nếu hợp đồng tư vấn giám sát không có điều khoản về kỳ báo cáo, hai bên nên bổ sung bằng phụ lục hợp đồng hoặc văn bản thống nhất trước khi khởi công. Ghi “báo cáo theo yêu cầu của chủ đầu tư” là không đủ để xác định khi nào tư vấn giám sát vi phạm nghĩa vụ lập báo cáo.
Phần đầu mẫu: số, ngày, kính gửi và kỳ báo cáo
Cả hai mẫu có cùng bố cục phần đầu của văn bản hành chính: góc trái là tên tổ chức giám sát (chú thích (1) “Tên của tổ chức thực hiện giám sát thi công xây dựng”) và số văn bản “Số: …… / ……”; góc phải là Quốc hiệu, tiêu ngữ, địa danh và ngày tháng năm; tiếp đến tên báo cáo và dòng “Kính gửi: … (2) …” ghi tên chủ đầu tư. Câu dẫn của IVa là “…(1)… báo cáo về tình hình giám sát thi công xây dựng công trình/hạng mục công trình …(3)… từ ngày … đến ngày … như sau”; câu dẫn của IVb là “…(1)… báo cáo về công tác giám sát thi công xây dựng …(3)… như sau”.
Ba lỗi hay gặp ở phần đầu: để nguyên cả cụm có dấu “/” trong tiêu đề thay vì giữ đúng một lựa chọn; dòng “từ ngày … đến ngày …” không khớp kỳ đã quy định (kỳ sau phải nối tiếp kỳ trước, không chồng, không hở ngày); chú thích (3) ghi chung chung thay vì tên hạng mục, gói thầu đúng như hợp đồng hoặc quyết định phê duyệt. Khuyến nghị (không bắt buộc theo mẫu): thêm dòng “Căn cứ” (hợp đồng, thiết kế được duyệt, tiến độ được chấp thuận) và mục “Nơi nhận” — hai mẫu IVa, IVb không có dòng “Nơi nhận”, khác Phụ lục VI của chủ đầu tư.
Hướng dẫn điền mẫu báo cáo giám sát thi công định kỳ (Phụ lục IVa) theo từng mục
Dưới mỗi mục, phần in nghiêng là nguyên văn tiêu đề mục trong Phụ lục IVa kèm Nghị định 207. Phần “Cách điền” là hướng dẫn bám câu chữ của mẫu; phần ghi “Khuyến nghị” là kinh nghiệm nghề nghiệp, không phải yêu cầu của Nghị định.
Mục 1. Đánh giá sự phù hợp về quy mô, công năng
Nguyên văn: “Đánh giá sự phù hợp về quy mô, công năng của công trình so với giấy phép xây dựng (đối với công trình phải cấp phép xây dựng), thiết kế xây dựng, chỉ dẫn kỹ thuật, biện pháp thi công, biện pháp bảo đảm an toàn được phê duyệt và các quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng cho công trình.”
Cách điền: mục này hỏi về sự phù hợp, nên phải có đối tượng so sánh. Liệt kê những gì đã thi công trong kỳ (vị trí, kích thước, cao độ, số tầng đã lên, hệ kết cấu) và đối chiếu với từng căn cứ được nêu: giấy phép xây dựng (nếu thuộc diện cấp phép), thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật, biện pháp thi công, biện pháp bảo đảm an toàn. Kết luận theo ba trạng thái: phù hợp; có sai khác đã được xử lý (nêu văn bản); có sai khác chưa xử lý (chuyển sang mục 8 và mục 9).
Khuyến nghị: với công trình có giấy phép, ghi rõ các chỉ tiêu dễ bị kiểm tra như vị trí tim mốc, chỉ giới, cao độ nền, số tầng và chiều cao đã thi công. Đây là căn cứ để chủ đầu tư thực hiện trách nhiệm “kiểm tra, đánh giá sự phù hợp giữa thực tế thi công … so với thiết kế … giấy phép xây dựng” tại khoản 6 Điều 16.
Mục 2. Đánh giá sự phù hợp về năng lực của các nhà thầu thi công
Nguyên văn: “Đánh giá sự phù hợp về năng lực của các nhà thầu thi công xây dựng so với hồ sơ dự thầu và hợp đồng xây dựng: a) Tên đơn vị thi công; b) Đánh giá sự phù hợp về năng lực của chỉ huy trưởng công trình hoặc giám đốc dự án của nhà thầu, người phụ trách kỹ thuật thi công trực tiếp so với quy định hợp đồng xây dựng và quy định của pháp luật; c) Thống kê và đánh giá sự phù hợp của các máy móc, thiết bị phục vụ thi công trong kỳ báo cáo so với hợp đồng xây dựng.”
Cách điền: mục 2 (cùng với mục 3) là mục có ba điểm con a, b, c và cả ba đều phải điền. Điểm a ghi tên từng nhà thầu thi công có mặt trong kỳ — chữ “các nhà thầu” cho thấy phải liệt kê đủ, kể cả nhà thầu phụ đang thi công (xem tình huống 4). Điểm b nêu tên, chức danh chỉ huy trưởng hoặc giám đốc dự án và người phụ trách kỹ thuật thi công trực tiếp, so với nhân sự đã cam kết trong hồ sơ dự thầu, hợp đồng và điều kiện năng lực theo pháp luật. Điểm c thống kê máy, thiết bị thi công thực tế trong kỳ (loại, số lượng) so với hợp đồng.
Khuyến nghị: dùng một bảng ba cột “cam kết — thực tế — đánh giá” thay cho câu “nhân lực, thiết bị đáp ứng yêu cầu”. Với thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động (cần trục tháp, vận thăng), ghi thêm tình trạng kiểm định còn hiệu lực. Nguồn dữ liệu: thông báo hệ thống quản lý thi công của nhà thầu theo khoản 2 Điều 15, nhật ký thi công, sổ theo dõi thiết bị.
Mục 3. Đánh giá khối lượng, tiến độ, tổ chức thi công và an toàn lao động
Nguyên văn: “Đánh giá về khối lượng, tiến độ công việc đã hoàn thành trong kỳ báo cáo, công tác tổ chức thi công và bảo đảm an toàn lao động trong thi công xây dựng công trình: a) Khối lượng công việc đã hoàn thành trong kỳ báo cáo. Khối lượng công việc đã được nghiệm thu. So sánh với tiến độ thi công tổng thể và nguyên nhân gây chậm tiến độ (nếu có); b) Đánh giá công tác tổ chức thi công so với biện pháp thi công được phê duyệt. Các thay đổi về biện pháp thi công (nếu có); c) Đánh giá việc thực hiện các nội dung của biện pháp bảo đảm an toàn trong thi công xây dựng công trình được chấp thuận. Các thay đổi về biện pháp bảo đảm an toàn trong thi công xây dựng công trình (nếu có).”
Cách điền điểm a: mẫu tách hai con số — khối lượng đã hoàn thành và khối lượng đã được nghiệm thu. Hai số này thường không bằng nhau ở thời điểm chốt kỳ; chênh lệch cần được giải thích (công việc đã làm nhưng chờ kết quả thí nghiệm, chờ nghiệm thu). Phần “so sánh với tiến độ thi công tổng thể” phải chỉ ra sớm hay chậm bao nhiêu so với tiến độ đã chấp thuận theo khoản 4 Điều 16; “nguyên nhân gây chậm tiến độ” phải nêu nguyên nhân cụ thể, không ghi “do điều kiện khách quan”.
Cách điền điểm b và c: đối chiếu cách nhà thầu thực tế tổ chức thi công với biện pháp thi công đã được chấp thuận (theo điểm b khoản 3 Điều 15 và điểm c khoản 1 Điều 20), và việc thực hiện biện pháp bảo đảm an toàn — tập hợp giải pháp theo Phụ lục III Nghị định 207. Nếu trong kỳ có thay đổi biện pháp, ghi văn bản chấp thuận thay đổi; nếu nhà thầu thay đổi mà chưa được chấp thuận, đó là tồn tại cần đưa vào mục 8 và kiến nghị ở mục 9.
Khuyến nghị: khối lượng trong báo cáo giám sát là khối lượng đã được giám sát kiểm tra, không chép nguyên bảng nhà thầu đề nghị. Khoản 2 Điều 18 quy định khối lượng được tính toán, xác nhận giữa người giám sát của chủ đầu tư và nhà thầu theo thời gian hoặc giai đoạn; khoản 4 Điều 18 nghiêm cấm khai khống, khai tăng khối lượng. Cách quản lý khối lượng, khối lượng phát sinh đã được phân tích trong bài quản lý khối lượng thi công và khối lượng phát sinh theo Nghị định 207.
Mục 4. Thống kê thí nghiệm và đánh giá kiểm soát chất lượng thí nghiệm
Nguyên văn: “Thống kê các công tác thí nghiệm được thực hiện trong kỳ báo cáo. Số lượng các kết quả thí nghiệm đối với từng loại thí nghiệm. Đánh giá việc kiểm soát chất lượng công tác thí nghiệm, kiểm tra vật liệu, sản phẩm xây dựng, cấu kiện, thiết bị lắp đặt vào công trình theo kế hoạch tổ chức thí nghiệm đã được chấp thuận.”
Cách điền: mục này có ba lớp: (1) thống kê các loại thí nghiệm trong kỳ; (2) số lượng kết quả theo từng loại; (3) đánh giá việc kiểm soát công tác thí nghiệm so với kế hoạch tổ chức thí nghiệm đã được chấp thuận. Kế hoạch này do nhà thầu lập theo Điều 2 Thông tư 32/2026/TT-BXD, gồm đối tượng thí nghiệm, phép thử tương ứng, thời điểm thí nghiệm dự kiến và phòng thí nghiệm được sử dụng. Đánh giá tốt là chỉ ra số mẫu đã lấy so với số mẫu kế hoạch yêu cầu cho khối lượng đã thi công, phép thử nào còn thiếu, phòng thí nghiệm thực hiện có đúng phòng đã được chấp thuận hay không.
Khuyến nghị: mục 4 nói về công tác thí nghiệm (đủ, đúng kế hoạch, đúng quy trình lấy mẫu); mục 5 mới nói về kết quả có đạt yêu cầu thiết kế hay không. Không trộn hai mục vào một đoạn. Nếu kế hoạch tổ chức thí nghiệm đã được điều chỉnh, ghi rõ văn bản chấp thuận điều chỉnh — khoản 3 Điều 2 Thông tư 32 yêu cầu điều chỉnh phải được chủ đầu tư chấp thuận trước khi thực hiện.
Mục 5. Đánh giá kết quả thí nghiệm, số liệu quan trắc, kiểm định so với thiết kế
Nguyên văn: “Đánh giá sự phù hợp của kết quả thí nghiệm kiểm tra vật liệu, cấu kiện, sản phẩm xây dựng trong quá trình thi công xây dựng, các số liệu quan trắc, kiểm định so với yêu cầu thiết kế.”
Cách điền: đây là mục không có trong mẫu báo cáo định kỳ áp dụng trước ngày 01/7/2026 (xem phần so sánh bên dưới). Mẫu yêu cầu đánh giá ba nhóm số liệu so với yêu cầu thiết kế: kết quả thí nghiệm vật liệu, cấu kiện, sản phẩm; số liệu quan trắc (nếu công trình có quan trắc theo Điều 7); kết quả kiểm định (nếu có theo Điều 8). Ghi rõ số kết quả đạt, số kết quả không đạt, và với kết quả không đạt thì đã xử lý thế nào hoặc đang chờ xử lý.
Khuyến nghị: với quan trắc, nêu giá trị lớn nhất trong kỳ so với giá trị giới hạn theo đề cương quan trắc. Khoản 2 Điều 3 Thông tư 32 yêu cầu nhà thầu thi công báo cáo bằng văn bản ngay khi kết quả quan trắc vượt giới hạn hoặc bất thường — báo cáo định kỳ không thay thế báo cáo tức thời này, nhưng phải phản ánh lại sự việc và kết quả xử lý (xem tình huống 11).
Mục 6. Thống kê công việc đã nghiệm thu và nghiệm thu giai đoạn
Nguyên văn: “Thống kê các công việc xây dựng được nghiệm thu trong kỳ báo cáo, công tác nghiệm thu giai đoạn (nếu có).”
Cách điền: liệt kê các công việc xây dựng đã được nghiệm thu trong kỳ theo Điều 22 và công tác nghiệm thu giai đoạn nếu có theo Điều 23. Mẫu không nhắc nghiệm thu vật liệu, sản phẩm, cấu kiện, thiết bị đầu vào (khoản 6 Điều 14); Viện khuyến nghị thống kê thêm nhóm này vì nó là điều kiện trước của nghiệm thu công việc. Nếu có đề nghị nghiệm thu bị từ chối, nên ghi kèm vì khoản 3 Điều 22 yêu cầu người giám sát thông báo lý do bằng văn bản khi không đồng ý nghiệm thu.
Khuyến nghị: thống kê theo dạng danh mục số biên bản — ngày — công việc — kết luận, đính kèm làm phụ lục báo cáo. Danh mục này sau đó dùng lại khi lập phần “các biên bản nghiệm thu công việc xây dựng, nghiệm thu bộ phận hoặc giai đoạn” (mục III.6 Phụ lục VII), giảm việc rà soát lại ở cuối dự án.
Mục 7. Thống kê thay đổi thiết kế trên công trường
Nguyên văn: “Thống kê các thay đổi thiết kế trên công trường trong kỳ báo cáo.”
Cách điền: ghi các thay đổi thiết kế phát sinh trong kỳ: nội dung thay đổi, ai đề xuất, văn bản xử lý (ý kiến của nhà thầu thiết kế khi giám sát tác giả theo Điều 21, chấp thuận của chủ đầu tư, phê duyệt điều chỉnh nếu thuộc trường hợp phải phê duyệt). Mục này không có chữ “(nếu có)”, nên kỳ không có thay đổi vẫn ghi rõ “Trong kỳ không phát sinh thay đổi thiết kế”.
Khuyến nghị: phân biệt “thay đổi thiết kế” với “làm rõ thiết kế”. Việc nhà thầu thiết kế giải thích một chi tiết chưa rõ theo điểm a khoản 2 Điều 21 không phải thay đổi; việc thay đổi kích thước, vật liệu, giải pháp kết cấu là thay đổi và phải được thống kê. Khi giám sát phát hiện sai sót, bất hợp lý của thiết kế, điểm g khoản 1 Điều 20 yêu cầu đề nghị chủ đầu tư tổ chức điều chỉnh thiết kế — đề nghị này nên xuất hiện ở mục 9.
Mục 8. Thống kê tồn tại, khiếm khuyết, sự cố và kết quả khắc phục
Nguyên văn: “Thống kê những tồn tại, khiếm khuyết về chất lượng, sự cố công trình (4) trong kỳ báo cáo (nếu có); các tồn tại, khiếm khuyết về chất lượng đã được khắc phục trong kỳ báo cáo. Đánh giá về nguyên nhân, biện pháp, kết quả khắc phục theo quy định.” Ghi chú (4): “Trường hợp trong kỳ báo cáo có sự cố công trình thì gửi kèm báo cáo là hồ sơ giải quyết sự cố công trình theo quy định.”
Cách điền: mục 8 là “sổ nợ chất lượng” của công trình. Ba nhóm phải có: tồn tại, khiếm khuyết phát sinh trong kỳ; tồn tại đã khắc phục trong kỳ; đánh giá nguyên nhân, biện pháp, kết quả khắc phục. Tồn tại của kỳ trước chưa khắc phục xong phải được mang sang kỳ này cho đến khi đóng. Nếu có sự cố công trình, ghi chú (4) yêu cầu gửi kèm hồ sơ giải quyết sự cố — thành phần hồ sơ sự cố quy định tại Điều 48 Nghị định 207 do chủ đầu tư lập; tư vấn giám sát gửi kèm phần hồ sơ hiện có tại thời điểm báo cáo và ghi rõ phần còn đang hoàn thiện (theo cách hiểu của chúng tôi, xem tình huống 10).
Khuyến nghị: đánh mã số cho từng tồn tại (ví dụ TT-05/2026-03) và giữ nguyên mã qua các kỳ. Khi lập báo cáo IVb, chỉ cần lọc các mã còn mở để trả lời mục 8 và mục 13 của IVb.
Mục 9. Đề xuất, kiến nghị
Nguyên văn: “Đề xuất, kiến nghị về tiến độ, nhân sự, thiết kế và các vấn đề kỹ thuật khác.”
Cách điền: kiến nghị phải gửi đúng người có quyền xử lý, có nội dung hành động và mốc thời gian. Mẫu gợi bốn nhóm: tiến độ, nhân sự, thiết kế, kỹ thuật khác. Kiến nghị có giá trị nhất là kiến nghị mà chủ đầu tư phải ra quyết định: đề nghị yêu cầu nhà thầu bổ sung nhân lực, đề nghị điều chỉnh thiết kế (điểm g khoản 1 Điều 20), đề nghị thí nghiệm đối chứng hoặc kiểm định (điểm k khoản 1 Điều 20, Điều 8), đề nghị điều chỉnh tiến độ theo hợp đồng (khoản 4 Điều 16).
Khuyến nghị: mở đầu mục 9 bằng phần “theo dõi kiến nghị kỳ trước”: kiến nghị nào chủ đầu tư đã xử lý, kiến nghị nào chưa. Điểm c khoản 2 Điều 60 Luật Xây dựng quy định chủ đầu tư có nghĩa vụ “xử lý kịp thời đề xuất của người giám sát”; báo cáo định kỳ là nơi lưu vết đề xuất đó được đưa ra lúc nào.
Ví dụ điền mẫu IVa (giả định)
Dữ kiện giả định: Công ty Tư vấn A giám sát thi công nhà làm việc 9 tầng, 1 tầng hầm của Dự án B; nhà thầu thi công là Công ty Xây dựng C, nhà thầu phụ cọc khoan nhồi là Công ty D. Hợp đồng tư vấn giám sát quy định báo cáo định kỳ hằng tháng, chốt số liệu ngày cuối tháng, gửi chủ đầu tư trong 05 ngày làm việc. Báo cáo tháng 8/2026:
- Phần đầu: “Công ty Tư vấn A — Số: 08/2026/BC-TVGS — …, ngày 04 tháng 9 năm 2026 — BÁO CÁO ĐỊNH KỲ VỀ CÔNG TÁC GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH — Kính gửi: Công ty F (chủ đầu tư Dự án B). Công ty Tư vấn A báo cáo về tình hình giám sát thi công xây dựng công trình Nhà làm việc 9 tầng thuộc Dự án B từ ngày 01/8/2026 đến ngày 31/8/2026 như sau:”
- Mục 1: “Trong kỳ đã thi công cột, vách, dầm sàn tầng 2 và tầng 3. Vị trí trục, kích thước cấu kiện, cao độ sàn tầng 2 (+7,200) và tầng 3 (+10,800) phù hợp bản vẽ thiết kế bản vẽ thi công đã phê duyệt và giấy phép xây dựng số … Biện pháp cốp pha, giàn giáo sàn tầng 3 thực hiện theo biện pháp thi công đã chấp thuận. Không phát hiện sai khác về quy mô, công năng.”
- Mục 2: “a) Nhà thầu chính: Công ty Xây dựng C; nhà thầu phụ: Công ty D (đã hoàn thành cọc, rút khỏi công trường ngày 05/8/2026). b) Chỉ huy trưởng: ông E — đúng nhân sự trong hồ sơ dự thầu; kỹ sư phụ trách kỹ thuật: 02 người, đúng danh sách. c) Thiết bị: 01 cần trục tháp (kiểm định còn hiệu lực đến 12/2026), 01 vận thăng, 02 máy bơm bê tông thuê theo ca — phù hợp hợp đồng.”
- Mục 3: “a) Hoàn thành bê tông sàn tầng 2, tầng 3 (khối lượng theo bảng xác nhận kèm theo); đã nghiệm thu sàn tầng 2; sàn tầng 3 chờ kết quả nén mẫu 7 ngày. Chậm 6 ngày so với tiến độ đã chấp thuận do 4 ngày mưa và cần trục tháp dừng 2 ngày sửa chữa. b) Tổ chức thi công phù hợp biện pháp đã chấp thuận; không có thay đổi biện pháp. c) Biện pháp bảo đảm an toàn: lưới chống rơi tầng 3 lắp chậm 1 ngày, đã nhắc nhở bằng văn bản ngày 18/8; không có thay đổi biện pháp an toàn.”
- Mục 4: “Trong kỳ: 6 tổ mẫu bê tông (nén), 2 lô thép (kéo, uốn); phòng thí nghiệm thực hiện đúng phòng đã được chấp thuận trong kế hoạch tổ chức thí nghiệm; số tổ mẫu phù hợp kế hoạch.”
- Mục 5: “4/6 tổ mẫu đã có kết quả 28 ngày đạt cường độ thiết kế; 2 tổ (sàn tầng 3) chờ kết quả. 2 lô thép đạt. Quan trắc lún 4 mốc: giá trị lớn nhất trong giới hạn cho phép theo đề cương quan trắc.”
- Mục 6: “Đã ký 14 biên bản nghiệm thu công việc (danh mục kèm theo), 2 biên bản nghiệm thu vật liệu đầu vào; trong kỳ không có nghiệm thu giai đoạn.”
- Mục 7: “Trong kỳ không phát sinh thay đổi thiết kế.”
- Mục 8: “TT-08-01: rỗ mặt vách thang máy tầng 2 — nguyên nhân rung đầm chưa đủ; đã khắc phục theo biện pháp được chấp thuận, nghiệm thu lại ngày 22/8. Không có sự cố công trình.”
- Mục 9: “Đề nghị chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu bố trí cần trục dự phòng hoặc lập kế hoạch bù tiến độ trước 15/9/2026; đề nghị thiết kế làm rõ chi tiết neo thép dầm biên trục A (văn bản số … ngày 25/8).”
- Ký: “GIÁM SÁT TRƯỞNG — (ký, ghi rõ họ tên)”.
Ví dụ chỉ để minh họa cách dùng câu chữ của mẫu; số liệu, tên đơn vị là giả định.
Hướng dẫn điền mẫu báo cáo hoàn thành công tác giám sát (Phụ lục IVb) theo từng mục
Báo cáo IVb là ý kiến tổng kết của tổ chức giám sát trước khi chủ đầu tư nghiệm thu giai đoạn, gói thầu, hạng mục hoặc công trình. Khác IVa, mẫu IVb không có kỳ báo cáo và không yêu cầu “thống kê” mà chủ yếu yêu cầu “đánh giá”. Người đọc chính của nó là chủ đầu tư khi quyết định tổ chức nghiệm thu, và gián tiếp là cơ quan có thẩm quyền khi kiểm tra công tác nghiệm thu theo Điều 25–27.
Mục 1. Quy mô công trình
Nguyên văn: “Quy mô công trình: a) Mô tả quy mô và công năng của công trình: các thông số kỹ thuật chính, công năng chủ yếu của các phần hoặc hạng mục công trình; b) Đánh giá sự phù hợp về quy mô, công năng của công trình so với giấy phép xây dựng (đối với công trình phải cấp phép xây dựng), thiết kế xây dựng, chỉ dẫn kỹ thuật, biện pháp thi công, biện pháp bảo đảm an toàn trong thi công xây dựng công trình được chấp thuận và các quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng cho công trình.”
Cách điền: điểm a là phần mô tả — chỉ nêu đúng đối tượng của báo cáo (gói thầu, giai đoạn, hạng mục hoặc công trình), không chép toàn bộ quy mô dự án. Điểm b là phần đánh giá, cùng căn cứ như mục 1 của IVa nhưng phạm vi là toàn bộ quá trình. Kết luận nên chỉ rõ các sai khác đã được chấp thuận, phê duyệt (dẫn chiếu mục 7).
Khuyến nghị: lấy các thông số kỹ thuật chính từ hồ sơ thiết kế được phê duyệt và bản vẽ hoàn công đã kiểm tra, để số liệu trong báo cáo IVb khớp với số liệu chủ đầu tư sẽ ghi ở mục 5 Phụ lục VI (“Quy mô hạng mục công trình, công trình xây dựng”).
Mục 2. Năng lực nhà thầu thi công
Nguyên văn: “Đánh giá sự phù hợp về năng lực của nhà thầu thi công xây dựng so với hồ sơ dự thầu và hợp đồng xây dựng.”
Cách điền: mẫu IVb không chia điểm con như IVa, nhưng nội dung vẫn là so sánh năng lực thực tế với hồ sơ dự thầu và hợp đồng trong suốt quá trình. Nêu các lần thay đổi nhân sự chủ chốt, thiết bị chủ yếu, việc thay đổi đó đã được chấp thuận hay chưa, và có ảnh hưởng đến chất lượng, tiến độ không.
Khuyến nghị: tổng hợp từ mục 2 của các báo cáo IVa thay vì viết lại từ trí nhớ. Nếu các báo cáo định kỳ đều ghi “phù hợp” mà báo cáo IVb lại nêu nhiều lần thay chỉ huy trưởng chưa được chấp thuận, chính báo cáo giám sát tự mâu thuẫn.
Mục 3. Khối lượng, tiến độ, tổ chức thi công và an toàn lao động
Nguyên văn: “Đánh giá về khối lượng, tiến độ công việc đã hoàn thành, công tác tổ chức thi công và bảo đảm an toàn lao động trong thi công xây dựng công trình.”
Cách điền: nêu tổng khối lượng các công việc chủ yếu đã hoàn thành và đã được nghiệm thu, khối lượng phát sinh đã được chấp thuận; thời gian thi công thực tế so với tiến độ hợp đồng và các lần điều chỉnh tiến độ; đánh giá chung về tổ chức thi công và an toàn lao động, kể cả các sự cố gây mất an toàn lao động nếu có.
Khuyến nghị: nếu khối lượng nhà thầu đề nghị quyết toán khác khối lượng giám sát đã xác nhận, ghi rõ phần chênh lệch và lý do. Điểm a khoản 3 Điều 29 Nghị định 339 xử phạt hành vi “xác nhận sai tăng khối lượng nghiệm thu so với thực tế thi công” — câu chữ trong báo cáo hoàn thành là một trong những chứng cứ đầu tiên được xem xét.
Mục 4. Công tác thí nghiệm, kiểm tra vật liệu, thiết bị
Nguyên văn: “Đánh giá công tác thí nghiệm, kiểm tra vật liệu, sản phẩm xây dựng, cấu kiện, thiết bị lắp đặt vào công trình theo kế hoạch tổ chức thí nghiệm đã được chấp thuận.”
Cách điền: đánh giá mức độ thực hiện kế hoạch tổ chức thí nghiệm trên toàn bộ đối tượng báo cáo: các phép thử đã đủ chưa, số mẫu so với yêu cầu, tỷ lệ mẫu không đạt và cách xử lý; việc kiểm tra, nghiệm thu vật liệu, sản phẩm, cấu kiện, thiết bị đầu vào theo khoản 6 Điều 14.
Khuyến nghị: đính kèm bảng tổng hợp kết quả thí nghiệm theo từng loại vật liệu. Bảng này phục vụ trực tiếp mục III.5 Phụ lục VII (“Các kết quả quan trắc (nếu có), đo đạc, thí nghiệm trong quá trình thi công”) khi chủ đầu tư lập hồ sơ hoàn thành.
Mục 5. Kiểm định, quan trắc, thí nghiệm đối chứng
Nguyên văn: “Đánh giá về công tác tổ chức và kết quả kiểm định, quan trắc, thí nghiệm đối chứng (nếu có).”
Cách điền: mục có “(nếu có)”, nên chỉ điền nội dung khi công trình có quan trắc (Điều 7), thí nghiệm đối chứng hoặc kiểm định (Điều 8); nếu không có, ghi rõ “Không thực hiện” thay vì bỏ trống. Mẫu yêu cầu đánh giá cả công tác tổ chức (đơn vị thực hiện, đề cương, thời điểm) và kết quả.
Khuyến nghị: với công trình sử dụng vốn đầu tư công, vốn ngân sách nhà nước, điểm b khoản 5 Điều 20 cấm tổ chức giám sát tham gia kiểm định chất lượng công trình do mình giám sát. Vì vậy trong mục 5, tư vấn giám sát đánh giá công tác tổ chức và kết quả kiểm định do đơn vị khác thực hiện, không trình bày như thể mình là bên kiểm định.
Mục 6. Công tác tổ chức nghiệm thu
Nguyên văn: “Đánh giá về công tác tổ chức nghiệm thu công việc xây dựng, nghiệm thu giai đoạn (nếu có).”
Cách điền: đánh giá việc nghiệm thu công việc có đúng trình tự, thời hạn, thành phần theo Điều 22 (ví dụ: thời hạn không quá 24 giờ kể từ khi nhận đề nghị nghiệm thu tại khoản 3; thành phần ký theo khoản 5 đến khoản 8), và các lần nghiệm thu giai đoạn theo Điều 23 nếu có. Nêu số biên bản, các trường hợp từ chối nghiệm thu và kết quả nghiệm thu lại.
Khuyến nghị: rà sự khớp ngày giữa biên bản nghiệm thu, nhật ký thi công và phiếu kết quả thí nghiệm trước khi viết mục này. Khoản 8 Điều 15 yêu cầu hồ sơ quản lý chất lượng của các công việc xây dựng phải phù hợp với thời gian thực hiện thực tế tại công trường; biên bản ký trước ngày có kết quả thí nghiệm là lỗi hay bị phát hiện khi kiểm tra.
Mục 7. Thay đổi thiết kế và thẩm định, phê duyệt thiết kế điều chỉnh
Nguyên văn: “Các thay đổi thiết kế và việc thẩm định, phê duyệt thiết kế điều chỉnh trong quá trình thi công xây dựng (nếu có).”
Cách điền: khác mục 7 IVa chỉ “thống kê”, mục 7 IVb yêu cầu thêm thông tin về việc thẩm định, phê duyệt thiết kế điều chỉnh. Lập danh mục thay đổi kèm số, ngày văn bản thẩm định, phê duyệt; đánh dấu các thay đổi chưa có văn bản phê duyệt.
Khuyến nghị: danh mục này trùng với thành phần hồ sơ hoàn thành tại mục III.1 Phụ lục VII (“Danh mục các thay đổi thiết kế trong quá trình thi công xây dựng công trình và các văn bản thẩm định, phê duyệt của cấp có thẩm quyền”). Lập một lần, dùng cho cả hai.
Mục 8. Tồn tại, khiếm khuyết, sự cố
Nguyên văn: “Những tồn tại, khiếm khuyết về chất lượng, sự cố công trình trong quá trình thi công xây dựng công trình (nếu có) và đánh giá nguyên nhân, biện pháp và kết quả khắc phục theo quy định.”
Cách điền: tổng hợp toàn bộ tồn tại, khiếm khuyết và sự cố trong quá trình thi công đối tượng báo cáo, kèm nguyên nhân, biện pháp, kết quả khắc phục. Phải tách rõ tồn tại đã đóng và tồn tại còn mở tại ngày báo cáo; tồn tại còn mở là căn cứ để đánh giá mục 13 và để chủ đầu tư cân nhắc nghiệm thu có điều kiện theo khoản 3 Điều 24.
Khuyến nghị: mỗi tồn tại còn mở nên được đánh giá theo câu hỏi của khoản 3 Điều 24: có làm ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, thời hạn sử dụng, công năng của công trình hay không. Đây là ý kiến chuyên môn chủ đầu tư cần nhất từ tư vấn giám sát (xem tình huống 13).
Mục 9. Hồ sơ quản lý chất lượng
Nguyên văn: “Đánh giá về sự phù hợp của hồ sơ quản lý chất lượng theo chỉ dẫn kỹ thuật, hồ sơ thiết kế được thẩm định, phê duyệt và các quy định của pháp luật.”
Cách điền: đánh giá tính đầy đủ và phù hợp của hồ sơ quản lý chất lượng theo ba thước đo mà mẫu nêu: chỉ dẫn kỹ thuật, hồ sơ thiết kế được thẩm định, phê duyệt, và quy định pháp luật. Các nhóm hồ sơ cần rà: hồ sơ quản lý chất lượng vật liệu, sản phẩm, cấu kiện, thiết bị theo khoản 7 Điều 14; biên bản nghiệm thu; kết quả thí nghiệm, quan trắc; nhật ký thi công và bản vẽ hoàn công theo Phụ lục II.
Khuyến nghị: nêu rõ thành phần nào còn thiếu và bên nào chịu trách nhiệm bổ sung. Khoản 1 Điều 28 quy định các nhà thầu chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của thành phần hồ sơ do mình lập; báo cáo giám sát chỉ đánh giá, không “nhận thay” phần hồ sơ của nhà thầu thi công.
Mục 10. Phòng cháy, chữa cháy
Nguyên văn: “Đánh giá công tác thi công xây dựng công trình theo thiết kế đã được thẩm định, phê duyệt về phòng cháy và chữa cháy, bao gồm các nội dung về khoảng cách phòng cháy, chữa cháy; đường bộ, bãi đỗ, khoảng trống phục vụ hoạt động phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ; giải pháp thoát nạn; bậc chịu lửa, giải pháp ngăn cháy, chống cháy lan; giải pháp chống khói và các quy định khác của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.”
Cách điền: đây là mục được tách riêng và liệt kê chi tiết trong mẫu mới. Đánh giá lần lượt từng nội dung mẫu nêu, so với thiết kế đã được thẩm định, phê duyệt về phòng cháy và chữa cháy: khoảng cách phòng cháy; đường, bãi đỗ, khoảng trống cho xe chữa cháy, cứu nạn; giải pháp thoát nạn; bậc chịu lửa, ngăn cháy, chống cháy lan; chống khói.
Khuyến nghị: danh sách nội dung ở mục 10 trùng gần như nguyên văn với điểm đ khoản 5 Điều 24 — nội dung bắt buộc của biên bản nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình, công trình. Nói cách khác, mục 10 của báo cáo IVb là bản nháp chuyên môn cho phần đánh giá phòng cháy, chữa cháy mà chủ đầu tư phải đưa vào biên bản nghiệm thu. Với gói thầu không có hạng mục phòng cháy, chữa cháy (ví dụ gói san nền), ghi rõ “không thuộc phạm vi gói thầu”.
Mục 11. Bảo vệ môi trường và pháp luật khác
Nguyên văn: “Đánh giá về sự tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường và các quy định của pháp luật khác có liên quan (nếu có).”
Cách điền: đánh giá việc thực hiện biện pháp bảo vệ môi trường trong thi công (biện pháp này là một nội dung của biện pháp bảo đảm an toàn theo mục 7 Phụ lục III) và các yêu cầu pháp luật chuyên ngành khác liên quan đến đối tượng báo cáo. Kho văn bản của Viện không bao gồm toàn văn pháp luật bảo vệ môi trường; khi đánh giá, cần đối chiếu báo cáo đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường hoặc đăng ký môi trường của dự án (nếu có).
Khuyến nghị: chỉ đánh giá những gì thuộc phạm vi giám sát được giao. Nếu hợp đồng tư vấn giám sát không bao gồm giám sát môi trường chuyên ngành, ghi rõ giới hạn đó để tránh hiểu là tư vấn giám sát đã xác nhận toàn bộ nghĩa vụ môi trường của dự án.
Mục 12. Quy trình vận hành, quy trình bảo trì
Nguyên văn: “Đánh giá về sự phù hợp của quy trình vận hành, quy trình bảo trì công trình xây dựng theo quy định (nếu có).”
Cách điền: đánh giá quy trình vận hành, khai thác và quy trình bảo trì đã được lập, có phù hợp với công trình như đã thi công (vật liệu, thiết bị thực tế) hay không. Quy trình vận hành, khai thác (nếu có) và quy trình bảo trì là thành phần hồ sơ hoàn thành tại mục III.9 Phụ lục VII.
Khuyến nghị: với báo cáo IVb cho giai đoạn hoặc gói thầu chưa kết thúc công trình, mục 12 thường chưa phát sinh; ghi “chưa đến thời điểm đánh giá” và nêu lý do.
Mục 13. Điều kiện nghiệm thu hoàn thành
Nguyên văn: “Đánh giá về các điều kiện nghiệm thu hoàn thành gói thầu, giai đoạn, hạng mục công trình, công trình xây dựng.”
Cách điền: đây là mục kết luận. Với hạng mục công trình, công trình, điều kiện nghiệm thu hoàn thành có sẵn tại khoản 1 Điều 24: (a) công việc đã thi công đầy đủ theo thiết kế được phê duyệt; (b) nghiệm thu công việc, bộ phận, giai đoạn đã thực hiện đầy đủ theo Điều 22, Điều 23; (c) kết quả thí nghiệm, quan trắc, kiểm tra, kiểm định, thử nghiệm, chạy thử bảo đảm yêu cầu kỹ thuật theo thiết kế; (d) tuân thủ quy định về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, bảo vệ môi trường và pháp luật chuyên ngành khác. Với nghiệm thu giai đoạn hoặc kết thúc gói thầu, khoản 2 và khoản 3 Điều 23 cho phép chủ đầu tư và các nhà thầu tự thỏa thuận điều kiện nghiệm thu, nên mục 13 đánh giá theo các điều kiện đã thỏa thuận.
Khuyến nghị: trình bày mục 13 thành bốn dòng tương ứng bốn điều kiện tại khoản 1 Điều 24, mỗi dòng có kết luận “đáp ứng / chưa đáp ứng / đáp ứng có điều kiện” và dẫn chiếu sang các mục 4–12. Kết luận cuối nên dùng một trong ba câu rõ ràng: đủ điều kiện nghiệm thu; đủ điều kiện nghiệm thu có điều kiện kèm danh mục tồn tại; chưa đủ điều kiện nghiệm thu kèm lý do.
Phần ký của báo cáo IVb
Mẫu có hai khối chữ ký: “GIÁM SÁT TRƯỞNG (Ký, ghi rõ họ tên)” và “NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT CỦA …(1)… (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu)”. Mẫu ghi “người đại diện theo quy định pháp luật”; mẫu không nhắc người được ủy quyền. Theo cách hiểu của chúng tôi, việc ủy quyền ký thực hiện theo quy định về đại diện của pháp luật dân sự và điều lệ doanh nghiệp, cần có văn bản ủy quyền kèm theo hồ sơ; khi có nghi ngờ, chủ đầu tư nên yêu cầu người đại diện theo pháp luật ký.
Với liên danh tư vấn giám sát, điểm b khoản 6 Điều 24 yêu cầu biên bản nghiệm thu hoàn thành có đủ người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền và giám sát trưởng của từng thành viên liên danh. Mẫu IVb không nói riêng về liên danh; Viện khuyến nghị áp dụng cùng nguyên tắc — báo cáo có chữ ký của từng thành viên cho phần việc mình giám sát, phù hợp phân công trong thỏa thuận liên danh theo khoản 6 Điều 5 (xem tình huống 15).
Ví dụ điền mẫu IVb (giả định)
Dữ kiện giả định: Công ty Tư vấn A lập báo cáo hoàn thành công tác giám sát hạng mục “Nhà làm việc 9 tầng” thuộc Dự án B, trước buổi nghiệm thu hoàn thành do chủ đầu tư Công ty F tổ chức.
- Tiêu đề: “BÁO CÁO HOÀN THÀNH CÔNG TÁC GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH” (bỏ các lựa chọn gói thầu/giai đoạn/công trình). “Công ty Tư vấn A báo cáo về công tác giám sát thi công xây dựng hạng mục Nhà làm việc 9 tầng thuộc Dự án B như sau:”
- Mục 1: “a) Nhà 9 tầng nổi, 1 tầng hầm, kết cấu khung bê tông cốt thép, móng cọc khoan nhồi; công năng: văn phòng làm việc, tầng hầm để xe. b) Quy mô, công năng thi công phù hợp giấy phép xây dựng số …, thiết kế bản vẽ thi công đã phê duyệt và 02 lần điều chỉnh thiết kế đã được phê duyệt (xem mục 7).”
- Mục 2: “Nhà thầu C bố trí chỉ huy trưởng, cán bộ kỹ thuật, thiết bị chủ yếu phù hợp hồ sơ dự thầu; 01 lần thay kỹ sư phụ trách kỹ thuật phần hoàn thiện đã được chủ đầu tư chấp thuận ngày …”
- Mục 3: “Khối lượng các công việc chủ yếu đã hoàn thành, nghiệm thu theo bảng tổng hợp kèm theo; khối lượng phát sinh tầng hầm đã được chấp thuận tại văn bản …; thời gian thi công chậm 21 ngày so với tiến độ hợp đồng, đã được điều chỉnh tại phụ lục hợp đồng số …; không xảy ra tai nạn lao động.”
- Mục 4 đến mục 6: tổng hợp số phép thử, tỷ lệ đạt; quan trắc lún kết thúc ở chu kỳ … với giá trị trong giới hạn; 1 lần thí nghiệm đối chứng thép theo yêu cầu chủ đầu tư, kết quả đạt; 212 biên bản nghiệm thu công việc, 3 lần nghiệm thu giai đoạn (phần ngầm, phần thân, phần hoàn thiện).
- Mục 7 đến mục 9: 02 thay đổi thiết kế đã được thẩm định, phê duyệt; tồn tại còn mở: 03 vị trí thấm trần tầng hầm đang xử lý, dự kiến xong trước … — không ảnh hưởng khả năng chịu lực, thời hạn sử dụng, công năng; hồ sơ quản lý chất lượng còn thiếu 02 chứng nhận hợp quy thiết bị điện, nhà thầu C cam kết bổ sung trước ….
- Mục 10 đến mục 12: đánh giá từng nội dung phòng cháy, chữa cháy theo thiết kế đã thẩm định; biện pháp môi trường thực hiện theo kế hoạch; quy trình bảo trì đã lập, phù hợp thiết bị thực tế lắp đặt.
- Mục 13: “Điều kiện (a), (b), (c): đáp ứng. Điều kiện (d): đáp ứng. Còn 03 tồn tại không ảnh hưởng khả năng chịu lực, thời hạn sử dụng, công năng. Kết luận: hạng mục đủ điều kiện để chủ đầu tư xem xét nghiệm thu có điều kiện theo khoản 3 Điều 24, kèm danh mục tồn tại và thời hạn khắc phục.”
- Ký: giám sát trưởng; Giám đốc Công ty Tư vấn A (ký, đóng dấu).
Cái gì mẫu yêu cầu, cái gì là khuyến nghị nghề nghiệp?
Phân biệt hai lớp này giúp tránh hai thái cực: bỏ sót mục bắt buộc, hoặc bị chủ đầu tư, kiểm toán “bắt lỗi” vì thiếu những thứ pháp luật không đòi hỏi.
| Nội dung | Bắt buộc theo mẫu / Nghị định | Khuyến nghị nghề nghiệp của Viện |
|---|---|---|
| Đủ 9 mục (IVa) hoặc 13 mục (IVb) | Có — khoản 3 Điều 20; thiếu nội dung là hành vi tại điểm i khoản 2 Điều 29 Nghị định 339 | Mục không phát sinh vẫn giữ tiêu đề và ghi “không phát sinh” hoặc “không thực hiện” |
| Kỳ báo cáo, thời điểm lập | Do chủ đầu tư quy định trong hợp đồng hoặc quyết định giao nhiệm vụ (điểm a khoản 3 Điều 20) | Ghi rõ ngày chốt số liệu và hạn gửi trong hợp đồng |
| Người ký | IVa: giám sát trưởng; IVb: giám sát trưởng và người đại diện theo pháp luật, đóng dấu | Giám sát viên ký xác nhận phần chuyên ngành trên bản tổng hợp nội bộ |
| Gửi kèm hồ sơ giải quyết sự cố khi trong kỳ có sự cố | Có — ghi chú (4) Phụ lục IVa | Nếu hồ sơ chưa hoàn tất, gửi phần đã có và ghi rõ phần còn thiếu |
| Danh mục biên bản nghiệm thu, bảng kết quả thí nghiệm, ảnh hiện trường | Không quy định là thành phần bắt buộc | Đính kèm làm phụ lục; dùng lại khi lập hồ sơ hoàn thành |
| Mã số tồn tại, theo dõi kiến nghị kỳ trước | Không quy định | Nên làm để đóng tồn tại có hệ thống |
| Dòng “Căn cứ”, “Nơi nhận” | Mẫu không có | Có thể thêm, không làm thay đổi nội dung bắt buộc |
| Hình thức điện tử | Chủ đầu tư và nhà thầu được thỏa thuận lập hồ sơ thuộc danh mục Phụ lục VII theo pháp luật giao dịch điện tử (điểm b khoản 1 Điều 11) | Thống nhất định dạng, chữ ký số trong hợp đồng ngay từ đầu |
Báo cáo giám sát, nghiệm thu và báo cáo hoàn thành thi công của chủ đầu tư liên quan thế nào?
Trong giai đoạn kết thúc công trình, ít nhất bốn loại văn bản xuất hiện cạnh nhau và dễ bị lẫn: báo cáo IVb của tư vấn giám sát, biên bản nghiệm thu hoàn thành theo Điều 24, báo cáo hoàn thành thi công theo Phụ lục VI của chủ đầu tư và hồ sơ hoàn thành theo Phụ lục VII. Bảng dưới phân vai ngắn gọn.
| Văn bản | Người lập / ký | Gửi ai | Căn cứ | Liên hệ với báo cáo giám sát |
|---|---|---|---|---|
| Báo cáo định kỳ IVa | Tổ chức, cá nhân giám sát; giám sát trưởng ký | Chủ đầu tư | Điểm a khoản 3 Điều 20 | Nguồn dữ liệu cho IVb |
| Báo cáo hoàn thành công tác giám sát IVb | Tổ chức giám sát; giám sát trưởng và người đại diện theo pháp luật ký | Chủ đầu tư | Điểm b khoản 3 Điều 20 | — |
| Biên bản nghiệm thu giai đoạn | Thành phần do các bên thỏa thuận, bao gồm giám sát trưởng | Các bên ký | Khoản 3 Điều 23 | IVb giai đoạn là căn cứ đánh giá điều kiện nghiệm thu |
| Biên bản nghiệm thu hoàn thành hạng mục, công trình | Thành phần tại khoản 6 Điều 24 | Các bên ký | Điều 24 | Mục 10, 13 IVb tương ứng điểm d, đ khoản 5 Điều 24 |
| Báo cáo hoàn thành thi công (Phụ lục VI) | Chủ đầu tư; người đại diện theo pháp luật ký | Cơ quan chuyên môn về xây dựng (công trình thuộc diện kiểm tra) | Điểm a khoản 4 Điều 27 | Mục 8, 9, 10 Phụ lục VI có thể dùng số liệu, đánh giá của IVb (theo cách hiểu) |
| Hồ sơ hoàn thành công trình (Phụ lục VII) | Chủ đầu tư tổ chức lập; nhà thầu chịu trách nhiệm phần mình lập | Lưu trữ | Điều 28 | Phụ lục VII không gọi tên riêng báo cáo giám sát; theo cách hiểu có thể xếp vào mục III.16 |
Ba lưu ý. Thứ nhất, báo cáo IVb không thay thế báo cáo hoàn thành theo Phụ lục VI mà chủ đầu tư gửi cơ quan nhà nước — nội dung Phụ lục VI xem bài báo cáo hoàn thành thi công xây dựng. Thứ hai, Phụ lục VII không gọi tên báo cáo giám sát, nhưng mục III.16 có “các hồ sơ/văn bản/tài liệu khác có liên quan trong giai đoạn thi công xây dựng và nghiệm thu”, và điểm đ khoản 2 Điều 60 Luật Xây dựng yêu cầu chủ đầu tư “lưu trữ kết quả giám sát thi công xây dựng công trình”; theo cách hiểu của chúng tôi, nên lưu báo cáo IVa, IVb trong hồ sơ hoàn thành (cách tổ chức danh mục: bài hồ sơ quản lý chất lượng công trình xây dựng). Thứ ba, với nghiệm thu giai đoạn, Điều 23 để các bên tự thỏa thuận thời điểm, trình tự, điều kiện, chỉ bắt buộc thành phần có giám sát trưởng — xem bài nghiệm thu giai đoạn thi công và bộ phận công trình.
Mẫu báo cáo giám sát thi công mới nhất khác mẫu cũ ở đâu?
Trước ngày 01/7/2026, mẫu báo cáo giám sát là Phụ lục IVa, IVb kèm Nghị định 06/2021/NĐ-CP — nghị định này cùng các nghị định sửa đổi đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026 theo khoản 2 Điều 52 Nghị định 207. Đối chiếu mẫu tại bản ban hành ngày 26/01/2021 của nghị định cũ với Phụ lục IV Nghị định 207, các điểm khác biệt chính như sau (bảng so với bản ban hành ban đầu; nếu dự án từng áp dụng mẫu đã được sửa đổi, cần đối chiếu thêm văn bản sửa đổi tương ứng):
| Nội dung | Mẫu cũ (đã hết hiệu lực) | Mẫu Phụ lục IV Nghị định 207 |
|---|---|---|
| Số mục IVa | 8 mục | 9 mục — thêm mục 5 đánh giá kết quả thí nghiệm, số liệu quan trắc, kiểm định so với yêu cầu thiết kế |
| An toàn trong IVa (điểm c mục 3) | Đánh giá việc thực hiện “kế hoạch đảm bảo an toàn được phê duyệt” | Đánh giá việc thực hiện “biện pháp bảo đảm an toàn trong thi công xây dựng công trình được chấp thuận” và các thay đổi biện pháp (nếu có) |
| Thí nghiệm (mục 4 IVa, IVb) | “kế hoạch thí nghiệm” | “kế hoạch tổ chức thí nghiệm” — khái niệm được Thông tư 32/2026/TT-BXD quy định chi tiết tại Điều 2 |
| Số mục IVb | 12 mục | 13 mục |
| Hồ sơ quản lý chất lượng (mục 9 IVb) | “theo quy định” | “theo chỉ dẫn kỹ thuật, hồ sơ thiết kế được thẩm định, phê duyệt và các quy định của pháp luật” |
| Phòng cháy, chữa cháy và môi trường | Gộp chung một mục về môi trường, phòng cháy chữa cháy và pháp luật khác | Tách mục 10 riêng về phòng cháy, chữa cháy với danh sách nội dung chi tiết; mục 11 riêng về môi trường và pháp luật khác |
| Quy trình vận hành, bảo trì (IVb) | Mục 11, không có “(nếu có)” | Mục 12, có “(nếu có)” |
| Văn bản thể hiện kỳ báo cáo | “Chủ đầu tư quy định” | Chủ đầu tư quy định “trong hợp đồng xây dựng hoặc quyết định giao nhiệm vụ” |
Về chuyển tiếp: Điều 53 Nghị định 207 quy định chuyển tiếp về loại, cấp công trình, hồ sơ thủ tục hành chính và kiểm tra công tác nghiệm thu, không có quy định riêng về mẫu báo cáo giám sát. Theo cách hiểu của chúng tôi, các báo cáo lập từ ngày 01/7/2026 áp dụng Phụ lục IV Nghị định 207, kể cả khi hợp đồng tư vấn giám sát ký trước đó còn dẫn chiếu mẫu cũ; nên ký phụ lục hợp đồng cập nhật căn cứ để tránh tranh luận. Cách xác định văn bản áp dụng cho công trình khởi công trước 01/7/2026 có trong bài công trình khởi công trước 01/7/2026 áp dụng nghị định nào.
Trách nhiệm và xử phạt khi không lập, lập thiếu hoặc báo cáo sai
Trách nhiệm liên quan đến báo cáo giám sát có ba lớp: trách nhiệm theo Luật Xây dựng, nghĩa vụ theo Nghị định 207 và chế tài hành chính theo Nghị định 339/2026/NĐ-CP.
- Luật Xây dựng 135/2025/QH15: khoản 7 Điều 15 nghiêm cấm “dàn xếp, thông đồng làm sai lệch kết quả … giám sát thi công xây dựng công trình”; điểm c khoản 2 Điều 56 yêu cầu giám sát trung thực, khách quan, không vụ lợi; điểm đ khoản 2 Điều 63 buộc nhà thầu giám sát bồi thường thiệt hại khi làm sai lệch kết quả giám sát đối với khối lượng thi công không đúng thiết kế, không tuân thủ quy chuẩn, tiêu chuẩn “nhưng người giám sát không báo cáo với chủ đầu tư hoặc người có thẩm quyền xử lý”. Đồng thời, điểm c khoản 1 Điều 63 trao quyền “bảo lưu ý kiến đối với công việc giám sát do mình đảm nhận”.
- Nghị định 207: khoản 3 Điều 20 buộc tổ chức, cá nhân giám sát chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực, khách quan của nội dung báo cáo; khoản 4 Điều 18 nghiêm cấm khai khống, khai tăng khối lượng hoặc thông đồng làm sai khối lượng thanh toán.
- Nghị định 339/2026/NĐ-CP (hiệu lực 26/8/2026), Điều 29 “Vi phạm của chủ đầu tư hoặc tổ chức tư vấn về giám sát thi công xây dựng công trình”: điểm i khoản 2 — “Không lập báo cáo về công tác giám sát thi công xây dựng công trình theo quy định hoặc lập báo cáo … không đầy đủ nội dung theo quy định” — phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng; biện pháp khắc phục hậu quả là buộc lập báo cáo theo quy định (điểm k khoản 5). Điểm a khoản 3 — không kiểm tra, xác nhận khối lượng hoàn thành theo quy định hoặc “xác nhận sai tăng khối lượng nghiệm thu so với thực tế thi công” — phạt từ 60.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng.
- Lưu trữ: điểm b khoản 1 Điều 36 Nghị định 339 phạt từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với nhà thầu giám sát không lưu trữ hoặc lưu trữ không đầy đủ hồ sơ liên quan đến phần việc do mình thực hiện.
Các mức tiền trên là mức áp dụng đối với tổ chức. Theo điểm a khoản 4 Điều 5 Nghị định 339, cùng một hành vi thì mức phạt đối với cá nhân bằng một nửa mức phạt đối với tổ chức (Điều 29 và Điều 36 không thuộc các trường hợp ngoại lệ tại điểm b khoản 4 Điều 5). Thời hiệu xử phạt trong lĩnh vực xây dựng là 02 năm (khoản 1 Điều 6). Nghị định 339 không có hành vi riêng mang tên “báo cáo giám sát không trung thực”; tùy tình huống, việc báo cáo sai sự thật có thể rơi vào các hành vi về nghiệm thu, xác nhận khối lượng nêu trên, kèm trách nhiệm bồi thường theo Luật Xây dựng — đây là nhận định tham khảo, việc xác định hành vi cụ thể thuộc người có thẩm quyền xử phạt.
Góc chủ đầu tư, nhà thầu và tư vấn giám sát
Chủ đầu tư, ban quản lý dự án
- Ghi rõ trong hợp đồng hoặc quyết định giao nhiệm vụ: báo cáo định kỳ hay theo giai đoạn, chu kỳ, ngày chốt số liệu, hạn gửi, hình thức giấy hay điện tử.
- Xử lý mục 9 (IVa) mỗi kỳ — điểm c khoản 2 Điều 60 Luật Xây dựng yêu cầu “xử lý kịp thời đề xuất của người giám sát”; kiến nghị nằm im qua nhiều kỳ là rủi ro của chính chủ đầu tư.
- Không yêu cầu bỏ tồn tại khỏi báo cáo; nếu không đồng ý đánh giá thì yêu cầu làm rõ, tổ chức kiểm tra, hoặc thay người giám sát không thực hiện đúng quy định (điểm b khoản 1 Điều 60 Luật Xây dựng). Lưu trữ báo cáo như kết quả giám sát (điểm đ khoản 2 Điều 60).
Nhà thầu thi công
- Báo cáo của nhà thầu theo khoản 15 Điều 15 là văn bản riêng, không thay báo cáo giám sát và ngược lại.
- Cung cấp đúng hạn số liệu thí nghiệm, quan trắc, nhân sự, thiết bị để giám sát đánh giá các mục 2, 4, 5; khoản 2 Điều 6 yêu cầu số liệu thí nghiệm, quan trắc phải trung thực, khách quan.
- Đọc mục 8, mục 9 để chủ động khắc phục — đó là danh sách sẽ được nhắc lại khi nghiệm thu hoàn thành.
Tư vấn giám sát
- Chỉ báo cáo phần do mình giám sát; ghi rõ giới hạn khi hợp đồng không giao một số nội dung.
- Dữ liệu báo cáo định kỳ phải đến từ ghi nhận hằng ngày — tham khảo checklist công việc hằng ngày của giám sát trưởng.
- Không ký nội dung mình chưa kiểm chứng; khi không thống nhất với chủ đầu tư, bảo lưu ý kiến bằng văn bản.
16 tình huống thường gặp khi lập báo cáo giám sát thi công
Các tình huống dưới đây là giả định, xây dựng từ những vướng mắc hay gặp ở ban quản lý dự án và đơn vị tư vấn giám sát. Số liệu, tên đơn vị chỉ để minh họa; khi áp dụng, cần căn cứ hợp đồng và hồ sơ thực tế của công trình.
Nhóm 1 — Lập báo cáo định kỳ (Phụ lục IVa)
Tình huống 1: Giám sát viên mới lập báo cáo tháng đầu tiên
Bối cảnh (giả định): Kỹ sư G mới về Công ty Tư vấn A, được giám sát trưởng giao soạn báo cáo tháng đầu tiên cho công trình trường học 4 tầng. Công trình khởi công ngày 10/7/2026; hợp đồng tư vấn giám sát quy định báo cáo tháng, chốt số liệu ngày 25 hằng tháng. Trong 15 ngày đầu, nhà thầu mới làm lán trại, định vị và đào móng. G hỏi: kỳ đầu tính từ ngày nào, các mục thí nghiệm, nghiệm thu gần như trống thì viết gì, và G có ký báo cáo không?
Cách xử lý: Kỳ đầu tính từ ngày bắt đầu giám sát đến ngày chốt 25/7/2026, ghi đúng ở dòng “từ ngày … đến ngày …”. Tháng đầu là thời điểm giám sát thực hiện các việc “đầu vào”, nên báo cáo không trống: mục 2 ghi kết quả kiểm tra năng lực nhà thầu so với hồ sơ dự thầu, hợp đồng theo điểm a khoản 1 Điều 20 và việc nhà thầu đã thông báo hệ thống quản lý thi công theo khoản 2 Điều 15 chưa; mục 3 điểm b, c ghi tình trạng chấp thuận biện pháp thi công, biện pháp bảo đảm an toàn; mục 4 ghi tình trạng chấp thuận kế hoạch tổ chức thí nghiệm theo điểm a khoản 3 Điều 15 và Điều 2 Thông tư 32. Các mục không phát sinh (thay đổi thiết kế, tồn tại) vẫn giữ tiêu đề và ghi “không phát sinh”. G soạn, nhưng người ký trên mẫu IVa là giám sát trưởng.
Kết luận: báo cáo tháng đầu nên phản ánh việc kiểm tra điều kiện đầu vào; không ký thay giám sát trưởng.
Tình huống 2: Chủ đầu tư yêu cầu báo cáo tuần trong khi hợp đồng ghi báo cáo tháng
Bối cảnh (giả định): Dự án nhà xưởng của Công ty H đang gấp tiến độ. Ban quản lý dự án gửi văn bản yêu cầu tư vấn giám sát chuyển sang báo cáo hằng tuần theo mẫu IVa, trong khi hợp đồng ghi báo cáo tháng. Tư vấn giám sát cho rằng khối lượng công việc tăng mà không được điều chỉnh hợp đồng.
Cách xử lý: Điểm a khoản 3 Điều 20 trao cho chủ đầu tư quyền quy định kỳ và thời điểm lập báo cáo, nhưng nơi thể hiện là hợp đồng xây dựng hoặc quyết định giao nhiệm vụ. Khi đã có hợp đồng, thay đổi kỳ báo cáo là thay đổi nội dung hợp đồng — hai bên nên ký phụ lục hợp đồng, xử lý cả chi phí nếu có. Một cách làm thực tế: giữ báo cáo IVa hằng tháng làm báo cáo định kỳ theo điểm a, bổ sung “bản tin tuần” ngắn về tiến độ, an toàn theo điểm m khoản 1 Điều 20 (“thực hiện các nội dung khác theo quy định của hợp đồng xây dựng”) và ghi rõ bản tin tuần không thay thế báo cáo IVa.
Kết luận: chủ đầu tư được quyết định kỳ báo cáo, nhưng phải thể hiện bằng hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng; báo cáo tuần chỉ là báo cáo IVa khi hai bên thống nhất như vậy.
Tình huống 3: Công trường tạm dừng cả kỳ, có phải lập báo cáo không?
Bối cảnh (giả định): Công trình trụ sở của Dự án K tạm dừng thi công từ 01/9 đến 31/10/2026 vì vướng giải phóng mặt bằng phần sân đường. Nhà thầu rút bớt nhân lực, chỉ để lại bảo vệ. Tư vấn giám sát hỏi có cần lập báo cáo tháng 9, tháng 10 không.
Cách xử lý: Nghị định 207 không quy định trường hợp được miễn lập báo cáo định kỳ khi tạm dừng thi công; theo cách hiểu của chúng tôi, nếu hợp đồng không có thỏa thuận tạm dừng nghĩa vụ báo cáo thì vẫn lập theo kỳ. Nội dung tập trung vào: mục 3 điểm a — khối lượng trong kỳ bằng không, số ngày chậm so với tiến độ tổng thể, nguyên nhân (mặt bằng); mục 3 điểm c — việc duy trì rào chắn, biển báo, bảo vệ công trường theo khoản 2 Điều 13 và bảo vệ phần công trình đã thi công; mục 9 — kiến nghị chủ đầu tư về bàn giao mặt bằng (khoản 1 Điều 16) và điều chỉnh tiến độ theo hợp đồng (khoản 4 Điều 16). Nếu hai bên muốn ngừng báo cáo trong thời gian tạm dừng, cần ghi nhận bằng văn bản.
Kết luận: tạm dừng thi công không tự động dừng nghĩa vụ báo cáo; báo cáo kỳ tạm dừng là bằng chứng về nguyên nhân chậm tiến độ.
Tình huống 4: Gói thầu có nhà thầu phụ, mục 2 ghi thế nào?
Bối cảnh (giả định): Gói thầu xây lắp nhà ký túc xá do Công ty Xây dựng L là nhà thầu chính; phần cơ điện giao nhà thầu phụ M. Báo cáo các kỳ trước chỉ ghi tên nhà thầu L ở mục 2. Trong kỳ này, nhà thầu phụ M thay kỹ sư phụ trách kỹ thuật hai lần.
Cách xử lý: Mục 2 mẫu IVa dùng cụm “các nhà thầu thi công xây dựng”, điểm a yêu cầu “tên đơn vị thi công”. Nhà thầu phụ đang thi công trên công trường nên được liệt kê, kèm đánh giá người phụ trách kỹ thuật thi công trực tiếp (điểm b) và thiết bị (điểm c) của phần việc nhà thầu phụ. Cơ sở để giám sát quan tâm đến nhân sự nhà thầu phụ: khoản 5 Điều 22 yêu cầu người trực tiếp phụ trách kỹ thuật thi công của nhà thầu phụ ký biên bản nghiệm thu công việc khi có nhà thầu chính; khoản 11 Điều 15 yêu cầu nhà thầu chính kiểm tra phần việc do nhà thầu phụ thực hiện; khoản 3 Điều 4 xác định nhà thầu chính chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về công việc của nhà thầu phụ. Việc nhà thầu phụ thay nhân sự liên tục nên đưa vào mục 9 để chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu chính giải trình.
Kết luận: liệt kê đủ nhà thầu chính và nhà thầu phụ đang thi công; đánh giá nhân sự kỹ thuật của từng bên.
Nhóm 2 — Chất lượng, khối lượng, tiến độ, thay đổi
Tình huống 5: Tư vấn giám sát phát hiện vật liệu không đạt
Bối cảnh (giả định): Ngày 12/8, phiếu kết quả thí nghiệm kéo thép lô 3 (đường kính 22 mm) có giới hạn chảy thấp hơn yêu cầu thiết kế. Một phần thép lô này đã được gia công cho dầm tầng 4, chưa đổ bê tông. Chốt kỳ báo cáo là ngày 25/8.
Cách xử lý: Không chờ đến báo cáo định kỳ. Giám sát thông báo ngay bằng văn bản cho nhà thầu và chủ đầu tư, không chấp thuận lô vật liệu theo điểm d khoản 1 Điều 20 và khoản 6 Điều 14, yêu cầu dừng sử dụng phần thép liên quan (điểm h khoản 1 Điều 20). Có thể đề nghị chủ đầu tư tổ chức thí nghiệm đối chứng theo điểm b khoản 1 Điều 8 khi vật liệu có dấu hiệu không bảo đảm chất lượng. Trong báo cáo tháng 8: mục 4 thống kê số mẫu thép đã thí nghiệm; mục 5 nêu rõ kết quả không đạt; mục 8 ghi tồn tại có mã số, nguyên nhân, biện pháp (loại bỏ lô, thay thép, thí nghiệm lại), tình trạng; mục 9 kiến nghị cụ thể. Nếu thép không đạt đã được đổ bê tông, đề nghị kiểm định theo điểm b khoản 2 Điều 8.
Kết luận: báo cáo định kỳ ghi lại sự việc và kết quả xử lý; nó không thay thế văn bản thông báo tức thời.
Tình huống 6: Khối lượng phát sinh do gặp đất yếu
Bối cảnh (giả định): Khi đào móng, nhà thầu gặp lớp bùn hữu cơ dày hơn hồ sơ khảo sát, phải đào thay đất khoảng 420 m³ ngoài thiết kế. Nhà thầu đề nghị đưa toàn bộ vào khối lượng hoàn thành của kỳ để thanh toán.
Cách xử lý: Khoản 3 Điều 18 quy định khi có khối lượng phát sinh ngoài thiết kế, dự toán hoặc hợp đồng, chủ đầu tư, giám sát, tư vấn thiết kế và nhà thầu phải xem xét để xử lý; khối lượng phát sinh được chủ đầu tư hoặc người quyết định đầu tư chấp thuận, phê duyệt mới là cơ sở thanh toán, quyết toán. Trong báo cáo IVa: mục 3 điểm a tách riêng “khối lượng phát sinh đã thi công, đang chờ chấp thuận” khỏi khối lượng theo thiết kế; mục 7 ghi nếu việc xử lý dẫn đến thay đổi thiết kế (ví dụ thay đổi giải pháp gia cố); mục 9 kiến nghị chủ đầu tư tổ chức xem xét, có ý kiến của thiết kế. Giám sát chỉ xác nhận khối lượng thực tế đã đo đạc, không xác nhận theo đề nghị của nhà thầu.
Kết luận: ghi riêng khối lượng phát sinh và trạng thái chấp thuận; tránh rủi ro “xác nhận sai tăng khối lượng” tại điểm a khoản 3 Điều 29 Nghị định 339.
Tình huống 7: Chậm tiến độ có lỗi của cả chủ đầu tư và nhà thầu
Bối cảnh (giả định): Đến cuối tháng 9, gói thầu chậm 25 ngày so với tiến độ đã chấp thuận: 15 ngày do chủ đầu tư bàn giao mặt bằng chậm, 10 ngày do nhà thầu thiếu thợ cốp pha. Ban quản lý dự án gợi ý ghi gọn “chậm do nhà thầu huy động nhân lực chưa đáp ứng”.
Cách xử lý: Mục 3 điểm a mẫu IVa yêu cầu “so sánh với tiến độ thi công tổng thể và nguyên nhân gây chậm tiến độ (nếu có)”. Báo cáo phải nêu đủ các nguyên nhân và lượng hóa từng phần nếu xác định được; đây là yêu cầu khách quan theo khoản 3 Điều 20. Khoản 1 Điều 16 quy định chủ đầu tư bàn giao mặt bằng phù hợp tiến độ và hợp đồng; khoản 3 Điều 19 giao chủ đầu tư, bộ phận giám sát, nhà thầu theo dõi, giám sát và điều chỉnh tiến độ, không làm ảnh hưởng tiến độ tổng thể dự án. Mục 9 kiến nghị biện pháp bù tiến độ của nhà thầu và việc điều chỉnh tiến độ theo hợp đồng. Nếu tiến độ kéo dài dẫn đến phải điều chỉnh dự án, khoản 4 Điều 19 dẫn chiếu quy định của Chính phủ về quản lý hoạt động xây dựng.
Kết luận: ghi đúng và đủ nguyên nhân là nghĩa vụ trung thực, khách quan; báo cáo thiên lệch sẽ trở thành chứng cứ bất lợi khi xử lý tranh chấp hợp đồng.
Tình huống 8: Nhà thầu thay chỉ huy trưởng chưa được chấp thuận
Bối cảnh (giả định): Chỉ huy trưởng trong hồ sơ dự thầu của nhà thầu N nghỉ việc; nhà thầu đưa người khác đến điều hành từ ngày 05/9, chưa gửi hồ sơ năng lực, chưa được chủ đầu tư chấp thuận theo hợp đồng.
Cách xử lý: Mục 2 điểm b mẫu IVa yêu cầu đánh giá sự phù hợp về năng lực của chỉ huy trưởng “so với quy định hợp đồng xây dựng và quy định của pháp luật”. Báo cáo ghi rõ: nhân sự thực tế khác hồ sơ dự thầu, chưa có văn bản chấp thuận, chưa đủ căn cứ đánh giá năng lực. Kiểm tra năng lực nhà thầu là nội dung giám sát tại điểm a khoản 1 Điều 20; không kiểm tra sự phù hợp năng lực nhà thầu là hành vi bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng (mức đối với tổ chức) theo điểm a khoản 1 Điều 29 Nghị định 339. Mục 9 kiến nghị chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu thực hiện thủ tục thay nhân sự theo hợp đồng.
Kết luận: ghi “phù hợp” khi nhân sự đã thay mà chưa được chấp thuận là báo cáo không chính xác.
Tình huống 9: Thay đổi chủng loại vật liệu hoàn thiện trên công trường
Bối cảnh (giả định): Thiết kế chỉ định gạch ốp loại X; nhà cung cấp hết hàng, nhà thầu đề xuất loại Y có thông số tương đương. Chủ đầu tư đồng ý bằng tin nhắn, chưa có văn bản; nhà thầu đã ốp 300 m².
Cách xử lý: Điểm a khoản 8 Điều 14 yêu cầu vật liệu thay thế phải đáp ứng yêu cầu thiết kế, phù hợp quy chuẩn, tiêu chuẩn và được chủ đầu tư chấp thuận, phê duyệt theo hợp đồng. Theo cách hiểu của chúng tôi, thay chủng loại vật liệu đã được chỉ định trong hồ sơ thiết kế là một thay đổi thiết kế trên công trường cần thống kê tại mục 7 mẫu IVa, kèm ý kiến của nhà thầu thiết kế (giám sát tác giả theo Điều 21) và văn bản chấp thuận của chủ đầu tư. Khi chưa có văn bản, báo cáo ghi trạng thái “chưa hoàn tất thủ tục”, đưa vào mục 8 như một tồn tại về hồ sơ và kiến nghị hoàn tất ở mục 9.
Kết luận: thay đổi phải có văn bản; báo cáo định kỳ là nơi phát hiện sớm các thay đổi “miệng”.
Nhóm 3 — Sự cố, an toàn và quan trắc
Tình huống 10: Sạt lở thành hố đào trong kỳ báo cáo
Bối cảnh (giả định): Ngày 18/9, một đoạn thành hố đào tầng hầm bị sạt, làm nứt tường rào nhà lân cận, không có thiệt hại về người. Chủ đầu tư đã báo Ủy ban nhân dân cấp xã; hồ sơ sự cố chưa có kết luận giám định nguyên nhân khi đến ngày chốt kỳ 25/9.
Cách xử lý: Việc báo cáo sự cố đến cơ quan nhà nước là trách nhiệm của chủ đầu tư theo Điều 45: thông báo ngay cho Ủy ban nhân dân cấp xã, trong 24 giờ báo cáo bằng văn bản tới Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Báo cáo giám sát định kỳ không thay thế việc này. Trong báo cáo IVa tháng 9, mục 8 thống kê sự cố, mô tả, biện pháp đã thực hiện; ghi chú (4) mẫu IVa yêu cầu gửi kèm “hồ sơ giải quyết sự cố công trình theo quy định”. Hồ sơ sự cố gồm biên bản kiểm tra hiện trường, tài liệu thiết kế, thi công liên quan, hồ sơ giám định nguyên nhân và tài liệu giải quyết (Điều 48). Theo cách hiểu của chúng tôi, tư vấn giám sát gửi kèm phần hồ sơ đã có, ghi rõ phần đang hoàn thiện và bổ sung ở kỳ sau. Việc tạm dừng thi công phần liên quan theo điểm h khoản 1 Điều 20 cũng cần được ghi nhận; các trường hợp tạm dừng được phân tích trong bài khi nào tư vấn giám sát có căn cứ yêu cầu tạm dừng thi công, trình tự xử lý sự cố xem bài sự cố công trình xây dựng: trình tự báo cáo, bảo vệ hiện trường.
Kết luận: có sự cố trong kỳ thì báo cáo IVa phải gửi kèm hồ sơ giải quyết sự cố; hồ sơ chưa đủ thì nói rõ phần còn thiếu.
Tình huống 11: Số liệu quan trắc chuyển vị tường vây vượt ngưỡng
Bối cảnh (giả định): Đề cương quan trắc đã được chấp thuận quy định giá trị giới hạn chuyển vị ngang tường vây. Chu kỳ ngày 08/10 ghi nhận một điểm vượt giới hạn; nhà thầu cho rằng do sai số thiết bị.
Cách xử lý: Khoản 2 Điều 3 Thông tư 32/2026/TT-BXD yêu cầu nhà thầu thi công kịp thời báo cáo bằng văn bản gửi chủ đầu tư, nhà thầu thiết kế khi kết quả quan trắc vượt giá trị giới hạn hoặc có dấu hiệu bất thường; khoản 3 cho phép chủ đầu tư lựa chọn nhà thầu quan trắc độc lập khi kết quả có dấu hiệu không bảo đảm độ tin cậy. Giám sát công tác quan trắc là nội dung tại điểm e khoản 1 Điều 20. Trong báo cáo IVa: mục 5 nêu giá trị quan trắc so với giới hạn thiết kế, không tự kết luận “do sai số” khi chưa có kiểm chứng; mục 8 ghi tồn tại; mục 9 kiến nghị đo kiểm tra lại, có ý kiến của thiết kế, cân nhắc quan trắc độc lập.
Kết luận: mục 5 của mẫu mới buộc đánh giá số liệu quan trắc so với thiết kế; mọi giá trị vượt ngưỡng phải xuất hiện trong báo cáo cùng hướng xử lý.
Nhóm 4 — Báo cáo hoàn thành và các cấu hình đặc biệt
Tình huống 12: Báo cáo khi nghiệm thu giai đoạn phần ngầm
Bối cảnh (giả định): Chủ đầu tư và các nhà thầu thỏa thuận nghiệm thu giai đoạn khi hoàn thành cọc, đài móng và kết cấu tầng hầm, trước khi thi công phần thân. Tư vấn giám sát được yêu cầu “báo cáo trước buổi nghiệm thu”.
Cách xử lý: Đây là trường hợp tại điểm a khoản 1 Điều 23 và điểm b khoản 3 Điều 20; dùng mẫu IVb, tiêu đề chọn “giai đoạn” và chú thích (3) ghi rõ “giai đoạn thi công phần ngầm”. Mục 13 đánh giá theo điều kiện nghiệm thu đã thỏa thuận — khoản 2 Điều 23 nêu cơ sở là kết quả các công việc đã nghiệm thu theo Điều 22 và kết quả thí nghiệm, kiểm tra, kiểm định, thử nghiệm bảo đảm yêu cầu thiết kế trong giai đoạn. Các mục chưa phát sinh ở giai đoạn này (ví dụ một số nội dung phòng cháy, chữa cháy ở mục 10, quy trình bảo trì ở mục 12) ghi “chưa đến thời điểm đánh giá” và nêu phần nào sẽ đánh giá ở giai đoạn sau (cách trình bày theo khuyến nghị của Viện). Báo cáo có chữ ký giám sát trưởng và người đại diện theo pháp luật, đóng dấu; giám sát trưởng cũng là thành phần bắt buộc của buổi nghiệm thu giai đoạn theo khoản 3 Điều 23.
Kết luận: nghiệm thu giai đoạn dùng mẫu IVb, đánh giá theo điều kiện đã thỏa thuận; mục chưa phát sinh không bỏ trống.
Tình huống 13: Báo cáo hoàn thành gói thầu khi vẫn còn tồn tại
Bối cảnh (giả định): Hạng mục nhà điều hành đã thi công xong; còn 5 vị trí bong tróc sơn ngoài nhà, 2 cửa chưa điều chỉnh, và hệ thống chữa cháy tự động chưa chạy thử đồng bộ. Chủ đầu tư muốn nghiệm thu hoàn thành trong tuần.
Cách xử lý: Mục 8 và mục 13 mẫu IVb là nơi tư vấn giám sát phân loại tồn tại. Khoản 3 Điều 24 cho phép chủ đầu tư nghiệm thu có điều kiện khi việc thi công cơ bản đã hoàn thành nhưng còn tồn tại “không làm ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, thời hạn sử dụng, công năng của công trình”. Sơn bong tróc, cửa chưa chỉnh có thể thuộc nhóm này. Hệ thống chữa cháy chưa chạy thử liên quan trực tiếp đến điều kiện tại điểm c (kết quả chạy thử bảo đảm yêu cầu kỹ thuật) và điểm d (tuân thủ quy định về phòng cháy, chữa cháy) khoản 1 Điều 24, nên theo cách hiểu của chúng tôi, mục 13 nên kết luận chưa đủ điều kiện đối với nội dung này. Nếu sau đó chủ đầu tư nghiệm thu có điều kiện và công trình thuộc diện kiểm tra, khoản 5 Điều 27 yêu cầu chủ đầu tư báo cáo kèm báo cáo của các nhà thầu liên quan về kết quả khắc phục — tư vấn giám sát cần chuẩn bị văn bản xác nhận kết quả khắc phục các tồn tại đã nêu.
Kết luận: báo cáo IVb không “che” tồn tại; nó giúp chủ đầu tư chọn đúng hình thức nghiệm thu.
Tình huống 14: Chủ đầu tư tự giám sát qua ban quản lý dự án
Bối cảnh (giả định): Ủy ban nhân dân cấp xã P là chủ đầu tư công trình nhà văn hóa, giao ban quản lý dự án trực thuộc thực hiện giám sát thi công bằng quyết định. Ban hỏi: không có hợp đồng tư vấn thì báo cáo theo mẫu nào, ai ký, gửi ai?
Cách xử lý: Điểm a khoản 1 Điều 60 Luật Xây dựng cho phép chủ đầu tư tự thực hiện giám sát; khoản 1 Điều 5 Nghị định 207 cho phép giao ban quản lý dự án thực hiện công việc thuộc trách nhiệm chủ đầu tư, thể hiện bằng văn bản. Khoản 3 Điều 20 áp dụng cho “tổ chức, cá nhân thực hiện giám sát”, nên bộ phận giám sát của ban vẫn lập báo cáo IVa, IVb; điểm a khoản 3 Điều 20 nêu rõ kỳ báo cáo có thể quy định trong “quyết định giao nhiệm vụ”. Theo cách hiểu của chúng tôi: chú thích (1) ghi tên ban quản lý dự án (đơn vị thực hiện giám sát), “Kính gửi” ghi chủ đầu tư; báo cáo IVb do người phụ trách giám sát (giám sát trưởng) và người đứng đầu ban ký. Nếu chủ đầu tư đồng thời tự thi công, khoản 4 Điều 20 yêu cầu thành lập bộ phận giám sát độc lập với bộ phận trực tiếp thi công.
Kết luận: tự giám sát không miễn nghĩa vụ báo cáo; quyết định giao nhiệm vụ nên ghi luôn kỳ báo cáo.
Tình huống 15: Hợp đồng EPC — ai báo cáo phần nào?
Bối cảnh (giả định): Dự án nhà máy xử lý nước Q áp dụng hợp đồng EPC. Hợp đồng giao nhà thầu EPC tự giám sát phần thi công lắp đặt; chủ đầu tư vẫn thuê Công ty Tư vấn R giám sát một số nội dung, trong đó có kiểm tra năng lực nhà thầu.
Cách xử lý: Điểm a khoản 4 Điều 5 cho phép chủ đầu tư thỏa thuận giao nhà thầu EPC thực hiện các nội dung giám sát tại các điểm b, c, d, đ, e, g, h, i và l khoản 1 Điều 20 — danh sách này không có điểm a (kiểm tra năng lực nhà thầu thi công), điểm k (tổ chức thí nghiệm đối chứng, kiểm định) và điểm m. Khoản 4 Điều 20 yêu cầu nhà thầu EPC tự giám sát và thi công phải có bộ phận giám sát độc lập với bộ phận thi công. Vì khoản 3 Điều 20 giới hạn báo cáo ở “các nội dung do mình giám sát”, bộ phận giám sát của nhà thầu EPC lập báo cáo cho phần được giao, còn tư vấn R lập báo cáo cho phần chủ đầu tư giữ lại. Theo khuyến nghị của Viện, hai bên thống nhất cùng kỳ chốt số liệu để chủ đầu tư ghép được bức tranh chung; mục nào thuộc bên kia thì ghi “thuộc phạm vi báo cáo của …”.
Kết luận: trong EPC, báo cáo giám sát được chia theo phạm vi giám sát đã phân giao trong hợp đồng; nội dung không giao được (điểm a, k) vẫn do phía chủ đầu tư báo cáo.
Tình huống 16: Chủ đầu tư đề nghị “làm gọn” báo cáo để kịp khánh thành
Bối cảnh (giả định): Trước lễ khánh thành, ban quản lý dự án đề nghị tư vấn giám sát bỏ phần tồn tại về thấm tầng hầm khỏi báo cáo IVb “vì nhà thầu đã cam kết sửa”, và ghi kết luận “đủ điều kiện nghiệm thu hoàn thành”.
Cách xử lý: Khoản 3 Điều 20 buộc tổ chức giám sát chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực, khách quan của báo cáo; khoản 7 Điều 15 Luật Xây dựng nghiêm cấm dàn xếp, thông đồng làm sai lệch kết quả giám sát thi công. Tư vấn giám sát có quyền bảo lưu ý kiến và từ chối yêu cầu trái pháp luật (điểm c, điểm đ khoản 1 Điều 63 Luật Xây dựng). Lối ra hợp pháp cho chủ đầu tư là nghiệm thu có điều kiện theo khoản 3 Điều 24 nếu tồn tại không ảnh hưởng khả năng chịu lực, thời hạn sử dụng, công năng, với danh mục tồn tại và thời hạn khắc phục ghi trong biên bản. Báo cáo IVb giữ nguyên tồn tại ở mục 8, và mục 13 kết luận “đủ điều kiện để chủ đầu tư xem xét nghiệm thu có điều kiện”.
Kết luận: không xóa tồn tại khỏi báo cáo; đề xuất đúng hình thức nghiệm thu là cách bảo vệ cả chủ đầu tư lẫn tư vấn giám sát.
Checklist trước khi ký mẫu báo cáo giám sát thi công
| # | Điểm kiểm tra | IVa | IVb | Căn cứ / loại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đúng mẫu theo sự kiện (định kỳ hay nghiệm thu giai đoạn, hoàn thành) | ✓ | ✓ | Khoản 3 Điều 20 — quy định |
| 2 | Tiêu đề chỉ giữ một lựa chọn trong cụm có dấu “/” | ✓ | ✓ | Phụ lục IV — quy định |
| 3 | Kỳ báo cáo khớp hợp đồng hoặc quyết định giao nhiệm vụ, nối tiếp kỳ trước | ✓ | — | Điểm a khoản 3 Điều 20 — quy định |
| 4 | Đủ 9 mục (IVa) hoặc 13 mục (IVb); mục không phát sinh ghi rõ | ✓ | ✓ | Phụ lục IV; điểm i khoản 2 Điều 29 Nghị định 339 |
| 5 | Khối lượng hoàn thành và khối lượng đã nghiệm thu tách riêng; phát sinh ghi trạng thái chấp thuận | ✓ | ✓ | Mục 3 IVa; Điều 18 — quy định |
| 6 | Nguyên nhân chậm tiến độ nêu đủ, khách quan | ✓ | ✓ | Mục 3 IVa — quy định |
| 7 | Thí nghiệm đối chiếu kế hoạch tổ chức thí nghiệm đã chấp thuận | ✓ | ✓ | Mục 4; Điều 2 Thông tư 32 — quy định |
| 8 | Kết quả thí nghiệm, quan trắc, kiểm định được so với yêu cầu thiết kế | ✓ | ✓ | Mục 5 IVa, mục 5 IVb — quy định |
| 9 | Tồn tại kỳ trước chưa đóng được mang sang; có mã số | ✓ | ✓ | Mục 8 — quy định; mã số là khuyến nghị |
| 10 | Có sự cố trong kỳ → gửi kèm hồ sơ giải quyết sự cố | ✓ | — | Ghi chú (4) IVa — quy định |
| 11 | Kiến nghị có người xử lý, thời hạn; theo dõi kiến nghị kỳ trước | ✓ | — | Mục 9 IVa; điểm c khoản 2 Điều 60 Luật — khuyến nghị cách trình bày |
| 12 | Mục 10 đánh giá đủ các nội dung phòng cháy, chữa cháy mẫu nêu | — | ✓ | Mục 10 IVb; điểm đ khoản 5 Điều 24 — quy định |
| 13 | Mục 13 kết luận theo bốn điều kiện khoản 1 Điều 24 (hoặc điều kiện đã thỏa thuận với giai đoạn, gói thầu) | — | ✓ | Điều 23, Điều 24 — quy định; cách trình bày là khuyến nghị |
| 14 | Chữ ký đúng: IVa giám sát trưởng; IVb giám sát trưởng và người đại diện theo pháp luật, đóng dấu | ✓ | ✓ | Phụ lục IV — quy định |
| 15 | Số liệu khớp nhật ký thi công, biên bản nghiệm thu, phiếu thí nghiệm | ✓ | ✓ | Khoản 8 Điều 15 — khuyến nghị kiểm tra chéo |
| 16 | Lưu bản báo cáo đã gửi và bằng chứng gửi | ✓ | ✓ | Điểm b khoản 1 Điều 36 Nghị định 339 — quy định lưu trữ |
Những sai lầm thường gặp khi lập báo cáo giám sát
- Dùng mẫu cũ trước ngày 01/7/2026: thiếu mục 5 của IVa và mục 10 riêng về phòng cháy, chữa cháy của IVb — dễ bị coi là lập báo cáo không đầy đủ nội dung.
- Chép nhật ký thi công thay cho đánh giá: mẫu dùng các động từ “đánh giá”, “thống kê”, “so sánh”; một báo cáo chỉ kể việc đã làm chưa trả lời mẫu.
- Gộp khối lượng hoàn thành với khối lượng đã nghiệm thu, hoặc đưa khối lượng phát sinh chưa được chấp thuận vào cùng bảng.
- Kết luận “đạt yêu cầu” khi còn kết quả thí nghiệm chưa có: nên ghi rõ “chờ kết quả” và theo dõi ở kỳ sau.
- Để tồn tại “biến mất” giữa các kỳ: tồn tại kỳ trước không được nhắc lại cũng không được ghi là đã khắc phục.
- Báo cáo IVb không có kết luận rõ ở mục 13: chủ đầu tư không biết có nên tổ chức nghiệm thu hay chưa.
- Sai người ký: giám sát viên ký thay giám sát trưởng; báo cáo IVb thiếu chữ ký người đại diện theo pháp luật hoặc thiếu dấu.
- Báo cáo vượt phạm vi: đánh giá những nội dung không được giao (ví dụ phần do nhà thầu EPC tự giám sát) như thể đã kiểm tra.
- Nhầm báo cáo giám sát với báo cáo hoàn thành thi công của chủ đầu tư (Phụ lục VI): hai văn bản khác người lập, người nhận và mục đích.
Bồi dưỡng nghiệp vụ tư vấn giám sát theo Nghị định 207
Lập được một mẫu báo cáo giám sát thi công đúng và có giá trị đòi hỏi người giám sát nắm chắc cả 12 nội dung giám sát, hệ thống hồ sơ nghiệm thu, quản lý khối lượng, tiến độ và các điều kiện nghiệm thu theo Nghị định 207/2026/NĐ-CP. Các thay đổi chính của Nghị định 207 so với quy định trước đây được tổng hợp trong bài trụ cột Nghị định 207/2026/NĐ-CP: những thay đổi người làm xây dựng cần cập nhật.
Viện Nghiên Cứu Đào Tạo Bồi Dưỡng Cán Bộ tổ chức khóa học giám sát thi công xây dựng cập nhật theo Luật Xây dựng 135/2025/QH15 và các nghị định, thông tư năm 2026, có phần thực hành lập báo cáo giám sát định kỳ, báo cáo hoàn thành và xử lý tình huống. Doanh nghiệp tư vấn, ban quản lý dự án có thể đặt lớp đào tạo tại đơn vị để dùng chính hồ sơ công trình của mình làm bài tập.
Sau khi hoàn thành khóa học, học viên được cấp chứng nhận hoàn thành khóa học theo tên khóa học đã tham gia. Chứng nhận hoàn thành khóa học do Viện cấp không phải chứng chỉ hành nghề; chứng chỉ hành nghề do cơ quan có thẩm quyền cấp theo quy định hiện hành.
Cần bồi dưỡng nghiệp vụ giám sát thi công cho đội ngũ kỹ sư? Viện hỗ trợ học trực tiếp, học online và tổ chức đào tạo tại đơn vị, bám theo văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.
VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO BỒI DƯỠNG CÁN BỘ
- Hotline / Zalo: 0904 889 859 (Ms. Hoa)
- Email: daotao@viendaotaocanbo.edu.vn
- Địa chỉ: BT164 Central St, Khu Sunrise L, KDT The Manor Central Park, Phường Định Công, TP. Hà Nội
- Website: https://viendaotaocanbo.edu.vn
Văn bản sử dụng trong bài
- Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 — khoản 7 Điều 15; Điều 56; Điều 60; Điều 63.
- Nghị định 207/2026/NĐ-CP ngày 15/6/2026 (hiệu lực 01/7/2026) — khoản 3 Điều 4, Điều 5, khoản 2 Điều 6, Điều 7, Điều 8, Điều 11, Điều 13, Điều 14, Điều 15, Điều 16, Điều 18, Điều 19, Điều 20, Điều 21, Điều 22, Điều 23, Điều 24, Điều 27, Điều 28, Điều 45, Điều 48, Điều 52, Điều 53; Phụ lục III, Phụ lục IV (IVa, IVb), Phụ lục VI, Phụ lục VII.
- Nghị định 212/2026/NĐ-CP — khoản 5 Điều 3 (giám sát trưởng).
- Nghị định 339/2026/NĐ-CP (hiệu lực 26/8/2026) — khoản 4 Điều 5, khoản 1 Điều 6, Điều 29, Điều 36.
- Thông tư 32/2026/TT-BXD ngày 22/6/2026 — Điều 2 (kế hoạch tổ chức thí nghiệm), Điều 3 (quan trắc trong thi công).
- Nghị định 06/2021/NĐ-CP (Phụ lục IVa, IVb bản ban hành ngày 26/01/2021) — đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026; chỉ dùng để so sánh mẫu cũ và mẫu mới.
Nội dung được biên soạn bởi Ban Đào tạo – Viện Nghiên Cứu Đào Tạo Bồi Dưỡng Cán Bộ trên cơ sở đối chiếu Luật Xây dựng 135/2025/QH15, Nghị định 207/2026/NĐ-CP và Phụ lục IV, VI, VII kèm theo, Nghị định 212/2026/NĐ-CP, Nghị định 339/2026/NĐ-CP và Thông tư 32/2026/TT-BXD tại thời điểm 05/10/2026. Bài viết mang tính tham khảo; các ví dụ, tình huống là giả định; với công trình cụ thể, cần căn cứ hợp đồng, hồ sơ, quy định chuyên ngành và ý kiến của cơ quan có thẩm quyền. Nghiêm cấm sao chép nội dung khi chưa được phép.

